Lê Đức Kiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Đức Kiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong quãng đời học sinh, mỗi chúng ta đều may mắn gặp được những thầy cô để lại trong tim mình những ấn tượng khó phai. Với em, người thầy mà em yêu quý nhất là thầy giáo dạy Ngữ văn của em. Thầy không chỉ dạy em kiến thức, mà còn dạy em cách cảm nhận cuộc sống bằng một trái tim biết yêu thương và trân trọng những điều bình dị.

Ngay từ những ngày đầu bước vào lớp, em đã ấn tượng với giọng nói ấm áp và ánh mắt hiền từ của thầy. Mỗi bài giảng của thầy không khô khan mà luôn đầy cảm xúc. Thầy kể chuyện, phân tích tác phẩm như đang mở ra một thế giới mới, nơi mỗi nhân vật đều có tâm hồn, mỗi câu chữ đều có hơi thở. Nhờ thầy, em bắt đầu yêu những trang văn, biết rung động trước một câu thơ hay, biết suy nghĩ sâu sắc hơn về con người và cuộc đời.

Điều khiến em kính trọng thầy nhất không chỉ là kiến thức uyên bác, mà còn là sự tận tâm và kiên nhẫn. Có những lúc em chưa hiểu bài, thầy luôn nhẹ nhàng giảng lại, không hề trách mắng. Thầy thường nói rằng: “Học không phải là để giỏi hơn người khác, mà là để hiểu mình và hiểu cuộc sống.” Câu nói ấy đến bây giờ em vẫn nhớ mãi, như một lời nhắc nhở để em cố gắng mỗi ngày.

Ngoài giờ học, thầy còn quan tâm đến học sinh như một người cha thứ hai. Thầy luôn lắng nghe, chia sẻ và động viên khi chúng em gặp khó khăn. Có lần em bị điểm kém, em rất buồn và tự ti. Thầy đã nhẹ nhàng an ủi, khuyên em không nên nản lòng mà hãy cố gắng hơn. Chính sự động viên ấy đã giúp em lấy lại tinh thần và học tập tốt hơn.

Em nhận ra rằng, thầy không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là người gieo mầm ước mơ, giúp học trò trưởng thành hơn từng ngày. Hình ảnh thầy đứng trên bục giảng với ánh mắt hiền hậu sẽ mãi là một ký ức đẹp trong tuổi học trò của em.

Em rất biết ơn thầy — người đã thắp sáng trong em tình yêu văn học và dạy em biết sống tốt hơn, ý nghĩa hơn. Dù sau này có đi xa, em vẫn luôn nhớ về thầy như một người thầy đáng kính và yêu quý nhất trong cuộc đời mình.

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi trở thành ánh sáng dẫn đường cho cả một dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế. Nhắc đến Bác, tôi không chỉ nhớ đến một vị lãnh tụ vĩ đại, mà còn cảm phục sâu sắc hành trình ra đi tìm đường cứu nước — một quyết định đầy dũng cảm, khởi đầu cho hành trình thay đổi vận mệnh đất nước.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã lặng lẽ rời quê hương, mang theo trong tim nỗi đau mất nước và khát vọng cháy bỏng: tìm con đường giải phóng dân tộc. Hình ảnh ấy luôn khiến tôi xúc động. Trong khi bao người chọn sự bình yên bên gia đình, Bác lại chọn con đường đầy gian khổ, lênh đênh nơi xứ người với hai bàn tay trắng. Quyết định ấy không chỉ cần lòng yêu nước sâu sắc mà còn cần một bản lĩnh phi thường và một niềm tin mãnh liệt vào tương lai dân tộc.

Tôi luôn hình dung khoảnh khắc Bác đứng trên con tàu rời bến, nhìn lại quê hương lần cuối. Phía sau là Tổ quốc đang chìm trong nô lệ, phía trước là biển lớn mênh mông đầy thử thách. Nhưng chính trong giây phút ấy, ý chí của một con người vĩ đại đã được hình thành: ra đi để tìm đường cứu nước, dù phải trải qua bao nhiêu năm tháng gian nan.

