Nguyễn Ngọc Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hộiSự độc đáo của dân cư và xã hội Ô-xtrây-li-a chủ yếu bắt nguồn từ các yếu tố lịch sử và nhập cư:Thành phần dân cư đa dạng: Là quốc gia của những người nhập cư. Dân cư là sự hòa quyện giữa người bản địa (Aborigines) và người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới (chủ yếu là châu Âu và châu Á).Chính sách nhập cư: Chính sách mở cửa thu hút lao động trình độ cao đã tạo nên một cộng đồng đa văn hóa, đa sắc tộc.Sự giao thoa văn hóa: Có sự kết hợp giữa nền văn hóa lâu đời của người bản địa với văn hóa hiện đại phương Tây, tạo nên bản sắc riêng biệt.Mức độ đô thị hóa cao: Phần lớn dân cư sống tập trung ở các thành phố lớn ven biển, tạo nên lối sống đô thị năng động và hiện đại.

a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-aKhí hậu Ô-xtrây-li-a có sự phân hóa mạnh mẽ và mang những nét đặc trưng sau:Tính chất khô hạn: Phần lớn diện tích lục địa có khí hậu khô hạn và bán khô hạn. Các hoang mạc và xavan chiếm diện tích rất lớn ở vùng trung tâm và phía tây.Sự phân hóa theo đới:Phía Bắc: Khí hậu nhiệt đới (nóng ẩm, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt).Phía Nam: Khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới (mát mẻ hơn, vùng phía nam có khí hậu Địa Trung Hải).Sự khác biệt Đông - Tây:Vùng duyên hải phía Đông: Mưa nhiều do ảnh hưởng của gió tín phong và dòng hải lưu nóng.Vùng nội địa và phía Tây: Rất ít mưa do nằm khuất sau dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a và ảnh hưởng của dòng hải lưu lạnh.

a. Đặc điểm khí hậu của Nam CựcChâu Nam Cực được mệnh danh là "cực lạnh" của thế giới với những đặc điểm khắc nghiệt sau:Nhiệt độ cực thấp: Là nơi lạnh nhất Trái Đất. Nhiệt độ quanh năm luôn dưới \(0^{\circ }C\). Vào mùa đông, nhiệt độ ở vùng trung tâm có thể xuống thấp dưới \(-80^{\circ }C\).Gió bão dữ dội: Đây là nơi có nhiều gió bão nhất thế giới. Vận tốc gió thường xuyên trên 60 km/h, bão tuyết xảy ra thường xuyên do sự chênh lệch khí áp cao.Lượng mưa cực thấp: Khí hậu rất khô hạn. Lượng mưa trung bình năm rất thấp (dưới 200mm), chủ yếu dưới dạng tuyết rơi. Vì vậy, nơi đây còn được gọi là "hoang mạc lạnh".

b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam CựcChâu Nam Cực là lục địa được phát hiện và nghiên cứu muộn nhất:Cuối thế kỷ XIX - Đầu thế kỷ XX: Con người bắt đầu thám hiểm sâu vào nội địa.Năm 1911: Hai đoàn thám hiểm của Roald Amundsen (người Na Uy) và Robert Scott (người Anh) đã đặt chân tới Cực Nam của Trái Đất.Từ năm 1957: Việc nghiên cứu châu Nam Cực được tiến hành một cách mạnh mẽ và quy mô hơn. Nhiều quốc gia đã xây dựng các trạm nghiên cứu khoa học tại đây.Ngày 1 tháng 12 năm 1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết bởi 12 quốc gia, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình, tự do nghiên cứu khoa học và không tranh chấp về lãnh thổ.

a. Đặc điểm sinh vật của Châu Nam CựcChâu Nam Cực là vùng đất có khí hậu khắc nghiệt nhất thế giới (lạnh giá, khô hạn và gió bão), do đó đặc điểm sinh vật rất nghèo nàn và đặc thù:Thực vật: Hầu như không có thực vật bậc cao. Chỉ có một số loài thực vật bậc thấp như rêu, địa y, tảo và nấm sống trên các đảo hoặc ven biển vào mùa hè ngắn ngủi.Động vật: Không có động vật sống trong nội địa. Tuy nhiên, vùng ven biển và các đảo lại có sự sống phong phú nhờ nguồn thức ăn dồi dào từ biển:Loài đặc hữu: Chim cánh cụt (phổ biến nhất là cánh cụt Hoàng đế và cánh cụt Adélie).Động vật biển: Hải cẩu, voi biển, cá voi xanh và các loại tôm, cá nhỏ (nhuyễn thể).

b. Kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên khi có biến đổi khí hậu toàn cầuKhi nhiệt độ Trái Đất tăng lên, thiên nhiên Châu Nam Cực sẽ đối mặt với những kịch bản biến đổi nghiêm trọng:Tan băng diện rộng: Các khối băng lục địa và băng trôi sẽ tan chảy nhanh chóng. Điều này dẫn đến sự thu hẹp diện tích bề mặt băng phủ và làm mực nước biển dâng cao trên toàn cầu.Sự thay đổi hệ sinh thái:Mất môi trường sống của các loài động vật như chim cánh cụt và hải cẩu.Thực vật (rêu, địa y) có thể phát triển lan rộng hơn vào sâu trong lục địa do nhiệt độ ấm lên.Thay đổi độ mặn của nước biển: Lượng lớn nước ngọt từ băng tan đổ vào đại dương làm giảm độ mặn, ảnh hưởng trực tiếp đến các dòng hải lưu và chuỗi thức ăn của các loài sinh vật biển.Gia tăng các hiện tượng cực đoan: Các cơn bão tuyết và hiện tượng vỡ các tảng băng khổng lồ (băng vĩnh cửu) sẽ xảy ra thường xuyên và khó lường hơn.

a. Đặc điểm địa hình của châu Nam CựcChâu Nam Cực được coi là một "cao nguyên băng khổng lồ" với những đặc điểm nổi bật sau:Bề mặt bao phủ bởi băng: Toàn bộ lục địa bị phủ bởi một lớp băng rất dày, trung bình khoảng 1.720 m, có nơi dày trên 4.000 m.Độ cao trung bình lớn nhất: Đây là lục địa có độ cao trung bình cao nhất thế giới (khoảng 2.040 m so với mực nước biển).Địa hình thực tế: Phía dưới lớp băng là địa hình núi cao, cao nguyên và đồng bằng. Khi băng tan chảy do biến đổi khí hậu, các dải băng rìa lục địa thường bị vỡ ra tạo thành các núi băng trôi.

b. Các tài nguyên thiên nhiên của châu Nam CựcDù điều kiện khắc nghiệt, châu Nam Cực sở hữu nguồn tài nguyên phong phú:Khoáng sản: Giàu có về than đá, sắt, đồng, dầu mỏ và khí tự nhiên (tập trung nhiều ở vùng núi Transantarctic và thềm lục địa).Nguồn nước ngọt: Lưu trữ khoảng 70 - 90% lượng nước ngọt của toàn thế giới dưới dạng băng.Sinh vật:Thực vật nghèo nàn (chủ yếu là rêu, địa y).Động vật có khả năng chịu lạnh giỏi như: chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi xanh và các loại tôm cá nhỏ (phù du) rất dồi dào ở vùng biển ven bờ.

.a) Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-aVị trí địa lí:Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.Phía bắc giáp các biển thuộc khu vực Đông Nam Á; phía đông giáp biển San Hô và biển Ta-xman; phía nam và phía tây giáp Ấn Độ Dương.Hình dạng: Có dạng hình khối rõ rệt, đường bờ biển ít bị chia cắt.Kích thước: Diện tích khoảng 7,7 triệu \(km^{2}\). Đây là lục địa có diện tích nhỏ nhất thế giới.

b) Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại DươngChâu Đại Dương (chủ yếu là lục địa Ô-xtrây-li-a và các đảo lớn) giàu tài nguyên khoáng sản, phân bố cụ thể như sau:Khu vực phía Tây (Cao nguyên Tây Ô-xtrây-li-a): Tập trung nhiều kim loại màu như sắt, vàng, đồng, kền (nickel).Khu vực phía Đông (Dãy núi Trường Sơn Ô-xtrây-li-a): Chủ yếu là than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.Khu vực các đảo núi lửa và đảo san hô: Có các loại khoáng sản như phốt phát (phosphate) (đặc biệt trên các đảo nhỏ), vàng và đồng (tại các đảo lớn như Pa-pua Niu Ghi-nê).

