Chu Nguyễn Long Nhật
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong đoạn trích từ vở bi kịch cùng tên của Shakespeare, nhân vật Hăm-lét hiện lên là một hình tượng đại diện cho trí tuệ sắc bén, sự dũng cảm và chiều sâu tư tưởng của con người thời đại Phục hưng. Đứng trước bi kịch gia đình và giang sơn bị kẻ tà ác chiếm đoạt, Hăm-lét không hành động bộc phát mà lựa chọn một chiến lược vô cùng thông minh: mượn nghệ thuật để soi chiếu sự thật. Qua vở kịch "Cái bẫy chuột", chàng sắm vai một người quan sát sắc sảo, dùng những lời thoại ẩn ý, châm biếm như những mũi dao đâm thẳng vào lương tâm tội lỗi của vua Clô-đi-út, buộc kẻ thù phải tự phơi bày bộ mặt thật. Không chỉ có trí tuệ vượt trội, đoạn trích còn phơi bày thế giới nội tâm giằng xé dữ dội của chàng hoàng tử Đan Mạch qua đoạn độc thoại cuối cùng. Dù lòng căm thù sục sôi đến mức có thể "uống máu nóng", Hăm-lét vẫn tỉnh táo tự nhắc nhở bản thân phải giữ gìn "bản chất nhân ái", dùng lời nói như kim châm dao cắt để thức tỉnh mẹ chứ quyết không ra tay tàn bạo bất nhân. Qua đó, Shakespeare đã xây dựng thành công một Hăm-lét không chỉ là kẻ phục hận, mà là một nhân văn chủ nghĩa vĩ đại, luôn nỗ lực bảo vệ công lý và thiên tính tốt đẹp của con người giữa một thế gian đầy rẫy sự hoen ố.
Câu 2
Trong hành trình phát triển của nhân loại, nhân cách con người luôn được thử thách qua những lăng kính đạo đức khắt khe. Nhìn nhận về mối quan hệ giữa con người và bóng tối của xã hội, nhà hoạt động dân quyền vĩ đại Martin Luther King đã để lại một nhận định sâu sắc: "Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác". Câu nói là một lời thức tỉnh mạnh mẽ về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng, khẳng định rằng sự thờ ơ, vô cảm đôi khi còn đáng sợ hơn chính hành vi tàn ác.Về bản chất, "con người sinh ra không phải để làm ác" là một lời khẳng định đầy nhân văn về tính thiện nguyên bản của con người. Chúng ta sinh ra với lương tri, biết yêu thương và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Tuy nhiên, vế thứ hai của nhận định lại chỉ ra một thực tế đau lòng: "sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác". "Im lặng" ở đây là thái độ bàng quan, thấy sai không dám nói, thấy bất công không dám bảo vệ, lựa chọn sự an toàn ích kỷ của bản thân trước nỗi đau của người khác. Khi chúng ta chọn cách im lặng, chúng ta đã vô tình trao cho cái ác quyền lực để tiếp tục tồn tại, sinh sôi và tàn phá xã hội. Do đó, sự im lặng ấy mang bản chất của một đồng phạm, một loại tội ác tinh vi về mặt đạo đức.Trong cuộc sống thường nhật, sự im lặng trước cái ác biểu hiện vô cùng đa dạng. Đó là khi một đứa trẻ bị bắt nạt học đường nhưng bạn bè xung quanh chỉ đứng nhìn hoặc quay clip trêu chọc; là khi một kẻ móc túi hành hung nạn nhân trên xe buýt nhưng hành khách đồng loạt ngoảnh mặt đi vì sợ liên lụy; hay nguy hiểm hơn là sự im lặng, bưng bít trước những hành vi tham nhũng, tiêu cực trong các tổ chức. Nhiều người tự ngụy biện rằng "mình không làm điều ác nghĩa là mình lương thiện". Nhưng thực tế, ranh giới giữa một người tốt im lặng và một kẻ ác hành động là vô cùng mong manh. Sự im lặng của đám đông chính là mảnh đất màu mỡ nhất để cái ác gieo mầm. Đúng như Albert Einstein từng nhấn mạnh: "Thế giới sẽ bị hủy diệt không phải bởi những kẻ làm điều ác, mà bởi những người đứng nhìn mà không làm gì cả".Hậu quả của sự im lặng là vô cùng khôn lường. Nó không chỉ đẩy nạn nhân của cái ác vào sự cô độc, tuyệt vọng, làm suy giảm niềm tin vào công lý, mà còn khiến xã hội dần trở nên lạnh lùng, vô cảm. Khi sự ích kỷ lên ngôi, các giá trị đạo đức bị đảo lộn, con người sẽ phải sống trong một không gian đầy rẫy sự bất an và sợ hãi.Để đẩy lùi bóng tối ấy, mỗi chúng ta cần phải học cách lên tiếng. Lên tiếng trước cái ác không bắt buộc phải là những hành động anh hùng vĩ đại vượt quá khả năng, mà đôi khi chỉ là sự đồng cảm với nạn nhân, là một lời tố giác đúng lúc, hay một thái độ kiên quyết bài trừ cái xấu trong môi trường xung quanh. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần giáo dục thế hệ trẻ lòng trắc ẩn, bản lĩnh sống và tư duy phản biện để các em biết phân biệt đúng sai, dám đấu tranh bảo vệ lẽ phải.Tóm lại, câu nói của Martin Luther King là một bài học đắt giá về giá trị của sự lên tiếng. Sống thiện không chỉ là giữ cho bàn tay mình sạch sẽ, mà còn là sẵn sàng dang tay nâng đỡ người khác và dũng cảm vạch trần bóng tối. Xin đừng để cuộc đời mình trôi đi trong sự câm lặng an phận, bởi suy cho cùng, thanh âm của công lý chỉ vang lên khi con người biết đồng lòng phá vỡ bức tường im lặng.
Câu 1.
