Bùi Khánh Ly

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Khánh Ly
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1


Đan Thiềm trong đoạn trích Vũ Như Tô hiện lên là một nhân vật đặc biệt: vừa thấm đẫm bi kịch cá nhân, vừa mang tầm vóc của người tri âm, tri kỷ với hiền tài. Bà là người phụ nữ có nhan sắc, bị giam hãm trong chốn cung đình suốt gần hai mươi năm, sống mòn mỏi giữa “cảnh già”, không được làm chủ số phận. Chính cảnh ngộ ấy khiến Đan Thiềm thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của những con người có giá trị nhưng không được trân trọng. Gặp Vũ Như Tô, bà cảm thông chân thành với bi kịch người nghệ sĩ có tài mà bị chế độ vùi dập, coi mình là “người đồng bệnh”. Không chỉ thương xót, Đan Thiềm còn là người có tầm nhìn xa và bản lĩnh: bà nhận ra giá trị lớn lao của tài năng Vũ Như Tô và kiên trì thuyết phục ông đem tài năng cống hiến cho đất nước, vượt lên trên nỗi căm phẫn cá nhân đối với hôn quân. Qua đó, Đan Thiềm hiện lên như biểu tượng của người biết trọng hiền tài, dám hi sinh và sống vì lý tưởng cao cả.


Câu 2


Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng gợi ra một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc và lâu dài: mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Qua số phận của người nghệ sĩ tài hoa nhưng bất hạnh ấy, ta càng thấm thía vai trò to lớn của hiền tài đối với sự hưng thịnh hay suy vong của một đất nước.


Hiền tài là những con người có tài năng, trí tuệ, đạo đức và khát vọng cống hiến cho cộng đồng, dân tộc. Trong mọi thời đại, hiền tài luôn được xem là nguyên khí của quốc gia, là lực lượng quyết định sự phát triển bền vững của đất nước. Không có hiền tài, quốc gia khó có thể xây dựng nền văn hóa rực rỡ, khoa học tiến bộ hay một nền chính trị vững mạnh. Ngược lại, khi hiền tài được trọng dụng đúng cách, họ sẽ phát huy tối đa năng lực, tạo nên những thành tựu to lớn cho dân tộc.


Tuy nhiên, bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy một thực tế đau xót: khi hiền tài không được trân trọng, không được đặt vào môi trường phù hợp, tài năng không những không giúp ích cho quốc gia mà còn trở thành nỗi bất hạnh cho chính người có tài. Vũ Như Tô có thiên phú về kiến trúc, mang trong mình khát vọng sáng tạo những công trình vĩ đại cho đất nước. Thế nhưng, trong một chế độ phong kiến tàn bạo, coi thường nhân tài, tài năng ấy bị đe dọa, vùi dập, thậm chí trở thành “cái vạ” cho gia đình và bản thân ông. Điều đó cho thấy: sự nghiệp quốc gia không thể tách rời một cơ chế xã hội tiến bộ, biết tôn trọng và bảo vệ hiền tài.


Mặt khác, câu chuyện cũng đặt ra vấn đề về trách nhiệm của hiền tài đối với đất nước. Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài vì không muốn đem tài năng phục vụ bạo chúa. Đó là thái độ xuất phát từ lòng tự trọng và ý thức đạo đức. Tuy nhiên, qua lời thuyết phục của Đan Thiềm, ông nhận ra rằng tài năng, nếu không được sử dụng, sẽ trở nên vô nghĩa. Khi hiền tài biết vượt lên nỗi đau cá nhân để hướng tới lợi ích lâu dài của quốc gia, họ có thể để lại những giá trị bền vững cho dân tộc, dù hoàn cảnh có nhiều nghịch lý.


Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, có thể rút ra bài học sâu sắc:quốc gia muốn hưng thịnh phải biết phát hiện, trân trọng và sử dụng hiền tài một cách đúng đắn; đồng thời, hiền tài cũng cần có bản lĩnh, trách nhiệm xã hội và lý tưởng cao đẹp để cống hiến. Trong xã hội hiện đại hôm nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Việc xây dựng một môi trường công bằng, nhân văn để hiền tài được phát triển chính là nền tảng cho sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.

