Lê Thu Hằng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật Hamlet trong đoạn trích hiện lên là một con người thông minh, bản lĩnh nhưng cũng đầy giằng xé nội tâm. Để tìm ra sự thật về cái chết của cha, Hăm-lét đã khéo léo dựng vở kịch có cảnh đầu độc vua nhằm thử phản ứng của Clô-đi-út. Khi thấy nhà vua hoảng sợ bỏ đi, chàng càng tin chắc vào tội ác của hắn. Điều đó cho thấy Hăm-lét là người tỉnh táo, mưu trí và có ý thức đấu tranh cho công lí. Tuy nhiên, nhân vật không chỉ có lòng căm thù mà còn mang tâm hồn nhân hậu. Dù đang sục sôi ý định trả thù, Hăm-lét vẫn tự nhắc mình “dao thật ta nhất định không dùng”, không để bản thân trở nên tàn ác như kẻ thù. Qua nhân vật Hăm-lét, William Shakespeare đã khắc họa bi kịch của con người thời Phục hưng: luôn đấu tranh giữa khát vọng công lí và những day dứt nhân tính. Nhân vật thể hiện vẻ đẹp của trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần chống lại cái ác.
Câu 2:
Martin Luther King Jr. từng nói: “Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác”. Câu nói nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm đấu tranh chống lại cái xấu trong cuộc sống.Cái ác là những hành vi gây tổn hại đến con người và xã hội như bạo lực, gian dối, áp bức, vô cảm. Im lặng trước cái ác nghĩa là thấy điều sai trái nhưng không dám lên tiếng, thờ ơ hoặc né tránh trách nhiệm. Theo Martin Luther King, không chỉ người trực tiếp gây ra điều xấu mới có lỗi mà cả những người thờ ơ, không dám bảo vệ lẽ phải cũng góp phần làm cái ác tồn tại.Trong cuộc sống, nếu con người im lặng trước bất công, cái ác sẽ ngày càng lấn át. Một học sinh bị bắt nạt nhưng không ai lên tiếng bảo vệ sẽ càng đau khổ hơn. Một hành vi tham nhũng, bạo lực hay gian lận nếu bị bỏ qua sẽ tiếp tục gây hại cho cộng đồng. Vì vậy, đấu tranh chống cái ác là trách nhiệm của mỗi cá nhân nhằm bảo vệ công bằng và những giá trị tốt đẹp.Thực tế cho thấy có rất nhiều người dũng cảm lên tiếng trước điều sai trái. Các bác sĩ, nhà báo, chiến sĩ công an hay những người bình thường sẵn sàng bảo vệ người yếu thế đều góp phần làm xã hội tốt đẹp hơn. Ngược lại, sự thờ ơ và vô cảm khiến con người đánh mất lòng nhân ái, làm cho xã hội trở nên lạnh lẽo.Tuy nhiên, đấu tranh với cái ác không có nghĩa là hành động nóng vội hay cực đoan. Mỗi người cần có cách ứng xử phù hợp: biết lên tiếng, báo cho người có trách nhiệm hoặc giúp đỡ người bị hại bằng khả năng của mình. Điều quan trọng là không quay lưng trước điều xấu.Là học sinh, chúng ta cần sống trung thực, biết bảo vệ lẽ phải và dũng cảm phê phán cái sai trong học tập cũng như trong cuộc sống. Đồng thời phải rèn luyện lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.Câu nói của Martin Luther King Jr. mang ý nghĩa sâu sắc. Một xã hội tốt đẹp không chỉ cần những người sống lương thiện mà còn cần những con người dám lên tiếng chống lại cái ác và bảo vệ công lí
Câu 1.
-Sự việc chính: Hăm-lét cho diễn vở kịch có cảnh đầu độc vua để thử phản ứng của vua Clô-đi-út và phát hiện tội ác của hắn.
Câu 2.
-Một chỉ dẫn sân khấu: “Đổ thuốc độc vào tai vua đang ngủ.”
Câu 3.
-Mâu thuẫn, xung đột kịch:Xung đột giữa Hăm-lét với vua Clô-đi-út – kẻ giết cha cướp ngôi.Xung đột nội tâm của Hăm-lét giữa khát vọng trả thù và bản chất nhân ái.
Câu 4.
-Lời thoại cho thấy Hăm-lét đang vô cùng căm giận, quyết tâm trả thù nhưng đồng thời vẫn đấu tranh để giữ phần lương thiện trong tâm hồn.
