Nguyễn Khánh Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Khánh Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Đặc điểm về vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a:

- Vị trí:

+ Nằm ở phía Tây Nam Thái Bình Dương.

+ Thuộc bán cầu Nam.

- Hình dạng:

+ Có dạng hình khối rõ rệt do ít bị chia cắt.

+ Từ Bắc xuống Nam dài hơn 3.000 km.

+ Từ Tây sang Đông, nơi rộng nhất khoảng 4.000 km.

- Kích thước: diện tích gần 7,7 triệu km2.

b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương:

- Lục địa Ô-xtrây-li-a: nhiều mỏ kim loại (đồng, vàng, ni-ken, bô-xít,...) và nhiều khoáng sản nhiên liệu (than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên,...).

- Vùng đảo châu Đại Dương: nhiều loại khoáng sản (vàng, sắt, than đá, dầu mỏ,...).

a. Đặc điểm sinh vật của châu Nam Cực

Do điều kiện sống khắc nghiệt nên giới sinh vật ở châu Nam Cực hết sức nghèo nàn.

- Gần như toàn bộ lục địa Nam Cực là hoang mạc lạnh, hoàn toàn không có thực vật và động vật sinh sống; chỉ ven lục địa mới có một số loài thực vật bậc thấp (rêu, địa y, tảo, nấm) và một vài loài động vật chịu được lạnh (chim cánh cụt, chim biển, hải cẩu,...).

- Giới động vật ở vùng biển phong phú hơn trên lục địa do khí hậu ấm áp hơn và nguồn thức ăn cũng phong phú hơn. Động vật nổi bật là cá voi xanh.

b. Kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên của châu Nam Cực khi có biến đổi khí hậu toàn cầu.

Do có tính nhạy cảm cao, thiên nhiên châu Nam Cực dễ thay đổi khi có biến đổi khí hậu.

- Theo tính toán của các nhà khoa học, đến cuối thế kỉ XXI, nhiệt độ ở châu Nam Cực sẽ tăng 0,5oC, lượng mưa cũng tăng lên, mực nước biển sẽ dâng thêm 0,05 - 0,32 m.

- Nhiều hệ sinh thái sẽ mất đi nhưng lại xuất hiện các đồng cỏ ở vùng ven biển. Lớp băng phủ ở vùng trung tâm sẽ dày thêm do có nước mưa cung cấp.

a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a.

- Dải bờ biển hẹp phía Bắc lục địa:

+ Tính chất: cận xích đạo.

+ Nóng, ẩm.

+ Mưa nhiều, lượng mưa từ 1.000 - 1.5000 mm/năm.

- Khí hậu nhiệt đới chiếm phần lớn lục địa nhưng khác biệt từ Tây sang Đông.

+ Sườn Đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a có khí hậu nhiệt đới: Ẩm, mưa nhiều, thời tiết mát mẻ và lượng mưa từ 1.000 - 1.500 mm/năm.

+ Từ sườn Tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ Tây lục địa có khí hậu nhiệt đới lục địa khắc nghiệt: Độ ẩm rất thấp, ít mưa (ở trung tâm, lượng mưa dưới 250 mm/năm). Mùa hạ nóng, mùa đông tương đối lạnh.

- Dải đất hẹp phía Nam lục địa: khí hậu cận nhiệt đới: Mùa hạ nóng, mùa đông ấm áp, lượng mưa dưới 1.000 mm/năm.

- Phía Nam đảo Ta-xma-ni-a: khí hậu ôn đới.

b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a:

- Sự du nhập của dân cư từ khắp các châu lục trên thế giới.

- Lịch sử phát triển lãnh thổ khá lâu đời.

a. Đặc điểm địa hình của châu Nam Cực: 

+ Toàn bộ châu Nam Cực được coi là một cao nguyên băng khổng lồ, 98% bề mặt bị bao phủ bởi lớp băng dày trung bình trên 1720m

+ Độ cao trung bình lên tới 2040m, cao nhất trong các châu lục.

+ Lớp phủ băng làm cho bề mặt châu lục tương đối bằng phẳng.

b. Kể tên tài nguyên thiên nhiên của châu Nam Cực

- Nước ngọt: chiếm 60% lượng nước ngọt trên Trái Đất.

- Khoáng sản: than đá, sắt, đồng, dầu mỏ, khí tự nhiên.

 

