Nguyễn Lan Hương
Giới thiệu về bản thân
Đoạn văn và bài văn đã được nâng cấp lên một đẳng cấp khác: ngôn từ sắc bén, lập luận sâu sắc, hình ảnh thơ văn được đẩy lên mức tối đa để bạn đạt điểm tuyệt đối.
1. Đoạn văn phân tích khổ 2 bài "Luôn có một người sẽ lắng nghe" (Chuẩn 200 chữ)
Trong khổ thơ thứ hai của "Luôn có một người sẽ lắng nghe", Nguyễn Phong Việt đã dùng những câu chữ đầy lay động để phơi bày góc khuất cô đơn và khao khát được thấu cảm của con người. Tác giả mở ra một không gian tinh thần trĩu nặng với hình ảnh những giọt nước mắt phải "giấu đi", tự thu mình trước bão giông cuộc đời. Nhịp thơ chậm, kéo dài như một hơi thở mệt nhoài từ một trái tim rạn nứt đang cần điểm tựa. Biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác kết hợp nhân hóa tinh tế đã làm nổi bật giá trị của việc "lắng nghe". Đây không đơn thuần là phản xạ sinh học, mà là sự đồng điệu, bao dung cứu rỗi những tâm hồn đang chông chênh. Người lắng nghe hiện lên như một bến đỗ bình yên, không phán xét, sẵn sàng ôm lấy mọi muộn phiền của đối phương. Khổ thơ không chỉ xoa dịu những nỗi đau đơn độc mà còn gửi gắm bức thông điệp nhân văn sâu sắc về tình người. Bằng giọng thơ thủ thỉ, tác giả nhen nhóm trong lòng độc giả niềm tin ấm áp: dù thế giới ngoài kia có lạnh giá hay quay cuồng, chỉ cần chúng ta mở lòng, luôn có một trái tim sẵn sàng nghiêng về phía ta để thấu cảm.
2. Bài văn nghị luận về cách rèn luyện khả năng lắng nghe (Chuẩn 400 chữ)
Giữa một thế giới hiện đại đầy ồn ào, khi ai cũng nóng vội khẳng định cái tôi của bản thân thì năng lực lắng nghe lại trở thành một thứ "quyền lực mềm", một thước đo cho sự trưởng thành và văn minh của con người. Lắng nghe không phải là bản năng thụ động, mà là một nghệ thuật giao tiếp đỉnh cao cần được rèn luyện một cách nghiêm túc và kiên trì.
Trước hết, cốt lõi của việc rèn luyện khả năng lắng nghe bắt đầu từ việc học cách im lặng và tập trung tuyệt đối. Sự im lặng ở đây không phải là thờ ơ, mà là sự tôn trọng dành cho người nói. Thay vì ngắt lời để tranh biện hay vừa nghe vừa lướt điện thoại, ta cần dành sự chú ý qua ánh mắt, cử chỉ và một thái độ cầu thị. Hãy tạo ra một khoảng không gian an toàn bằng chính sự tập trung của mình, để người đối diện cảm thấy họ thực sự được trân trọng và thấu hiểu.
Bên cạnh đó, đỉnh cao của lắng nghe chính là sự thấu cảm – nghe bằng cả trái tim chứ không chỉ bằng tai. Để làm được điều này, chúng ta buộc phải hạ thấp cái tôi định kiến, dẹp bỏ sự phán xét chủ quan. Ta cần học cách đặt mình vào lăng kính, hoàn cảnh và cả những tổn thương của người khác để cảm nhận bản chất câu chuyện. Đôi khi, thứ mà người đối diện cần không phải là một giải pháp thông thái hay một lời khuyên giáo điều, mà chỉ là một bờ vai im lặng, một cái gật đầu bao dung để chứng kiến những góc khuất trong lòng họ.
Cuối cùng, lắng nghe hiệu quả luôn đi đôi với sự tương tác tinh tế. Sau khi đã đón nhận trọn vẹn thông tin, những lời động viên đúng lúc, những câu hỏi gợi mở hay sự phản hồi tích cực sẽ giúp cuộc đối thoại đạt đến chiều sâu. Điều đó chứng minh bạn không chỉ "nghe thấy" mà đã thực sự "thấu suốt" tâm tư của đối phương.