Câu 5.
-Văn bản gợi suy nghĩ:Cái ác cuối cùng sẽ bị phơi bày và trừng trị.Con người cần dũng cảm đấu tranh cho sự thật, công lí.Khi hành động cần giữ được nhân tính, không để thù hận làm mất bản chất tốt đẹp.
Câu 1:
Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người cố gắng vươn lên trong cuộc sống; còn lao động là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, làm việc thì ước mơ mãi chỉ là điều viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu, lí tưởng cũng khiến con người dễ mất phương hướng và sống tẻ nhạt. Trong thực tế, những người thành công đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì lao động. Các bác sĩ, thầy cô giáo, vận động viên hay nhà khoa học đều phải nỗ lực học tập, rèn luyện không ngừng để đạt được điều mình mong muốn. Đối với học sinh, lao động trước hết là chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân mỗi ngày để thực hiện ước mơ tương lai. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều bạn trẻ chỉ mơ ước mà lười biếng, ngại khó khăn nên dễ thất bại. Vì vậy, mỗi người cần hiểu rằng chỉ có lao động nghiêm túc mới giúp ước mơ trở thành hiện thực.
Câu 2:
Bài thơ Nhớ của Nguyễn Đình Thi đã thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ trong kháng chiến chống Pháp với tình yêu đôi lứa hòa quyện cùng tình yêu đất nước. Qua đó, tâm trạng nhân vật trữ tình hiện lên chân thành, sâu sắc và đầy lãng mạn.Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ tha thiết của người chiến sĩ dành cho người mình yêu:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Nỗi nhớ được gửi gắm qua hình ảnh thiên nhiên: ngôi sao, ngọn lửa. Các biện pháp nhân hóa và câu hỏi tu từ khiến thiên nhiên như mang tâm trạng con người. Giữa không gian núi rừng lạnh lẽo, nỗi nhớ trở thành nguồn ánh sáng và hơi ấm giúp người lính vượt qua gian khổ. Tâm trạng nhớ thương vừa da diết vừa đẹp đẽ, lãng mạn.Không chỉ nhớ người yêu, nhân vật trữ tình còn gắn tình yêu cá nhân với tình yêu đất nước:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Tình yêu đôi lứa được đặt song hành với tình yêu Tổ quốc. Đó là thứ tình cảm sâu nặng, bền bỉ dù phải trải qua nhiều gian lao, mất mát. Nỗi nhớ hiện diện trong mọi sinh hoạt đời thường của người lính: “Mỗi bước đường anh bước/ Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”. Điệp từ “mỗi” nhấn mạnh nỗi nhớ thường trực, da diết không nguôi.Ở khổ cuối, tâm trạng nhân vật trữ tình trở nên mạnh mẽ, lạc quan hơn:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”Tình yêu không chỉ là nỗi nhớ mà còn trở thành động lực tinh thần giúp con người chiến đấu và hi sinh vì lí tưởng lớn lao. Hình ảnh “ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực” biểu tượng cho niềm tin, khát vọng và sức sống mãnh liệt. Người chiến sĩ hiện lên với vẻ đẹp kiêu hãnh, giàu lí tưởng và đầy lòng yêu nướcBằng thể thơ tự do, giọng điệu tha thiết cùng hình ảnh giàu tính biểu tượng, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của người lính trong kháng chiến: vừa giàu tình yêu đôi lứa, vừa nặng lòng với đất nước. Bài thơ cho thấy vẻ đẹp của con người Việt Nam thời chiến – sống giàu tình cảm, giàu lí tưởng và luôn hướng về ngày mai tươi sáng.
Câu 1.
-Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
-Văn bản bàn về: ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và xã hội.
Câu 3.
+Những bằng chứng tác giả sử dụng:
Chim yến lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
Hổ và sư tử cũng phải lao động để tồn tại.
-Nhận xét:
Bằng chứng cụ thể, gần gũi, dễ hiểu.
Có tính thuyết phục cao, giúp làm rõ vai trò tất yếu của lao động.
Câu 4.
-Câu văn cho em hiểu rằng: khi con người biết yêu lao động, tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong công việc thì cuộc sống sẽ tích cực, hạnh phúc và có giá trị hơn.
Câu 5.
-Một biểu hiện cho thấy có người nhận thức chưa đúng về lao động là: sống lười biếng, ỷ lại vào cha mẹ hoặc người khác mà không chịu học tập, làm việc.
