Nguyễn Thị Vân Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật Dần trong đoạn trích của Một đám cưới là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bất hạnh của trẻ em nghèo trong xã hội cũ. Dần phải đi ở từ khi chưa đầy mười hai tuổi, tuổi đáng lẽ được yêu thương và chăm sóc. Em hiện lên với dáng vẻ nhỏ bé, gầy gò, đáng thương: “gầy như một cái que”, “khóc hu hu”, chỉ mong được ở nhà với gia đình dù có phải chịu đói khổ. Qua đó, tác giả cho thấy cuộc sống cơ cực, tủi nhục của những đứa trẻ làm thuê trong xã hội xưa. Dần không chỉ chịu thiếu thốn về vật chất mà còn bị tổn thương tinh thần bởi những lời mắng chửi, đánh đập của nhà bà chánh. Tuy nhiên, đằng sau bi kịch của Dần còn là nỗi đau của người mẹ nghèo. Mẹ em buộc phải cứng rắn, đẩy con đi ở chỉ vì hoàn cảnh đói nghèo và mong con quen với cuộc sống vất vả sau này. Qua nhân vật Dần, Nam Cao đã thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với những số phận nghèo khổ, đồng thời tố cáo xã hội bất công đã cướp đi tuổi thơ và hạnh phúc của con người.
Câu 2
Nhà bác học Albert Einstein từng nói: “Hãy nhìn sâu vào thiên nhiên, bạn sẽ thấu hiểu mọi thứ rõ ràng hơn”. Đây không chỉ là một lời khuyên giản dị mà còn chứa đựng triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống.
Thiên nhiên là thế giới bao la quanh con người gồm cây cối, sông núi, biển cả, muôn loài… “Nhìn sâu vào thiên nhiên” không chỉ là quan sát vẻ đẹp bên ngoài mà còn là sự cảm nhận, suy ngẫm để khám phá những quy luật và ý nghĩa của cuộc sống. Qua đó, con người có thể hiểu hơn về bản thân, về thế giới và cách sống đúng đắn.
Trước hết, thiên nhiên giúp con người hiểu được nhiều quy luật của cuộc sống. Từ xa xưa, con người đã học hỏi từ thiên nhiên để tồn tại và phát triển. Quan sát chim bay, con người chế tạo máy bay; nhìn dòng nước chảy, con người xây dựng thủy điện; từ cây cối và dược liệu, con người tạo ra thuốc chữa bệnh. Thiên nhiên chính là “người thầy” lớn của nhân loại. Không chỉ đem lại tri thức khoa học, thiên nhiên còn dạy con người những bài học sâu sắc về sự sống. Cây cối dù trải qua mưa gió vẫn vươn lên mạnh mẽ; dòng sông dù gặp ghềnh thác vẫn không ngừng chảy về biển lớn. Những hình ảnh ấy nhắc nhở con người cần kiên trì, bền bỉ trước khó khăn.
Bên cạnh đó, thiên nhiên giúp tâm hồn con người trở nên thanh thản và sâu sắc hơn. Giữa cuộc sống hiện đại đầy áp lực, con người dễ trở nên căng thẳng, mệt mỏi. Khi hòa mình vào thiên nhiên, ta cảm nhận được sự bình yên và cân bằng trong tâm hồn. Một buổi sáng ngắm bình minh, nghe tiếng chim hót hay nhìn cơn mưa rơi cũng có thể khiến con người sống chậm lại, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống hơn. Nhiều nhà văn, nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng sáng tạo từ thiên nhiên. Nguyễn Trãi từng tìm thấy sự thanh cao trong cảnh núi rừng Côn Sơn; Xuân Diệu say mê vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống để viết nên những vần thơ giàu cảm xúc.
Không những vậy, thiên nhiên còn giúp con người nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với môi trường sống. Hiện nay, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, thiên tai ngày càng nghiêm trọng là hậu quả của việc con người khai thác thiên nhiên quá mức. Khi hiểu được giá trị của thiên nhiên, con người sẽ biết sống hài hòa hơn với môi trường, biết bảo vệ rừng, nguồn nước và các loài sinh vật. Bảo vệ thiên nhiên cũng chính là bảo vệ cuộc sống của chính mình.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người đang dần xa rời thiên nhiên. Họ chỉ chú ý đến công nghệ, vật chất mà quên lắng nghe và cảm nhận vẻ đẹp của thế giới xung quanh. Có người vô ý thức xả rác, phá rừng, săn bắt động vật quý hiếm… Những hành động ấy không chỉ làm tổn hại môi trường mà còn khiến con người đánh mất sự gắn bó với thiên nhiên.
Là học sinh, chúng ta cần biết yêu quý và bảo vệ thiên nhiên bằng những việc làm thiết thực như trồng cây, tiết kiệm nước, hạn chế rác thải nhựa, giữ gìn môi trường xanh sạch đẹp. Đồng thời, mỗi người cũng cần dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên để học cách sống tích cực và cân bằng hơn.
Câu nói của Albert Einstein đã gợi cho chúng ta bài học ý nghĩa: thiên nhiên không chỉ nuôi dưỡng sự sống mà còn giúp con người hiểu hơn về cuộc đời và chính mình. Khi biết lắng nghe thiên nhiên, con người sẽ sống sâu sắc, hài hòa và nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2.
