Chu Nguyễn Long Nhật

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Nguyễn Long Nhật
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

người kể trong văn bản là nhân vật tôi

Câu 2.

Hình ảnh "biển" hiện ra vô cùng dữ dội, hiểm trở và đầy tính đe dọa qua mười hai "rán" nước:

  • Hung dữ, hiểm nguy và đầy ma quái: Nước vằn mông mốc, xé nhau đục vật vờ; nước cuộn thác, nước ác kéo ầm ầm; nơi biển cả có quỷ dữ, quỷ vô hình (ngọ lồm) rình rập, bủa giăng chực ăn người, nuốt thuyền.
  • Mãnh liệt, cuồng bạo: Sóng đuổi sóng xô, nước đổ xuống ầm ầm to hơn bịch đựng lúa, nước xoáy dữ ào ào, gầm réo kéo xuống Long Vương. Đến rán thứ chín, nước thậm chí "dựng đứng chấm trời", mặt biển sôi sục gầm réo.
  • Ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết: Biển là hiện thân của cõi âm u tối, đầy áp lực, nơi con người phải căng mình chiến đấu để giành giật mạng sống.

Câu 3.

  • Chủ đề: Đoạn trích thể hiện nỗi đau khổ, tủi nhục và số phận bất hạnh, cô độc của người lao động nghèo khổ (được hình tượng hóa qua nhân vật người em bị oan khuất làm phu chèo thuyền ở cõi âm) trong hành trình vượt qua những thử thách gian nan, khắc nghiệt của cuộc đời; đồng thời phản ánh khát vọng sống, khát vọng bình an của con người.

Câu 4.

Mười hai "rán" nước trong văn bản mang tính biểu tượng sâu sắc:

  • Biểu tượng cho những tai ương, hoạn nạn và bi kịch trong cuộc đời của con người (đặc biệt là những người nghèo khổ, số phận nhỏ bé trong xã hội cũ).
  • Biểu tượng cho ranh giới sinh tử, sự khắc nghiệt của số phận mà con người buộc phải đối mặt và vượt qua.
  • Biểu tượng cho những tầng nấc áp bức, bóc lột cay đắng ở cõi âm (phản ánh thế giới thực tại), nơi người lao động phải đổ mồ hôi, xương máu, thậm chí phải cúng tế tiền bạc mới mong đổi lấy sự bình an.

Câu 5.

  • Những âm thanh được thể hiện:
    • Âm thanh của thiên nhiên dữ dội: Tiếng nước biển "gầm réo", sôi sục.
    • Âm thanh của con người: Tiếng kêu cầu, khẩn thiết van xin của nhân vật trữ tình: "Biển ơi, đừng giết tôi""Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
  • Cảm xúc mà những âm thanh đó gợi ra:
    • Gợi cảm giác căng thẳng, sợ hãi, ngột ngạt trước sức mạnh áp đảo, hung bạo của thiên nhiên và thế lực tâm linh cõi âm.
    • Khơi dậy lòng thương cảm, xót xa sâu sắc của người đọc trước sự bất lực, cô độc và tiếng kêu cứu tuyệt vọng của một kiếp người nhỏ bé, oan ức đang phải chống chọi với nghịch cảnh