Câu 1:
Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là hình ảnh tiêu biểu cho số phận đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ. Ngay từ nhỏ, Dung đã thiếu thốn tình thương, không được cha mẹ quan tâm như anh chị em trong nhà. Vì nghèo khó và định kiến, nàng phải sống cam chịu, nhẫn nhịn và dần hình thành tính cách an phận. Khi lấy chồng, Dung tiếp tục rơi vào bi kịch: chồng ngu đần, mẹ chồng cay nghiệt, cuộc sống bị hành hạ cả về thể xác lẫn tinh thần. Dù đau khổ, nàng vẫn chỉ biết khóc và chịu đựng vì không có nơi nương tựa. Đỉnh điểm của bi kịch là khi Dung tìm đến cái chết nhưng vẫn không thoát khỏi số phận nghiệt ngã. Qua nhân vật Dung, tác giả thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với người phụ nữ bất hạnh, đồng thời lên án xã hội phong kiến và những hủ tục đã tước đi quyền sống, quyền hạnh phúc của con người
Câu 2:
Hôn nhân là chuyện quan trọng của đời người nên cần được xây dựng trên tình yêu và sự tự nguyện. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có nhiều cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân, gây ra những hậu quả đáng tiếc.Cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân là việc ép buộc con kết hôn theo ý mình mà không tôn trọng tình cảm và mong muốn của con. Nguyên nhân có thể xuất phát từ suy nghĩ muốn con có cuộc sống ổn định, môn đăng hộ đối hoặc giữ danh dự gia đình.Tuy nhiên, sự áp đặt ấy thường khiến con cái đau khổ. Khi không có tình yêu và sự đồng cảm, hôn nhân dễ rơi vào mâu thuẫn, chán nản, thậm chí tan vỡ. Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là minh chứng rõ ràng. Vì sự sắp đặt của gia đình, Dung phải sống trong cuộc hôn nhân bất hạnh và tuyệt vọng. Điều đó cho thấy hôn nhân không thể có hạnh phúc nếu thiếu sự tự nguyện.Dẫu vậy, cha mẹ luôn mong điều tốt cho con nên những lời khuyên của cha mẹ vẫn rất cần thiết. Người trẻ cần biết lắng nghe, suy nghĩ chín chắn trước khi quyết định tương lai của mình. Nhưng cha mẹ cũng cần tôn trọng quyền lựa chọn hạnh phúc của con cái.Là học sinh, chúng ta cần hiểu rằng tình yêu và hôn nhân phải dựa trên sự yêu thương, thấu hiểu và trách nhiệm. Gia đình hạnh phúc chỉ có thể được xây dựng khi mọi người biết tôn trọng nhau.Tóm lại, áp đặt con cái trong hôn nhân là quan niệm lạc hậu. Cha mẹ nên đồng hành, định hướng thay vì quyết định thay con, để mỗi người có cơ hội sống hạnh phúc với lựa chọn của mình.
Câu 1.
-Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
-Đề tài của văn bản là: số phận đau khổ, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội cũ.
Câu 3.
-Lời người kể chuyện và lời nhân vật được kết nối tự nhiên, linh hoạt. Người kể chuyện xen lẫn miêu tả, đối thoại và diễn biến tâm lí nhân vật, giúp câu chuyện chân thực, giàu cảm xúc và làm nổi bật nỗi đau của Dung.
Câu 4.
-Đoạn trích cho thấy Dung xem việc trở về nhà chồng như một “cái chết” tinh thần. Nếu lần trước nàng được cứu khỏi chết đuối thật sự thì lần này nàng hiểu rằng mình sẽ tiếp tục sống trong đau khổ, bị hành hạ mà không còn hi vọng được cứu thoát.
Câu 5.
-Qua văn bản, Thạch Lam bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận bất hạnh của người phụ nữ; đồng thời phê phán xã hội phong kiến và những hủ tục đã đẩy con người vào bi kịch đau khổ.
