Trần Thị Hà Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy vô cùng xúc động trước tình mẫu tử thiêng liêng và sâu nặng. Hình ảnh người mẹ được ví như cánh đồng rộng lớn luôn yêu thương, che chở và nuôi dưỡng con từng ngày. Người con giống như cỏ non nhỏ bé nhưng được mẹ chăm sóc bằng tất cả sự dịu dàng, bao dung. Những câu thơ nhẹ nhàng, giàu hình ảnh đã giúp em cảm nhận được tình yêu thương vô bờ của mẹ dành cho con. Em đặc biệt thích hình ảnh “cỏ hát khúc mùa xuân” vì nó gợi lên sức sống tươi đẹp và niềm hạnh phúc giản dị trong cuộc sống. Qua bài thơ, em càng hiểu rằng mẹ luôn hi sinh âm thầm để con được lớn khôn và trưởng thành. Vì vậy, mỗi người con cần biết yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ của mình. Bài thơ khiến em thêm trân trọng mái ấm gia đình và tự nhắc nhở bản thân phải sống tốt hơn để không phụ lòng cha mẹ.
Câu 2 : Tình mẫu tử là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao quý nhất trong cuộc đời mỗi con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã ca ngợi vẻ đẹp của tình mẹ bao la, bền bỉ và đầy yêu thương. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn nhiều người sống vô tâm, không biết trân trọng công lao của cha mẹ. Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và hi sinh rất nhiều để con khôn lớn. Từ khi còn nhỏ, cha mẹ luôn chăm sóc, dạy dỗ và dành cho con những điều tốt đẹp nhất. Dù vất vả hay khó khăn, cha mẹ vẫn luôn âm thầm chịu đựng để con có cuộc sống đầy đủ hơn. Tình yêu thương ấy không thể đong đếm bằng vật chất mà xuất phát từ trái tim và sự hi sinh vô điều kiện. Thế nhưng, trong xã hội hiện nay, có nhiều người con chưa biết yêu thương và kính trọng cha mẹ. Một số người thường cãi lời, hỗn láo hoặc chỉ biết sống ích kỉ cho bản thân. Có người khi trưởng thành lại bỏ bê cha mẹ già yếu, không quan tâm chăm sóc. Thậm chí, có những hành động làm cha mẹ buồn lòng chỉ vì ham chơi, lười học hoặc sa vào tệ nạn xã hội. Những hành vi đó đều đáng bị phê phán vì đi ngược lại đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc ta. Mỗi người cần nhận thức được rằng cha mẹ chính là điểm tựa lớn nhất trong cuộc đời mình. Để thể hiện lòng biết ơn, chúng ta cần chăm ngoan, học tập tốt, biết vâng lời và quan tâm đến cha mẹ từ những điều nhỏ nhất. Ngoài ra, mỗi người cũng nên dành thời gian trò chuyện, giúp đỡ việc nhà và chia sẻ với cha mẹ khi cần thiết. Sự yêu thương chân thành sẽ giúp gia đình luôn hạnh phúc và gắn bó. Tóm lại, tình mẫu tử là tình cảm vô cùng quý giá mà mỗi người cần trân trọng và gìn giữ. Là học sinh, em sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống ngoan ngoãn và yêu thương cha mẹ nhiều hơn để đáp lại công ơn sinh thành dưỡng dục lớn lao ấy.
Câu 1 Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do. Câu 2 Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ đang nói với con bằng tình yêu thương tha thiết. Câu 3 Biện pháp tu từ nhân hoá trong hai dòng thơ: “Cỏ thơm thảo tỏa hương đồng bát ngát Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân” Từ ngữ nhân hoá: “cỏ hát”. Tác dụng: Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có hồn như con người; gợi khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp, tràn đầy sức sống. Qua đó thể hiện niềm vui, niềm hạnh phúc và tình yêu thương của người mẹ dành cho con. Câu 4 Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con lớn lên hồn nhiên, khỏe mạnh, sống tốt đẹp và đem lại niềm vui cho cuộc đời, giống như cỏ xanh non làm đẹp cho cánh đồng quê. Câu 5 Để giữ gìn và vun đắp tình mẫu tử cao quý, em cần luôn yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ. Em phải chăm ngoan, học giỏi để cha mẹ vui lòng. Ngoài ra, em nên giúp đỡ cha mẹ những công việc phù hợp với khả năng của mình. Khi cha mẹ buồn hay mệt mỏi, em cần quan tâm, động viên và chia sẻ. Em cũng phải lễ phép, nghe lời và sống có trách nhiệm với gia đình. Tình mẫu tử sẽ ngày càng bền chặt nếu mỗi người biết yêu thương và trân trọng nhau.