Câu 1

Trong đoạn trích truyện ngắn "Một đám cưới" của Nam Cao, nhân vật Dần hiện lên là một cô bé nông thôn có số phận bất hạnh, đáng thương, đại diện cho những đứa trẻ nghèo khổ trước Cách mạng tháng Tám.Mới chưa đầy mười hai tuổi cái tuổi đáng lẽ được ăn, được học và sống trong vòng tay cha mẹ Dần đã phải đi ở để "đỡ một miệng ăn" cho gia đình. Bi kịch của Dần nằm ở chỗ em bị ném vào guồng quay bóc lột của giai cấp địa chủ (nhà bà chánh Liễu) khi "chân yếu tay mềm". Sự ngây thơ, mong ước giản dị được ăn no của em nhanh chóng bị dập tắt bởi hiện thực tàn nhẫn: "Cơm nhà giàu khó nuốt". Đằng sau vài bát cơm chia phần là những trận đòn roi, mắng chửi cay nghiệt khi em không làm vừa lòng chủ. Hình ảnh Dần "gầy như một cái que", về nhà "khóc hu hu", tha thiết van xin "thà nhịn đói mà ở cửa, ở nhà" chứ không muốn quay lại nhà bà chánh đã lột tả sâu sắc sự kiệt quệ cả về thể xác lẫn tinh thần của đứa trẻ thơ. Đáng thương hơn, Dần còn phải chịu đựng sự đau đớn khi bị người mẹ nghèo vì bất lực trước cái đói mà buông lời hắt hủi, ép buộc quay lại đầy đọa thân xác. Tuy nhiên, Dần cũng là một cô bé giàu tình thương và biết thấu hiểu. Dẫu bị mẹ mắng nhiếc, khi nghĩ đến mẹ, em "cũng ngậm ngùi" vì biết mẹ ép mình đi ở là vì hoàn cảnh, vì muốn tốt cho tương lai của em chứ không phải vì ham vài đồng bạc công.Qua nhân vật Dần, Nam Cao không chỉ khắc họa thành công bức tranh hiện thực tàn khốc của xã hội cũ mà còn thể hiện niềm cảm thương sâu sắc trước nỗi đau bị tước đoạt tuổi thơ của trẻ em nghèo.


Câu 2

Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, con người dễ bị cuốn vào những lo toan, áp lực và dần xa rời thế giới tự nhiên. Chính trong bối cảnh đó, câu nói của nhà vật lý thiên tài Albert Einstein: “Hãy nhìn sâu vào thiên nhiên, bạn sẽ thấu hiểu mọi thứ rõ ràng hơn” đã trở thành một lời thức tỉnh sâu sắc. Câu nói không chỉ là lời khuyên về cách quan sát thế giới khách quan, mà còn là một triết lý sống, hướng con người tìm về cội nguồn của nhận thức và sự an yên trong tâm hồn.Trước hết, "nhìn sâu vào thiên nhiên" không đơn thuần là việc ngắm nhìn cây cỏ, mây trời bằng thị giác thông thường. Đó là sự quan sát tỉ mỉ, lắng nghe bằng cả tâm hồn, cảm nhận những quy luật vận động ngầm ẩn của vũ trụ. Khi thực hiện được điều đó, chúng ta sẽ "thấu hiểu mọi thứ rõ ràng hơn" – nghĩa là hiểu về quy luật của cuộc sống, hiểu về vị trí của con người trong vũ trụ và nhận ra những giá trị cốt lõi của bản thân mà bấy lâu nay bị che lấp bởi danh lợi, ồn ào.Ở góc độ khoa học và nhận thức, thiên nhiên chính là người thầy vĩ đại nhất. Mọi phát minh lớn của nhân loại, từ thuyết tương đối của Einstein đến định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, đều bắt nguồn từ việc quan sát sâu sắc các hiện tượng tự nhiên. Nhìn vào thiên nhiên, ta thấy được quy luật nhân quả, sự tuần hoàn của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Sự kết thúc của một mùa đông giá rét chính là tiền đề cho một mùa xuân đâm chồi nảy lộc. Từ đó, con người thấu hiểu rằng những khó khăn, nghịch cảnh trong cuộc sống cũng chỉ là một giai đoạn tạm thời, sau cơn mưa trời lại sáng. Thiên nhiên dạy ta bài học về sự kiên nhẫn từ viên đá cuội được mài mòn qua năm tháng, dạy ta bài học về sự bao dung từ lòng đất mẹ luôn dang tay đón nhận mọi tạo vật.Không chỉ mở rộng nhận thức, việc nhìn sâu vào thiên nhiên còn là phương thuốc chữa lành cho tâm hồn. Khi đối diện với sự bao la của biển cả, sự hùng vĩ của núi non, con người bỗng nhận ra sự nhỏ bé của chính mình. Những đố kỵ, kiêu ngạo, hay những nỗi buồn tủi cá nhân bỗng chốc trở nên nhẹ nhàng, nhỏ bé như một hạt cát. Thiên nhiên không biết phán xét, nó đón nhận con người bằng sự thuần khiết nhất, giúp chúng ta rũ bỏ những chiếc mặt nạ cứng nhắc của đời thường để sống thật với chính mình.Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, không ít người đang chọn cách sống "ngắt kết nối" với tự nhiên. Họ giam mình trong những bức tường bê tông, đắm chìm vào màn hình điện tử ảo ảnh. Hệ quả là con người trở nên dễ căng thẳng, mất phương hướng và hành xử ích kỷ, tàn phá môi trường để phục vụ lợi ích cá nhân. Khi chúng ta quay lưng với thiên nhiên, chúng ta cũng đang dần đánh mất khả năng thấu hiểu chính mình và đồng loại.Tóm lại, lời khẳng định của Albert Einstein là một chân lý vượt thời gian. Hãy học cách bước chậm lại, dành thời gian để nhìn sâu vào một chiếc lá đang rơi, một nhành hoa đang nở hay một dòng suối đang chảy. Trở về với thiên nhiên là cách tốt nhất để con người tìm lại sự cân bằng, mở rộng trí tuệ và sống một cuộc đời thấu suốt, ý nghĩa hơn.