Danh ngôn có câu: "Đạo đức cao nhất của con người là biết lắng nghe". Rèn luyện khả năng lắng nghe là hành trình tự gọt giũa bản thân, giúp ta tích lũy tri thức, bao dung hơn với cuộc đời và xây dựng những mối quan hệ bền vững. Biết mở lòng lắng nghe người khác chính là cách chúng ta gieo mầm những hạt giống yêu thương và nhân văn vào dòng chảy của cuộc sống.
lý do các tác giả dùng từ ngữ địa phương trong tác phẩm được trình bày rất ngắn gọn qua 2 tác dụng chính:
- Tác dụng nghệ thuật: Giúp khắc họa rõ nét chân thực màu sắc địa phương, vùng miền và tính cách của nhân vật (nghe lời thoại là biết nhân vật ở miền nào, tính cách ra sao).
- Tác dụng biểu cảm: Tăng tính gợi hình, gợi cảm, thể hiện những sắc thái tình cảm mộc mạc, gần gũi của con người nơi đó mà từ ngữ toàn dân khó thay thế được.
Lưu ý quan trọng : Việc sử dụng từ ngữ địa phương phải có chừng mực. Nếu dùng quá đà trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp toàn dân sẽ gây khó hiểu, từ đó làm giảm hiệu quả giao tiếp.
Bằng chứng trong nghị luận xã hội phải lấy từ đời thực. Đó là những người thật, việc thật, số liệu chính xác hoặc các sự kiện thời sự diễn ra ngoài cuộc sống. Ví dụ, khi bàn về lòng nhân ái, bạn có thể lấy dẫn chứng về các chương trình từ thiện quyên góp áo ấm cho trẻ em vùng cao trên tivi, báo chí.
Bằng chứng trong nghị luận văn học phải lấy từ trong tác phẩm. Đó là các từ ngữ, hình ảnh, câu thơ, hoặc lời nói, hành động, suy nghĩ của nhân vật trong cuốn truyện mà bạn đang phân tích. Ví dụ, để chứng minh Thạch Sanh là người nhân hậu, bạn phải lấy dẫn chứng từ chi tiết Thạch Sanh tha mạng cho mẹ con Lý Thông hoặc nấu niêu cơm thần đãi quân chư hầu.
Nói một cách ngắn gọn: Viết nghị luận xã hội thì tìm dẫn chứng ở ngoài đời, còn viết nghị luận văn học thì tìm dẫn chứng ở trong sách.
Nhân vật lịch sử có thật 100%
Đây là những người có tiểu sử rõ ràng, được chứng minh bằng nhiều nguồn tư liệu đáng tin cậy như: Tư liệu hiện vật (lăng mộ, vũ khí, đồ dùng), Tư liệu chữ viết (sách sử, văn bia) và Tư liệu truyền miệng.
- Ví dụ Việt Nam: Hai Bà Trưng, Ngô Quyền, Đinh Bộ Lĩnh, Trần Hưng Đạo, Chủ tịch Hồ Chí Minh...
- Ví dụ thế giới: Tần Thủy Hoàng (Trung Quốc), Alexandros Đại đế (Hy Lạp), Julius Caesar (La Mã)...
Nhân vật truyền thuyết (Không có thật hoặc được thần thánh hóa)
Đây là những nhân vật xuất hiện trong các câu chuyện dân gian để giải thích một hiện tượng hoặc tôn vinh tinh thần yêu nước.
- Không có thật (Nhân vật hư cấu): Sơn Tinh, Thủy Tinh, Thạch Sanh...
- Có thể có cốt lõi lịch sử nhưng bị thần thánh hóa: Lạc Long Quân - Âu Cơ, Thánh Gióng (có thể ngoài đời là một cậu bé làm nghề rèn hoặc có sức khỏe, giúp vua đánh giặc, nhưng qua thời gian được nhân dân thêm thắt chi tiết bay về trời).
.Nhân vật "bán lịch sử" (Đang được tranh luận)
Là những nhân vật có tên trong sử sách nhưng cuộc đời của họ lại mang nhiều màu sắc huyền thoại, chưa có đủ bằng chứng khảo cổ (như lăng mộ hay đồ dùng thực tế) để khẳng định 100%.
