Phạm Minh Khôi
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm địa hình của Châu Nam Cực:
- Địa hình chủ yếu là cao nguyên băng khổng lồ.
- Bề mặt bị băng tuyết bao phủ gần như toàn bộ.
- Độ cao trung bình lớn nhất trong các châu lục.
- Ven bờ có nhiều thềm băng lớn và núi băng trôi.
- Một số dãy núi cao nằm dưới hoặc nhô lên khỏi lớp băng.
b. Các tài nguyên thiên nhiên của Châu Nam Cực:
- Tài nguyên khoáng sản: than đá, sắt, đồng, vàng, dầu mỏ, khí tự nhiên.
- Tài nguyên sinh vật biển: cá, hải cẩu, cá voi, chim cánh cụt…
- Nguồn nước ngọt rất lớn chứa trong các khối băng.
a. Đặc điểm khí hậu của Úc:
- Khí hậu phân hóa đa dạng theo từng khu vực.
- Phần lớn lãnh thổ có khí hậu khô hạn do nằm trong vùng áp cao chí tuyến.
- Miền bắc có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.
- Miền nam và đông nam có khí hậu ôn hòa.
- Khu vực trung tâm chủ yếu là hoang mạc và bán hoang mạc.
- Lượng mưa phân bố không đều, ven biển mưa nhiều hơn vùng nội địa.
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Úc:
- Ban đầu nơi đây là địa bàn sinh sống của thổ dân Anh-điêng.
- Từ thế kỉ XVIII, người châu Âu đến khai phá và nhập cư ngày càng đông.
- Dân cư hiện nay gồm nhiều dân tộc, nhiều nền văn hóa khác nhau.
- Quá trình nhập cư mạnh mẽ đã tạo nên xã hội đa văn hóa đặc sắc.
- Mức sống và trình độ phát triển kinh tế cao cũng ảnh hưởng đến đặc điểm xã hội của Ô-xtrây-li-a.
a. Đặc điểm khí hậu của Úc:
- Khí hậu phân hóa đa dạng theo từng khu vực.
- Phần lớn lãnh thổ có khí hậu khô hạn do nằm trong vùng áp cao chí tuyến.
- Miền bắc có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.
- Miền nam và đông nam có khí hậu ôn hòa.
- Khu vực trung tâm chủ yếu là hoang mạc và bán hoang mạc.
- Lượng mưa phân bố không đều, ven biển mưa nhiều hơn vùng nội địa.
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Úc:
- Ban đầu nơi đây là địa bàn sinh sống của thổ dân Anh-điêng.
- Từ thế kỉ XVIII, người châu Âu đến khai phá và nhập cư ngày càng đông.
- Dân cư hiện nay gồm nhiều dân tộc, nhiều nền văn hóa khác nhau.
- Quá trình nhập cư mạnh mẽ đã tạo nên xã hội đa văn hóa đặc sắc.
- Mức sống và trình độ phát triển kinh tế cao cũng ảnh hưởng đến đặc điểm xã hội của Ô-xtrây-li-a.
a. Đặc điểm khí hậu của Châu Nam Cực:
- Là châu lục lạnh nhất thế giới.
- Nhiệt độ quanh năm rất thấp, mùa đông có thể xuống dưới −80°C.
- Lượng mưa rất ít, chủ yếu ở dạng tuyết.
- Gió rất mạnh, thường có bão tuyết.
- Bề mặt bị băng tuyết bao phủ gần như toàn bộ.
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu Châu Nam Cực:
- Thế kỉ XIX: con người bắt đầu phát hiện và thám hiểm Nam Cực.
- Năm 1911: nhà thám hiểm Roald Amundsen là người đầu tiên đến được cực Nam Trái Đất.
- Sau đó nhiều quốc gia tiếp tục tổ chức các cuộc nghiên cứu khoa học tại Nam Cực.
- Năm 1959: Hiệp ước Nam Cực được kí kết nhằm mục đích hòa bình và nghiên cứu khoa học.
- Hiện nay nhiều trạm nghiên cứu khoa học được xây dựng tại Nam Cực để nghiên cứu khí hậu, băng tuyết và sinh vật.
a. Đặc điểm sinh vật của Châu Nam Cực:
- Sinh vật nghèo nàn do khí hậu rất lạnh giá.
- Thực vật chủ yếu là rêu, địa y và tảo.
- Động vật tiêu biểu gồm chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi và nhiều loài sinh vật biển.
- Sinh vật thường tập trung ở ven biển và thích nghi tốt với môi trường băng giá.
b. Kịch bản thay đổi thiên nhiên của Châu Nam Cực khi có biến đổi khí hậu toàn cầu:
- Nhiệt độ tăng làm băng tan nhanh hơn.
- Mực nước biển dâng lên, ảnh hưởng nhiều vùng ven biển trên thế giới.
- Môi trường sống của sinh vật bị thu hẹp, số lượng nhiều loài giảm.
- Hệ sinh thái biển bị mất cân bằng và nguồn tài nguyên sinh vật biển suy giảm.
