Đặng Phúc Thắng
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu và tình quê hương, được kể lại qua dòng hồi ức trong trẻo, sâu lắng của người cháu. Không ồn ào, không bi kịch, tác phẩm chạm đến trái tim người đọc bằng những hình ảnh rất đỗi bình dị nhưng giàu sức gợi, qua đó thể hiện những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật.
Trước hết, về nội dung, bài thơ khắc họa một cách cảm động hình ảnh người bà tảo tần, yêu thương cháu hết mực. Bà hiện lên trong buổi chiều quê quen thuộc, lặng lẽ đạp xe chở cháu qua những con đường mòn, giữa khói lam chiều bảng lảng. Đó là hình ảnh rất đời thường: bờ vai bà cõng cả “tâm hồn cháu bay”, là nơi nương tựa bình yên của tuổi thơ. Bà không chỉ chở cháu bằng chiếc xe đạp cũ mà còn chở cả yêu thương, chở cả những ước mơ non nớt của cháu đi qua năm tháng.Tuổi thơ của cháu gắn liền với những điều giản dị mà ấm áp: vườn trái đã mong tươi, bữa thịt kho bà nấu, lời ông dặn dò, niềm mong chờ bữa cơm no bụng. Những chi tiết ấy tuy nhỏ bé nhưng gợi lên cả một không gian gia đình đầm ấm, chan chứa yêu thương. Qua đó, bài thơ thể hiện vẻ đẹp của đời sống thôn quê yên bình, nơi con người sống chậm, sống nghĩa tình và gắn bó với nhau bằng những điều rất mộc mạc.Điểm nhấn sâu sắc của bài thơ nằm ở hình ảnh “Mặt Trời”. Mặt Trời trước hết là hình ảnh tả thực của thiên nhiên – ánh sáng cuối ngày lặn xuống cánh đồng xa. Nhưng sâu xa hơn, Mặt Trời còn mang ý nghĩa biểu tượng. Trong ký ức tuổi thơ, cháu có hai Mặt Trời: một là Mặt Trời của tự nhiên, một là Mặt Trời của yêu thương – chính là bà. Bà là ánh sáng dẫn lối, là điểm tựa tinh thần giúp cháu không lạc đường trong những năm tháng ấu thơ. Khi lớn lên, giữa dòng đời “quanh quẩn”, đôi khi cháu quên mất đường về, thì hình ảnh bà, hình ảnh quê hương vẫn là ánh sáng âm thầm soi rọi, dẫn cháu trở về với cội nguồn yêu thương.Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu trữ tình nhẹ nhàng, sâu lắng. Thể thơ tự do giúp dòng cảm xúc tuôn chảy tự nhiên như một dòng hồi ức không đứt đoạn. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời nói hằng ngày, mang đậm màu sắc đời sống thôn quê, tạo cảm giác chân thật và giàu sức gợi. Hình ảnh thơ mộc mạc nhưng giàu tính biểu tượng, đặc biệt là hình ảnh “Mặt Trời”, đã nâng tầm ý nghĩa cho tác phẩm.Ngoài ra, việc kết hợp hài hòa giữa miêu tả, tự sự và biểu cảm giúp bài thơ vừa có hình ảnh sinh động, vừa có chiều sâu cảm xúc. Dòng hồi tưởng đan xen giữa quá khứ và hiện tại khiến bài thơ không chỉ là câu chuyện của riêng tác giả mà còn gợi nhớ tuổi thơ của mỗi người đọc.
Tóm lại, bằng nội dung giàu tính nhân văn và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người bà – biểu tượng của yêu thương, của quê hương và cội nguồn. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta, dù đi xa đến đâu, cũng đừng quên ánh sáng ấm áp đã dẫn lối cho mình trong suốt hành trình trưởng thành của cuộc đời.
Câu 1.
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – một di sản văn hóa thế giới, đồng thời gắn với các danh lam thắng cảnh và giá trị lịch sử – văn hóa tiêu biểu của Huế.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Thuyết minh (giới thiệu, cung cấp thông tin về di sản Huế, các mốc thời gian UNESCO công nhận).
- Miêu tả (gợi tả vẻ đẹp non nước, cảnh quan Huế).
- Biểu cảm (bộc lộ niềm tự hào, trân trọng đối với di sản Huế).
Câu 3.
Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là một văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Cung cấp nhiều loại thông tin khác nhau: lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể.
- Kết hợp số liệu, mốc thời gian cụ thể (1993, 2003).
