Nguyễn Ngọc Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Cảm ơn
Chúc vui vẻ
Trong những trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có biết bao tấm gương anh hùng đã ngã xuống để bảo vệ độc lập, tự do cho Tổ quốc. Một trong những người con gái mà em luôn ngưỡng mộ và cảm phục nhất là chị Võ Thị Sáu – người nữ anh hùng tuổi mười bảy với tinh thần chiến đấu kiên cường, bất khuất. Chị Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Từ nhỏ, chị đã sớm chứng kiến cảnh đồng bào mình bị giặc Pháp đàn áp, bóc lột. Dù chỉ mới mười ba, mười bốn tuổi, chị đã tham gia làm giao liên, chuyển thư, chuyển vũ khí cho cách mạng. Có lần, khi phát hiện toán lính Pháp đang hành quân, chị đã dũng cảm ném lựu đạn khiến nhiều tên bị thương. Dù còn rất trẻ, chị đã thể hiện lòng căm thù giặc sâu sắc và tình yêu nước nồng nàn. Không lâu sau, chị bị địch bắt. Trong tù, chúng tra tấn, đánh đập rất dã man nhưng chị vẫn kiên cường, không hề khai báo. Khi giặc dụ dỗ: “Khai ra, sẽ được tha!”, chị chỉ mỉm cười bình thản: “Tao chỉ biết có Việt Nam, không biết gì khác.” Câu nói ấy đã khiến kẻ thù khiếp sợ và càng làm sáng ngời tinh thần bất khuất của người con gái đất Đỏ. Ngày 23 tháng 1 năm 1950, trên pháp trường Côn Đảo, dù biết sắp phải hi sinh, chị Võ Thị Sáu vẫn ung dung, miệng hát vang bài “Tiến quân ca”, mắt hướng về phía lá cờ Tổ quốc. Khi viên đạn cuối cùng vang lên, chị ngã xuống, nhưng nụ cười vẫn nở trên môi – nụ cười của người chiến sĩ kiên trung, yêu nước đến giây phút cuối cùng. Câu chuyện về chị Võ Thị Sáu khiến em vô cùng xúc động và khâm phục. Em hiểu rằng độc lập, tự do hôm nay phải đổi bằng máu xương của biết bao người đi trước. Bài học mà em rút ra là phải biết yêu nước, biết ơn những anh hùng đã hi sinh, đồng thời cố gắng học tập, rèn luyện thật tốt để xứng đáng với sự hi sinh cao cả ấy. Mỗi khi nhớ đến tên chị, em lại tự nhủ phải sống thật tốt, sống dũng cảm và nhân hậu như chị Võ Thị Sáu – bông hoa đẹp mãi trong vườn hoa anh hùng dân tộc Việt Nam.
Câu 2 (1 điểm)
Qua bài thơ “Tiếng hạt nảy mầm”, em rút ra được bài học rằng: tri thức là ánh sáng nuôi dưỡng tâm hồn và mở ra tương lai tươi đẹp cho mỗi người. Nhờ có sự dạy dỗ tận tâm của thầy cô, từng “hạt giống” tri thức trong tâm hồn học trò được gieo trồng và nảy mầm. Em hiểu rằng cần phải chăm chỉ học tập, biết ơn thầy cô và trân trọng những giờ học giản dị mà đầy ý nghĩa, bởi đó chính là nơi ươm mầm cho ước mơ và cuộc sống mai sau.
Bài 1 (1 điểm) 👉 Hai dòng thơ: “Cánh sẻ vụt qua song / Hót nắng vàng ánh ỏi.” Biện pháp tu từ: Nhân hoá và ẩn dụ. Tác dụng: Hình ảnh “cánh sẻ” và “hót nắng vàng ánh ỏi” được nhân hoá, ẩn dụ cho âm thanh trong trẻo, tươi vui của tuổi thơ trong lớp học. Cách diễn tả này khiến cảnh vật trở nên sinh động, rộn ràng và đầy sức sống, đồng thời thể hiện niềm vui, sự hứng khởi và tình yêu cuộc sống, yêu con người của nhà thơ.
Bài thơ “Chiều đồng nội” của Nguyễn Lãm Thắng là một bức tranh nên thơ, trong trẻo và bình yên về khung cảnh làng quê Việt Nam vào buổi chiều mùa thu. Với thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp nhàng, tác giả đã vẽ nên một bức tranh quê đầy màu sắc, hương vị và cảm xúc, khiến người đọc như được sống lại trong không gian dịu dàng, thân thuộc của tuổi thơ. Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh “Những giọt thu trong veo rắc ngang qua đồng nội” đã mở ra một khung cảnh trong sáng, nhẹ nhàng. Mùa thu hiện lên không chỉ bằng màu sắc mà còn bằng âm thanh, hơi thở và cảm xúc. Cánh chim bay giữa ánh nắng chiều “nâng nắng lên kẻo mỏi” là một hình ảnh nhân hoá độc đáo, làm cho thiên nhiên trở nên có hồn, gần gũi như người bạn của con người. Sang các khổ thơ sau, bức tranh đồng quê hiện ra thật sinh động. Có “cánh cò trôi nhanh nhanh”, có “đàn trâu về chậm rãi”, có cỏ thơm và hoa dại. Tất cả hòa quyện trong ánh nắng chiều êm ả tạo nên nhịp sống chậm rãi, yên bình, thấm đẫm tình quê. Hình ảnh “Bếp nhà ai toả khói, gọi trăng thu xuống gần” khép lại bài thơ trong không gian ấm áp, gợi cảm giác sum họp và bình yên của những mái nhà quê. Bài thơ không chỉ miêu tả cảnh mà còn gợi tình. Đó là tình yêu quê hương tha thiết, là niềm tự hào và trân trọng những vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc của làng quê Việt. Đọc “Chiều đồng nội”, ta cảm nhận được sự bình dị, mộc mạc nhưng chứa chan tình cảm trong tâm hồn tác giả, đồng thời thêm yêu và biết ơn quê hương – nơi nuôi dưỡng bao ký ức êm đềm, trong sáng của mỗi người.
Bài làm
Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản được viết theo thể thơ bốn chữ. Câu 2. (0,5 điểm) Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong bài thơ: “Cánh chim bay xuống chiều” “Cánh cò trôi nhanh nhanh” “Đàn trâu về chậm rãi” (hoặc: “Bếp nhà ai toả khói”, “Nhấp nhô đều sóng lúa”)
Câu 3. (1,0 điểm) Từ láy: “nhanh nhanh” (hoặc “chậm rãi”). 👉 Tác dụng: Diễn tả sinh động nhịp điệu của buổi chiều đồng nội – có sự chuyển động nhẹ nhàng, êm đềm; thể hiện vẻ yên bình, giản dị của làng quê. Câu 4. (1,0 điểm) Bài thơ miêu tả khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu. 👉 Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên rất thanh bình, dịu dàng và trong trẻo, gợi cảm giác ấm áp, gần gũi và yêu thương quê hương. Câu 5. (1,5 điểm) Biện pháp tu từ: Nhân hoá
Câu 6 (1,5 điểm)
Khi đọc bài thơ “Chiều đồng nội”, em nhớ về những buổi chiều cùng bà ra đồng thả diều, ngắm đàn trâu gặm cỏ và nghe tiếng chim gọi nhau về tổ. Cảnh vật khi ấy thật yên bình, giản dị và ấm áp tình quê. Kỉ niệm đó giúp em hiểu rằng tác giả muốn gửi gắm tình yêu tha thiết với quê hương, nơi chứa đựng bao vẻ đẹp mộc mạc mà sâu lắng. Qua bài thơ, em nhận ra quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là chốn bình yên nuôi dưỡng tâm hồn, để mỗi khi nhớ về, ta thấy lòng mình nhẹ nhõm và đầy yêu thương.