Đinh Thùy Trâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt trong văn bản là: Thuyết minh, biểu cảm, miêu tả, tự sự
Câu 3.
Văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì nó hội tụ các yếu tố sau:
Về nội dung: Cung cấp thông tin đa dạng, toàn diện về Cố đô Huế từ vị trí địa lý, kiến trúc, lịch sử, văn hóa vật thể đến văn hóa phi vật thể (Nhã nhạc cung đình).
Về hình thức: Sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt (thuyết minh, miêu tả, biểu cảm) để tăng sức hấp dẫn.
Về phương tiện: Sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (hình ảnh) để truyền tải thông tin một cách trực quan.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Cố đô Huế) và các mốc thời gian, số liệu (600m, năm 1993, 2003).
Tác dụng:
+ Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp thực tế của di tích, làm cho thông tin bớt khô khan.
+Tăng tính xác thực: Các số liệu và hình ảnh minh chứng cho quy mô và giá trị lịch sử của di sản.
+ Giúp bố cục văn bản sinh động, dễ theo dõi và gây ấn tượng mạnh với người đọc.
Câu 5.
-Nội dung chính của văn bản trên là giới thiệu và tôn vinh vẻ đẹp toàn diện, giá trị văn hóa, kiến trúc đặc sắc của Quần thể di tích Cố đô Huế.
- suy nghĩ, cảm nhận về quần thể khu di tích cố đô Huế Sự tự hào:
+Đây là di sản thế giới đầu tiên của Việt Nam, thể hiện trí tuệ và bàn tay tài hoa của cha ông.
+Sự độc đáo: Cố đô Huế không chỉ là những bức tường khô cứng mà là sự kết hợp tuyệt mĩ giữa kiến trúc và thiên nhiên ("kiến trúc cảnh vật hóa").
+ Ý thức trách nhiệm: Nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo tồn, gìn giữ và quảng bá hình ảnh di sản đến bạn bè quốc tế để "Huế mãi mãi được giữ gìn".
Câu 1
Mỗi quốc gia, mỗi vùng lãnh thổ lại có một bản sắc, một nét đẹp văn hóa khác nhau. Chúng ta cần phải biết giữ gìn bản sắc văn hóa của mình cũng như quảng bá những nét đắc sắc đó đến với bạn bè năm châu. Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống. Bản sắc văn hóa dân tộc có tầm quan trọng lớn lao đối với cuộc sống của mỗi người nói riêng và sự phát triển của đất nước nói chung. Bản sắc văn hóa dân tộc hay cụ thể hơn là văn hóa vùng miền là nơi con người giao lưu văn hóa, cùng nhau tôn vinh vẻ đẹp của quê hương mình, cũng là nơi con người gắn kết với nhau, vui đùa. Bản sắc văn hóa dân tộc còn là những đặc trưng về văn hóa của quốc gia đó, là nét làm cho đất nước mình không bị nhầm lẫn với bất kì đất nước nào khác. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều nét đẹp trong bản sắc văn hóa dân tộc của Việt Nam ta đang bị mai một, mất dần đi hoặc suy thoái, biến tướng thành nhiều thể loại khác. Chính vì thế, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải có ý thức tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc.Mỗi người học sinh cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà.
Câu 2
Tình cảm gia đình luôn là mảnh đất màu mỡ cho thơ ca nảy mầm. Nếu như tình mẹ ấm áp như dòng suối, tình cha vững chãi như núi cao, thì tình bà cháu lại hiện lên qua những kỉ niệm êm đềm, dung dị. Bài thơ trên (tạm gọi là "Hai Mặt Trời") đã chạm đến trái tim người đọc bằng hình ảnh người bà tần tảo và sự thức tỉnh muộn màng nhưng đầy xúc động của người cháu về một "Mặt Trời" bình lặng ngay bên cạnh mình.
Hình ảnh người bà và ký ức tuổi thơ trên chiếc xe đạp Mở đầu bài thơ là một không gian đậm chất làng quê Việt Nam với "khói chiều", "hoàng hôn" và "đốt rạ". Trong khung cảnh ấy, hình ảnh bà hiện lên đầy sức nặng nhưng cũng rất đỗi thiêng liêng:"khói chiều cõng một hoàng hôn bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay".Động từ "cõng" được nhân hóa, không chỉ là bà chở cháu trên chiếc xe đạp cũ, mà là bà đang nâng đỡ cả tuổi thơ, cả những ước mơ ("tâm hồn") của cháu. Thế giới của đứa trẻ khi ấy thật hồn nhiên, chỉ xoay quanh những cánh đồng, con sông, bạn bè và những lời hứa hẹn về "điểm mười", "nồi thịt kho". Sự quan tâm của ông bà chính là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ lớn lên trong sự đủ đầy về tình thương.
Sự đối lập giữa thế giới bên ngoài và sự hy sinh thầm lặng Trong khi người cháu mải mê nhìn ra xa ("trông con sông lớn", "trông vườn trái mọng") hay mải chơi mà quên cả thời gian, thì bà vẫn lặng lẽ đạp xe:"bánh xe bà đạp quay tròn bao giờ đi hết đường mòn, bà ơi?."Câu hỏi ngây thơ của cháu vô tình tô đậm sự vất vả của bà. Con đường mòn ấy không chỉ là đường về nhà, mà là con đường đời gian truân bà đã đi qua để bảo vệ cháu.
Hình ảnh "Mặt Trời" bắt đầu xuất hiện như một biểu tượng kép. Một mặt trời của tự nhiên đã "lặn", nhưng một "ngọn lửa" khác đã được thắp lên trong sân nhà – biểu tượng của sự ấm áp, sum vầy. Sự thức tỉnh và triết lý về "Hai Mặt Trời" Khổ thơ cuối mang tính đúc kết và giàu sức gợi cảm nhất:"ngồi sau bà, cháu mải chơi mà quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên.""Mặt Trời cạnh bên" chính là người bà. Bà tỏa sáng, sưởi ấm và dẫn đường cho cháu nhưng vì quá gần gũi, người cháu đôi khi vô tình quên mất sự hiện diện vĩ đại ấy. Khi lớn lên, giữa những bộn bề lo toan ("đôi khi quanh quẩn"), khi con người ta dễ lạc lối nhất, thì hình ảnh quê hương và sự hy sinh của bà lại trở thành kim chỉ nam:"ngẩng đầu thấy giữa trời quê hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi.""Hai Mặt Trời" – một của thiên nhiên rực rỡ, một của tình yêu thương gia đình bền bỉ. Sự kết hợp này tạo nên một sức mạnh tinh thần to lớn, giúp con người tìm về đúng bản ngã và nguồn cội của mình.
Bài thơ sử dụng thể thơ lục bát biến thể nhẹ nhàng, giọng điệu tâm tình, thủ thỉ như lời kể chuyện. Biện pháp tu từ nhân hóa ("khói chiều cõng"), ẩn dụ ("Mặt Trời") được sử dụng tài tình, biến những hình ảnh bình thường trở nên đa nghĩa. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh gợi cảm, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân quê.
Bài thơ không chỉ là lời tri ân sâu sắc dành cho người bà, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng cho mỗi chúng ta: Đừng vì mải mê đuổi theo những giá trị xa xôi mà quên mất những "Mặt Trời" yêu thương đang hiện hữu ngay bên cạnh. Tác phẩm đã khẳng định một chân lý vĩnh hằng: Tình cảm gia đình chính là ánh sáng soi rọi tâm hồn, là bến đỗ bình yên nhất của mỗi cuộc đời