Chủ đề của bài thơ là: những đau khổ, dại khờ của con người trong tình yêu khi yêu sai người, yêu mù quáng và không làm chủ được cảm xúc của bản thân.
Câu 3.
Cấu trúc được lặp lại nhiều lần trong bài thơ là:
- “Người ta khổ vì…”
Tác dụng:
- Nhấn mạnh những nguyên nhân khiến con người đau khổ trong tình yêu và cuộc sống tình cảm.
- Tạo giọng điệu như một sự chiêm nghiệm, đúc kết giàu tính triết lí.
- Làm cho cảm xúc trong bài thơ trở nên da diết, ám ảnh và có tính khái quát cao về tâm lí con người khi yêu.
Câu 4.
Bài thơ thể hiện những suy ngẫm sâu sắc của Xuân Diệu về tình yêu và nỗi đau của con người. Con người thường đau khổ vì yêu mù quáng, đặt tình cảm sai chỗ, cố chấp chạy theo những điều không thuộc về mình và không đủ tỉnh táo để dừng lại đúng lúc. Qua đó, tác giả gửi gắm lời nhắn nhủ con người cần biết làm chủ cảm xúc, tỉnh táo trong tình yêu để tránh những tổn thương không đáng có.
Câu 5.
Trong bài thơ, tác giả cảm nhận tình yêu vừa đẹp vừa chứa đựng nhiều đau khổ, bi kịch. Xuân Diệu nhìn thấy ở tình yêu sự say mê mãnh liệt nhưng cũng đầy dại khờ của con người. Khi yêu, con người thường dễ mù quáng, cố chấp và tự làm đau chính mình. Tuy vậy, đằng sau những suy tư ấy vẫn là sự thấu hiểu sâu sắc đối với tâm lí của những người đang yêu. Điều đó cho thấy cái nhìn giàu trải nghiệm và tính triết lí của nhà thơ về tình yêu và cuộc sống.
Câu 1
Đoạn trích từ “Chèo đi rán thứ sáu” đến “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa đầy ám ảnh hành trình vượt biển vô cùng hiểm nguy của người chèo thuyền nơi cõi âm. Hình ảnh biển hiện lên dữ dội với “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “khắp mặt biển nước sôi gầm réo”. Những động từ mạnh cùng âm thanh dồn dập đã tạo nên không khí căng thẳng, ghê rợn, cho thấy sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Bên cạnh đó, tác giả dân gian còn sử dụng nhiều yếu tố kì ảo như “quỷ dữ”, “ngọ lồm” để tăng thêm vẻ huyền bí và nỗi sợ hãi cho hành trình vượt biển. Điệp ngữ “chèo đi” lặp đi lặp lại vừa thể hiện nhịp điệu khẩn trương của công việc chèo chống, vừa cho thấy sự cố gắng tuyệt vọng của con người trước hiểm nguy. Đặc biệt, lời van xin “Biển ơi, đừng giết tôi” đã bộc lộ sâu sắc nỗi sợ hãi và khát vọng được sống của con người. Qua đó, đoạn thơ thể hiện niềm thương cảm đối với số phận nhỏ bé, đau khổ của những người lao động trong xã hội xưa.
Câu 2
Trong cuộc sống, có rất nhiều điều làm nên ý nghĩa của đời người, nhưng thiêng liêng và bền vững nhất có lẽ chính là tình thân. Đó là nguồn yêu thương vô điều kiện, là nơi con người tìm thấy sự chở che, động viên và niềm tin để vượt qua những khó khăn trong cuộc đời.
Tình thân là tình cảm gắn bó giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc gần gũi như cha mẹ, con cái, anh chị em, ông bà… Đây là thứ tình cảm tự nhiên, chân thành và sâu sắc nhất của con người. Nếu tình bạn có thể đổi thay theo thời gian, tình yêu đôi khi dễ đổ vỡ thì tình thân vẫn luôn âm thầm tồn tại, trở thành điểm tựa tinh thần quý giá trong cuộc sống.
Trước hết, tình thân mang đến cho con người sự yêu thương và che chở. Từ khi sinh ra, mỗi người đã lớn lên trong vòng tay chăm sóc của gia đình. Cha mẹ hi sinh cả tuổi xuân, vất vả làm lụng để nuôi con khôn lớn. Ông bà luôn dành cho con cháu sự bao dung và yêu thương vô điều kiện. Chính tình cảm ấy giúp con người cảm thấy ấm áp, được bảo vệ và có thêm sức mạnh để bước vào đời. Khi gặp khó khăn hay thất bại, gia đình thường là nơi đầu tiên dang tay đón ta trở về. Có thể nói, tình thân giống như ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn con người giữa những giông bão của cuộc sống.
Không chỉ vậy, tình thân còn giúp con người hoàn thiện nhân cách. Trong gia đình, chúng ta học được cách yêu thương, chia sẻ, biết sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến người khác. Một người lớn lên trong tình yêu thương thường sẽ có tâm hồn nhân hậu và biết trân trọng các mối quan hệ xung quanh. Ngược lại, những người thiếu thốn tình thân dễ rơi vào cô đơn, lạc lõng và mất niềm tin vào cuộc sống. Nhà văn Lev Tolstoy từng nói: “Nơi lạnh nhất không phải Bắc Cực mà là nơi thiếu tình thương”. Quả thật, cuộc sống vật chất đủ đầy nhưng thiếu đi tình thân thì con người khó có được hạnh phúc thật sự.