a) Viết tập hợp gồm các kết quả có thể xảy ra khi rút một bút màu: Vì trong hộp có 7 màu khác nhau, nên khi rút ngẫu nhiên một bút, kết quả có thể là bất kỳ màu nào trong số đó. Tập hợp được viết như sau: M = {xanh, đỏ, vàng, da cam, tím, trắng, hồng b) Tính xác suất của biến cố "Màu được rút ra là vàng": Số kết quả có thể xảy ra: Vì tập hợp có 7 phần tử, nên có tất cả 7 kết quả có thể xảy ra. Số kết quả thuận lợi cho biến cố: Chỉ có 1 kết quả là "vàng" thỏa mãn yêu cầu của biến cố này. Nên suy ra xác xuất là 1/7

Kết luận: Tập hợp gồm 7 màu như đã liệt kê ở trên. Xác suất để rút được bút màu vàng là1/7



Thông qua nhân vật con ếch, ông cha ta muốn gửi gắm bài học quý báu: Dù ở trong môi trường nào, chúng ta cũng cần giữ thái độ khiêm tốn, không ngừng mở mang kiến thức và tránh cái nhìn hạn hẹp, chủ quan. Đừng để mình trở thành "ếch ngồi đáy giếng" để rồi phải nhận lấy những thất bại cay đắng trong cuộc đời.hủ quan và kiêu ngạo đã khiến nó không nhận ra nguy hiểm đang cận kề, để rồi cuối cùng bị một con trâu đi ngang qua giẫm bẹp. Cái chết của ếch là lời cảnh tỉnh đắt giá cho thói ngông cuồng và sự thiếu thích nghi với thế giới rộng lớn. Thông qua nhân vật con ếch, ông cha ta muốn gửi gắm bài học quý báu: Dù ở trong môi trường nào, chúng ta cũng cần giữ thái độ khiêm tốn, không ngừng mở mang kiến thức và tránh cái nhìn hạn hẹp, chủ quan. Đừng để mình trở thành "ếch ngồi đáy giếng" để rồi phải nhận lấy những thất bại cay đắng trong cuộc đời.

Truyện ngụ ngôn "Đẽo cày giữa đường" gửi gắm bài học sâu sắc thông qua hình tượng người thợ mộc. Nhân vật tuy không được đặt tên cụ thể – một đặc điểm thường thấy trong truyện ngụ ngôn để khái quát hóa – nhưng mang những nét tính cách rất đặc trưng, phản ánh một kiểu người trong xã hội. Trước hết, anh thợ mộc là người có ý chí và muốn làm giàu, thể hiện qua việc bỏ vốn liếng mua gỗ về đẽo cày bán. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của anh là thiếu kiến thức chuyên môn và sự hiểu biết thực tế. Anh không nắm rõ nhu cầu của người nông dân hay đặc điểm của công cụ mình làm ra. Thứ hai, đặc điểm nổi bật nhất là không có chính kiến, "ba phải", dễ dao động. Mỗi khi có người đi qua góp ý, anh đều thấy đúng và làm theo. Khi ông cụ bảo "cao, to" mới dễ cày, anh làm theo. Khi bác nông dân bảo "thấp, nhỏ", anh lại làm theo. Anh bị cuốn theo ý kiến của người khác mà không tư duy hay đánh giá tình huống. Sự "lắng nghe" của anh trở thành sự bị động, thiếu bản lĩnh, dẫn đến việc sản phẩm bị đẽo đi đẽo lại đến mức méo mó, không thể sử dụng. Hậu quả là anh thợ mộc phải gánh chịu thất bại thảm hại: không bán được chiếc cày nào và mất toàn bộ vốn liếng. Qua đó, tác giả dân gian không chỉ phê phán những kẻ ba phải, không lập trường mà còn bài học về việc cần phải biết tiếp thu ý kiến một cách có chọn lọc, cần có sự suy xét, kiến thức riêng trước khi đưa ra quyết định. Tóm lại, nhân vật người thợ mộc là tấm gương phản chiếu sự thiếu sót trong việc định hướng và ra quyết định. Câu chuyện khuyên chúng ta trong cuộc sống cần có lập trường vững vàng, suy nghĩ chín chắn trước khi hành động, không nên "đẽo cày giữa đường" để tránh thất bại.