Sự việc chính trong văn bản là Hăm-lét mượn việc tổ chức một vở kịch câm để thử phản ứng của vua Clô-đi-út và hoàng hậu, từ đó vạch trần tội ác, xác thực lời báo mộng của hồn ma và chuẩn bị cho kế hoạch trả thù.Cuối đoạn trích là sự việc tên vua Clô-đi-út hoảng sợ bỏ chạy và Hăm-lét chuẩn bị đến gặp mẹ để chất vấn bằng những lời lẽ nghiêm khắc.
Câu 2
- (Một người giáo đầu ra.)
- (Đổ thuốc độc vào tai vua đang ngủ.)
- (Tất cả vào trừ Hăm-lét và Hô-ra-xi-ô.)
- (Hăm-lét (hát):)
Câu 3.
Xung đột kịch trong đoạn trích này là xung đột ngầm, mang tính chất tâm lý và trí tuệ sắc bén giữa một bên là Hăm-lét với một bên là vua Clô-đi-út
- Hăm-lét dùng "Cái bẫy chuột" (vở kịch) làm vũ khí tấn công vào lương tâm tội lỗi của kẻ thù.
- Clô-đi-út cố gắng giữ vẻ bình tĩnh nhưng cuối cùng sự sợ hãi, hoảng loạn nội tâm đã chiến thắng, buộc y phải đứng dậy và bỏ chạy, khiến tội ác bị phơi bày một cách gián tiếp.
Câu 4.
Lời thoại độc thoại nội tâm này cho thấy:
- Sự phẫn nộ, sục sôi và lòng hận thù tột cùng của Hăm-lét sau khi chứng kiến phản ứng tội lỗi của Clô-đi-út. Sự thật đã rõ ràng, lòng căm phẫn trong chàng đã đạt đến đỉnh điểm, biến một chàng hoàng tử vốn thiên về suy tư, học thức trở nên quyết liệt, sẵn sàng hành động bạo lực để thực thi công lý.
- Sự giằng xé nội tâm dữ dội: Một mặt, chàng bị thúc đẩy bởi bản năng trả thù, muốn thực hiện những hành động "khủng khiếp". Mặt khác, ngay sau câu nói đó, chàng tự trấn an bản thân phải giữ được "bản chất nhân ái", không được để sự độc ác biến mình thành kẻ tàn bạo bất nhân (như bạo chúa Nê-rông), đặc biệt là khi sắp đối diện với người mẹ của mình.
Câu 5.
Văn bản gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về con người và cuộc sống:
- Sức mạnh của công lý và sự thật: Tội ác dù được che đậy tinh vi đến đâu bằng tiền tài, địa vị hay quyền lực thì cuối cùng vẫn sẽ bị ánh sáng của sự thật vạch trần. Lương tâm của kẻ thủ ác (như Clô-đi-út) sẽ luôn phải sống trong sợ hãi và tự sụp đổ trước "tấm gương" phản chiếu tội lỗi của chính mình.
- Bi kịch của sự lựa chọn và gánh nặng trách nhiệm: Nhân vật Hăm-lét gợi suy nghĩ về việc con người khi đứng trước cái ác, cái xấu không được hèn nhát buông xuôi mà phải dũng cảm đấu tranh. Tuy nhiên, hành trình đi tìm công lý ấy vô cùng đơn độc, đau đớn, đòi hỏi con người phải có một trí tuệ sắc bén và một bản lĩnh giữ gìn thiên tính nhân văn, không để lòng hận thù làm tha hóa bản chất tốt đẹp của mình.
Câu 1
Trong hành trình định vị giá trị bản thân, lao động và ước mơ chính là hai yếu tố song hành, có mối quan hệ gắn kết biện chứng và không thể tách rời. Ước mơ là đích đến, là ngọn hải đăng soi sáng, định hình cho những khát vọng cao đẹp của con người trong tương lai. Tuy nhiên, nếu ước mơ là bản thiết kế tinh thần thì lao động chính là quá trình thi công thực tế để biến bản thiết kế đó thành hiện thực. Không có lao động, ước mơ mãi mãi chỉ là ảo tưởng, là những mộng mơ hão huyền nằm trên trang giấy. Ngược lại, nếu lao động mà thiếu đi ước mơ, con người sẽ dễ rơi vào trạng thái vô định, làm việc như một cỗ máy lập trình sẵn, thiếu đi động lực và sự sáng tạo đột phá. Chính ước mơ tiếp thêm sức mạnh, thổi bùng ngọn lửa đam mê để con người vượt qua những nhọc nhằn, thử thách của quá trình lao động gian khổ. Đồng thời, chính những giọt mồ hôi rơi xuống trong lao động lại bồi đắp, mài giũa cho ước mơ ngày một thực tế và vươn cao hơn. Do đó, để chạm tay vào thành công, mỗi người trẻ chúng ta không chỉ cần biết ước mơ lớn, mà quan trọng hơn, phải bắt tay vào hành động, kiên trì lao động bằng cả bàn tay và khối óc của mình.