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông đã để lại nhiều cảm xúc đẹp về tình quân dân gắn bó. Qua những hình ảnh giản dị, gần gũi, tác giả đã làm nổi bật niềm vui của người dân khi bộ đội trở về và ca ngợi tình cảm ấm áp giữa người lính với quê hương. Mở đầu bài thơ là khung cảnh vui tươi khi các anh bộ đội trở về làng sau những ngày chiến đấu gian khổ: “Các anh về Mái ấm nhà vui, Tiếng hát câu cười Rộn ràng xóm nhỏ.”
Điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần tạo âm hưởng vui mừng, náo nức. Sự xuất hiện của người lính khiến cả xóm làng trở nên rộn ràng, tràn đầy tiếng cười và hạnh phúc. Không khí ấy cho thấy tình cảm yêu thương, quý trọng của nhân dân dành cho bộ đội kháng chiến. Niềm vui ấy còn được thể hiện qua hình ảnh dân làng và trẻ em đón các anh trở về: “Tưng bừng trước ngõ, Lốp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau.” Các từ láy “tưng bừng”, “hớn hở” gợi lên bầu không khí sôi nổi, vui tươi. Trẻ em háo hức chạy theo các anh bộ đội như đón những người thân lâu ngày trở về. Đặc biệt, hình ảnh: “Mẹ già bịn rịn áo nâu Vui đàn con ở rừng sâu mới về.” đã thể hiện tình cảm sâu nặng của nhân dân với người lính. Người mẹ nghèo trong chiếc áo nâu giản dị xem các anh bộ đội như con ruột của mình. Từ “bịn rịn” diễn tả niềm xúc động nghẹn ngào, chan chứa yêu thương. Không chỉ ca ngợi người lính, bài thơ còn khắc họa vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt Nam trong kháng chiến: “Làng tôi nghèo Mái lá nhà tre.” Dù cuộc sống còn thiếu thốn nhưng người dân vẫn dành cho bộ đội tình cảm chân thành nhất. Những hình ảnh “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh” tuy đơn sơ nhưng chứa đựng tấm lòng rộng mở và nghĩa tình sâu đậm của người dân quê. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc và gần gũi với đời sống. Tác giả sử dụng điệp ngữ “Các anh về” tạo nhịp điệu tha thiết, nhấn mạnh niềm vui của cả làng quê. Các hình ảnh thơ mộc mạc, chân thực giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận được tình quân dân ấm áp trong thời kì kháng chiến. Qua bài thơ “Bộ đội về làng”, Hoàng Trung Thông đã ca ngợi tình cảm gắn bó sâu nặng giữa bộ đội và nhân dân. Bài thơ giúp em thêm yêu quý người lính cách mạng và càng trân trọng tinh thần đoàn kết của dân tộc trong những năm tháng chiến tranh gian khổ.
Câu 1. Thông tin chính mà tác giả muốn truyền tải là: giới thiệu về bão, mắt bão, nguyên nhân hình thành bão và tác hại, hậu quả nghiêm trọng của bão đối với con người và cuộc sống
Câu 2. Bão: là hiện tượng thời tiết cực đoan có gió mạnh, mưa lớn, gây thiệt hại nặng nề. Mắt bão: là phần trung tâm của bão, thời tiết khá yên bình, gió nhẹ và trời quang hơn
Câu 3. a. Thành phần biệt lập trong câu là: “hay những cơn bão có mắt bị mây che đi mất”. → Đây là thành phần phụ chú. b. Câu: “Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn.” thuộc kiểu câu: câu trần thuật.
Câu 4. Trong phần Nguyên nhân hình thành bão, tác giả triển khai thông tin bằng cách: Giải thích nguyên nhân chủ quan và khách quan. Trình bày theo quan hệ nguyên nhân – kết quả. Liệt kê các yếu tố tạo nên bão. Hiệu quả: Giúp người đọc dễ hiểu, dễ hình dung quá trình hình thành bão. Thông tin rõ ràng, khoa học và thuyết phục hơn.
Câu 5. Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh về mắt bão và thành mắt bão. Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ hơn về cấu tạo của bão. Làm văn bản sinh động, hấp dẫn và tăng tính thuyết phục.
Câu 6. Bão gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho con người và thiên nhiên. Theo em, để hạn chế ảnh hưởng của bão, chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Mỗi người nên trồng nhiều cây xanh, không chặt phá rừng và hạn chế xả rác bừa bãi. Bên cạnh đó, cần tiết kiệm điện, giảm khí thải gây biến đổi khí hậu. Chúng ta cũng nên thường xuyên theo dõi dự báo thời tiết để phòng tránh thiên tai kịp thời. Nhà trường và gia đình cần tuyên truyền cho mọi người về kỹ năng ứng phó khi có bão. Nếu tất cả cùng chung tay bảo vệ môi trường thì hậu quả do bão gây ra sẽ giảm bớt.