Câu 1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trích tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có nhiều ước mơ đẹp: học cao, trở thành người có ích cho đất nước. Tuy nhiên, cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp và bế tắc đã khiến những khát vọng ấy dần bị dập tắt. Qua dòng suy nghĩ đầy day dứt của nhân vật, ta cảm nhận rõ nỗi đau của một con người ý thức sâu sắc về sự “sống mòn” của chính mình: “chết mà chưa sống”. Thứ khao khát thoát khỏi cuộc đời tù túng nhưng lại bất lực vì sự nhu nhược và nỗi sợ thay đổi. Điều đó làm nên bi kịch tinh thần đau đớn của nhân vật. Với nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, giọng văn giàu chất triết lí, Nam Cao đã khắc họa thành công một con người có ý thức cá nhân sâu sắc nhưng bị hoàn cảnh xã hội ngột ngạt vùi dập. Qua nhân vật Thứ, nhà văn bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người trí thức nghèo trong xã hội cũ
Câu 2:
Nhà văn Gabriel García Márquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cuộc đời mỗi con người. Ước mơ không chỉ là động lực giúp con người vươn lên mà còn giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung, giàu nhiệt huyết.Ước mơ là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà con người mong muốn đạt tới trong tương lai. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, là thời điểm con người có sức khỏe, niềm tin, khát vọng và tinh thần dám thử thách. Vì thế, tuổi trẻ luôn gắn liền với những ước mơ lớn lao. Theo Gabriel García Márquez, con người không thực sự già đi bởi tuổi tác mà bởi họ đánh mất khát vọng sống và ngừng theo đuổi những điều tốt đẹp. Khi không còn ước mơ, con người sẽ sống thụ động, mất phương hướng và dần trở nên cằn cỗi trong tâm hồn.Ước mơ có vai trò vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Trước hết, ước mơ là động lực giúp con người vượt qua khó khăn và không ngừng nỗ lực. Một học sinh có ước mơ trở thành bác sĩ sẽ chăm chỉ học tập để chạm tới mục tiêu của mình. Một vận động viên có khát vọng chiến thắng sẽ kiên trì luyện tập dù phải trải qua nhiều thất bại. Chính ước mơ giúp con người có thêm ý chí và nghị lực để không bỏ cuộc trước thử thách.Không chỉ vậy, ước mơ còn giúp tuổi trẻ sống có ý nghĩa hơn. Người có ước mơ sẽ biết mình cần làm gì, sống vì điều gì và cống hiến như thế nào cho xã hội. Nhiều người trẻ Việt Nam hôm nay đang nỗ lực học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp hay tham gia các hoạt động cộng đồng để thực hiện khát vọng của mình. Họ không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần phát triển đất nước.Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương thành công nhờ dám theo đuổi ước mơ. Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay nhưng vẫn kiên trì tập viết bằng chân để trở thành nhà giáo ưu tú. Nick Vujicic sinh ra không có tay chân nhưng chưa bao giờ từ bỏ khát vọng sống tích cực và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Những con người ấy cho thấy: chỉ cần còn ước mơ và niềm tin, con người có thể vượt qua nghịch cảnh để chạm tới thành công.Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít bạn trẻ sống thiếu lí tưởng, ngại khó khăn, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại. Có người chỉ mơ ước viển vông nhưng không chịu hành động; cũng có người sống buông thả, lãng phí tuổi trẻ vào những thú vui vô bổ. Những lối sống ấy khiến con người dễ đánh mất tương lai và giá trị bản thân.Vì vậy, tuổi trẻ cần biết nuôi dưỡng cho mình những ước mơ đẹp đẽ và thiết thực. Ước mơ phải gắn với khả năng, với giá trị tốt đẹp và lợi ích của cộng đồng. Quan trọng hơn, mỗi người cần kiên trì học tập, rèn luyện và hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Không ai có thể thành công nếu chỉ biết mơ mà không cố gắng.Là học sinh, chúng ta cần xác định mục tiêu học tập đúng đắn, không ngừng trau dồi tri thức, đạo đức và kĩ năng sống. Đồng thời, cần dũng cảm đối mặt với thất bại, bởi thất bại chỉ là thử thách trên con đường chạm tới ước mơ.Câu nói của Gabriel García Márquez là lời nhắc nhở ý nghĩa đối với mỗi người trẻ. Tuổi trẻ sẽ thật vô nghĩa nếu sống không khát vọng. Chỉ khi biết nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ, con người mới thực sự sống một cuộc đời ý nghĩa, giàu nhiệt huyết và không bao giờ “già” trong tâm hồn.
Câu 1.
+Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn gắn với nhân vật Thứ. Người kể chuyện ngôi thứ ba nhưng thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật để diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của Thứ.
Câu 2.
+Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
-Đỗ Thành chung, đỗ tú tài.
-Vào đại học, sang Pháp học tập.
-Trở thành một vĩ nhân, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3.
-Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ kết hợp liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”.
+Tác dụng:
Nhấn mạnh nỗi tuyệt vọng, bế tắc và bi kịch tinh thần của nhân vật Thứ.