Câu 2
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học nghệ thuật Việt Nam hiện đại. Thơ ông mang một phong cách độc đáo: tự do, phóng khoáng, giàu chất suy tư nhưng cũng vô cùng sâu lắng. Sáng tác trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ, bài thơ "Nhớ" đã khẳng định một tiếng thơ tình đặc sắc. Tác phẩm không chỉ đơn thuần là nỗi nhớ nhung lứa đôi mà qua đó, nhà văn đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình – người chiến sĩ cách mạng với sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa tình yêu cá nhân và tình yêu đất nước.Mở đầu bài thơ, tâm trạng của nhân vật trữ tình được mở ra qua không gian thiên nhiên chiến trường đầy xa xôi, heo hút:“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnhSưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”Bằng nghệ thuật nhân hóa và câu hỏi tu từ "nhớ ai", tác giả đã mượn hình ảnh "ngôi sao" trên cao và "ngọn lửa" dưới mặt đất để gửi gắm nỗi niềm. Thực chất, không phải sao nhớ, lửa nhớ, mà chính là tâm cảnh của người lính đang soi chiếu vào ngoại cảnh. Giữa không gian "đèo mây" cao rộng và "đêm lạnh" dưới ngàn cây của núi rừng chiến khu, cái lấp lánh của ngôi sao và cái bập bùng của ngọn lửa trở thành những người bạn đồng hành. Nỗi nhớ trong lòng người chiến sĩ không làm anh yếu mềm, ngược lại, nó trở thành ánh sáng dẫn đường, thành hơi ấm sưởi nồng tâm hồn anh trên vạn dặm hành quân gian khổ.Khi nỗi nhớ đã thấm đượm vào không gian, nhân vật trữ tình trực tiếp bộc lộ chiều sâu suy nghĩ và tình cảm của mình:“Anh yêu em như anh yêu đất nước Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”Đây là một trong những câu thơ định nghĩa về tình yêu hay nhất của thơ ca kháng chiến. Nguyễn Đình Thi đã đặt "em" và "đất nước" trên cùng một hệ tọa độ của trái tim. Tình yêu lứa đôi không đối lập với tình yêu Tổ quốc mà hòa nhập làm một. Đất nước của những năm tháng ấy "vất vả đau thương" vì bom đạn, nhưng cũng "tươi thắm vô ngần" bởi sức sống bất diệt; và tình yêu của "anh" dành cho "em" cũng mang trọn vẹn vẻ đẹp thiêng liêng, kiên cường như thế. Nỗi nhớ ấy lớn lao, dạt dào và hiển hiện trong từng chi tiết nhỏ nhặt nhất của cuộc sống đời thường:“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”Biện pháp điệp từ "mỗi" kết hợp với các hành động "bước", "nằm", "ăn" tạo nên một nhịp điệu dồn dập, đều đặn. Nỗi nhớ không còn là trạng thái cảm xúc thoảng qua mà đã trở thành hơi thở, thành nếp sống thường trực của người lính. Dù ở bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì, hình bóng người yêu vẫn luôn vẹn nguyên trong tâm trí anh.Ở khổ thơ cuối, tâm trạng nhân vật trữ tình có sự nâng tầm từ tình cảm cá nhân lên thành lý tưởng sống cao đẹp mang tầm vóc thời đại:“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa bập bùng đỏ rực" là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt của tình yêu và lý tưởng cách mạng. Điệp từ "Chúng ta yêu nhau" ngân lên đầy tự hào. Tình yêu của họ không dừng lại ở sự thương nhớ mỏi mòn, mà nó gắn liền với nhiệm vụ "chiến đấu suốt đời". Bản lĩnh của người chiến sĩ nằm ở chỗ, họ tìm thấy trong tình yêu sức mạnh để cống hiến cho độc lập dân tộc. Cụm từ "kiêu hãnh làm người" kết lại bài thơ như một lời khẳng định đầy tư thế. Họ kiêu hãnh vì được yêu, được sống và được chiến đấu vì một lý tưởng cao cả.Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi và tính biểu tượng cao. Thạch Lam hay chính Nguyễn Đình Thi đã khéo léo dùng kết cấu đối xứng, điệp từ để tạo nên nhạc điệu da diết như chính nhịp đập của một trái tim đang yêu.Tóm lại, qua bài thơ "Nhớ", nhân vật trữ tình đã đem đến cho người đọc một cái nhìn sâu sắc về tâm hồn con người thời đại kháng chiến. Đó là một tâm trạng nhớ nhung đầy chân thành, một tình yêu lứa đôi sâu sắc nhưng không ích kỷ, mà luôn gắn bó chặt chẽ với vận mệnh của đất nước. Tác phẩm xứng đáng là một nốt nhạc đẹp, vừa lãng mạn vừa hùng tráng trong dàn đồng ca của thơ ca cách mạng Việt Nam.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận
- Câu 2
- Văn bản bàn về vai trò, giá trị và ý nghĩa bản chất của lao động đối với thế giới tự nhiên và đặc biệt là đối với cuộc sống của con người
Câu 3. Các bằng chứng được sử dụng:
- Loài chim yến: Khi lớn lên phải tự mình bay đi kiếm mồi chứ không phụ thuộc vào bố mẹ mớm cho như lúc non.
- Loài hổ và sư tử: Đều phải tự mình săn mồi, lao động để tồn tại.
- Nhận xét về bằng chứng:
- Đây là những bằng chứng rất thực tế, sinh động và quen thuộc trong thế giới tự nhiên.
- Việc đưa ra các bằng chứng nàgiúp lời khẳng định của tác giả trở nên thuyết phục, giàu tính khách quan; chứng minh rằng lao động tự thân trước hết là một "bản năng sinh tồn" và là "nguyên lí của tự nhiên" trước khi xét đến các tầng nghĩa xã hội cao đẹp hơn ở con người.
Câu 4.
Câu nói trên đem lại những suy nghĩ sâu sắc về giá trị tinh thần của lao động:
- Lao động không phải là gánh nặng hay sự ép buộc: Nếu chỉ coi lao động là công cụ để kiếm sống, con người sẽ dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, áp lực và chán nản.
- Lao động là cội nguồn của hạnh phúc: Khi con người tìm thấy niềm đam mê, sự say mê và tự hào trong công việc mình làm (dù là việc chân tay hay trí óc), mỗi ngày làm việc sẽ là một ngày vui. Cảm giác tạo ra giá trị, vượt qua thử thách chính là thứ nuôi dưỡng một tâm hồn hạnh phúc, giúp cuộc đời trở nên ý nghĩa và đáng sống hơn.
Câu 5.
Trong thực tế đời sống hiện nay, một biểu hiện rõ rệt cho thấy nhận thức chưa đúng đắn về lao động là lối sống "ký sinh", lười lao động nhưng lại muốn hưởng thụ (tâm lý "há miệng chờ sung").