- Phản ánh hiện trạng bảo tồn và ý nghĩa lâu dài của di sản đối với Việt Nam và thế giới.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
- Hình ảnh minh họa (ảnh danh lam thắng cảnh, di tích Huế).
→ Tác dụng: - Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về vẻ đẹp của Huế.
- Tăng sức hấp dẫn, thuyết phục và hiệu quả truyền đạt thông tin của văn bản.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em cảm nhận được:
- Quần thể di tích Cố đô Huế là niềm tự hào lớn của dân tộc Việt Nam.
- Huế không chỉ đẹp về cảnh quan mà còn giàu giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.
- Mỗi người cần có ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy di sản, để Huế mãi là di sản chung của Việt Nam và nhân loại.
Câu 1
Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn Sao sáng lấp lánh (Nguyễn Thị Ấm).
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả đã xây dựng tình huống truyện giàu tính nhân văn: lá thư của cô học sinh chỉ được đọc khi người lính đã hi sinh. Tình huống ấy tuy giản dị nhưng tạo chiều sâu cảm xúc, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn con người trong chiến tranh. Bên cạnh đó, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, dễ chạm đến trái tim người đọc. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật được thể hiện tinh tế qua những chi tiết nhỏ như ánh sao, cơn mưa rừng, lá thư nhuốm máu, qua đó khắc họa rõ nỗi xúc động, sự trân trọng tình cảm của người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu chất trữ tình, kết hợp hài hòa giữa tự sự và biểu cảm. Hình ảnh “những vì sao lấp lánh” mang ý nghĩa biểu tượng, gợi lên niềm tin, hi vọng và vẻ đẹp tâm hồn con người giữa bom đạn chiến tranh.
Câu 2
Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống.
Trong cuộc sống, con người không chỉ cần những điều kiện vật chất để tồn tại mà còn rất cần một điểm tựa tinh thần vững chắc để vượt qua khó khăn, thử thách. Điểm tựa tinh thần là những giá trị vô hình nhưng có sức mạnh to lớn, giúp con người có thêm niềm tin, nghị lực và ý chí để sống tích cực hơn.
Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người vững vàng trước nghịch cảnh. Khi đối diện với thất bại, mất mát hay áp lực, nếu có một niềm tin, một tình cảm hay một mục tiêu để hướng tới, con người sẽ không dễ dàng gục ngã. Đó có thể là tình yêu thương của gia đình, sự động viên của bạn bè, niềm tin vào tương lai hay lý tưởng sống cao đẹp. Chính những điều ấy giúp con người đứng dậy sau vấp ngã, tiếp tục bước đi trên con đường đời.
Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn là nguồn động lực giúp con người hoàn thiện bản thân. Khi có một mục tiêu rõ ràng hoặc một niềm tin bền vững, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn, biết nỗ lực, kiên trì để đạt được điều mình mong muốn. Trong học tập, niềm tin vào ước mơ, vào giá trị của tri thức sẽ giúp học sinh vượt qua áp lực, không ngừng cố gắng. Trong công việc và cuộc sống, điểm tựa tinh thần giúp con người giữ được sự lạc quan, không đánh mất chính mình.
Không chỉ vậy, điểm tựa tinh thần còn góp phần nuôi dưỡng những giá trị nhân văn trong con người. Tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng nhân ái chính là những điểm tựa tinh thần giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Khi con người biết sống vì nhau, biết tin tưởng và đồng cảm, họ sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những biến động của cuộc sống. Thực tế đã chứng minh, trong những hoàn cảnh khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, chính tinh thần đoàn kết, yêu thương đã giúp con người vượt qua thử thách.
Tuy nhiên, mỗi người cần biết xây dựng điểm tựa tinh thần đúng đắn. Điểm tựa ấy phải xuất phát từ những giá trị tích cực, không phải là sự phụ thuộc mù quáng hay trốn tránh thực tại. Một điểm tựa tinh thần lành mạnh sẽ giúp con người mạnh mẽ hơn, chứ không làm họ yếu đuối hay ỷ lại.
Câu 1
Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn Sao sáng lấp lánh (Nguyễn Thị Ấm).