Trong thực tế, có biết bao câu chuyện cảm động về tình thân khiến chúng ta xúc động. Đó là những người cha mẹ chấp nhận hi sinh cả cuộc đời vì con cái; là những người con chăm sóc cha mẹ già yếu không quản khó khăn; là tình anh em đùm bọc nhau trong hoạn nạn. Đặc biệt trong thiên tai, dịch bệnh, tình cảm gia đình càng trở nên thiêng liêng và đáng quý. Chính sự yêu thương, đoàn kết giữa những người thân đã giúp nhiều gia đình vượt qua nghịch cảnh.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người dần thờ ơ với tình thân. Có người mải mê chạy theo tiền bạc, công việc mà quên dành thời gian cho gia đình. Một số người sống ích kỉ, vô tâm với cha mẹ, anh em. Điều đó khiến các mối quan hệ gia đình trở nên xa cách, lạnh nhạt. Đây là lối sống đáng phê phán vì con người sẽ khó tìm được hạnh phúc nếu đánh mất những tình cảm thiêng liêng nhất.
Là học sinh, chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng gia đình bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: chăm ngoan, học tập tốt, biết giúp đỡ cha mẹ, quan tâm ông bà và sống hòa thuận với anh chị em. Đồng thời, mỗi người cần học cách lắng nghe, sẻ chia để giữ gìn hạnh phúc gia đình.
Tình thân là món quà quý giá mà cuộc sống ban tặng cho con người. Dù cuộc đời có đổi thay thế nào, gia đình vẫn luôn là nơi bình yên nhất để mỗi người trở về. Vì thế, hãy biết trân trọng tình thân khi còn có thể, bởi đó chính là nguồn hạnh phúc lớn lao và bền vững nhất của đời người.
Câu 1.
Người kể trong văn bản là nhân vật “tôi” – người trực tiếp tham gia hành trình chèo thuyền vượt biển qua mười hai rán nước.
Câu 2.
Hình ảnh “biển” trong văn bản hiện lên dữ dội, hiểm nguy và đầy ám ảnh. Biển có sóng lớn, nước xoáy, thác dữ, “nước sôi gầm réo”, “nước dựng đứng chấm trời”, luôn đe dọa nuốt chửng con người và thuyền bè. Đó là không gian vừa thực vừa mang màu sắc huyền bí, ghê rợn.
Câu 3.
Chủ đề của văn bản là: phản ánh hành trình vượt biển đầy gian khổ, hiểm nguy của những linh hồn bị bắt làm phu chèo thuyền nơi cõi âm; qua đó thể hiện nỗi đau khổ, bất hạnh của con người lao động và khát vọng được sống bình yên, tự do.
Câu 4.
Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách, tai ương và đau khổ mà con người phải trải qua trong cuộc đời. Đồng thời, chúng còn gợi lên những thế lực tàn bạo, khắc nghiệt đang đè nặng lên số phận con người lao động nghèo khổ.
Câu 5.
Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là:
- Tiếng nước “gầm réo”, “sôi”, “lôi lấy thuyền”.
- Âm thanh dữ dội của sóng biển, nước xoáy và thiên nhiên cuồng nộ.
Những âm thanh ấy gợi cảm giác ghê rợn, dữ dội và đầy hiểm nguy. Qua đó, em cảm nhận được sự nhỏ bé, bất lực của con người trước thiên nhiên hung bạo, đồng thời thêm xót thương cho số phận đau khổ của những người chèo thuyền vượt biển.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích của tiểu thuyết Sống mòn hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có nhiều ước mơ và hoài bão lớn lao: muốn học cao, muốn trở thành người có ích cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực nghèo đói và bế tắc đã khiến những khát vọng ấy dần bị vùi lấp. Nhân vật đau đớn nhận ra mình đang rơi vào cảnh “sống mòn” – sống vô nghĩa, tù túng và mất dần giá trị bản thân. Qua hàng loạt suy nghĩ day dứt như “đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”, ta thấy Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của chính mình. Y khát khao thay đổi cuộc sống nhưng lại quá nhu nhược, yếu đuối để vượt thoát hoàn cảnh. Điều đó tạo nên bi kịch tinh thần đầy ám ảnh của nhân vật. Qua Thứ, Nam Cao đã thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người trí thức nghèo đồng thời phê phán xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ và khát vọng sống của con người.
Câu 2
Nhà văn Gabriel García Márquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định ý nghĩa to lớn của ước mơ đối với cuộc sống con người, đặc biệt là tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất để nuôi dưỡng khát vọng và không ngừng vươn lên.
Ước mơ là những điều tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Đó có thể là khát vọng học tập, cống hiến, thành công hay đơn giản là mong muốn sống có ích cho gia đình và xã hội. Còn tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều nhiệt huyết, sức mạnh và niềm tin nhất. Bởi vậy, tuổi trẻ luôn gắn liền với những ước mơ lớn lao. Theo đuổi ước mơ giúp con người sống tích cực, có mục tiêu và không ngừng hoàn thiện bản thân. Ngược lại, khi đánh mất ước mơ, con người dễ rơi vào trạng thái chán nản, sống thụ động và tinh thần trở nên “già nua”, mệt mỏi dù tuổi đời còn rất trẻ.
