Chảo Thị Thanh Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chảo Thị Thanh Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Ta vận dụng quy tắc octet để giải thích như sau:

  • Nguyên tử P (Z = 15) có cấu hình electron:
    \(1 s^{2} \textrm{ } 2 s^{2} \textrm{ } 2 p^{6} \textrm{ } 3 s^{2} \textrm{ } 3 p^{3}\)
    → P có 5 electron hoá trị (ở lớp ngoài cùng).
  • Nguyên tử H (Z = 1) có cấu hình electron:
    \(1 s^{1}\)
    → H có 1 electron hoá trị và có xu hướng đạt cấu hình bền vững của khí hiếm He (2e).

Sự hình thành liên kết trong PH₃

  • Nguyên tử P cần 3 electron nữa để đạt 8 electron lớp ngoài cùng (thoả mãn quy tắc octet).
  • Mỗi nguyên tử H góp 1 electron.
  • P dùng 3 electron độc thân của mình để dùng chung với 3 nguyên tử H, tạo ra 3 liên kết cộng hoá trị đơn P–H.

Sau khi liên kết:

  • Mỗi H đạt 2 electron (thoả mãn quy tắc duplet).
  • P có 8 electron lớp ngoài cùng (6 electron tham gia liên kết + 1 cặp electron tự do).

Kết luận

Phân tử PH₃ được tạo thành do P và H liên kết cộng hoá trị, trong đó:

  • P thoả mãn quy tắc octet
  • H thoả mãn quy tắc duplet

👉 Công thức cấu tạo của PH₃ gồm 3 liên kết đơn P–H và 1 cặp electron không liên kết trên P.