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả đã xây dựng tình huống truyện giàu tính nhân văn: lá thư của cô học sinh chỉ được đọc khi người lính đã hi sinh. Tình huống ấy tuy giản dị nhưng tạo chiều sâu cảm xúc, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn con người trong chiến tranh. Bên cạnh đó, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, dễ chạm đến trái tim người đọc. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật được thể hiện tinh tế qua những chi tiết nhỏ như ánh sao, cơn mưa rừng, lá thư nhuốm máu, qua đó khắc họa rõ nỗi xúc động, sự trân trọng tình cảm của người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu chất trữ tình, kết hợp hài hòa giữa tự sự và biểu cảm. Hình ảnh “những vì sao lấp lánh” mang ý nghĩa biểu tượng, gợi lên niềm tin, hi vọng và vẻ đẹp tâm hồn con người giữa bom đạn chiến tranh.
Câu 2
Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống.
Trong cuộc sống, con người không chỉ cần những điều kiện vật chất để tồn tại mà còn rất cần một điểm tựa tinh thần vững chắc để vượt qua khó khăn, thử thách. Điểm tựa tinh thần là những giá trị vô hình nhưng có sức mạnh to lớn, giúp con người có thêm niềm tin, nghị lực và ý chí để sống tích cực hơn.
Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người vững vàng trước nghịch cảnh. Khi đối diện với thất bại, mất mát hay áp lực, nếu có một niềm tin, một tình cảm hay một mục tiêu để hướng tới, con người sẽ không dễ dàng gục ngã. Đó có thể là tình yêu thương của gia đình, sự động viên của bạn bè, niềm tin vào tương lai hay lý tưởng sống cao đẹp. Chính những điều ấy giúp con người đứng dậy sau vấp ngã, tiếp tục bước đi trên con đường đời.
Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn là nguồn động lực giúp con người hoàn thiện bản thân. Khi có một mục tiêu rõ ràng hoặc một niềm tin bền vững, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn, biết nỗ lực, kiên trì để đạt được điều mình mong muốn. Trong học tập, niềm tin vào ước mơ, vào giá trị của tri thức sẽ giúp học sinh vượt qua áp lực, không ngừng cố gắng. Trong công việc và cuộc sống, điểm tựa tinh thần giúp con người giữ được sự lạc quan, không đánh mất chính mình.
Không chỉ vậy, điểm tựa tinh thần còn góp phần nuôi dưỡng những giá trị nhân văn trong con người. Tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng nhân ái chính là những điểm tựa tinh thần giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Khi con người biết sống vì nhau, biết tin tưởng và đồng cảm, họ sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những biến động của cuộc sống. Thực tế đã chứng minh, trong những hoàn cảnh khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, chính tinh thần đoàn kết, yêu thương đã giúp con người vượt qua thử thách.
Tuy nhiên, mỗi người cần biết xây dựng điểm tựa tinh thần đúng đắn. Điểm tựa ấy phải xuất phát từ những giá trị tích cực, không phải là sự phụ thuộc mù quáng hay trốn tránh thực tại. Một điểm tựa tinh thần lành mạnh sẽ giúp con người mạnh mẽ hơn, chứ không làm họ yếu đuối hay ỷ lại.
Câu 1: Nhân vật Thứ trong đoạn trích Đời thừa của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức nghèo trong xã hội cũ. Thứ từng mang trong mình những ước mơ cao đẹp khi còn ngồi trên ghế nhà trường: khát khao sống có ích, làm được điều gì đó có ý nghĩa cho đời. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt của cơm áo, nghèo đói đã dần bóp nghẹt lý tưởng ấy, đẩy anh vào cảnh sống mòn mỏi, bế tắc. Qua những suy nghĩ đầy ám ảnh và tuyệt vọng, ta thấy Thứ ý thức sâu sắc về sự vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn nhận ra mình đang sống một “đời thừa”. Bi kịch của Thứ không chỉ nằm ở sự nghèo khổ mà còn ở nỗi dằn vặt tinh thần khi không thể sống đúng với khát vọng và giá trị bản thân. Tuy vậy, chính sự day dứt ấy lại cho thấy Thứ là con người có nhân cách, có lòng tự trọng và ý thức trách nhiệm với cuộc đời. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với con người và lên án xã hội bất công đã đẩy những con người có lý tưởng vào bi kịch sống vô nghĩa.
Câu1: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện có điểm nhìn gắn chặt với nhân vật Thứ, đi sâu vào thế giới nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật.
Câu2 : Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
- Trở thành người có ích cho xã hội,
- Sống một cuộc đời có ý nghĩa,
- Làm được điều gì đó lớn lao, xứng đáng với trí tuệ và nhân cách của mình, không sống tầm thường, vô nghĩa.