Phạm Thị Vân Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày ý kiến về phương thức để sống một cách ý nghĩa
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng chung của mỗi con người, đặc biệt trong cuộc sống hiện đại đầy biến động hôm nay. Trước hết, để sống ý nghĩa, con người cần xác định cho mình mục tiêu sống đúng đắn, phù hợp với năng lực và có ích cho cộng đồng. Một cuộc đời không phương hướng dễ rơi vào trống rỗng, vô nghĩa. Bên cạnh đó, biết yêu thương và trân trọng những người xung quanh là phương thức quan trọng giúp cuộc sống trở nên có giá trị. Sự quan tâm, sẻ chia không chỉ mang lại hạnh phúc cho người khác mà còn làm giàu có đời sống tinh thần của chính mình. Ngoài ra, con người cần sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội, dám đối diện với khó khăn, không ngừng học hỏi và hoàn thiện mình mỗi ngày. Cuối cùng, sống ý nghĩa còn là biết trân trọng những điều bình dị, những kỷ niệm, giá trị đã đồng hành cùng ta trong năm tháng đời người. Khi biết sống chân thành, nhân ái và có trách nhiệm, mỗi ngày trôi qua đều trở thành một ngày đáng sống.
Câu 2. (4 điểm)
Phân tích bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ (khoảng 600 chữ)
Lưu Quang Vũ là nhà thơ giàu cảm xúc nhân văn, thường viết về những điều bình dị mà sâu lắng trong đời sống con người. Bài thơ Áo cũ là một thi phẩm tiêu biểu, thể hiện tình cảm thiêng liêng của người con dành cho mẹ thông qua hình ảnh quen thuộc, giản dị – chiếc áo cũ.
Mở đầu bài thơ, hình ảnh chiếc áo hiện lên với dấu vết của thời gian: “mỗi ngày thêm ngắn”, “đứt sờn”, “bạc hai vai”. Chiếc áo không chỉ là vật dụng đời thường mà còn là biểu tượng của ký ức. Tình cảm dành cho áo cũng chính là tình cảm dành cho những kỷ niệm đã đi qua:
“Thương áo cũ như là thương ký ức
Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay.”
Cảm xúc “cay cay” nơi khóe mắt cho thấy sự xúc động chân thành, sâu lắng khi con người chạm vào miền ký ức gắn với yêu thương.
Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên thật cảm động. Mẹ vá áo cho con, nhưng đôi mắt đã mờ, bàn tay đã run khi “không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim”. Từng đường kim mũi chỉ trên áo là dấu vết của tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ. Áo không chỉ được vá bằng chỉ mà còn được vá bằng tình yêu thương, sự hy sinh lặng lẽ của mẹ. Chính vì vậy, càng thương mẹ, người con lại càng yêu quý chiếc áo hơn.
Khổ thơ thứ ba gợi ra dòng chảy của thời gian. Áo cũ đi cùng con “qua mùa qua tháng”, con lớn lên thì mẹ cũng già đi. Hình ảnh “áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” tạo nên sự đối lập đầy xót xa giữa sự trưởng thành của con và sự già yếu của mẹ. Chiếc áo trở thành thước đo thời gian, nhắc nhở con người về quy luật nghiệt ngã của đời sống, về sự hữu hạn của tuổi mẹ.
Khổ thơ cuối mang ý nghĩa chiêm nghiệm và lời nhắn gửi sâu sắc:
“Hãy biết thương lấy những manh áo cũ
Để càng thương lấy mẹ của ta…”
Tác giả không chỉ nói riêng với người con trong bài thơ mà còn gửi gắm thông điệp đến mỗi chúng ta: hãy trân trọng những gì đã cùng ta đi qua năm tháng, bởi đó chính là nơi lưu giữ yêu thương, cội nguồn và ký ức. Yêu những điều bình dị cũng chính là cách để yêu thương con người, yêu thương mẹ cha.