Hành trình ấy không hề dễ dàng. Bác đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều nghề lao động giản dị, sống giữa những người dân nghèo khổ để hiểu rõ hơn về thân phận con người và bản chất của các cuộc cách mạng. Chính từ những trải nghiệm ấy, Bác đã tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc Việt Nam — con đường cách mạng giải phóng dân tộc theo chủ nghĩa Mác – Lênin.

Mỗi khi nghĩ về Bác, tôi lại thấy lòng mình trào dâng sự biết ơn và kính trọng. Bác không chỉ là một lãnh tụ, mà còn là biểu tượng của ý chí, của lòng yêu nước và sự hi sinh quên mình. Từ quyết định ra đi năm ấy, Bác đã mở ra một chân trời mới cho dân tộc Việt Nam, đưa đất nước đến độc lập, tự do.

Cuộc đời Bác Hồ là bài học lớn về lý tưởng sống. Đó là sống không chỉ cho riêng mình, mà cho cả Tổ quốc, cho nhân dân. Và hình ảnh người thanh niên rời bến Nhà Rồng năm xưa sẽ mãi là biểu tượng đẹp đẽ nhất của lòng yêu nước Việt Nam — lặng lẽ nhưng vĩ đại, giản dị mà bất tử.


Trong cuộc sống, có những con người lặng lẽ đi qua đời ta như một khoảng trời yên tĩnh, không ồn ào nhưng để lại dư âm sâu sắc. Dì Bảy trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương là một con người như thế — một biểu tượng đẹp đẽ cho sự hi sinh thầm lặng và tình yêu thương không lời.

Dì Bảy hiện lên không phải bằng những việc làm lớn lao hay lời nói hoa mỹ, mà bằng hình ảnh quen thuộc: một người phụ nữ ngồi đợi trước hiên nhà. Sự chờ đợi ấy tưởng chừng đơn giản, nhưng lại chất chứa biết bao yêu thương và hy vọng. Dì đợi con, đợi cháu, đợi những điều bình dị trong cuộc đời trở về. Có thể thời gian trôi qua, mái tóc dì bạc dần, đôi mắt mờ đi vì năm tháng, nhưng tấm lòng thì vẫn nguyên vẹn, vẫn hướng về gia đình bằng một tình thương bền bỉ và lặng lẽ.

Điều khiến tôi xúc động nhất ở dì Bảy chính là sự hi sinh không cần được ghi nhận. Dì không đòi hỏi sự đáp đền, không than vãn, không phô bày nỗi cô đơn. Dì chấp nhận đứng sau, chấp nhận làm điểm tựa âm thầm cho người khác bước đi. Chính sự âm thầm ấy lại làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu và bao dung của dì — một vẻ đẹp không rực rỡ nhưng bền lâu như ánh sáng của ngọn đèn trước hiên nhà trong đêm tối.

Hình ảnh dì Bảy khiến tôi nghĩ nhiều hơn về những con người quanh mình: những người mẹ, người bà, người phụ nữ vẫn ngày ngày hi sinh mà ít khi được gọi tên. Có lẽ, chính họ là “hiên nhà” của gia đình — nơi giữ lại sự ấm áp giữa dòng đời nhiều biến động. Và đôi khi, ta vô tình bước qua sự hi sinh ấy mà không kịp nhận ra.

Khép lại trang văn, hình ảnh dì Bảy vẫn đọng lại trong tôi như một lời nhắc nhở dịu dàng: hãy biết trân trọng những yêu thương thầm lặng quanh mình. Bởi chính những điều không ồn ào ấy lại là phần sâu nhất, bền nhất của tình người.