Câu 1


Đan Thiềm trong đoạn trích Vũ Như Tô hiện lên là một nhân vật đặc biệt: vừa thấm đẫm bi kịch cá nhân, vừa mang tầm vóc của người tri âm, tri kỷ với hiền tài. Bà là người phụ nữ có nhan sắc, bị giam hãm trong chốn cung đình suốt gần hai mươi năm, sống mòn mỏi giữa “cảnh già”, không được làm chủ số phận. Chính cảnh ngộ ấy khiến Đan Thiềm thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của những con người có giá trị nhưng không được trân trọng. Gặp Vũ Như Tô, bà cảm thông chân thành với bi kịch người nghệ sĩ có tài mà bị chế độ vùi dập, coi mình là “người đồng bệnh”. Không chỉ thương xót, Đan Thiềm còn là người có tầm nhìn xa và bản lĩnh: bà nhận ra giá trị lớn lao của tài năng Vũ Như Tô và kiên trì thuyết phục ông đem tài năng cống hiến cho đất nước, vượt lên trên nỗi căm phẫn cá nhân đối với hôn quân. Qua đó, Đan Thiềm hiện lên như biểu tượng của người biết trọng hiền tài, dám hi sinh và sống vì lý tưởng cao cả.


Câu 2


Câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng gợi ra một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc và lâu dài: mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Qua số phận của người nghệ sĩ tài hoa nhưng bất hạnh ấy, ta càng thấm thía vai trò to lớn của hiền tài đối với sự hưng thịnh hay suy vong của một đất nước.


Hiền tài là những con người có tài năng, trí tuệ, đạo đức và khát vọng cống hiến cho cộng đồng, dân tộc. Trong mọi thời đại, hiền tài luôn được xem là nguyên khí của quốc gia, là lực lượng quyết định sự phát triển bền vững của đất nước. Không có hiền tài, quốc gia khó có thể xây dựng nền văn hóa rực rỡ, khoa học tiến bộ hay một nền chính trị vững mạnh. Ngược lại, khi hiền tài được trọng dụng đúng cách, họ sẽ phát huy tối đa năng lực, tạo nên những thành tựu to lớn cho dân tộc.


Tuy nhiên, bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy một thực tế đau xót: khi hiền tài không được trân trọng, không được đặt vào môi trường phù hợp, tài năng không những không giúp ích cho quốc gia mà còn trở thành nỗi bất hạnh cho chính người có tài. Vũ Như Tô có thiên phú về kiến trúc, mang trong mình khát vọng sáng tạo những công trình vĩ đại cho đất nước. Thế nhưng, trong một chế độ phong kiến tàn bạo, coi thường nhân tài, tài năng ấy bị đe dọa, vùi dập, thậm chí trở thành “cái vạ” cho gia đình và bản thân ông. Điều đó cho thấy: sự nghiệp quốc gia không thể tách rời một cơ chế xã hội tiến bộ, biết tôn trọng và bảo vệ hiền tài.


Mặt khác, câu chuyện cũng đặt ra vấn đề về trách nhiệm của hiền tài đối với đất nước. Ban đầu, Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài vì không muốn đem tài năng phục vụ bạo chúa. Đó là thái độ xuất phát từ lòng tự trọng và ý thức đạo đức. Tuy nhiên, qua lời thuyết phục của Đan Thiềm, ông nhận ra rằng tài năng, nếu không được sử dụng, sẽ trở nên vô nghĩa. Khi hiền tài biết vượt lên nỗi đau cá nhân để hướng tới lợi ích lâu dài của quốc gia, họ có thể để lại những giá trị bền vững cho dân tộc, dù hoàn cảnh có nhiều nghịch lý.


Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, có thể rút ra bài học sâu sắc:quốc gia muốn hưng thịnh phải biết phát hiện, trân trọng và sử dụng hiền tài một cách đúng đắn; đồng thời, hiền tài cũng cần có bản lĩnh, trách nhiệm xã hội và lý tưởng cao đẹp để cống hiến. Trong xã hội hiện đại hôm nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị. Việc xây dựng một môi trường công bằng, nhân văn để hiền tài được phát triển chính là nền tảng cho sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.

Câu 1


Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” gợi lên hình ảnh con người lao động gắn bó sâu nặng với biển cả. Hình ảnh “chèo đi” cho thấy nhịp sống bền bỉ, đều đặn của người dân biển, dẫu ngày tháng trôi qua trong gian khó vẫn không ngừng vươn khơi. Biển hiện lên không chỉ là không gian lao động mà còn là nơi gửi gắm cuộc đời, số phận và niềm tin. Lời khẩn cầu “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” mang sắc thái tha thiết, chân thành, thể hiện tình yêu sâu nặng với biển và ý chí bám trụ, không rời bỏ quê hương. Biển được nhân hóa như một sinh thể có tâm hồn, có thể lắng nghe và chở che cho con người. Qua đó, đoạn trích ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động: cần cù, kiên cường, thủy chung với nơi mình sinh ra và gắn bó. Đồng thời, tác giả còn gửi gắm thông điệp về tình yêu quê hương, về khát vọng được sống có ý nghĩa trên chính mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.