Tóm lại, Áo cũ là bài thơ giàu giá trị nhân văn, sử dụng hình ảnh giản dị mà gợi cảm, giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng. Qua hình ảnh chiếc áo cũ, Lưu Quang Vũ đã ngợi ca tình mẫu tử thiêng liêng và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng quá khứ, yêu thương mẹ khi còn có thể.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận (kết hợp với biểu cảm và tự sự).
Câu 2.
Đoạn trích bàn về ý nghĩa của cái chết đối với người đang sống: cái chết không chỉ là sự mất mát mà còn là lời nhắc nhở con người nhìn lại cách sống của mình, biết yêu thương, cảm thông, chia sẻ và sống nhân văn hơn khi còn ở bên nhau.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7):
- Ẩn dụ: đời sống con người được ví như “một cánh đồng”, cái chết là “một cánh đồng bên cạnh”.
- So sánh: việc chưa thể biết về thế giới sau cái chết được so sánh với việc chưa từng có ai đi thăm khu phố cổ ở Stockhome trở về kể lại.
- Hiệu quả nghệ thuật:
Các biện pháp này giúp ý niệm về cái chết trở nên gần gũi, nhẹ nhàng, giảm bớt sự ám ảnh, sợ hãi; đồng thời làm nổi bật triết lí sống: nếu tin rằng cái chết chỉ là sự chuyển sang một “cánh đồng khác của sự sống” thì con người sẽ sống thanh thản, bớt tham lam, ích kỷ, biết trân trọng hiện tại hơn.
Câu 4.
- Tác giả cho rằng: cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở đối với những người còn sống hãy sống tốt hơn, nhân văn hơn, đúng với phẩm chất con người.
- Em/anh đồng tình với ý kiến ấy, bởi:
- Trước cái chết, con người thường sống chân thực nhất, nhận ra những sai lầm, ích kỷ, vô tâm của mình.
- Cái chết khiến chúng ta ý thức rõ sự hữu hạn của đời người, từ đó biết yêu thương, bao dung và trân trọng các mối quan hệ đang có, thay vì để đến khi mất mát mới hối tiếc.
Câu 5.
- Thông điệp ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản:
Hãy sống tử tế, yêu thương và chia sẻ với những người đang sống quanh mình như thể đó là lần cuối ta còn có họ bên cạnh. - Vì sao:
Bởi con người thường chỉ nhận ra giá trị của tình cảm khi đã mất đi. Nếu biết sống nhân văn ngay từ hôm nay, ta không chỉ làm cho cuộc đời mình ý nghĩa hơn mà còn giúp xã hội trở nên tốt đẹp, bớt đau khổ và hối tiếc.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Phân tích ý nghĩa hình tượng đất nước trong văn bản:
Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với con đường, nhịp cầu, làng xóm mà còn là hình ảnh con người đang cần cù dựng xây sau chiến tranh. Đó là đất nước của những bàn tay lao động, của em bé cắp sách đến trường, của cô gái chuẩn bị hạnh phúc riêng sau bom đạn. Đất nước mang trong mình những kỉ niệm đau thương của chiến tranh nhưng không chìm trong bi lụy mà vươn lên mạnh mẽ, tràn đầy sức sống. Qua đó, tác giả khẳng định: đất nước là kết tinh của lịch sử, của hi sinh, của niềm tin và khát vọng tương lai. Hình tượng đất nước trong bài thơ vì thế mang ý nghĩa sâu sắc, khơi dậy lòng tự hào, biết ơn và trách nhiệm của mỗi con người đối với Tổ quốc.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Nghị luận về ý kiến:
“Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”
Lịch sử không chỉ là những mốc thời gian khô khan hay những sự kiện được ghi chép trong sách vở, mà trước hết là câu chuyện về con người. Bởi vậy, ý kiến “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc về việc tiếp cận và cảm nhận lịch sử.
Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ cảm thấy lịch sử khó nhớ, khô cứng khi chỉ tiếp xúc với những con số, sự kiện đơn lẻ. Tuy nhiên, khi lịch sử được kể qua số phận con người – những chiến sĩ hi sinh, những bà mẹ tiễn con ra trận, những thế hệ lớn lên trong bom đạn – thì lịch sử trở nên sống động và lay động lòng người. Chính con người với máu xương, khát vọng và hi sinh đã thổi hồn cho lịch sử, khiến quá khứ không còn xa lạ mà trở nên gần gũi, xúc động.
Những người làm nên lịch sử là minh chứng cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng độc lập của dân tộc. Khi hiểu được họ đã sống, chiến đấu và hi sinh như thế nào, con người hôm nay sẽ biết trân trọng hòa bình, tự do đang có. Từ đó, lịch sử không chỉ là để ghi nhớ mà còn để soi chiếu hiện tại và định hướng tương lai.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận vai trò của việc học lịch sử. Vấn đề quan trọng là cách tiếp cận: cần đặt con người vào trung tâm của lịch sử, để mỗi bài học không chỉ cung cấp kiến thức mà còn nuôi dưỡng cảm xúc và lòng biết ơn. Khi lịch sử gắn với con người, nó sẽ trở thành nguồn cảm hứng sống, học tập và cống hiến.
Tóm lại, chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử bởi họ chính là linh hồn của dân tộc. Hiểu lịch sử qua con người là cách tốt nhất để nuôi dưỡng lòng yêu nước, trách nhiệm và niềm tự hào dân tộc trong mỗi thế hệ hôm nay.
Câu 1.
Dấu hiệu để xác định thể thơ tự do của đoạn trích:
- Số tiếng trong mỗi dòng thơ không đều, không theo quy luật cố định.
- Cách ngắt nhịp linh hoạt, tự nhiên theo mạch cảm xúc.
- Không bị ràng buộc bởi niêm luật, vần điệu chặt chẽ như thơ truyền thống.
→ Đây là đặc trưng tiêu biểu của thơ tự do hiện đại.
Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào và tin yêu của nhân vật trữ tình trước đất nước:
- Xúc động trước sự hồi sinh của đất nước sau chiến tranh.
- Tự hào về con người Việt Nam giàu nghị lực, cần cù, dám hi sinh.
- Tin tưởng vào sức sống bền bỉ, tương lai tươi sáng của dân tộc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Đối lập và điệp cấu trúc (“Mỗi… đều…”).
Ý nghĩa:
- Hình ảnh em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới tượng trưng cho hòa bình, hạnh phúc, tương lai.
- Đặt trong đối lập với “triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi” làm nổi bật:
- Sự tàn khốc của chiến tranh.
- Sức sống mãnh liệt, khả năng vươn lên của con người Việt Nam.
→ Qua đó, tác giả ca ngợi thế hệ con người trưởng thành từ gian khổ, mang trong mình cả đau thương và hi vọng.
Câu 4.
- “Vị ngọt” là vị của:
- Độc lập, tự do, hòa bình.
- Thành quả của Cách mạng Tháng Tám và những năm tháng đấu tranh gian khổ.
- “Vị ngọt” đó có được từ:
- Máu xương, hi sinh của bao thế hệ.
- Từ đau thương, mất mát, nhưng được chắt lọc thành niềm hạnh phúc hôm nay.
→ Đó là vị ngọt của lịch sử, của lòng yêu nước và niềm tin dân tộc.
Câu 5.
Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước (đoạn văn):
Lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng, bền bỉ nhất trong tâm hồn mỗi con người Việt Nam. Qua đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, ta cảm nhận rõ yêu nước không chỉ là sẵn sàng hi sinh trong chiến tranh mà còn là sự cần cù, bền bỉ dựng xây đất nước trong hòa bình. Yêu nước thể hiện ở việc trân trọng quá khứ, biết ơn những thế hệ đã ngã xuống và có trách nhiệm với hiện tại, tương lai. Trong thời đại hôm nay, lòng yêu nước không nhất thiết phải là những hành động lớn lao, mà bắt đầu từ ý thức học tập, lao động nghiêm túc, sống nhân ái, tuân thủ pháp luật và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Lòng yêu nước chính là nguồn sức mạnh giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách và vươn lên bền vững
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon
Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý của Chi-hon được thể hiện đầy phức tạp và giàu chiều sâu. Ban đầu, cô rơi vào trạng thái bực tức khi biết mẹ bị lạc và tự hỏi vì sao không ai ra ga đón bố mẹ. Nhưng ngay lập tức, sự bực dọc ấy chuyển thành day dứt, bởi chính cô cũng đã thờ ơ và mãi bốn ngày sau mới biết tin mẹ mất tích. Khi trở lại ga Seoul – nơi mẹ biến mất – Chi-hon rơi vào cảm giác hoang mang, xót xa và ám ảnh, tưởng tượng cảnh mẹ bị lạc giữa biển người hỗn loạn. Những hồi ức cũ bất ngờ trỗi dậy, làm dấy lên trong cô nỗi ân hận sâu sắc: cô nhớ chiếc váy mẹ chọn, nhớ ánh mắt buồn của mẹ và nhận ra sự vô tâm của mình trong quá khứ. Từ sự kiện hiện tại, Chi-hon nhìn lại chính mình và dần hiểu hơn về mẹ, về những hi sinh thầm lặng mà bấy lâu cô không để ý. Diễn biến tâm lý ấy vừa chân thực, vừa đau đớn, cho thấy hành trình thức tỉnh muộn màng của một người con trước tình yêu bao la của mẹ.
Câu 2 (4 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ về tầm quan trọng của kí ức về người thân yêu
Trong cuộc đời mỗi con người, kí ức luôn giữ một vị trí đặc biệt, nhất là những kí ức về những người thân yêu. Đó không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ, mà còn là phần sâu thẳm làm nên con người ta trong hiện tại. Nhiều khi, chỉ đến khi một ai đó rời xa, ta mới giật mình nhận ra rằng những điều tưởng như bình thường ngày trước hóa ra lại là những điều quý giá nhất.
Kí ức về người thân yêu trước hết giúp ta gắn kết với cội nguồn. Trong guồng quay tất bật của cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn đi và đánh mất chính mình. Những kí ức về gia đình, về bàn tay mẹ xoa đầu, về lời dặn dò của cha, về tiếng cười của anh chị em… giống như sợi dây âm thầm níu giữ tâm hồn ta, nhắc ta nhớ mình đến từ đâu và vì sao mình tồn tại. Từ đó, con người có được điểm tựa tinh thần vững chắc để sống mạnh mẽ và tử tế hơn.
Không chỉ vậy, kí ức về người thân yêu còn là động lực để chúng ta trưởng thành. Những bài học đầu tiên về yêu thương, sẻ chia, trách nhiệm… thường đến từ gia đình. Có khi đó là một cái nhìn nghiêm khắc của cha, một lần mẹ nén đau để chúng ta được vui, hay sự hi sinh lặng thầm của những người luôn đứng phía sau. Những kí ức ấy nuôi dưỡng nhân cách, giúp ta hiểu giá trị của sự quan tâm và biết đáp lại bằng tình yêu thương chân thành. Đó chính là nền tảng để ta trở thành một con người tốt hơn.
Đặc biệt, kí ức về người thân có sức mạnh sưởi ấm và chữa lành. Trong những lúc mệt mỏi, cô đơn hay thất vọng, chỉ cần nhớ đến nụ cười của mẹ hay lời động viên của cha, ta có thể thấy bình yên trở lại. Những kí ức ấy như ngọn lửa nhỏ thắp sáng tâm hồn, giúp ta vượt qua khó khăn. Ngay cả khi người thân không còn bên cạnh, kí ức vẫn là cầu nối đưa họ trở về trong trái tim ta, khiến tình yêu ấy không bao giờ mất đi.