Diễn tả cảm giác cuộc đời đang dần mục nát, vô nghĩa, bị hủy hoại cả về vật chất lẫn tinh thần.
Thể hiện nỗi đau của người trí thức có hoài bão nhưng bị cuộc sống nghèo đói làm cho “sống mòn”.
-Qua đó bộc lộ giá trị hiện thực và tinh thần nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên:
Là một người trí thức nghèo có ước mơ, hoài bão đẹp đẽ nhưng bị hoàn cảnh xã hội ngột ngạt vùi dập.
Cuộc sống của Thứ bế tắc, tù túng, quẩn quanh trong nghèo đói và thất nghiệp.
Thứ ý thức sâu sắc về bi kịch “chết mà chưa sống”, tức là sống vô nghĩa, không thực hiện được khát vọng của mình.
Tuy nhiên, Thứ cũng là người nhu nhược, thiếu bản lĩnh để thoát khỏi cuộc sống ấy, luôn bị níu kéo bởi thói quen và nỗi sợ thay đổi.
Nhân vật tiêu biểu cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi.”
Theo em, đây là một quan niệm đúng đắn và giàu ý nghĩa. Cuộc sống luôn vận động, con người muốn phát triển cần dám thay đổi bản thân, vượt qua sự trì trệ và nỗi sợ hãi. Nếu chỉ sống theo thói quen, chấp nhận sự an phận và không dám bước ra khỏi giới hạn của mình, con người sẽ dễ rơi vào tình trạng “sống mòn”, cuộc đời trở nên vô nghĩa. Trong xã hội hiện đại, người trẻ càng cần chủ động học hỏi, đổi mới tư duy, dám thử thách bản thân để trưởng thành. Tuy nhiên, thay đổi cũng cần có mục tiêu đúng đắn và ý chí bền bỉ. Triết lí ấy không chỉ có ý nghĩa trong thời đại của Nam Cao mà đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị đối với mỗi người.
Câu 1:
Đoạn trích từ truyện thơ Vượt biển đã khắc họa đầy ám ảnh hành trình vượt biển vô cùng hiểm nguy của người chèo thuyền nơi cõi âm. Qua các “rán nước” từ thứ sáu đến thứ chín, thiên nhiên hiện lên dữ dội với “nước cuộn thác”, “nước xoáy dữ ào ào”, “nước sôi gầm réo”, tạo nên không gian ghê rợn và đầy đe dọa. Tác giả dân gian sử dụng hàng loạt động từ mạnh cùng điệp ngữ “Chèo đi” để diễn tả nhịp điệu khẩn trương, căng thẳng của cuộc vượt biển. Đặc biệt, những chi tiết như “quỷ dữ chặn đường”, “ngọ lồm bủa giăng”, “Long Vương” cho thấy quan niệm dân gian về thế giới âm phủ đầy huyền bí và đáng sợ. Trong hoàn cảnh ấy, tiếng kêu “Biển ơi, đừng giết tôi” hay “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này” bộc lộ nỗi sợ hãi tột cùng cùng khát vọng được sống của con người. Đoạn thơ không chỉ phản ánh số phận đau khổ, oan nghiệt của người lao động trong xã hội cũ mà còn thể hiện sức sống mãnh liệt và ý chí vượt lên nghịch cảnh của con người.