- Cụ thể: Có không ít bạn trẻ có tư tưởng ỷ lại, sống dựa dẫm hoàn toàn vào kinh tế của cha mẹ, ngại gian khổ, kén chọn việc làm, hoặc tìm mọi cách "việc nhẹ lương cao" để trục lợi lười biếng. Họ không hiểu rằng lao động không chỉ để nuôi sống bản thân mà còn là cách để rèn luyện nhân cách, khẳng định giá trị cá nhân và đóng góp cho xã hội. Việc trốn tránh lao động khiến họ vừa trở thành gánh nặng cho người khác, vừa tự triệt tiêu đi cơ hội tìm thấy niềm vui và hạnh phúc đích thực của chính mình
Câu 1
Trong truyện ngắn "Hai lần chết" của Thạch Lam, nhân vật Dung là biểu tượng cho số phận bi kịch, bế tắc của người phụ nữ trong xã hội cũ. Ngay từ nhỏ, Dung đã chịu sự ghẻ lạnh, bỏ bê từ gia đình đẻ vì hoàn cảnh túng quẫn, hình thành nên ở nàng tính cách nhẫn nại và an phận đến đáng thương. Bi kịch thực sự ập đến khi Dung bước vào cuộc hôn nhân không tình yêu với người chồng đần độn và bà mẹ chồng keo kiệt, tàn nhẫn. Nàng bị biến thành một công cụ lao động, bị bóc lột sức lao động "đầu tắt mặt tối" và bị đày nghiến về mặt tinh thần. Đau đớn hơn, khi trốn chạy về tìm cứu cánh từ đấng sinh thành, Dung lại bị chính cha mẹ đẻ từ chối và đẩy ngược trở lại địa ngục trần gian vì những định kiến cổ hủ. Hành động nhảy sông tự vẫn hụt của Dung là tiếng phản kháng yếu ớt nhưng đầy tuyệt vọng trước sự tàn nhẫn của hoàn cảnh. Hình ảnh Dung lầm lũi theo mẹ chồng ra ga ở cuối tác phẩm với ý nghĩ mình "mới hẳn là chết đuối" gợi cho người đọc niềm xót thương sâu sắc. Thạch Lam đã xây dựng thành công một nhân vật Dung đầy chân thực, qua đó tố cáo mạnh mẽ xã hội phong kiến đương thời đã tước đi quyền sống, quyền hạnh phúc của người phụ nữ.
Câu 2
Hôn nhân là một trong những bước ngoặt lớn nhất của đời người, là nền tảng để xây dựng hạnh phúc tương lai. Thế nhưng, từ trong quá khứ cho đến tận xã hội hiện đại, câu chuyện "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" vẫn luôn là một chủ đề nhức nhối. Việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân không chỉ là một rào cản vô hình bóp nghẹt quyền tự do cá nhân mà còn là mầm mống dẫn đến những bi kịch gia đình kéo dài.Nhìn lại lịch sử hay qua các tác phẩm văn học như nhân vật Dung trong truyện ngắn "Chết" của Thạch Lam, ta thấy rất rõ hậu quả của một cuộc hôn nhân sắp đặt. Thời phong kiến, con cái đặc biệt là người phụ nữ bị xem như một món hàng, một công cụ để "gả bán" nhằm đổi lấy lợi ích hoặc thực hiện nghĩa vụ gia tộc. Bước sang xã hội hiện đại, dù tư tưởng đã cởi mở hơn, sự áp đặt này vẫn tồn tại dưới những danh nghĩa tinh vi hơn như "môn đăng hộ đối", "lo cho tương lai của con", hoặc chọn rể, chọn dâu theo tiêu chuẩn địa vị, giàu sang của cha mẹ.Nguyên nhân của thực trạng này phần lớn xuất phát từ tâm lý sở hữu của các bậc phụ huynh. Nhiều cha mẹ nhân danh tình yêu thương để áp đặt ý chí của mình lên con cái, cho rằng bản thân có nhiều kinh nghiệm sống hơn nên lựa chọn của mình luôn đúng. Bên cạnh đó, một số người lại xem con cái như một công cụ để viết tiếp những ước mơ dang dở của bản thân hoặc để làm đẹp mặt dòng họ, gia đình.Tuy nhiên, sự áp đặt này để lại những hệ lụy vô cùng khôn lường. Một cuộc hôn nhân không xuất phát từ tình yêu, thiếu sự thấu hiểu và đồng điệu về tâm hồn sẽ nhanh chóng trở thành một "nấm mồ" bóp nghẹt thanh xuân và hạnh phúc của người trong cuộc. Khi bị ép buộc, con cái phải sống trong sự chịu đựng, ức chế tinh thần kéo dài, dễ dẫn đến những trầm cảm, phản kháng tiêu cực, thậm chí là tìm đến cái chết để giải thoát. Không dừng lại ở đó, những gia đình được dựng lên từ sự áp đặt thường rất lỏng lẻo, dễ đổ vỡ, ly hôn, gây tổn thương trực tiếp đến thế hệ con cái sau này.Yêu thương không đồng nghĩa với kiểm soát, và có trách nhiệm không có nghĩa là định đoạt thay cuộc đời của người khác. Để giải quyết vấn đề này, điều cốt lõi nằm ở sự thay đổi nhận thức của các bậc làm cha, làm mẹ. Hãy học cách lắng nghe, tôn trọng sự lựa chọn và cảm xúc của con cái thay vì dùng quyền lực phụ huynh để ép buộc. Hãy đóng vai trò là người cố vấn, người định hướng bằng kinh nghiệm và sự bao dung, chứ không phải một vị "thẩm phán" tối cao định đoạt số phận của con. Đồng thời, những người trẻ cũng cần có bản lĩnh, biết cách chia sẻ, đối thoại thẳng thắn với cha mẹ để bảo vệ hạnh phúc chính đáng của cuộc đời mình.Tóm lại, hôn nhân chỉ thực sự bền vững và hạnh phúc khi nó được xây dựng trên nền tảng của tình yêu tự nguyện và sự tôn trọng lẫn nhau. Hãy để con cái tự chịu trách nhiệm với hạnh phúc của chính mình, bởi suy cho cùng, cha mẹ không thể sống thay con trọn đời. Hãy trả hôn nhân về đúng nghĩa là bến đỗ của tình yêu, chứ không phải là một sự áp đặt đầy nước mắt.