- Ví dụ: Vua Hùng (chắc chắn có thời kỳ Văn Lang và các thủ lĩnh đứng đầu, nhưng cụ thể từng vị vua Hùng tên gì, sống bao nhiêu tuổi thì sử sách chưa thể ghi chép chính xác tuyệt đối).
hay nha,bạn viết văn chắc đỉnh lắm!!!
giỏi đấy pro, ngầu
Khi sốt cao, cơ thể phải làm việc quá sức để hạ nhiệt, nên bạn sẽ thấy mệt rất nhanh. Nhiệt độ cao làm các cơ quan trong cơ thể không hoạt động bình thường, nếu sốt quá lâu không hạ, có thể gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm tới tính mạng. Bạn cần hạ sốt sớm nếu thấy thân nhiệt tăng cao.
1. Các con đường lây lan của virus
Virus không tự di chuyển được mà lây truyền từ vật chủ này sang vật chủ khác qua 4 con đường chính:
- Qua đường hô hấp: Lây qua các giọt bắn nhỏ li ti khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
- Ví dụ: Virus cúm, virus gây bệnh COVID-19.
- Qua đường ăn uống (tiêu hóa): Lây khi ta ăn thức ăn hoặc uống nước vị nhiễm virus từ chất thải của người bệnh.
- Ví dụ: Virus gây bệnh tiêu chảy, viêm gan A.
- Qua tiếp xúc trực tiếp: Lây khi bắt tay, ôm hôn người bệnh, hoặc chạm vào các đồ vật có dính virus rồi lại đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
- Qua động vật trung gian (vật dẫn đường): Lây khi bị các loài động vật hoặc côn trùng mang virus cắn, đốt.
- Ví dụ: Muỗi vằn đốt truyền virus gây bệnh sốt xuất huyết, chó dại cắn truyền virus dại.
2. Cách phòng chống bệnh do virus
Dựa vào các con đường lây lan trên, học sinh lớp 6 cần nhớ các biện pháp phòng chống sau:
- Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang khi ra ngoài.
- Giữ vệ sinh môi trường: Phun thuốc muỗi, dọn sạch các vũng nước đọng để muỗi không đẻ trứng (phòng sốt xuất huyết).
- Ăn chín, uống sôi: Không ăn thức ăn ôi thiu, không rõ nguồn gốc.
- Tiêm vắc-xin: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để cơ thể tự tạo ra kháng thể chống lại virus.
Không. Bệnh do virus gây ra thường không chữa bằng thuốc kháng sinh.
- Thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc kìm hãm vi khuẩn.
- Virus có cấu tạo khác vi khuẩn nên kháng sinh không tiêu diệt được virus.
Ví dụ:
- Cảm cúm, sốt xuất huyết, COVID-19… là bệnh do virus → không dùng kháng sinh để chữa virus.
- Tuy nhiên, bác sĩ có thể cho dùng kháng sinh nếu người bệnh bị nhiễm thêm vi khuẩn.
Dùng kháng sinh bừa bãi có thể gây:
- Kháng kháng sinh
- Dị ứng, tác dụng phụ
- Làm bệnh khó điều trị hơn sau này.
Để nhận biết nghệ thuật trong tác phẩm văn học, bạn có thể dựa vào các dấu hiệu sau:
- Cách dùng từ: từ ngữ gợi hình, gợi cảm, giàu cảm xúc.
- Biện pháp tu từ: so sánh, nhân hoá, ẩn dụ, điệp từ, hoán dụ…
- Cách kể chuyện: ngôi kể, giọng điệu, cách xây dựng tình huống.
- Hình ảnh nghệ thuật: hình ảnh đặc sắc, có ý nghĩa biểu tượng.
- Cách miêu tả nhân vật: qua ngoại hình, hành động, lời nói, tâm lí.
- Kết cấu tác phẩm: mở đầu, diễn biến, kết thúc có gì đặc biệt.
- Thể thơ, nhịp điệu (nếu là thơ): thơ lục bát, tự do, gieo vần, ngắt nhịp…
Ví dụ:
- “Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi / Mặt trời của mẹ em nằm trên lưng” → dùng ẩn dụ.
- “Tre giữ làng, giữ nước…” → nhân hoá.
Khi làm bài, em có thể viết:
“Tác giả đã sử dụng nghệ thuật so sánh/nhân hoá/điệp từ… làm cho hình ảnh trở nên sinh động và giúp thể hiện rõ nội dung, cảm xúc của tác phẩm.”