Câu 2


Trong hành trình dài rộng của cuộc sống, con người có thể có nhiều mối quan hệ khác nhau, nhưng tình thân vẫn luôn là giá trị bền vững và thiêng liêng nhất. Tình thân là sợi dây gắn kết giữa những người cùng chung huyết thống, là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người trưởng thành và vững vàng trước những biến động của cuộc đời.


Trước hết, tình thân mang lại cho con người điểm tựa tinh thần vững chắc. Gia đình là nơi ta được sinh ra, được yêu thương và che chở từ những năm tháng đầu đời. Khi vấp ngã, mệt mỏi hay thất bại, vòng tay của người thân luôn sẵn sàng đón ta trở về mà không cần điều kiện. Chính sự yêu thương vô điều kiện ấy giúp con người có thêm niềm tin, nghị lực để đứng dậy và tiếp tục bước đi. Trong một xã hội nhiều áp lực, tình thân giống như bến đỗ bình yên, nơi con người được là chính mình.


Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách mỗi cá nhân. Những bài học đầu tiên về đạo đức, cách ứng xử, lòng nhân ái đều bắt nguồn từ gia đình. Sự quan tâm, dạy dỗ của ông bà, cha mẹ giúp con cái biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm. Một người lớn lên trong môi trường gia đình ấm áp thường có xu hướng sống nhân hậu, biết nghĩ cho người khác. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân dễ khiến con người cảm thấy cô đơn, lạc lõng và dễ rơi vào lối sống tiêu cực.


Bên cạnh đó, tình thân còn là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn. Trong những hoàn cảnh thử thách như bệnh tật, mất mát hay biến cố, chính sự đoàn kết, đùm bọc của các thành viên trong gia đình tạo nên sức mạnh to lớn. Tình thân không làm cho khó khăn biến mất, nhưng giúp con người đủ can đảm để đối diện và vượt qua. Những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, sự sẻ chia của anh chị em chính là biểu hiện cao đẹp của giá trị này.


Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người vô tình xem nhẹ tình thân vì mải mê với công việc, công nghệ hay các mối quan hệ bên ngoài. Sự thờ ơ, thiếu lắng nghe có thể khiến khoảng cách giữa các thành viên ngày càng xa. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ tình thân bằng những hành động nhỏ nhưng chân thành: một lời hỏi han, một bữa cơm sum họp, hay đơn giản là sự lắng nghe và thấu hiểu.


Tóm lại, tình thân là giá trị cốt lõi làm nên ý nghĩa cuộc sống con người. Dù xã hội có thay đổi ra sao, tình thân vẫn luôn là nguồn yêu thương bền bỉ, nuôi dưỡng tâm hồn và nâng đỡ con người trên mọi chặng đường. Biết trân trọng tình thân chính là biết trân trọng hạnh phúc của chính mình.

câu 1


Người kể là nhân vật trữ tình ở ngôi thứ nhất (“tôi”) – linh hồn người em chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng, trực tiếp trải qua hành trình chèo thuyền vượt biển mười hai rán nước.


Câu 2


Biển hiện lên dữ dội, hiểm nguy và đầy sức tàn phá: nước cuộn, thác đổ, sóng gầm réo, xoáy dữ, bão phong ba; biển như có linh hồn, có thể “giết”, “lôi thuyền”, đe dọa sinh mạng con người.


Câu 3


Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, bi kịch và số phận oan nghiệt của con người ở cõi âm, đồng thời phản ánh niềm tin dân gian của người Tày – Nùng về thế giới sau cái chết, ca ngợi ý chí chịu đựng, khát vọng sống và vượt thoát tai ương.


Câu 4


Mười hai rán nước là biểu tượng cho những thử thách, ải nạn khắc nghiệt của kiếp người, đặc biệt là hành trình đau đớn của linh hồn sau cái chết; cũng gợi những chặng đường gian nan trong đời sống con người.


Câu 5


Âm thanh: “nước sôi gầm réo”, tiếng biển gào thét, nước kéo lôi thuyền.

Cảm xúc gợi ra: sợ hãi, tuyệt vọng, hoảng loạn trước sức mạnh ghê gớm của thiên nhiên; đồng thời thể hiện lời van xin tha thiết và khát vọng được sống của con người nhỏ bé giữa biển cả.