Câu 1.
Thể loại của văn bản trên là Truyện ngắn
Câu 2
Đề tài của văn bản là Số phận bi kịch của người phụ nữ/người con dâu trong xã hội cũ
Câu 3.
Lời kể chuyển hóa linh hoạt từ khách quan sang chủ quan, làm mờ ranh giới giữa lời người kể chuyện và tiếng lòng nhân vật. Điều này giúp người đọc cảm nhận một cách sâu sắc, chân thực nỗi đau đớn, tủi nhục và sự bế tắc tột cùng của Dung, đồng thời thể hiện cái nhìn đầy cảm thông, xót thương của nhà văn.
Câu 4.
Đoạn trích chứa đựng một ẩn dụ nghệ thuật sâu sắc về "cái chết":"Cái chết" đầu tiên (nhảy sông tự tử hụt): Là cái chết về mặt thể xác. Dung tìm đến nó như một sự giải thoát khỏi thực tại cay đắng, nhưng nàng đã được cứu sống."Cái chết" thứ hai : Đây mới chính là cái chết thực sự – cái chết về mặt tâm hồn, cuộc đời và hy vọng. Khi bị chính cha mẹ đẻ từ bỏ, bị mẹ chồng ép buộc quay về, Dung hiểu rằng tương lai phía trước của nàng chỉ là những chuỗi ngày tăm tối, bị bóc lột và hành hạ mà không còn một phao cứu sinh nào cả.Ý nghĩa: Câu văn thể hiện sự bế tắc tuyệt vọng, một bi kịch tinh thần đau đớn của nhân vật khi phải sống một cuộc đời "sống cũng như chết", đồng thời tố cáo sự tàn nhẫn của những định kiến phong kiến định đoạt số phận con người.
Câu 5.
Qua văn bản Thạch Lam đã thể hiện:Tình cảm xót thương, đồng cảm sâu sắc: Nhà văn xót xa trước số phận của Dung một cô gái tội nghiệp, từ nhỏ đã chịu thiệt thòi, lớn lên lại rơi vào bi kịch hôn nhân, bị cả gia đình đẻ lẫn gia đình chồng đẩy vào đường cùng.Tấm lòngnhân đạo: Tác giả trân trọng nét tính cách nhẫn nại, an phận nhưng cũng đầy đáng thương của Dung. Ông lên tiếng bênh vực và sẻ chia với nỗi đau của những kiếp người nhỏ bé, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội đương thời.Thái độ phê phán, tố cáo: Gián tiếp phê phán sự lạnh lùng, vô trách nhiệm của cha mẹ đẻ; sự độc ác, keo kiệt của gia đình nhà chồng và những hủ tục, định kiến khắt khe của xã hội cũ đã tước đi quyền sống, quyền được hạnh phúc của con người.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản
- Điểm nhìn: Người kể chuyện ở ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn nghệ thuật duoc di chuyển bên trong nội tâm nhân vật Thứ . Mọi cảnh vật thiên nhiên và sự kiệnđều được lọc qua lăng kính cảm xúc, suy nghĩ và tâm trạng của Thứ.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ có những ước vọng vô cùng cao xa, hoài bão lớn lao và đầy nhiệt huyết:
- Y mong muốn đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào Đại học đường và sang Pháp
- Y khinh ghét một cuộc sống tầm thường
- Y khát khao trở thành một "vĩ nhân" để đem lại những sự thay đổi lớn lao, tốt đẹp cho xứ sở, quê hương mình.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn trích
Trong đoạn trích trên, tác giả đã sử dụng phối hợp các biện pháp tu từ, bạn có thể chọn phân tích một trong hai biện pháp nổi bật sau:
- Biện pháp 1: Điệp cấu trúc / Điệp từ
- Tác dụng: Nhấn mạnh một tương lai xám xịt, bi đát đã được dự báo trước của nhân vật. Nó tạo nên nhịp điệu dồn dập, nặng nề, giống như những nhát búa bổ xuống số phận của Thứ, làm tăng tính bi kịch và cực tả nỗi bất lực, uất ức trong tâm trạng nhân vật.
- Biện pháp 2: Liệt kê
- Tác dụng: Cụ thể hóa quá trình tha hóa, tàn tạ cả về thể xác lẫn tinh thần của một kiếp người khi bị giam hãm trong cái nghèo và sự vô dụng. Sự vô vị tăng dần từ việc bị đồ vật hóa cho đến nỗi nhục nhã tột cùng khi lòng tự trọng bị hủy hoại hoàn toàn
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ
- Về cuộc sống: Đó là một cuộc sống đầy bi kịch, một kiểu "sống mòn" điển hình của người trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ. Cuộc sống ấy bị bóp nghẹt bởi miếng cơm manh áo, bế tắc, quẩn quanh, tù túng và bất lực. Con tàu chở Thứ về quê cũng chính là biểu tượng cho định mệnh tàn nhẫn đang cuốn y đi mà y không cách nào cưỡng lại.
- Về con người:
- Thứ là một người giàu lòng tự trọng, có ý thức sâu sắc về giá trị sự sống và luôn khao khát một cuộc đời ý nghĩa. Y biết trăn trở, biết nhục nhã trước sự vô dụng của bản thân.
- Tuy nhiên, Thứ lại mang nhược điểm cố hữu của tầng lớp mình: nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết đoán và dễ đầu hàng hoàn cảnh. Y nhận thức được bi kịch nhưng lại buông xuôi, để mặc "thói quen" và "lòng sợ hãi sự đổi thay" giam hãm mình trong "đời tù đày".