Cuối cùng, kí ức về người thân yêu nhắc nhở ta phải biết trân trọng hiện tại. Nhiều người chỉ nhận ra giá trị của gia đình khi những khoảnh khắc quan trọng đã trở thành dĩ vãng. Những kí ức đẹp vì vậy trở thành lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng ta cần sống chậm lại, lắng nghe nhiều hơn và yêu thương nhiều hơn, để không phải hối tiếc như Chi-hon trong “Hãy chăm sóc mẹ”.
Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là tài sản vô giá của mỗi người. Nó nuôi dưỡng tâm hồn, nâng đỡ ta trong những thời khắc khó khăn và giúp ta trân trọng những gì đang có. Giữ gìn những kí ức ấy chính là giữ gìn một phần quan trọng nhất của chính mình – phần khiến ta biết yêu thương và sống có ý nghĩa hơn mỗi ngày.
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể xưng “cô”, “bố cô”, “mẹ cô”… nhưng vẫn đi sâu vào dòng cảm xúc của nhân vật Chi-hon.
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.
Điểm nhìn chủ yếu đặt vào nhân vật Chi-hon – cô con gái thứ ba. Người kể tuy dùng ngôi thứ ba nhưng nhìn sự việc từ cảm xúc, suy nghĩ, hồi ức của Chi-hon, cho phép người đọc hiểu tâm trạng tội lỗi, ân hận và nỗi nhớ mẹ của cô.
Câu 3: Biện pháp nghệ thuật nào được sử dụng? Nêu tác dụng.
Đoạn văn sử dụng biện pháp tương phản – đối lập thời gian, không gian và hành động:
- Một bên: mẹ bị lạc, bị xô tuột khỏi tay bố trong cảnh hỗn loạn.
- Bên kia: Chi-hon đang dự triển lãm sách ở Bắc Kinh, cầm bản dịch cuốn sách của mình.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự vô tâm, xa cách của người con với mẹ.
- Tạo cảm giác đối nghịch đau xót giữa việc mẹ gặp nạn và thành công bận rộn của con.
- Khơi gợi nỗi ân hận sâu sắc trong tâm trí Chi-hon, tăng tính cảm xúc cho tác phẩm.
Câu 4: Những phẩm chất nào của người mẹ được thể hiện? Chỉ ra câu văn minh hoạ.
Phẩm chất của người mẹ:
- Tần tảo, hy sinh: Luôn chăm lo cho con, từ những điều nhỏ nhặt như chọn chiếc váy.
- Giản dị, chịu thương chịu khó: Xuất hiện với chiếc khăn “cũ kĩ lem nhem”.
- Yêu thương con sâu sắc: Quan tâm đến cảm xúc và sở thích của con, cố gắng lựa chọn điều tốt nhất cho con.
- Mạnh mẽ, can đảm: Khi dắt con qua biển người đông đúc.
Câu văn thể hiện:
- “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững…”
- “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.”
- Mẹ “cầm chiếc váy ngắm nghía mãi không nỡ rời”.
**Câu 5: Chi-hon đã hối tiếc điều gì?
Viết đoạn văn 4–5 câu nêu suy nghĩ.**
Chi-hon hối tiếc điều gì?
Cô hối tiếc vì đã không mặc thử chiếc váy mà mẹ chọn, khiến mẹ buồn lòng. Đó là biểu tượng cho sự vô tâm của con đối với tình cảm của mẹ.
Đoạn văn 4–5 câu:
Những hành động vô tâm đôi khi rất nhỏ nhưng có thể khiến người thân bị tổn thương sâu sắc. Chỉ một lời từ chối, một sự lạnh nhạt hay thái độ thờ ơ cũng có thể tạo nên nỗi buồn trong lòng người thương ta nhất. Bởi vậy, ta cần sống trọn vẹn hơn, quan tâm và thấu hiểu những người trong gia đình. Khi mất đi cơ hội bày tỏ yêu thương, dù chỉ một lần, ta sẽ phải mang theo nỗi ân hận rất lâu. Hãy biết trân trọng từng khoảnh khắc và đối xử với người thân bằng sự chân thành và ấm áp