Tuổi trẻ mà không có ước mơ giống như con thuyền lênh đênh ngoài biển mà không có phương hướng. Chính ước mơ tạo động lực để con người vượt qua khó khăn, thử thách. Trong thực tế, có biết bao người trẻ đã thành công nhờ dám theo đuổi khát vọng của mình. Nick Vujicic dù sinh ra không có tay chân nhưng chưa bao giờ từ bỏ ước mơ sống có ích. Bằng nghị lực phi thường, anh đã trở thành diễn giả nổi tiếng truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Hay Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay vẫn kiên trì tập viết bằng chân và trở thành nhà giáo ưu tú. Những con người ấy cho thấy: chỉ cần còn giữ ước mơ và không ngừng cố gắng, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không phải là sống viển vông hay chạy theo những điều vượt quá khả năng thực tế. Ước mơ cần gắn với năng lực, đạo đức và sự cống hiến cho cộng đồng. Bên cạnh đó, muốn biến ước mơ thành hiện thực, con người phải có ý chí, lòng kiên trì và tinh thần hành động. Nếu chỉ mơ ước mà không nỗ lực học tập, lao động thì ước mơ mãi mãi chỉ là tưởng tượng. Cũng cần phê phán một bộ phận người trẻ hiện nay sống thiếu lí tưởng, ngại khó khăn, dễ bỏ cuộc hoặc chỉ mơ đến thành công nhanh chóng mà không chịu cố gắng.
Đối với tuổi trẻ, ước mơ còn là nguồn sức mạnh giúp con người sống đẹp hơn. Người có ước mơ thường biết quý trọng thời gian, sống tích cực và có trách nhiệm với bản thân. Họ không ngại thử thách vì hiểu rằng thất bại chỉ là bước đệm của thành công. Chính những ước mơ cao đẹp của tuổi trẻ sẽ góp phần làm cho xã hội ngày càng phát triển và nhân văn hơn.
Là học sinh, chúng ta cần biết nuôi dưỡng cho mình những ước mơ đúng đắn. Mỗi người hãy xác định mục tiêu học tập rõ ràng, chăm chỉ rèn luyện kiến thức và đạo đức để từng bước thực hiện khát vọng của mình. Đồng thời, cần giữ vững niềm tin và lòng kiên trì trước những khó khăn trong cuộc sống.
Câu nói của Gabriel García Márquez gửi đến chúng ta một bài học ý nghĩa: con người chỉ thật sự “già đi” khi đánh mất khát vọng và niềm tin vào tương lai. Vì thế, tuổi trẻ hãy sống hết mình với những ước mơ đẹp đẽ, dám hành động và không ngừng vươn lên để cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn gắn với nhân vật Thứ. Người kể chuyện ở ngôi thứ ba nhưng đi sâu vào dòng suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ từng có nhiều ước mơ lớn lao: đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Pháp học tập và trở thành một vĩ nhân đem lại những thay đổi lớn cho đất nước.
Câu 3.
Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ kết hợp liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh cảm giác tuyệt vọng, bế tắc và nỗi sợ hãi của Thứ trước cuộc sống vô nghĩa, tù túng nơi làng quê.
- Thể hiện sự “mòn đi” cả về thể xác, tinh thần và khát vọng sống của nhân vật.
- Làm nổi bật bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ước mơ, có ý thức về giá trị bản thân nhưng bị cuộc sống nghèo túng làm cho bất lực, tha hóa.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống của nhân vật Thứ hiện lên nghèo khó, bế tắc và ngột ngạt. Những ước mơ đẹp đẽ thời tuổi trẻ dần bị hiện thực khắc nghiệt vùi lấp, khiến Thứ rơi vào trạng thái chán chường, tuyệt vọng.
Tuy nhiên, Thứ vẫn là người có ý thức sâu sắc về giá trị cuộc sống. Y đau khổ vì nhận ra mình đang “sống mòn”, sống mà không thực sự được sống. Thứ cũng là người có khát vọng đổi thay, muốn vượt thoát khỏi cuộc đời tù túng nhưng lại quá nhu nhược, yếu đuối để tự giải thoát mình. Qua đó, Nam Cao đã khắc họa bi kịch tinh thần của tầng lớp trí thức nghèo trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi”. Con người không nên chấp nhận sống thụ động, tù túng hay để cuộc đời trôi qua vô nghĩa. Nếu chỉ vì sợ hãi, ngại thay đổi mà cam chịu hoàn cảnh, con người sẽ dần đánh mất khát vọng và giá trị của bản thân. Vì vậy, mỗi người cần dũng cảm vượt qua giới hạn, chủ động thay đổi để hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn. Đây là bài học vẫn còn ý nghĩa đối với con người hôm nay, đặc biệt là thế hệ trẻ trong hành trình theo đuổi ước mơ và khẳng định bản thân.
Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Hai lần chết
Dung là con thứ bốn. Vì vậy khi nàng ra đời, không được cha mẹ hoan nghênh lắm. Thực ra, không phải cha mẹ nàng hất hủi con, vẫn coi người con như một cái phúc trời ban cho, nhưng lúc bấy giờ cha mẹ nàng đã nghèo rồi. Với ba người con trước, hai trai, một gái, cha mẹ Dung đã thấy khó nhọc, vất vả làm lụng mới lo đàn con đủ ăn, và hai con trai được đi học. Sau Dung lại còn con bé út nữa, nên cảnh nhà càng thêm túng bấn.