Bài thơ mà em yêu thích nhất là “Tiếng gà trưa” của Xuân Quỳnh. Khi đọc bài thơ, em cảm thấy rất xúc động trước những kỉ niệm tuổi thơ giản dị nhưng ấm áp của người cháu bên người bà. Hình ảnh tiếng gà trưa gợi lên trong em cảm giác thân thuộc và bình yên của làng quê. Qua từng câu thơ, em cảm nhận được tình bà cháu sâu nặng, đầy yêu thương và sự hi sinh thầm lặng của người bà dành cho cháu. Bài thơ không chỉ gợi cho em những cảm xúc ấm áp mà còn nhắc nhở em phải biết yêu thương, kính trọng và trân trọng những người thân trong gia đình. Chính vì vậy, mỗi lần đọc lại bài thơ, em đều thấy lòng mình trở nên nhẹ nhàng và đầy tình cảm.

Bài thơ đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Em cảm thấy xúc động và ấn tượng trước những hình ảnh và tình cảm mà tác giả thể hiện trong bài thơ. Những câu thơ gợi cho em sự yêu mến, trân trọng vẻ đẹp của cuộc sống và con người.

Qua bài thơ, em nhận ra rằng mỗi người cần biết trân trọng những điều tốt đẹp xung quanh mình, sống yêu thương, lạc quan và có trách nhiệm. Đồng thời, bài thơ cũng nhắc nhở em phải biết cố gắng, giữ gìn những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.

Hệ thống từ láy giúp bài thơ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc và có nhạc điệu hấp dẫn hơn.


Trong truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa của nhà văn Nguyễn Thành Long, nhân vật anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn đã để lại cho người đọc nhiều ấn tượng sâu sắc. Dù sống một mình giữa núi rừng Sa Pa vắng lặng, anh vẫn hiện lên với vẻ đẹp của một con người yêu nghề, có trách nhiệm và có tâm hồn đẹp.

Trước hết, anh thanh niên là người yêu nghề và có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Công việc của anh là đo gió, đo mưa, đo nắng và báo số liệu về trung tâm. Công việc ấy đòi hỏi phải thực hiện đúng giờ, kể cả vào những lúc nửa đêm hay thời tiết khắc nghiệt. Dù vất vả và cô đơn, anh vẫn luôn hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc. Điều đó cho thấy anh hiểu rõ ý nghĩa của công việc mình đang làm và luôn đặt trách nhiệm lên hàng đầu.

Bên cạnh đó, anh thanh niên còn là người sống lạc quan và yêu đời. Dù sống một mình trên đỉnh núi cao quanh năm vắng vẻ, anh vẫn biết tự tạo niềm vui cho bản thân bằng cách trồng hoa, đọc sách và chăm sóc nơi ở gọn gàng. Chính thái độ sống tích cực ấy giúp anh vượt qua sự cô đơn và tiếp tục gắn bó với công việc của mình.

Không chỉ vậy, anh còn là người khiêm tốn và chân thành. Khi gặp ông họa sĩ và cô kĩ sư, anh không hề nhận mình là người đáng được ca ngợi. Anh còn kể về những người khác làm việc thầm lặng nhưng đóng góp rất lớn cho đất nước. Qua đó, ta thấy anh là người giản dị, không thích nói về công lao của bản thân.

Qua nhân vật anh thanh niên, nhà văn Nguyễn Thành Long đã ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng đang ngày ngày cống hiến cho đất nước. Anh thanh niên là hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ trẻ Việt Nam: sống có lí tưởng, yêu công việc và luôn lạc quan trong cuộc sống.

Vì vậy, mỗi người cần lạc quan, nỗ lực và biết biến khó khăn thành động lực để tiến lên.


Bác nông dân thể hiện sự bình tĩnh và suy tính, còn con lừa từ hoảng sợ ban đầu đã biết thích nghi và kiên trì hành động để tự cứu mình.


a) \(\triangle B E D = \triangle B A D\)

b) \(\triangle B C F\) cân tại \(B\)

c) \(B D\) là trung tuyến của \(\triangle B C F\).