Câu 1

Thể Thơ tám chữ

Câu 2

 Sự mù quáng, dại khờ và những bi kịch, tổn thương trong tình yêu do yêu sai cách, sai người và không làm chủ được lý trí.

Câu 3

  • Cấu trúc được lặp lại: Cấu trúc tăng tiến/liệt kê lý do dẫn đến nỗi đau: "Người ta khổ vì..." (xuất hiện ở các dòng 1, 4, 8, 12).
  • Tác dụng:Về mặt cấu trúc/nhịp điệu: Tạo nên điệp khúc trầm buồn, da diết, làm tăng nhạc tính và tính liên kết cho bài thơ giống như những lời tự sự, đúc kết liên tục.
    • Về mặt nội dung: Nhấn mạnh và bóc tách từng nguyên nhân cốt lõi khiến con người rơi vào bi kịch của tình yêu (yêu sai cách, xin sai chỗ, không kìm chế được bản thân, cố chấp dấn thân vào nơi không thuộc về mình).
    • Về mặt biểu cảm: Thể hiện cái nhìn thấu suốt, vừa xót xa, thương cảm vừa mang tính cảnh tỉnh của Xuân Diệu trước sự "dại khờ" của những trái tim khi yêu.

Câu 4

Bài thơ là sự lý giải về nguồn gốc những nỗi đau khổ của con người trong tình cảm. Đó không phải là nỗi khổ do ngoại cảnh, mà đến từ chính sự lầm lạc nội tại:

  • Yêu không đúng cách, trao gửi tình cảm sai người, sai chỗ.
  • Thiếu lý trí, quá nuông chiều cảm xúc để bản thân lún sâu vào sai lầm không thể quay đầu.
  • Ngộ nhận về tình cảm của đối phương (tưởng "mắt cạn" là "sâu chứa", tưởng "tim không" là "tràn đầy").
  • Sự cố chấp, mù quáng đuổi theo những ảo ảnh xa vời và xu hướng tự gặm nhấm, ôm giữ lấy nỗi đau chứ không chịu buông bỏ ("Không muốn chữa, không muốn lành thú độc").

Câu 5. Nhận xét cảm nhận của tác giả về tình yêu trong bài thơ

Cảm nhận của Xuân Diệu về tình yêu trong tác phẩm này rất sâu sắc, trải nghiệm và mang tính triết lý nhân sinh cao:

  • Cái nhìn tỉnh táo và lý tính: Trái ngược với một Xuân Diệu thường thấy luôn vồ vập, cuống cuồng với tình yêu, ở đây ông như một người đứng ngoài quan sát để chỉ ra bản chất của sự tổn thương. Ông thấy tình yêu là một thứ lực hút mãnh liệt nhưng đầy cạm bẫy nếu con người bỏ quên lý tríSự thấu cảm và bao dung: Dù gọi đó là những cái "khổ", cái "dại khờ", nhưng giọng thơ không hề chì chiết mà chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc bản chất của con người khi yêu — luôn khao khát được dâng hiến và chiếm lĩnh, dù biết là đau đớn, bị thương nhưng vẫn tình nguyện "giữ gươm dao" không muốn lành.
  • Đóng vai trò là "ông hoàng thơ tình", Xuân Diệu hiểu rằng tình yêu là một hành trình đẹp nhưng vô cùng nguy hiểm; cái khổ trong tình yêu đôi khi lại chính là một thứ hạnh phúc cay đắng mà người trong cuộc tự nguyện nếm trải.