[…] Cha mẹ Dung cũng không nghĩ đến sự bắt nàng đi học như anh chị nàng, có lẽ vì nghĩ rằng lo cho hai người cũng đã đủ.
Dung càng lớn càng gầy gò đi. Suốt ngày nàng chỉ chạy đánh khăng đánh đáo với lũ trẻ con nhà "hạ lưu"(1) cha nàng gọi thế những người nghèo khổ trú ngụ ở chung quanh xóm chợ. Nhiều khi đi đâu về trông thấy, cha nàng gọi về, đánh cho mấy roi mây và cấm từ đấy không được chơi với lũ trẻ ấy. Những trận đòn xong, Dung lại mon men chơi với lũ trẻ, và thấy hình như cha nàng cũng chỉ cấm lấy lệ chứ không thiết gì đến, nàng lại vững tâm nhập vào bọn hạ lưu đó, suốt ngày dông dài ở ngoài chợ.
Một đôi khi, mẹ nàng kịp về đến nhà trông thấy nàng quần áo lôi thôi lếch thếch và chân tay lấm, bùn, chỉ chép miệng thở dài nói:
- Con này rồi sau đến hỏng mất thôi.
Rồi bà lại quay đi buôn bán như thường, sau khi đã để lại cho chồng một món tiền tiêu pha trong nhà, và sau khi anh chị Dung mỗi người đã nũng nịu đòi được một hào để ăn quà.
Dung thấy thế cũng chẳng ganh tị, vì nàng xưa nay đối với các anh chị cũng không thân thiết lắm. Những khi nàng đang chơi thấy đói, nàng lại chạy về xin u già bát cơm nguội hay thức ăn gì khác thế nào u già cũng đã để phần rồi chạy nhảy như một con vật non không biết lo nghĩ gì.
Những sự ấy đã làm cho Dung có một cái tính an phận và nhẫn nại lạ lùng. Ngày trong nhà có tết nhất, các anh chị và em nàng được mặc quần áo mới vui chơi, còn nàng vẫn cứ phải áo cũ làm lụng dưới bếp, Dung cũng không ca thán hay kêu ca gì. Mà nàng biết kêu ca cũng không được. Nhiều lần nàng đã nghe thấy u già nói mẹ nàng may cho cái áo, thì mẹ nàng trả lời:
- May cho con nặc nô ấy làm gì. Để nó làm rách nát ra à?
Còn nói với cha thì Dung biết là vô công hiệu, vì cha nàng không dám tự ý làm cái gì bao giờ cả.
[…] Thế là Dung đi lấy chồng.
Nàng đi lấy chồng cũng bỡ ngỡ và lạ lùng như người nhà quê lên tỉnh. Dung coi đi lấy chồng như một dịp đi chơi xa, một dịp rời bỏ được cái gia đình lạnh lẽo và cái xóm chợ quen mắt quá của nàng. Đi lấy chồng đối với nàng là hưởng một sự mới.
Vì thế, khi bước chân lên ô tô về nhà chồng, Dung không buồn bã khóc lóc gì cả. Nàng còn chú ý đến những sự lạ mắt lạ tai của nhà giai, không nghe thấy những lời chúc hơi mát mẻ và ganh tị của hai chị và em bé nàng nữa.
Về đến nhà chồng, Dung mới biết chồng là một anh học trò lớp nhì, vừa lẫn thẩn vừa ngu đần. Nàng đã bé mà chồng nàng lại còn bé choắt hơn. Nhưng bà mẹ chồng với các em chồng nàng thì to lớn ác nghiệt lắm.
Qua ngày nhị hỉ, Dung đã tháo bỏ đôi vòng trả mẹ chồng, ăn mặc nâu sồng như khi còn ở nhà, rồi theo các em chồng ra đồng làm ruộng. Nhà chồng nàng giàu, nhưng bà mẹ chồng rất keo kiệt, không chịu nuôi người làm mà bắt con dâu làm.
Khốn nạn cho Dung từ bé đến nay không phải làm công việc gì nặng nhọc, bây giờ phải tát nước, nhổ cỏ, làm lụng đầu tắt mặt tối suốt ngày. Đã thế lại không có người an ủi. Chồng nàng thì cả ngày thả diều, chả biết cái gì mà cũng không dám cãi lại bà cụ. Còn hai em chồng nàng thì ghê gớm lắm, thi nhau làm cho nàng bị mắng thêm.
Những lúc Dung cực nhọc quá, ngồi khóc thì bà mẹ chồng lại đay nghiến:
- Làm đi chứ, đừng ngồi đấy mà sụt sịt đi cô. Nhà tôi không có người ăn chơi, không có người cả ngày ôm lấy chồng đâu.
Rồi bà kể thêm:
- Bây giờ là người nhà tao rồi thì phải làm. Mấy trăm bạc dẫn cưới, chứ tao có lấy không đâu.
Dung chỉ khóc, không dám nói gì. Nàng đã viết ba bốn lá thư về kể nỗi khổ sở của nàng, nhưng không thấy cha mẹ ở nhà trả lời.
Một hôm tình cờ cả nhà đi vắng, Dung vội ăn cắp mấy đồng bạc trinh lẻn ra ga lấy vé tàu về quê. Đến nơi, mẹ nàng ngạc nhiên hỏi:
- Kìa, con về bao giờ thế? Đi có một mình thôi à?