Trong quãng đời học sinh của mỗi người, chắc hẳn ai cũng có một thầy hoặc cô giáo để lại trong lòng những tình cảm đặc biệt. Với em, người mà em luôn kính trọng và yêu quý nhất chính là cô giáo chủ nhiệm – người đã không chỉ dạy em kiến thức mà còn dạy em cách sống, cách làm người.
Cô không phải là người quá nghiêm khắc, nhưng luôn có một sự nhẹ nhàng khiến học sinh tự giác mà cố gắng. Mỗi khi bước vào lớp, nụ cười hiền hậu của cô như xua tan mọi mệt mỏi. Giọng nói của cô ấm áp, chậm rãi, dễ hiểu, khiến những bài học tưởng chừng khô khan cũng trở nên sinh động hơn. Cô giảng bài rất tận tình, luôn kiên nhẫn giải thích lại cho những bạn chưa hiểu, không bao giờ tỏ ra khó chịu hay bỏ mặc học sinh.
Điều khiến em cảm động nhất chính là sự quan tâm thầm lặng của cô dành cho lớp. Cô nhớ tên từng bạn, hiểu rõ tính cách của mỗi người. Khi có bạn buồn hay gặp khó khăn, cô luôn là người lắng nghe và động viên. Có những hôm trời mưa lớn, cô vẫn ở lại trường muộn để hướng dẫn thêm cho chúng em. Có khi cô còn tự bỏ thời gian riêng để giúp đỡ những bạn học yếu, chỉ mong tất cả đều tiến bộ.
Em nhớ có lần mình làm bài kiểm tra không tốt, em đã rất buồn và thất vọng về bản thân. Nhưng cô không trách mắng, mà nhẹ nhàng nói: “Sai không phải là điều đáng sợ, quan trọng là con có cố gắng sửa sai hay không.” Chính câu nói ấy đã giúp em lấy lại tinh thần và cố gắng hơn trong học tập. Từ đó, em hiểu rằng cô không chỉ dạy chữ mà còn dạy chúng em cách đứng lên sau thất bại.
Trong mắt em, cô không chỉ là một giáo viên mà còn giống như một người mẹ thứ hai. Cô âm thầm hi sinh, dành hết tâm huyết cho học sinh mà không mong nhận lại điều gì. Những bài học của cô không chỉ nằm trên trang vở, mà còn theo em trong cuộc sống hằng ngày.
Mai này, khi rời xa mái trường, có thể em sẽ gặp rất nhiều thầy cô khác, nhưng hình ảnh cô giáo ấy vẫn sẽ luôn ở trong tim em — như một ký ức đẹp, một nguồn động lực để em cố gắng trưởng thành hơn. Em chỉ mong rằng mình sẽ học thật tốt, sống thật tốt để không phụ lòng cô, người mà em luôn yêu quý và biết ơn.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người vĩ đại đã dành trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc. Trong số đó, Hồ Chí Minh là hình ảnh thiêng liêng, cao đẹp mà mỗi người dân Việt Nam luôn kính yêu và tự hào. Đặc biệt, sự kiện Bác rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước là một dấu mốc lớn, thể hiện rõ lòng yêu nước sâu sắc và ý chí phi thường của Người.
Sinh ra trong một gia đình nhà Nho yêu nước, lớn lên giữa cảnh đất nước bị thực dân xâm lược, Bác Hồ sớm nhận ra nỗi đau mất nước và khát khao cháy bỏng giành lại độc lập cho dân tộc. Nhưng điều khiến em xúc động nhất chính là quyết định rời xa quê hương — nơi có gia đình, có tuổi thơ, có những kỉ niệm thân thương — để bắt đầu một hành trình đầy gian nan nơi đất khách quê người. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sự đánh đổi rất lớn, là sự hi sinh của một con người đặt lợi ích của dân tộc lên trên tất cả.
Hình ảnh chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành năm ấy, một mình bước lên con tàu rời bến Nhà Rồng, mang theo khát vọng cứu nước, khiến em không khỏi xúc động. Trong khi nhiều người còn do dự, chưa tìm được lối đi, thì Bác đã dũng cảm lựa chọn con đường riêng, chấp nhận mọi khó khăn, thử thách. Hành trình ấy không hề dễ dàng: Bác phải làm nhiều công việc vất vả, sống xa quê hương, chịu đựng cô đơn và thiếu thốn. Nhưng chính trong gian khổ ấy, ý chí và lòng yêu nước của Bác càng thêm mạnh mẽ.
Điều làm em cảm phục nhất là Bác không chỉ ra đi bằng lòng nhiệt huyết, mà còn bằng một tư duy tiến bộ và tầm nhìn xa. Bác không đi theo lối mòn cũ, mà quyết tâm tìm một con đường mới phù hợp để giải phóng dân tộc. Chính quyết định ấy đã mở ra một bước ngoặt lớn cho lịch sử Việt Nam, đưa dân tộc ta tiến tới độc lập, tự do.