Trong cuộc đời mỗi người học sinh, nếu gia đình là điểm tựa đầu tiên thì mái trường chính là tổ ấm thứ hai, nơi có những "người chèo đò" thầm lặng ngày đêm chở che và dìu dắt chúng ta. Trong số những người thầy, người cô đã đi qua cuộc đời mình, có một người đã để lại trong em những ấn tượng và tình cảm sâu sắc nhất – đó là cô giáo dạy Ngữ văn năm lớp 6 của em. Em vẫn nhớ như in ngày đầu tiên gặp cô. Cô không có vẻ ngoài lộng lẫy, nhưng lại toát lên vẻ dịu dàng, hiền hậu với nụ cười luôn rạng rỡ trên môi. Điều làm em xúc động nhất chính là giọng nói của cô – một chất giọng truyền cảm, ấm áp như rót mật vào lòng. Qua lời giảng của cô, những bài thơ, bài văn vốn khô khan bỗng trở nên sống động và đầy màu sắc. Cô không chỉ dạy chúng em cách viết một câu văn hay, mà còn dạy chúng em cách cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống và lòng nhân ái giữa con người với con người. Sự yêu quý em dành cho cô bắt nguồn từ sự tân tụy và thấu hiểu. Có những buổi chiều muộn, em vẫn thấy bóng dáng cô bên bàn làm việc, tỉ mẩn chữa từng lỗi chính tả, nhận xét từng ý văn cho học sinh. Khi em gặp khó khăn hay bị điểm kém, cô không trách phạt mà luôn nhẹ nhàng động viên: "Cố lên em, mỗi sai lầm là một bài học để mình tiến bộ hơn". Sự bao dung ấy giống như một làn gió mát, xoa dịu những lo lắng và thắp lên trong em niềm tin vào bản thân mình. Hình ảnh của cô trong mắt em còn đẹp hơn bao giờ hết qua sự hi sinh thầm lặng. Cô lo cho chúng em từ việc học hành đến những thay đổi tâm sinh lý tuổi mới lớn. Cô giống như một người mẹ hiền thứ hai, luôn sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ. Em nhớ có lần mình bị ốm phải nghỉ học, cô đã gọi điện hỏi thăm và tận tình giảng lại bài qua điện thoại để em không bị hổng kiến thức. Những cử chỉ nhỏ bé ấy lại chứa đựng một tình yêu thương bao la mà có lẽ suốt đời này em không bao giờ quên được. Thời gian có thể trôi đi, những kiến thức cũ có thể phai mờ, nhưng tình cảm và những bài học làm người mà cô truyền dạy sẽ mãi là hành trang quý báu theo em trên mọi nẻo đường đời. Em luôn thầm hứa sẽ học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi của cô.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những khoảnh khắc đã trở thành vĩnh cửu, và có những con người đã trở thành huyền thoại. Một trong những hình tượng đẹp đẽ nhất, gây xúc động sâu sắc nhất chính là lãnh tụ Hồ Chí Minh với quyết định rời xa quê hương để ra đi tìm đường cứu nước vào mùa hè năm 1911. Sự kiện Bác rời bến cảng Nhà Rồng trên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville không chỉ là một chuyến đi, mà là một cuộc dấn thân đầy quả cảm. Khi ấy, người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi với "hai bàn tay trắng" nhưng mang trong mình một trái tim rực cháy lòng yêu nước và ý chí tự do. Ta xúc động biết bao trước hình ảnh một người con đất Việt, một mình đơn độc giữa biển khơi mênh mông, đối mặt với biết bao sóng gió và hiểm nguy nơi xứ người, tất cả chỉ vì một nỗi trăn trở khôn nguôi: "Làm sao để nước nhà được độc lập, đồng bào ta được tự do?". Tình cảm dành cho Bác trong sự việc này trước hết là sự khâm phục ý chí kiên cường. Bác đã từ bỏ cuộc sống yên ấm, chấp nhận làm những công việc nặng nhọc từ phụ bếp đến quét tuyết để tìm kiếm chân lý cho dân tộc. Đó là sự hy sinh cá nhân cao cả nhất, một sự dâng hiến trọn vẹn tuổi trẻ cho lý tưởng chung. Ánh mắt Bác nhìn về phía chân trời xa xăm khi con tàu rời bến có lẽ chứa đựng cả nỗi nhớ quê nhà da diết và niềm tin sắt đá vào tương lai của Tổ quốc. Hơn cả sự ngưỡng mộ, đó còn là lòng biết ơn vô tận . Nếu không có quyết định lịch sử ấy, không có những năm tháng bôn ba khắp năm châu bốn biển, dân tộc Việt Nam có lẽ vẫn còn chìm trong đêm tối lầm than. Bác đã mang về "ánh sáng" của tự do, chỉ cho chúng ta con đường để đứng dậy làm chủ vận mệnh của mình. Hình ảnh Bác Hồ vừa giản dị, gần gũi, vừa vĩ đại, cao siêu đã in đậm trong tâm khảm của mỗi người dân Việt Nam như một điểm tựa tinh thần vững chắc. Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình và phát triển, mỗi lần nhắc lại sự kiện Bác ra đi tìm đường cứu nước, lòng chúng ta vẫn bồi hồi một niềm cảm mến khó tả. Đó là bài học lớn về lòng yêu nước, về sự kiên trì và tinh thần học hỏi không ngừng. Lãnh tụ Hồ Chí Minh mãi mãi là tấm gương sáng ngời, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ mai sau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bài tản văn '' Người ngồi đợi trước hiên nhà '' của Huỳnh Như Phương là một nốt nhạc trầm buồn, lấy đi nước mắt của bao người đọc khi kể về cuộc đời dì Bảy. Qua hình tượng dì, ta thấy hiện lên vẻ đẹp cao cả của sự hi sinh thầm lặng – một sự hi sinh không ồn ào nhưng kiên định và bao dung đến vô cùng. Sự hi sinh của dì Bảy trước hết nằm ở sự thủy trung son sắt xuyên thời gian . Chỉ sau vỏn vẹn một tháng ngày cưới, dì đã phải tiễn chồng ra Bắc tập kết. Kể từ giây phút ấy, cuộc đời dì trở thành một cuộc đợi chờ đằng đẵng suốt hai mươi năm ròng rã. Dì không chỉ đợi bằng niềm tin, mà còn bằng cả tuổi thanh xuân đẹp nhất của người con gái. Hình ảnh dì mỗi chiều muộn "ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường nhỏ" đã trở thành một biểu tượng đau xót cho lòng trung trinh. Dì đã chọn cách khép lại những cơ hội hạnh phúc riêng tư khác để giữ trọn lời thề nguyện với người đi xa. Đáng khâm phục hơn, sự hi sinh của dì còn thể hiện ở bản lĩnh đối mặt với nỗi đau. Khi nhận được tin chồng đã hy sinh ở chiến trường, dì không gục ngã theo cách yếu đuối. Dì nén nỗi đau vào lòng, tiếp tục sống, tiếp tục thờ phụng và giữ trọn đạo làm dâu, làm vợ. Sự hi sinh này không còn là đợi một người trở về bằng xương bằng thịt nữa, mà là sự hi sinh cả cuộc đời để nuôi dưỡng một ký ức, một tình yêu thiêng liêng. Dì Bảy giống như một nhành lan, cứ âm thầm tỏa hương thơm của đức hạnh trong bóng tối của sự cô đơn. Đọc bài văn, ta không khỏi xót xa trước cái giá của sự hi sinh ấy. Dì Bảy là đại diện cho hàng ngàn, hàng vạn người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh: âm thầm chịu đựng, âm thầm dâng hiến và chưa bao giờ đòi hỏi sự đền đáp. Dì không làm điều gì vĩ đại hay đao to búa lớn, nhưng chính việc "ngồi đợi" ấy lại là minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh tình yêu và lòng vị tha. Tóm lại, nhân vật dì Bảy đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong lòng độc giả. Sự hi sinh thầm lặng của dì nhắc nhở chúng ta về giá trị của lòng thủy chung và cái giá đắt đỏ của hòa bình. Dù thời gian có trôi đi, hình ảnh người đàn bà ngồi trước hiên nhà vẫn mãi là một biểu tượng đẹp đẽ, sưởi ấm tâm hồn mỗi người về tình nghĩa con người.