Dung sợ hãi không dám nói rằng trốn về, phải tìm cớ nói dối. Nhưng đến chiều tối, nàng lo sợ quá, biết rằng thế nào ngày mai mẹ chồng nàng cũng xuống tìm. Nàng đánh bạo kể hết tình đầu cho cha mẹ nghe, những nỗi hành hạ nàng phải chịu, và xin cho phép nàng ở lại nhà.
Cha nàng hút một điếu thuốc trong cái ống điếu khảm bạc, rồi trầm ngâm như nghĩ ngợi. Còn mẹ nàng thì đùng đùng nổi giận mắng lấy mắng để:
- Lấy chồng mà còn đòi ở nhà. Sao cô ngu thế. Cô phải biết cô làm ăn thế đã thấm vào đâu mà phải kể. Ngày trước tôi về nhà này còn khó nhọc bằng mười chứ chả được như cô bây giờ đâu, cô ạ.
Sớm mai, bà mẹ chồng Dung xuống. Vừa thấy thông gia, bà đã nói mát:
- Nhà tôi không có phúc nuôi nổi dâu ấy. Thôi thì con bà lại xin trả bà chứ không dám giữ.
Mẹ Dung cãi lại:
- Ô hay, sao bà ăn nói lạ. Bây giờ nó đã là dâu con bà, tôi không biết đến. Mặc bà muốn xử thế nào thì xử. Chỉ biết nó không phải là con tôi nữa mà thôi.
Bà nọ nhường bà kia, rút cục Dung được lệnh của mẹ phải sửa soạn để đi với mẹ chồng.
Bị khổ quá, nàng không khóc được nữa. Nàng không còn hy vọng gì ở nhà cha mẹ nữa. Nghĩ đến những lời đay nghiến, những nỗi hành hạ nàng phải sẽ chịu, Dung thấy lạnh người đi như bị sốt. Nàng hoa mắt lên, đầu óc rối bời, Dung ước ao cái chết như một sự thoát nợ.
Nàng không nhớ rõ gì. Ra đến sông lúc nào nàng cũng không biết. Như trong một giấc mơ, Dung lờ mờ thấy cái thành cầu, thấy dòng nước chảy. Trí nàng sắc lại khi ước lạnh đập vào mặt, nàng uất ức lịm đi, thấy máu đỏ trào lên, rồi một cái màng đen tối kéo đến che lấp cả.
Bỗng nàng mơ màng nghe thấy tiếng nhiều người, tiếng gọi tên nàng, một làn nước nóng đi vào cổ. Dung ú ớ cựa mình muốn trả lời.
- Tỉnh rồi, tỉnh rồi, không lo sợ gì nữa. Bây giờ chỉ đắp chăn cho ấm rồi sắc nước gừng đặc cho uống là khỏi.
Dung dần dần nhớ lại. Khi nàng mở mắt nhìn, thấy mình nằm trong buồng, người u già cầm cây đèn con đứng đầu giường nhìn nàng mỉm cười một cách buồn rầu:
- Cô đã tỉnh hẳn chưa?
Dung gật:
- Tỉnh rồi.
Một lát, nàng lại hỏi:
- Tôi làm sao thế nhỉ... Bà cả đâu u? Bà ấy về chưa?
U già để tay lên trán Dung, không trả lời câu hỏi:
- Cô hãy còn mệt. Ngủ đi.
Hai hôm sau, Dung mạnh khỏe hẳn. Bà mẹ chồng vẫn chờ nàng, hỏi có vẻ gay gắt thêm:
- Cô định tự tử để gieo cái tiếng xấu cho tôi à? Nhưng đời nào, trời có mắt chứ đã dễ mà chết được. Thế bây giờ cô định thế nào? Định ở hay định về?
Dung buồn bã trả lời:
- Con xin về.
Khi theo bà ra ga, Dung thấy người hai bên đường nhìn nàng bàn tán thì thào. Nàng biết người ta tò mò chú ý đến nàng.
Trông thấy dòng sông chảy xa xa, Dung ngậm ngùi nghĩ đến cái chết của mình. Lần này về nhà chồng, nàng mới hẳn là chết đuối, chết không còn mong có ai cứu vớt nàng ra nữa.
Dung thấy một cảm giác chán nản và lạnh lẽo. Khi bà cả lần ruột tượng gọi nàng lại đưa tiền lấy vé, Dung phải vội quay mặt đi để giấu mấy giọt nước mắt.
(Thạch Lam)
Chú thích: Hạ lưu: Tầng lớp thấp kém trong xã hội. Cha Dung gọi thế là vì ông có xuất thân là con cháu nhà quan. Khi ông cụ cố mất đi, cơ nghiệp ăn tiêu dần, cảnh nhà ông cũng dần trở nên sa sút, chỉ còn cái danh không.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản trên.
Câu 2. Đề tài của văn bản này là gì?
Câu 3. Nhận xét về sự kết nối giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật trong văn bản.
Câu 4. Em hiểu như thế nào về đoạn trích: Trông thấy dòng sông chảy xa xa, Dung ngậm ngùi nghĩ đến cái chết của mình. Lần này về nhà chồng, nàng mới hẳn là chết đuối, chết không còn mong có ai cứu vớt nàng ra nữa.?
Câu 5. Qua văn bản, tác giả gửi gắm tư tưởng, tình cảm nào đối với số phận đáng thương của nhân vật Dung?