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lý nhân sinh rút ra từ văn bản
"Sống tức là thay đổi" kết hợp với nỗi sợ hãi sự đổi thay của con người:Qua hình ảnh ẩn dụ về "con trâu chẳng bao giờ dám dứt đứt sợi dây thừng" vì "sợ hãi sự đổi thay", Nam Cao đã đưa ra một bài học nhân sinh sâu sắc: Bản chất của sự sống thực sự là sự vận động, phát triển và dám dấn thân thay đổi. Nếu một con người chỉ sống theo bản năng, cắm cúi chấp nhận sự an bài của hoàn cảnh, sợ hãi những điều chưa tới thì cuộc đời đó chỉ là sự tồn tại sinh học kéo dài — một kiểu "sống mòn", một "đời tù đày" tự nguyện. Triết lý này nhắc nhở con người ở mọi thời đại rằng: Muốn có một cuộc đời "rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn", chúng ta phải có can đảm chặt đứt sợi dây xích của những thói quen cũ kỹ, bước ra khỏi vùng an toàn để tự quyết định số phận của chính mình.
Câu 1
Trong đoạn trích kết thúc tiểu thuyết "Sống mòn" của Nam Cao, nhân vật Thứ hiện lên là một hình tượng điển hình cho tấn bi kịch tinh thần đau đớn của người trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng. Đặt nhân vật trên chuyến tàu định mệnh lăn bánh rời xa Hà Nội, Nam Cao đã mở cánh cửa vào thế giới nội tâm đầy giông bão của Thứ. Từ một thanh niên mang hoài bão lớn lao muốn trở thành "vĩ nhân" thay đổi xứ sở, áp lực cơm áo gạo tiền đã ghì chặt, bào mòn Thứ thành một kẻ "sống còm rom", rụt rè và sẻn so. Đỉnh điểm bi kịch của Thứ là nỗi sợ hãi về một tương lai vô dụng, "ăn bám vợ", đời mình sẽ "mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra" ở xó nhà quê và phải chết mà chưa từng được sống đúng nghĩa. Điểm sáng ở nhân vật này chính là sự thức tỉnh của lòng tự trọng cao độ; y biết đau khổ, nghẹn ngào và uất ức trước sự tha hóa của chính mình. Thứ nhận thức được lối sống thụ động như "con trâu cắm cúi kéo cày" vì sợ hãi sự đổi thay, nhưng đáng tiếc thay, y lại không thể dứt đứt "sợi dây thừng" hoàn cảnh do căn bệnh nhu nhược, hèn yếu cố hữu. Dù đoạn kết hé mở một tia hy vọng mong manh về sự thay đổi sau cuộc chiến tranh toàn cầu, cái "đỏ mặt" tự vấn cuối cùng lại một lần nữa khẳng định sự bế tắc của Thứ khi chưa có hành động thực tế. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phơi bày hiện thực tàn nhẫn bóp nghẹt tài năng con người của xã hội cũ mà còn thể hiện niềm trân trọng đối với những đốm lửa lương tri còn sót lại trong lòng người trí thức bế tắc.
Câu 2
Nhà văn vĩ đại Gabriel Garcia Marquez từng để lại một triết lý sâu sắc về sự tồn tại của con người: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói như một chiếc la bàn định vị giá trị cuộc sống, khẳng định rằng tuổi tác không đo bằng số năm tháng ta đã sống, mà đo bằng độ rực rỡ của những ước mơ ta mang theo. Đặc biệt, đối với tuổi trẻ – khoảng thời gian thanh xuân quý giá nhất của đời người – ước mơ chính là bệ phóng, là linh hồn quyết định trọn vẹn giá trị của mỗi cá nhân.
Ước mơ là những mục tiêu, hoài bão, những điều tốt đẹp mà con người khát khao đạt được trong tương lai. Tuổi trẻ và ước mơ vốn là hai khái niệm không thể tách rời. Tuổi trẻ có sức khỏe, có nhiệt huyết, có trí tuệ và cả quỹ thời gian dài rộng để sửa sai; bởi vậy, đây là lúc con người dễ dàng nuôi dưỡng những ước mơ vĩ đại và thuần khiết nhất.
Vai trò của ước mơ đối với tuổi trẻ trước hết là ngọn hải đăng định hướng cho mọi hành động. Giữa đại dương cuộc đời bao la và nhiều cạm bẫy, nếu không có ước mơ, người trẻ dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, sống hoài sống phí như một cánh buồm trôi dạt vô định. Khi có một cái đích để hướng tới, tuổi trẻ sẽ biết mình cần phải học tập những gì, tích lũy kinh nghiệm ra sao và hành động như thế nào. Ước mơ biến những tháng ngày thanh xuân từ sự tồn tại vô nghĩa thành một chuỗi những nỗ lực tự thân đầy hứng khởi.
Không chỉ định hướng, ước mơ còn là nguồn động lực nội sinh to lớn giúp người trẻ vượt qua nghịch cảnh. Hành trình chinh phục đỉnh cao chưa bao giờ trải đầy hoa hồng mà luôn đầy rẫy chông gai, thất bại. Khi đối mặt với sóng gió, chính niềm tin vào ước mơ sẽ tiếp thêm lòng dũng cảm, giúp chúng ta đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Hãy nhìn vào những tấm gương như Chủ tịch Hồ Chí Minh thời trẻ, ra đi tìm đường cứu nước với hai bàn tay trắng nhưng mang trong mình ước mơ cháy bỏng về độc lập dân tộc; hay những người trẻ khởi nghiệp ngày nay chấp nhận thất bại hàng chục lần để đổi lấy một lần thành công. Họ chính là minh chứng cho thấy ước mơ có thể biến cái không thể thành cái có thể.