Bài thơ" Ông Đồ" của Vũ Đình Liên luôn để lại trong lòng người đọc một nỗi niềm bâng khuâng, tiếc nuối khôn nguôi về một thời vàng son đã mất . Hình ảnh ông đồ ngồi bên góc phố với "mực tàu giấy đỏ" mỗi dịp Tết đến xuân về từng là biểu tượng của nét đẹp văn hóa truyền thống, nơi cái chữ và cốt cách thanh cao được tôn vinh. Thế nhưng, theo bước chạy của thời gian, sự thờ ơ của người đời khiến hình bóng ấy dần trở nên lẻ loi, lạc lõng giữa dòng đời hối hả. Câu hỏi tu từ kết thúc bài thơ: "Những người muôn năm cũ / Hồn ở đâu bây giờ?" vang lên như một tiếng thở dài đầy xót xa cho những giá trị nhân văn đang dần bị lãng quên. Tác phẩm không chỉ là lời hoài niệm về một lớp người, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc trân trọng những giá trị văn hóa tinh thần của dân tộc

Bài thơ "Mùa thu và mẹ" của Lương Đình Khoa để lại trong em nỗi xúc động sâu sắc trước tình mẫu tử thiêng liêng và sự hy sinh thầm lặng của người mẹ. Qua hình ảnh đôi vai gầy tảo tần, giọt mồ hôi và tiếng ho thao thức, bài thơ khơi gợi lòng biết ơn vô hạn, nỗi nhớ thương mẹ da diết và sự đồng cảm với nỗi vất vả của mẹ. 


Việc sử dụng hệ thống từ láy trong bài thơ đã mang lại những hiệu quả nghệ thuật vô cùng đặc sắc và ấn tượng. Trước hết, các từ láy giúp tăng giá trị biểu cảm, diễn tả một cách tinh tế và sâu sắc các cung bậc cảm xúc của nhân vật cũng như trạng thái của sự vật. Bên cạnh đó, chúng còn góp phần tạo nên những hình ảnh sống động, giúp người đọc dễ dàng hình dung ra hình dáng, âm thanh hoặc tính chất đặc trưng của đối tượng được miêu tả. Đặc biệt, hệ thống từ láy còn tạo nên nhạc tính và nhịp điệu uyển chuyển, làm cho lời thơ trở nên truyền cảm và dễ đi vào lòng người hơn. Qua đó, tác giả đã khéo léo nhấn mạnh nội dung tư tưởng, làm nổi bật những đặc điểm cốt lõi và thông điệp mà tác phẩm muốn truyền tải đến độc giả.