Khi nghĩ về Bác, em không chỉ thấy một vị lãnh tụ vĩ đại, mà còn thấy một con người rất gần gũi — một người con yêu nước, sẵn sàng hi sinh tất cả vì Tổ quốc. Sự ra đi của Bác không phải là rời bỏ quê hương, mà chính là để trở về với một quê hương độc lập, tự do hơn trong tương lai.
Câu chuyện về hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Bác Hồ khiến em thêm hiểu và trân trọng giá trị của độc lập, tự do ngày hôm nay. Đồng thời, nó cũng nhắc nhở em phải biết sống có trách nhiệm hơn, cố gắng học tập và rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước, xứng đáng với sự hi sinh to lớn của thế hệ đi trước.
Trong dòng chảy của cuộc sống, có những con người lặng lẽ sống, lặng lẽ yêu thương và cũng lặng lẽ hi sinh mà không cần ai biết đến. Nhân vật dì Bảy trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương là một con người như thế — một người phụ nữ bình dị nhưng mang trong mình tình yêu thương sâu sắc và sự hi sinh thầm lặng khiến người đọc không khỏi xúc động.
Dì Bảy hiện lên với hình ảnh quen thuộc: một người phụ nữ già nua, ngày ngày ngồi trước hiên nhà, lặng lẽ đợi chờ. Cái dáng ngồi ấy tưởng chừng đơn giản, nhưng lại chứa đựng biết bao nỗi niềm. Đó không chỉ là sự chờ đợi vô định, mà là sự chờ đợi của tình thân, của ký ức, của những điều đã xa mà vẫn chưa thể buông bỏ. Dì không nói nhiều, không than vãn, chỉ âm thầm giữ trong lòng những nỗi nhớ, những yêu thương không thể gọi thành lời.
Điều khiến em xúc động nhất chính là sự hi sinh thầm lặng của dì. Dì đã dành cả cuộc đời mình cho người khác, cho gia đình, cho những người thân yêu. Nhưng khi tuổi già đến, dì lại chỉ còn lại một mình với nỗi cô đơn và những ngày dài chờ đợi. Dì không đòi hỏi, không trách móc, vẫn lặng lẽ sống như thế — như một thói quen, như một định mệnh. Chính sự cam chịu ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp của một con người giàu tình cảm, biết hi sinh mà không cần được đền đáp.
Hình ảnh dì Bảy khiến em nghĩ đến những người phụ nữ trong cuộc sống quanh mình — những người mẹ, người bà cũng âm thầm hi sinh như vậy. Họ có thể không nói ra, nhưng tình yêu thương của họ luôn bền bỉ, sâu sắc và đáng trân trọng vô cùng. Dì Bảy không phải là một nhân vật lớn lao, nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến hình ảnh của dì trở nên gần gũi và ám ảnh.
Khép lại trang văn, trong lòng em vẫn còn đọng lại hình ảnh người phụ nữ ngồi lặng trước hiên nhà, như một biểu tượng của sự chờ đợi và hi sinh. Dì Bảy không chỉ là một nhân vật trong tác phẩm, mà còn là hình ảnh của biết bao con người ngoài đời thực — những người sống cả đời vì người khác mà chẳng một lần nghĩ cho riêng mình. Điều đó khiến em càng thêm trân trọng những tình cảm giản dị nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.
Một trong những bài thơ mà em yêu thích nhất là “Sang thu” của Hữu Thỉnh. Bài thơ đã để lại trong em những cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng về khoảnh khắc giao mùa từ hạ sang thu. Ngay từ những câu thơ đầu, em đã cảm nhận được sự thay đổi tinh tế của thiên nhiên qua hương ổi thoang thoảng, làn gió se lạnh và làn sương chùng chình như cố níu giữ mùa hè. Những hình ảnh ấy vừa quen thuộc vừa gợi cảm, khiến em như được hòa mình vào không gian làng quê yên bình. Đặc biệt, em rất ấn tượng với cách tác giả cảm nhận sự chuyển mình của đất trời một cách chậm rãi, tinh tế, không ồn ào mà đầy ý vị. Qua bài thơ, em không chỉ thêm yêu vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn học được cách sống chậm lại, biết lắng nghe và trân trọng những khoảnh khắc giản dị trong cuộc sống. Bài thơ đã để lại trong em một dư âm êm dịu, khiến em càng thêm yêu quê hương và những điều bình dị quanh mình.
Bài thơ đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng, xúc động và ấn tượng. Em cảm nhận được vẻ đẹp của hình ảnh, thiên nhiên (hoặc con người) trong bài thơ, đồng thời thấy được tình cảm chân thành, tha thiết mà tác giả gửi gắm. Những câu thơ khiến em rung động và thêm yêu cuộc sống, biết trân trọng những điều giản dị xung quanh.
Qua bài thơ, em rút ra bài học rằng cần biết yêu thương, trân trọng cuộc sống và những con người bên cạnh mình. Đồng thời, mỗi người cần sống có ý nghĩa, biết quan sát, cảm nhận và giữ gìn những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.