Hơn thế nữa, đúng như Marquez đã định nghĩa, ước mơ giữ cho tâm hồn con người luôn trẻ trung, tràn đầy sức sống. Một người dù ở tuổi hai mươi nhưng sống buông xuôi, không hoài bão, không mục đích thì tâm hồn họ đã sớm "già cỗi", héo úa. Ngược lại, một người dù tóc đã bạc, da đã mồi nhưng vẫn đau đáu một dự định, vẫn miệt mài cống hiến cho một đam mê thì họ vẫn đang sống trong những năm tháng thanh xuân của tinh thần. Sống mà không ước mơ giống như một cái cây có vỏ ngoài tươi xanh nhưng rễ bên trong đã mục rỗng.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, có một bộ phận người trẻ đang rơi vào hai thái cực đáng lo ngại. Một là những người sống thực dụng, ích kỷ, không có ước mơ, chọn lối sống "phẳng" — ngày qua ngày bình lặng trôi qua trong vùng an toàn, ngại dấn thân và sợ hãi sự đổi thay. Hai là những người mộng tưởng hão huyền, vạch ra những ước mơ viển vông, xa rời thực tế nhưng lại lười biếng lao động, chỉ chờ đợi sự may rủi. Cả hai lối sống này đều dẫn đến một kết cục chung là sự thất bại và hối tiếc khi tuổi trẻ trôi qua.
Ước mơ chỉ thực sự có giá trị khi nó đi đôi với hành động. Là những người trẻ tuổi đang đứng trước ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, chúng ta cần phải dám nghĩ lớn nhưng hãy bắt đầu từ những việc làm nhỏ nhất. Hãy không ngừng trau dồi tri thức, rèn luyện kỹ năng và đạo đức để làm bệ đỡ vững chắc cho hoài bão của mình.
Tóm lại, tuổi trẻ là quà tặng của tự nhiên nhưng một tuổi trẻ có ước mơ và dám thực hiện ước mơ là tác phẩm nghệ thuật tự tay mỗi người tạo nên. Đừng để bản thân phải "già đi" một cách đáng tiếc vì sự nguội lạnh của tâm hồn. Hãy thắp sáng ngọn lửa ước mơ và để nó dẫn đường cho tuổi trẻ của bạn bay cao, bay xa hơn nữa.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản
- Điểm nhìn: Người kể chuyện ở ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn nghệ thuật đưocw di chuyển vào bên trong nội tâm của nhân vật Thứ mọicảnh vật thiên nhiên và sự kiện đều được lọc qua lăng kính cảm xúc, suy nghĩ và tâm trạng của Thứ.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ có những ước vọng vô cùng cao xa, hoài bão lớn lao và đầy nhiệt huyết:
- Y mong muốn đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào Đại học đường và sang Pháp
- Y khinh ghét một cuộc sống tầm thường
- Y khát khao trở thành một "vĩ nhân" để đem lại những sự thay đổi lớn lao, tốt đẹp cho xứ sở, quê hương mình.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn trích
Trong đoạn trích trên, tác giả đã sử dụng phối hợp các biện pháp tu từ, bạn có thể chọn phân tích một trong hai biện pháp nổi bật sau:
- Biện pháp 1: Điệp cấu trúc / Điệp từ
- Tác dụng: Nhấn mạnh một tương lai xám xịt, bi đát đã được dự báo trước của nhân vật. Nó tạo nên nhịp điệu dồn dập, nặng nề, giống như những nhát búa bổ xuống số phận của Thứ, làm tăng tính bi kịch và cực tả nỗi bất lực, uất ức trong tâm trạng nhân vật.
- Biện pháp 2: Liệt kê kết hợp tăng tiến
- Tác dụng: Cụ thể hóa quá trình tha hóa, tàn tạ cả về thể xác lẫn tinh thần của một kiếp người khi bị giam hãm trong cái nghèo và sự vô dụng. Sự vô vị tăng dần từ việc bị đồ vật hóa cho đến nỗi nhục nhã tột cùng khi lòng tự trọng bị hủy hoại hoàn toàn
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ
- Về cuộc sống: Đó là một cuộc sống đầy bi kịch, một kiểu "sống mòn" điển hình của người trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ. Cuộc sống ấy bị bóp nghẹt bởi miếng cơm manh áo, bế tắc, quẩn quanh, tù túng và bất lực. Con tàu chở Thứ về quê cũng chính là biểu tượng cho định mệnh tàn nhẫn đang cuốn y đi mà y không cách nào cưỡng lại.
- Về con người:
- Thứ là một người giàu lòng tự trọng, có ý thức sâu sắc về giá trị sự sống và luôn khao khát một cuộc đời ý nghĩa ("Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã"). Y biết trăn trở, biết nhục nhã trước sự vô dụng của bản thân.
- Tuy nhiên, Thứ lại mang nhược điểm cố hữu của tầng lớp mình: nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết đoán và dễ đầu hàng hoàn cảnh. Y nhận thức được bi kịch nhưng lại buông xuôi, để mặc "thói quen" và "lòng sợ hãi sự đổi thay" giam hãm mình trong "đời tù đày".
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lý nhân sinh rút ra từ văn bản
"Sống tức là thay đổi" kết hợp với nỗi sợ hãi sự đổi thay của con người:
Qua hình ảnh ẩn dụ về "con trâu chẳng bao giờ dám dứt đứt sợi dây thừng" vì "sợ hãi sự đổi thay", Nam Cao đã đưa ra một bài học nhân sinh sâu sắc: Bản chất của sự sống thực sự là sự vận động, phát triển và dám dấn thân thay đổi. Nếu một con người chỉ sống theo bản năng, cắm cúi chấp nhận sự an bài của hoàn cảnh, sợ hãi những điều chưa tới thì cuộc đời đó chỉ là sự tồn tại sinh học kéo dài một kiểu "sống mòn", một "đời tù đày" tự nguyện. Triết lý này nhắc nhở con người ở mọi thời đại rằng: Muốn có một cuộc đời "rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn", chúng ta phải có can đảm chặt đứt sợi dây xích của những thói quen cũ kỹ, bước ra khỏi vùng an toàn để tự quyết định số phận của chính mình.