Câu 2:
Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại đơn độc mà luôn cần có sự yêu thương, gắn bó với những người xung quanh. Trong tất cả các mối quan hệ, tình thân là điều thiêng liêng và quý giá nhất. Bởi vậy, tình thân chính là điểm tựa tinh thần lớn lao, giúp con người vượt qua khó khăn và sống tốt đẹp hơn.Tình thân là tình cảm gắn bó giữa những người có quan hệ ruột thịt, gia đình hoặc những người luôn yêu thương, quan tâm và chia sẻ với nhau bằng sự chân thành. Đó có thể là tình cha mẹ dành cho con cái, tình anh chị em, ông bà với cháu chắt… Tình thân không chỉ được thể hiện qua lời nói mà còn qua những hành động giản dị trong cuộc sống hằng ngày.Tình thân có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Trước hết, đó là nguồn yêu thương giúp con người trưởng thành. Từ khi sinh ra, mỗi người đều được nuôi dưỡng trong vòng tay gia đình. Cha mẹ hi sinh vất vả để chăm sóc, dạy dỗ con cái nên người. Những lời động viên, quan tâm của người thân giúp con người có thêm niềm tin và nghị lực trong cuộc sống. Khi gặp thất bại hay khó khăn, gia đình luôn là nơi dang rộng vòng tay chào đón, giúp ta vượt qua thử thách.Không chỉ là điểm tựa tinh thần, tình thân còn giúp con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Người biết yêu thương gia đình sẽ dễ biết quan tâm, chia sẻ với cộng đồng. Trong thực tế, nhiều tấm gương về tình thân khiến chúng ta cảm động: những người con chăm sóc cha mẹ già yếu, những người anh chị hi sinh vì em nhỏ, hay biết bao gia đình cùng nhau vượt qua bệnh tật, thiên tai, dịch bệnh. Chính tình thân đã tiếp thêm sức mạnh để con người vượt lên nghịch cảnh.Ngược lại, những người sống thiếu tình thân thường dễ rơi vào cô đơn, lạnh lẽo. Trong xã hội hiện đại, có không ít người mải mê chạy theo tiền bạc, công việc mà quên đi gia đình. Có người vô tâm với cha mẹ, anh em; thậm chí vì lợi ích cá nhân mà làm tổn thương người thân của mình. Những hành động ấy không chỉ khiến các mối quan hệ rạn nứt mà còn làm mất đi giá trị tốt đẹp của cuộc sống.Tuy nhiên, tình thân không có nghĩa là sự bao bọc mù quáng hay phụ thuộc vào gia đình. Mỗi người cần biết trân trọng tình cảm gia đình nhưng cũng phải sống tự lập, có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Đồng thời, tình thân cần được xây dựng từ sự yêu thương chân thành, thấu hiểu và sẻ chia giữa các thành viên.Là học sinh, chúng ta cần biết yêu thương, kính trọng ông bà, cha mẹ; hòa thuận với anh chị em; biết giúp đỡ người thân bằng những việc làm nhỏ bé phù hợp với khả năng của mình. Đôi khi chỉ là một lời hỏi thăm, một hành động quan tâm hay sự cố gắng học tập tốt cũng đủ làm gia đình hạnh phúc.Tình thân là món quà vô giá mà cuộc sống ban tặng cho con người. Dù cuộc đời có nhiều đổi thay, gia đình vẫn luôn là nơi bình yên nhất để mỗi người tìm về. Biết trân trọng và giữ gìn tình thân chính là cách để chúng ta sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Người kể trong văn bản là nhân vật “tôi” – người chèo thuyền vượt biển, đồng thời là linh hồn người em bị chết oan phải làm phu chèo thuyền ở cõi âm.
Câu 2.Hình ảnh “biển” trong văn bản hiện lên:Dữ dội, hiểm nguy, đầy đe dọa.Có sóng to, nước xoáy, thác dữ, nước dựng đứng “chấm trời”, “nước sôi gầm réo”. Là không gian khắc nghiệt khiến con người luôn đối diện với nỗi sợ hãi và cái chết.Qua đó, biển được khắc họa như một thế lực hung bạo thử thách sức chịu đựng của con người.
Câu 3.Chủ đề của văn bản:Văn bản phản ánh cuộc sống đau khổ, số phận oan nghiệt và những nỗi ám ảnh của con người trong quan niệm dân gian của người Tày – Nùng; đồng thời ca ngợi ý chí vượt qua hiểm nguy, khát vọng được sống bình an của con người lao động.
Câu 4.Các “rán nước” trong văn bản là biểu tượng cho:
Những thử thách, hiểm nguy ghê gớm trên hành trình vượt biển. Những đau khổ, bất hạnh và thử thách của số phận con người.Quan niệm dân gian về hành trình linh hồn nơi cõi âm đầy gian truân, đáng sợ.Qua hình tượng đó, tác giả dân gian thể hiện nỗi ám ảnh về cuộc đời nhiều khổ đau của người lao động nghèo.
Câu 5.Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ:
“nước sôi gầm réo” tiếng nước cuộn dữ dội, biển gào thét
âm hưởng mạnh mẽ qua các từ: “gầm réo”, “lôi lấy thuyền”.
Những âm thanh ấy gợi cảm xúc
Sự dữ dội, khủng khiếp và đáng sợ của biển cả.
Cảm giác căng thẳng, hoảng loạn trước hiểm nguy cận kề.
Đồng thời thể hiện nỗi sợ hãi, nhỏ bé của con người trước thiên nhiên và số phận nghiệt ngã.