Câu 1
Ước mơ và lao động có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người có niềm tin và khát vọng vươn lên; còn lao động chính là con đường để biến những ước mơ ấy thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, rèn luyện và lao động thì ước mơ sẽ mãi chỉ là những điều viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu, không có khát vọng dẫn đường thì con người dễ sống tẻ nhạt, thiếu ý chí phấn đấu. Trong thực tế, những người thành công đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì lao động để theo đuổi nó. Nick Vujicic dù không có tay chân nhưng bằng nghị lực và sự nỗ lực không ngừng, anh đã trở thành diễn giả nổi tiếng thế giới. Điều đó cho thấy lao động chính là chiếc cầu nối giữa khát vọng và thành công. Là học sinh, chúng ta cần xác định cho mình những ước mơ đúng đắn, đồng thời chăm chỉ học tập, rèn luyện mỗi ngày để từng bước chạm tới tương lai tốt đẹp.
Câu 2
Nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng để lại dấu ấn sâu sắc trong nền thơ ca kháng chiến bằng giọng thơ giàu cảm xúc, vừa hào hùng vừa sâu lắng. Bài thơ Nhớ là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho vẻ đẹp của thơ tình thời kháng chiến chống Pháp. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình – một người chiến sĩ đang sống trong nỗi nhớ tha thiết về tình yêu, về đất nước và lí tưởng chiến đấu.
Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ được diễn tả qua những hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Nỗi nhớ không được nói trực tiếp mà gửi gắm qua hình tượng “ngôi sao”, “ngọn lửa”. Biện pháp nhân hóa khiến thiên nhiên như mang tâm trạng con người. Ngôi sao “lấp lánh” giữa đèo mây, ngọn lửa “hồng đêm lạnh” không chỉ soi sáng, sưởi ấm cho người chiến sĩ mà còn gợi lên vẻ đẹp của niềm tin và tình yêu trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Tâm trạng của nhân vật trữ tình ở đây là nỗi nhớ da diết, âm thầm nhưng mãnh liệt. Giữa núi rừng kháng chiến, hình bóng người yêu luôn hiện hữu trong tâm hồn người lính, trở thành nguồn động viên tinh thần lớn lao.
Đến khổ thơ thứ hai, cảm xúc nhớ thương được bộc lộ trực tiếp và chân thành hơn:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Tình yêu đôi lứa đã hòa quyện với tình yêu Tổ quốc. So sánh “yêu em như yêu đất nước” vừa độc đáo vừa sâu sắc, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ thời kháng chiến. Đó không phải tình yêu ích kỉ, nhỏ bé mà là thứ tình cảm gắn với lí tưởng lớn lao của dân tộc. Hình ảnh đất nước “vất vả đau thương tươi thắm vô ngần” gợi ra một đất nước đang trong chiến tranh nhưng vẫn tràn đầy sức sống và niềm tin. Nhân vật trữ tình nhớ người yêu trong từng bước hành quân, từng sinh hoạt thường ngày:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” kết hợp với nhịp thơ đều đặn cho thấy nỗi nhớ luôn thường trực, da diết, gắn bó với từng khoảnh khắc của cuộc sống. Nỗi nhớ ấy không làm người lính yếu lòng mà trở thành điểm tựa tinh thần giúp họ vượt qua gian khổ.
Khổ thơ cuối mang âm hưởng mạnh mẽ, lạc quan:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”
Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” tiếp tục xuất hiện như biểu tượng cho tình yêu và lí tưởng bất diệt. Từ nỗi nhớ riêng tư, bài thơ nâng lên thành niềm tin vào cuộc chiến đấu lâu dài của dân tộc. Tình yêu đôi lứa hòa cùng tình yêu đất nước đã tạo nên sức mạnh tinh thần lớn lao cho con người trong kháng chiến. Đặc biệt, câu thơ:
“Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người”
đã thể hiện vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam thời đại kháng chiến. Họ sống, yêu và chiến đấu bằng niềm tự hào, ý thức trách nhiệm với quê hương đất nước.
Bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do giàu nhạc điệu, hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng và cảm xúc chân thành, sâu lắng. Nguyễn Đình Thi đã khắc họa một tâm hồn vừa lãng mạn vừa giàu lí tưởng, tiêu biểu cho thế hệ thanh niên Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.
“Nhớ” không chỉ là bài thơ về tình yêu đôi lứa mà còn là khúc ca đẹp về tình yêu quê hương, đất nước. Qua tâm trạng của nhân vật trữ tình, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của con người Việt Nam thời chiến: giàu yêu thương, giàu lí tưởng và luôn tin tưởng vào tương lai của dân tộc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận.
⸻
Câu 2.
Văn bản bàn về ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống.
⸻
Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống.”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:
- Chim yến khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng phải tự lao động để tồn tại.
Nhận xét:
Những bằng chứng trên gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và có tính thuyết phục cao. Qua đó, tác giả khẳng định lao động là quy luật tự nhiên của mọi sinh vật.
⸻
Câu 4.
Câu nói giúp em nhận ra rằng lao động không chỉ là cách để con người tạo ra của cải vật chất mà còn mang lại niềm vui, ý nghĩa và hạnh phúc trong cuộc sống. Khi yêu thích công việc mình làm, con người sẽ cảm thấy cuộc sống có giá trị hơn, có động lực để cố gắng và hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu lao động chỉ là sự ép buộc thì con người dễ cảm thấy mệt mỏi, chán nản và khó tìm được hạnh phúc thật sự.