câu 1
Đoạn trích từ "rán thứ sáu" đến "rán thứ chín" trong truyện thơ "Vượt biển" là bức tranh thiên nhiên cõi âm đầy ma quái, hung bạo, qua đó lột tả sâu sắc số phận bất hạnh và nỗi kinh hoàng của người em trai tội nghiệp. Bằng nghệ thuật tương phản và các từ ngữ gợi hình mạnh mẽ, tác giả dân gian đã biến hành trình chèo thuyền qua các rán nước trở thành một cuộc chiến sinh tử nghẹt thở. Ở rán thứ sáu và thứ bảy, biển hiện lên với hình ảnh "nước vằn mông mốc", "nước ác kéo ầm ầm" cùng sự bủa giăng của "quỷ dữ", "ngọ lồm" chực nuốt chửng con người. Sự tàn nhẫn của xã hội thực tại được phản chiếu sắc nét qua cõi âm khi con người muốn bảo toàn mạng sống phải "đem vàng bạc ra lễ chuộc thân". Càng về sau, mức độ nguy hiểm càng tăng tiến: đến rán thứ tám, nước đổ xuống "to hơn bịch đựng lúa" chực kéo người xuống Long Vương; và đỉnh điểm ở rán thứ chín, cái nhìn của nhân vật đạt đến độ hoảng loạn tột cùng khi thấy "nước dựng đứng chấm trời", mặt biển "sôi gầm réo". Trong thế trận thiên nhiên bủa vây ấy, tiếng kêu than khẩn thiết: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền..." vang lên đầy bất lực. Đó không chỉ là nỗi sợ hãi trước cái chết, mà còn là tiếng khóc xót xa cho một kiếp người mang thân phận "sa dạ sa dồng" bé nhỏ, cô độc, phải gánh chịu oan ức từ trần thế xuống tận âm phủ. Qua đoạn thơ, người đọc không chỉ rùng mình trước sự khắc nghiệt của số phận nhân vật mà còn thêm cảm thương cho những mảnh đời nghèo khổ, bị vùi dập trong xã hội
Câu 2:
Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, con người phải đi qua rất nhiều lối rẽ, gặp gỡ biết bao nhiêu người và đối mặt với muôn vàn giông bão. Giữa thế giới rộng lớn đầy biến động ấy, có một điểm tựa thiêng liêng, bất biến mà mỗi chúng ta đều may mắn sở hữu: đó chính là tình thân. Tình thân – sợi dây gắn kết giữa những người có cùng máu mủ, ruột rà – chính là tài sản vô giá, là nền tảng cốt lõi định hình nên hạnh phúc của mỗi con người.Trước hết, cần hiểu tình thân là gì? Đó là thứ tình cảm tự nhiên, sâu sắc và bền chặt nhất giữa các thành viên trong gia đình: là tình mẫu tử thiêng liêng, tình phụ tử bao la, tình anh chị em như tay với chân. Không giống như những mối quan hệ xã hội được xây dựng trên cơ sở lợi ích hay sự hòa hợp nhất thời, tình thân được tạo nên từ mối liên hệ máu thịt và sự gắn kết vô điều kiện.Giá trị đầu tiên và lớn nhất của tình thân chính là mang lại cho con người một bến đỗ bình an, một lá chắn bảo vệ trước sóng gió cuộc đời. Thế giới ngoài kia có thể rất khắc nghiệt, con người có thể phải đối mặt với thất bại, sự quay lưng hay lừa dối. Nhưng khi trở về với gia đình, chúng ta luôn được đón nhận bằng vòng tay ấm áp, không phán xét, không đòi hỏi trả công. Đúng như một câu ngạn ngữ đã nói: "Gia đình là nơi tiếng cười không bao giờ dứt và là nơi tình yêu luôn đong đầy". Từ lời khuyên bảo của cha, cái ôm siết của mẹ đến sự chia sẻ của anh chị em, tất cả tạo nên một nguồn năng lượng tinh thần mạnh mẽ, giúp chúng ta chữa lành những tổn thương và tiếp thêm động lực để bước tiếp.Không chỉ là chỗ dựa khi yếu mềm, tình thân còn là cái nôi nuôi dưỡng, giáo dục nhân cách con người. Từ những năm tháng đầu đời, chúng ta học cách yêu thương, cách sẻ chia và đối nhân xử thế chính từ việc quan sát, nhận lãnh tình cảm từ những người thân yêu. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình ngập tràn tình thân sẽ xu hướng trở thành một người giàu lòng nhân ái, biết thấu hiểu và có trách nhiệm với cộng đồng. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân hoặc bi kịch từ sự rạn nứt gia đình (như câu chuyện đau lòng của hai anh em trong truyện thơ Vượt biển) thường đẩy con người vào sự cô độc, tổn thương, thậm chí là những sai lầm dai dẳng.Hơn thế nữa, tình thân giúp con người nhận ra giá trị thực sự của cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, khi đồng tiền và danh vọng dễ làm lu mờ lý trí, tình thân chính là chiếc neo giữ cho con người không bị tha hóa. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, đỉnh cao của thành công không phải là việc sở hữu bao nhiêu của cải, mà là có bao nhiêu người thân yêu bên cạnh để cùng chia sẻ niềm vui ấy.Tuy nhiên, đáng buồn thay, trong cuộc sống hôm nay vẫn có những người chạy theo những giá trị ảo vọng mà thờ ơ, vô cảm với người thân. Có những người sẵn sàng vì lợi ích cá nhân mà tranh chấp, xích mích với anh em; có những người con mải mê với thế giới riêng mà quên mất cha mẹ đang ngày một già yếu. Đó là biểu hiện của một lối sống ích kỷ, đáng bị xã hội phê phán. Tình thân là vô điều kiện nhưng không có nghĩa là nó tự động vững bền nếu không được vun đắp từ cả hai phía.Tóm lại, tình thân là món quà kỳ diệu nhất mà tạo hóa ban tặng cho con người. Để giữ gìn ngọn lửa thiêng liêng ấy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng từ những điều giản dị nhất: một bữa cơm gia đình đầm ấm, một lời hỏi thăm khi mệt mỏi, hay sự nhường nhịn, thấu hiểu lẫn nhau. Hãy yêu thương khi còn có thể, bởi suy cho cùng, mọi thứ trên đời đều có thể thay thế, duy chỉ có gia đình và tình thân là duy nhất.