Bạch Thị Hồng Liên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bạch Thị Hồng Liên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là: Người kể chuyện ngôi thứ ba nhưng chủ yếu đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ để miêu tả tâm trạng, suy nghĩ và những giằng xé nội tâm của nhân vật. Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ từng có những ước mơ lớn lao: Đỗ Thành chung, đỗ tú tài, học đại học. Sang Tây học tập. Trở thành “một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình”. → Đó là những khát vọng đẹp đẽ, cao xa của một thanh niên trí thức có lí tưởng. Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng nổi bật trong đoạn văn là: điệp cấu trúc kết hợp liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra” “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y” Tác dụng: Nhấn mạnh sự bế tắc, bi kịch tinh thần và nỗi tuyệt vọng của nhân vật Thứ trước tương lai mù mịt. Gợi cảm giác cuộc sống đang dần hủy hoại con người cả về thể xác lẫn tinh thần. Thể hiện nỗi đau đớn, tự ý thức sâu sắc của Thứ về sự “sống mòn”, sống vô nghĩa của bản thân. Câu 4. Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của Thứ hiện lên: Về cuộc sống: Nghèo khổ, bấp bênh, bế tắc. Những ước mơ đẹp đẽ dần bị hiện thực cơm áo đè nặng. Cuộc đời rơi vào trạng thái “sống mòn”, tù túng và mất phương hướng. Về con người: Là người có ý thức, có khát vọng sống đẹp và từng có lí tưởng cao đẹp. Có đời sống nội tâm sâu sắc, luôn day dứt về giá trị bản thân. Nhưng đồng thời cũng nhu nhược, thiếu bản lĩnh để thoát khỏi hoàn cảnh. → Nhân vật Thứ tiêu biểu cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Câu 5. Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi.” Theo em, đây là một triết lý sâu sắc. Cuộc sống luôn vận động, con người muốn phát triển cần dám thay đổi, dám bước ra khỏi sự an toàn và vượt qua nỗi sợ hãi của bản thân. Nếu chỉ sống theo thói quen, chấp nhận sự tù túng và không dám hành động, con người sẽ dễ rơi vào tình trạng “sống mòn”, đánh mất ý nghĩa cuộc đời. Vì vậy, mỗi người cần chủ động thay đổi để hoàn thiện bản thân và sống có ích hơn

       

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2. Những nguyên nhân khiến “người ta khổ” trong khổ thơ thứ nhất là: “thương không phải cách” “yêu sai duyên” “mến chẳng nhằm người” → Con người đau khổ vì yêu thương mù quáng, đặt tình cảm không đúng chỗ và không gặp được người phù hợp với mình.

Câu 3.

Biện pháp tu từ hoán dụ được sử dụng ở hình ảnh: “bến cũ” “bước sang ngang

Tác dụng: “Bến cũ” gợi người yêu cũ, mối tình cũ. “Bước sang ngang” gợi việc bước sang một cuộc sống mới, một mối quan hệ mới. Biện pháp hoán dụ giúp diễn đạt tình yêu tan vỡ một cách nhẹ nhàng, tinh tế và giàu tính biểu cảm. Đồng thời thể hiện tâm trạng buồn nhưng vẫn chấp nhận buông bỏ để giải thoát cho bản thân khỏi đau khổ. Câu 4. Trong khổ thơ thứ ba, nhân vật trữ tình mang tâm trạng: Cô đơn, lạc lõng khi “một mình ai bước vội”. Buồn đau, hụt hẫng trước sự đổi thay của tình yêu. Nuối tiếc quá khứ nhưng bất lực khi người cũ đã có hạnh phúc mới. Tâm trạng ấy cho thấy nỗi đau của con người sau chia tay và cảm giác mất phương hướng trong tình yêu. Câu 5. Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: “Cố níu kéo, cũng chỉ thêm đau khổ.” Thông điệp nhắc nhở con người cần biết chấp nhận thực tế trong tình yêu. Khi một mối quan hệ không còn có thể tiếp tục, việc cố chấp níu giữ chỉ khiến cả hai thêm tổn thương. Biết buông bỏ đúng lúc không phải yếu đuối mà là cách để tôn trọng đối phương và giúp bản thân trưởng thành hơn.