⸻
Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động là lối sống lười biếng, thích hưởng thụ nhưng không muốn cố gắng làm việc. Có những người chỉ muốn thành công nhanh chóng, kiếm tiền dễ dàng mà không chịu học tập hay lao động chân chính. Điều đó khiến họ dễ sống phụ thuộc, thiếu trách nhiệm với bản thân và xã hội.
Câu 1
Nhân vật Hăm-lét trong đoạn trích hiện lên là một con người thông minh, bản lĩnh nhưng cũng đầy giằng xé nội tâm. Trước hết, Hăm-lét là người mưu trí và tỉnh táo. Chàng đã khéo léo dựng vở kịch “Cái bẫy chuột” để dò xét phản ứng của vua Clô-đi-út. Khi thấy nhà vua hoảng sợ bỏ đi giữa buổi diễn, Hăm-lét càng tin chắc vào tội ác giết cha cướp ngôi của hắn. Không chỉ vậy, Hăm-lét còn là người có ý thức mạnh mẽ về công lí và khát vọng đấu tranh chống cái ác. Những lời nói như: “ta có thể uống máu nóng và làm những việc khủng khiếp” cho thấy ngọn lửa căm thù đang bùng cháy dữ dội trong tâm hồn chàng. Tuy nhiên, đằng sau vẻ quyết liệt ấy lại là một trái tim giàu nhân tính. Hăm-lét luôn tự đấu tranh để không đánh mất lương tri, không trở nên độc ác như kẻ thù. Chàng muốn dùng lời nói để thức tỉnh mẹ chứ không dùng bạo lực. Qua đó, Shakespeare đã xây dựng thành công hình tượng một con người giàu trí tuệ, chính nghĩa và mang chiều sâu bi kịch nội tâm.
Câu 2
Nhà hoạt động nhân quyền Martin Luther King Jr. từng nói: “Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác”. Câu nói không chỉ thể hiện niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người mà còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước những điều sai trái trong cuộc sống.
Con người sinh ra vốn hướng đến những giá trị chân – thiện – mĩ. Ai cũng có lương tri, lòng yêu thương và khát vọng sống tử tế. Tuy nhiên, trong xã hội vẫn tồn tại cái ác dưới nhiều hình thức như bạo lực, bất công, gian dối, vô cảm… Điều đáng sợ hơn là khi con người chứng kiến cái ác nhưng lại chọn cách im lặng, thờ ơ để bảo vệ bản thân. Sự im lặng ấy tưởng như vô hại nhưng thực chất lại tiếp tay cho cái xấu phát triển mạnh hơn. Bởi khi không bị ngăn chặn, cái ác sẽ ngày càng lấn át và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.
Trong thực tế, có không ít người nhìn thấy hành vi bắt nạt học đường nhưng không dám lên tiếng vì sợ bị liên lụy. Có người chứng kiến hành vi gian lận, tham nhũng nhưng vẫn làm ngơ vì nghĩ rằng chuyện đó không liên quan đến mình. Chính sự thờ ơ ấy đã khiến nhiều nạn nhân rơi vào đau khổ, cô độc. Nhà văn Nga Lev Tolstoy từng cho rằng: “Nơi lạnh nhất không phải Bắc Cực mà là nơi thiếu tình thương”. Quả thật, sự vô cảm và im lặng trước cái xấu đôi khi còn đáng sợ hơn cả cái ác công khai.
Lên tiếng trước cái ác không có nghĩa là hành động bồng bột hay cực đoan, mà là dũng cảm bảo vệ lẽ phải bằng những cách phù hợp. Đó có thể là một lời can ngăn khi thấy bạn bè bắt nạt nhau, là thái độ trung thực trong học tập, là sự dám nói không với gian dối và bất công. Trong đại dịch COVID-19, biết bao y bác sĩ, tình nguyện viên đã không quản hiểm nguy để cứu giúp cộng đồng. Họ chính là những con người dám hành động vì điều đúng đắn, chống lại sự ích kỉ và vô trách nhiệm. Những hành động ấy đã góp phần lan tỏa niềm tin và lòng nhân ái trong xã hội.
Tuy nhiên, phê phán cái ác cũng cần sự tỉnh táo và trách nhiệm. Không nên vì muốn thể hiện bản thân mà xúc phạm, kết tội người khác khi chưa hiểu rõ sự việc. Đấu tranh với cái xấu phải dựa trên sự thật, pháp luật và tinh thần nhân văn. Đồng thời, mỗi người cũng cần nhìn lại bản thân để không vô tình trở thành người tiếp tay cho điều sai trái bằng thái độ thờ ơ, ích kỉ.
Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lòng dũng cảm, biết bênh vực điều đúng và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như trung thực trong học tập, biết giúp đỡ bạn bè, lên án hành vi bạo lực hay nói không với sự vô cảm. Khi mỗi người đều biết hành động vì lẽ phải, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn.
Câu nói của Martin Luther King là một bài học sâu sắc về trách nhiệm công dân và lương tâm con người. Cái ác sẽ không thể tồn tại lâu dài nếu con người biết đoàn kết, yêu thương và dũng cảm lên tiếng bảo vệ điều đúng đắn. Sống không thờ ơ trước cái xấu cũng chính là cách mỗi người góp phần làm cho cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn.