Đồng Gia Hân
Giới thiệu về bản thân
“Truyện cô bé bán diêm" là một tác phẩm tiêu biểu của An- đéc- xen. Dưới ngòi bút đầy chất thơ của nhà văn, cô bé bán diêm đã phải chết. Em bé đã chết mà đôi má vẫn hồng và đôi môi đang mỉm cười. Hình ảnh cái chết đấy thật đẹp đã thể hiện sự hạnh phúc, mãn nguyện của cô bé, có lẽ em đã thanh thản, tại nguyện vì chỉ mình em được sống trong những điều huy hoàng, kì diệu. Cái chết của em bé bán diêm thể hiện tấm lòng nhân hậu, nhân ái của nhà văn dành cho số phận trẻ thơ, đó là sự cảm thông yêu thương và trân trọng thế giới tâm hồn. Thực tế em bé đã chết rất tội nghiệp, đó là cái chết bi thảm, làm nhức nhối trong lòng người đọc, em đã chết trong đêm giao thừa rét mướt, em nằm ngoài đường sáng mùng một đầu năm trong khi mọi người vui vẻ ra khỏi nhà, kẻ qua người lại mà không hề ai quan tâm đến em, em đã chết vì lạnh, vì đói ở một xó tường, đó là cái chết đau đớn nhưng chắc chắn sẽ thanh thản về tâm hồn. Như vậy, bằng ngòi bút nhân ái lãng mạng của nhà văn, qua cái chết của cô bé bán diêm tác giả muốn tố cáo phê phán xã hội thờ ơ lạnh lùng với những nỗi bất hạnh của những người nghèo khổ bất hạnh, đặc biệt đối với trẻ thơ. Đồng thời, nhà văn còn muốn gửi gắm thông điệp tới người đọc: đó là hãy biết san sẻ yêu thương đừng phũ phàng hoặc vô tình trước nỗi đau bất hạnh, cay đắng của các em bé. Cái chết của em sẽ mãi ám ảnh trong lòng người đọc, khơi dậy cho ta về tình yêu thương con người.
Bài học rút ra:
Trong bất cứ hoàn cảnh (khó khăn, thử thách nào trong cuộc sông), sự hi vọng, dũng cảm, nỗ lực sẽ đem đến cho chúng ta sức mạnh vì:
– Hi vọng giúp chúng ta có tinh thần lạc quan, xóa đi mệt mỏi.
– Giúp chúng ta tìm ra cách giải quyết, là động lực giúp chúng ta vượt quan những khó khăn, thử thách…
Sự khác nhau trong suy nghĩ của người nông dân và con lừa:
- Suy nghĩ của người nông dân: Con lừa đã già và cái giếng cũng cần được lấp lại và không ích lợi gì khi cứu con lừa lên cả.
→ Suy nghĩ bi quan
- Suy nghĩ của con lừa: luôn kêu cứu, ngọn lửa khát vọng sống luôn rực cháy trong lòng, Mong chờ được cứu sống, mỗi khi bị một xẻng đất đổ lên lưng, lừa lắc mình cho đất rơi xuống và bước chân lên trên.
→ Suy nghĩ lạc quan
Một câu chuyện để lại cho em nhiều ấn tượng nhất chính là nhân vật người cha trong “Câu chuyện bó đũa”.
Nhân vật này không được miêu tả nhiều về đặc điểm ngoại hình cũng như tính cách. Mà tác giả đã tập trung khắc họa các suy nghĩ, hành động của ông, từ đó để cho người đọc tự có những cảm nhận riêng về người cha này. Trong câu chuyện, người cha này đã đến cảnh gần đất xa trời, nhưng vẫn đau đáu lo lắng những đứa con của mình. Dù cho những đứa con ấy đều đã trưởng thành, có gia đình riêng. Điều đó cho thấy tình yêu thương ấm áp, lớn lao vô bờ của một người cha dành cho những đứa con của mình. Mà điều khiến ông trăn trở, đó chính là việc những đứa con của mình ngày càng xa cách nhau, không còn đoàn kết như trước nữa. Vì thế, ông quyết định trước lúc ra đi, phải giúp các con của mình thắt chặt tình thân hơn. Do đó, ông đã gọi các con đến trước giường bệnh, yêu cầu từng người lần lượt bẻ từng cây đũa, rồi chuyển thành một bó đũa lớn. Khi thấy mọi người có thể bẻ gãy chiếc đũa đơn lẻ dễ dàng, nhưng chẳng thể bẻ gãy được một bó đũa to. Ông mới từ tốn nói ra bài học về sự đoàn kết, từ đó khiến các con tỉnh ngộ. Cách dạy bảo con cái ấy đã thể hiện sự thông minh, khôn khéo của người cha già với vốn hiểu biết uyên bác.
Có thể nói, người cha trong câu chuyện là một nhân vật mang trong mình những nét đẹp đáng quý. Ông vừa là người thông minh, uyên bác, lại là người cha yêu thương con cái, quan tâm đến gia đình. Chính vì vậy mà em rất kính trọng và yêu quý nhân vật này.
Thông điệp mà ý nghĩa nhất từ bài thơ mùa xuân chín là tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống da diết và khát khao giao cảm mãnh liệt. Bởi chính lúc “mùa xuân chín” nhất, đẹp nhất thì tác giả cũng nhận ra cái đẹp không thể tồn tại mãi. Nhà thơ bộc lộ niềm nuối tiếc khi không thể níu giữ vẻ đẹp vĩnh hằng, muốn giao hoà với vẻ đẹp của đất trời
Nhan đề “Mùa xuân chín” rất độc đáo và gợi nhiều liên tưởng. Nó không chỉ đơn thuần chỉ thời điểm mà còn hàm ý về sự sung mãn, trọn vẹn của mùa xuân, đồng thời tạo ra sự tò mò, hấp dẫn người đọc muốn tìm hiểu “chín” ở đây là như thế nào.
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, đề tài tình mẫu tử luôn là mảnh đất màu mỡ khơi gợi những rung cảm chân thành nhất. Bài thơ về em bé ngồi chờ mẹ bên hiên nhà dưới ánh trăng non là một bức tranh thủy mặc bằng lời, nhẹ nhàng nhưng ám ảnh, ghi lại khoảnh khắc đợi chờ đầy thương mến và cả những nhọc nhằn của tình thân.
Mở đầu bài thơ là một không gian tĩnh mịch và gợi cảm. Hình ảnh "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa" thiết lập một tâm thế chờ đợi kiên nhẫn. Giữa cái không gian bao la của đất trời lúc chạng vạng, con người trở nên nhỏ bé vô cùng. Câu thơ "Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non" vừa tả thực thời gian, vừa gợi lên sự tương đồng giữa "trăng non" và "em bé" – cả hai đều là những thực thể bé nhỏ, trong trẻo và cần được chở che.
Nỗi nhớ và sự mong cầu của đứa trẻ được tác giả khắc họa qua cái nhìn xuyên thấu màn đêm. Em nhìn vầng trăng nhưng tâm trí lại hướng về mẹ. Thủ pháp nghệ thuật điệp từ "lẫn" trong câu "Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm" đã cực tả sự vất vả, lam lũ của người mẹ. Mẹ không tách rời khỏi công việc; hình bóng mẹ hòa tan vào màu xanh của lúa, vào bóng tối của đêm đen. Đó là sự hy sinh thầm lặng, là hình ảnh người phụ nữ nông dân Việt Nam đời đời kiếp kiếp tận tụy vì con cái.
Cái hay của bài thơ còn nằm ở sự tương phản giữa cái tĩnh và cái động, giữa cái lạnh và cái ấm. * Cái trống trải: "Ngọn lửa bếp chưa nhen", "căn nhà tranh trống trải" gợi lên một cảm giác hơi lạnh lẽo, cô đơn.
- Cái xao động: Hình ảnh "đom đóm bay ngoài ao" rồi "vào nhà" như những đốm sáng nhỏ nhoi an ủi nỗi cô đơn của bé.
Đặc biệt, thính giác của đứa trẻ trở nên nhạy bén lạ thường khi nó chờ đợi một âm thanh quen thuộc: "tiếng bàn chân mẹ". Từ láy mô phỏng âm thanh "ì oạp" rất đắt giá. Nó không phải là tiếng bước chân thanh thoát, mà là tiếng chân lội trong bùn lầy, nặng nề và mệt mỏi. Chính âm thanh ấy đã nối liền khoảng cách giữa "đồng xa" và "nhà mình", nối liền tình yêu thương của mẹ với sự đợi chờ của con.
Khổ thơ cuối cùng đưa bài thơ lên một tầm cao thẩm mỹ mới. Khi đêm đã về khuya, không gian bỗng bừng sáng bởi sắc "trắng" của vườn mận. Màu trắng ấy thanh khiết như tâm hồn trẻ thơ và sạch trong như tình mẹ. Hình ảnh "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ" là một hình ảnh nhân hóa đầy xúc động. "Nỗi đợi" không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một thực thể, được mẹ ôm ấp, vỗ về. Đứa trẻ có thể đã ngủ thiếp đi vì mệt, nhưng ngay cả trong giấc chiêm bao, niềm hạnh phúc được gặp mẹ vẫn vẹn nguyên.
Tóm lại, bài thơ đã chạm đến những góc khuất mềm mại nhất trong trái tim người đọc. Qua ngôn ngữ giản dị và hình ảnh giàu sức gợi, tác giả không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn khắc họa vẻ đẹp lao động của người mẹ. Gấp trang sách lại, âm thanh "ì oạp" và sắc trắng của vườn mận vẫn còn đọng lại, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự bình yên và hơi ấm gia đình.
Bài thơ "Mây và sóng" của đại thi hào Rabindranath Tagore là một trong những đóa hoa rực rỡ nhất trong vườn hoa thơ ca về tình mẫu tử. Tác phẩm không chỉ đơn thuần là một câu chuyện giữa mẹ và con, mà còn là một bản hòa ca tuyệt đẹp về sự lựa chọn của trái tim, nơi tình yêu gia đình chiến thắng mọi cám dỗ phù hoa. Khi đọc bài thơ, em cảm thấy tâm hồn mình như được gột rửa bởi sự trong trẻo, hồn nhiên và tràn ngập một niềm xúc động nghẹn ngào trước tấm lòng hiếu thảo của người con dành cho mẹ. Mở đầu bài thơ là lời mời gọi hấp dẫn của những người sống trên "mây" và trong "sóng". Đó là một thế giới thần tiên đầy sắc màu: được chơi với bình minh vàng, vầng trăng bạc, được ngao du khắp chốn và ca hát từ sáng sớm đến hoàng hôn. Với một đứa trẻ, thế giới ấy có sức hút cực kỳ mãnh liệt. Tagore đã rất tinh tế khi để em bé tò mò hỏi: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?" hay "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?". Những câu hỏi ấy cho thấy tâm hồn trẻ thơ luôn khao khát khám phá, ham học hỏi và bị lôi cuốn bởi những điều mới lạ. Thế nhưng, ngay sau đó, một câu hỏi khác vang lên đã làm lay động lòng người: "Mẹ mình đang đợi ở nhà", "Làm sao có thể rời mẹ mà đi được?". Sự từ chối của em bé không phải vì nỗi sợ hãi không gian rộng lớn, mà vì một tình yêu lớn lao hơn: Tình mẹ. Em vô cùng ấn tượng với cách em bé sáng tạo ra những trò chơi mới. Thay vì lên mây hay ra sóng, em tự biến mình thành mây, thành sóng và mẹ là trăng, là bến bờ kỳ lạ. Trong trò chơi ấy, ngôi nhà tranh trở thành cả bầu trời bao la, và vòng tay mẹ là bến đỗ bình yên nhất. Câu thơ "Và không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào" đã nâng tầm tình mẫu tử lên thành một không gian riêng tư, thiêng liêng và bất diệt. Sự sáng tạo này cho thấy, khi có mẹ ở bên, mọi nơi đều là thiên đường, mọi khoảnh khắc đều là hội hè. Những thú vui xa xôi bên ngoài kia dù lấp lánh đến đâu cũng không thể sánh bằng hơi ấm và sự hiện diện của mẹ. Bài thơ còn đem lại cho em những suy ngẫm sâu sắc về giá trị của hạnh phúc. Hạnh phúc không nằm ở những chuyến viễn du đến những vùng đất xa lạ, mà nằm ngay trong sự gắn kết giữa những người thân yêu. Những hình ảnh thiên nhiên trong bài như mây, sóng, trăng, bờ biển vừa mang vẻ đẹp lung linh của thần thoại, vừa là biểu tượng cho những cám dỗ trong cuộc đời. Em bé trong bài thơ chính là hiện thân của sự thức tỉnh: tình yêu thương chính là sợi dây bền chặt nhất giữ chân con người lại với những giá trị đích thực. Gấp trang sách lại, âm hưởng của bài thơ vẫn còn vang vọng mãi trong em như tiếng sóng vỗ rì rào. "Mây và sóng" không chỉ là một bài thơ dành cho thiếu nhi, mà còn là bài học cho cả người lớn về lòng biết ơn và sự trân trọng mẹ – người đã dành cả cuộc đời để làm "bến bờ" cho ta nương tựa. Em tự hứa với lòng mình sẽ luôn yêu thương và quan tâm mẹ nhiều hơn, để mẹ luôn là vầng trăng, là bến bờ hạnh phúc nhất trong cuộc đời mình.
Bài thơ "Mẹ và quả" của Nguyễn Khoa Điềm không chỉ là một tác phẩm viết về người mẹ, mà còn là một bản nhạc trầm lắng về sự hy sinh, lòng biết ơn và nỗi ưu tư trăn trở của người con trước dòng chảy nghiệt ngã của thời gian. Đọc bài thơ, trong lòng em trào dâng một cảm xúc khó tả: vừa yêu thương, kính trọng, vừa xen lẫn một chút xót xa, hối lỗi. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ta về với một hình ảnh vô cùng bình dị, thân thuộc ở mọi làng quê Việt Nam: người mẹ chăm sóc vườn quả. Những quả na, quả bí hiện lên như những thành quả ngọt ngào từ bàn tay tần tảo của mẹ. Hình ảnh so sánh độc đáo "Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên / Còn những bí và bầu thì lớn xuống" gợi lên một quy luật sinh tồn đầy ý nghĩa. Trong khi những quả bí, quả bầu cứ trĩu nặng, hướng về phía đất mẹ để kết tinh mật ngọt, thì "lũ con" lại lớn lên, vươn cao, trưởng thành từ sự vun vén, bồi đắp của mẹ. Một bên là sự "lớn lên" về tầm vóc, trí tuệ; một bên là sự "lớn xuống" của sự trĩu nặng, kết tinh. Nhưng tất cả đều chung một nguồn nhựa sống: đó là đôi bàn tay mẹ. Mẹ đã dành cả cuộc đời để nuôi dưỡng hai loại "quả": quả ngọt trong vườn và "quả người" – chính là những đứa con. Cảm xúc của bài thơ được đẩy lên cao trào khi tác giả sử dụng hình ảnh "mặt người" soi vào "mặt quả". Sự tương đồng giữa vỏ quả lấm tấm những đốm già và khuôn mặt hằn in vết chân chim của mẹ khiến em không khỏi nhói lòng. Thời gian trôi đi, những mùa quả trổ hoa rồi chín mọng cũng là lúc mẹ càng thêm già yếu. Câu thơ "Và chúng tôi một thứ quả trên đời / Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái" ẩn chứa biết bao ý nghĩa. Con cái là kết tinh quý giá nhất của đời mẹ, nhưng con đã thực sự "chín" để mẹ được an lòng? Chữ "hái" ở đây không mang nghĩa thu hoạch thông thường, mà là sự mong mỏi được thấy con trưởng thành, thành người tử tế, có ích. Điều khiến em xúc động nhất chính là nỗi lo sợ của người con ở cuối bài thơ: "Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi / Mình vẫn còn là một thứ quả non xanh". Từ "hoảng sợ" vang lên như một lời tự nhắc nhở đầy thảng thốt. Đó là nỗi sợ của một người con chợt nhận ra mình lớn quá chậm so với tốc độ già đi của mẹ. Nếu mẹ không còn sức để nâng đỡ, mà "quả con" vẫn còn chua chát, chưa đủ chín chắn, thì đó chính là nỗi đau lớn nhất của đạo làm con. Hình ảnh "quả non xanh" tượng trưng cho sự dại khờ, chưa trưởng thành, chưa thể đáp đền ơn nghĩa sâu nặng. Gấp trang sách lại, âm hưởng của bài thơ vẫn còn xoáy sâu vào tâm trí em. Bài thơ không chỉ nhắc nhở em về công ơn sinh thành, dưỡng dục của mẹ mà còn là một hồi chuông cảnh tỉnh về trách nhiệm của bản thân. Em tự hỏi mình đã làm được gì để mẹ bớt ưu phiền, để mẹ có thể tự hào "hái" được quả ngọt từ chính sự trưởng thành của mình. Bài thơ "Mẹ và quả" chính là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: Hãy sống sao cho xứng đáng với những giọt mồ hôi và đôi bàn tay gầy guộc của mẹ, trước khi thời gian kịp lấy đi tất cả.
Bài thơ "Mây và sóng" của đại thi hào Rabindranath Tagore là một trong những đóa hoa rực rỡ nhất trong vườn hoa thơ ca về tình mẫu tử. Tác phẩm không chỉ đơn thuần là một câu chuyện giữa mẹ và con, mà còn là một bản hòa ca tuyệt đẹp về sự lựa chọn của trái tim, nơi tình yêu gia đình chiến thắng mọi cám dỗ phù hoa. Khi đọc bài thơ, em cảm thấy tâm hồn mình như được gột rửa bởi sự trong trẻo, hồn nhiên và tràn ngập một niềm xúc động nghẹn ngào trước tấm lòng hiếu thảo của người con dành cho mẹ.
Mở đầu bài thơ là lời mời gọi hấp dẫn của những người sống trên "mây" và trong "sóng". Đó là một thế giới thần tiên đầy sắc màu: được chơi với bình minh vàng, vầng trăng bạc, được ngao du khắp chốn và ca hát từ sáng sớm đến hoàng hôn. Với một đứa trẻ, thế giới ấy có sức hút cực kỳ mãnh liệt. Tagore đã rất tinh tế khi để em bé tò mò hỏi: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?" hay "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?". Những câu hỏi ấy cho thấy tâm hồn trẻ thơ luôn khao khát khám phá, ham học hỏi và bị lôi cuốn bởi những điều mới lạ. Thế nhưng, ngay sau đó, một câu hỏi khác vang lên đã làm lay động lòng người: "Mẹ mình đang đợi ở nhà", "Làm sao có thể rời mẹ mà đi được?". Sự từ chối của em bé không phải vì nỗi sợ hãi không gian rộng lớn, mà vì một tình yêu lớn lao hơn: Tình mẹ.
Em vô cùng ấn tượng với cách em bé sáng tạo ra những trò chơi mới. Thay vì lên mây hay ra sóng, em tự biến mình thành mây, thành sóng và mẹ là trăng, là bến bờ kỳ lạ. Trong trò chơi ấy, ngôi nhà tranh trở thành cả bầu trời bao la, và vòng tay mẹ là bến đỗ bình yên nhất. Câu thơ "Và không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào" đã nâng tầm tình mẫu tử lên thành một không gian riêng tư, thiêng liêng và bất diệt. Sự sáng tạo này cho thấy, khi có mẹ ở bên, mọi nơi đều là thiên đường, mọi khoảnh khắc đều là hội hè. Những thú vui xa xôi bên ngoài kia dù lấp lánh đến đâu cũng không thể sánh bằng hơi ấm và sự hiện diện của mẹ.
Bài thơ còn đem lại cho em những suy ngẫm sâu sắc về giá trị của hạnh phúc. Hạnh phúc không nằm ở những chuyến viễn du đến những vùng đất xa lạ, mà nằm ngay trong sự gắn kết giữa những người thân yêu. Những hình ảnh thiên nhiên trong bài như mây, sóng, trăng, bờ biển vừa mang vẻ đẹp lung linh của thần thoại, vừa là biểu tượng cho những cám dỗ trong cuộc đời. Em bé trong bài thơ chính là hiện thân của sự thức tỉnh: tình yêu thương chính là sợi dây bền chặt nhất giữ chân con người lại với những giá trị đích thực.
Gấp trang sách lại, âm hưởng của bài thơ vẫn còn vang vọng mãi trong em như tiếng sóng vỗ rì rào. "Mây và sóng" không chỉ là một bài thơ dành cho thiếu nhi, mà còn là bài học cho cả người lớn về lòng biết ơn và sự trân trọng mẹ – người đã dành cả cuộc đời để làm "bến bờ" cho ta nương tựa. Em tự hứa với lòng mình sẽ luôn yêu thương và quan tâm mẹ nhiều hơn, để mẹ luôn là vầng trăng, là bến bờ hạnh phúc nhất trong cuộc đời mình.