Đặng Minh Hiếu
Giới thiệu về bản thân
- a. Vị trí, hình dạng, kích thước:
- Vị trí: Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
- Hình dạng: Khối lục địa hình dạng khá gọn, ít bị chia cắt.
- Kích thước: Là lục địa nhỏ nhất thế giới, diện tích khoảng 7,7 triệu $km^2$.
- b. Khoáng sản châu Đại Dương:
- Ô-xtrây-li-a: Sắt, than đá, bô-xit, vàng, dầu mỏ.
- Các đảo và quần đảo: Phốt phát (trên các đảo san hô), dầu mỏ và khí tự nhiên ở vùng thềm lục địa.
- a. Đặc điểm sinh vật: Thực vật rất nghèo nàn, chủ yếu là rêu, địa y ở ven biển. Động vật phong phú hơn, chịu lạnh giỏi như chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi xanh và các loại tôm cá ở vùng biển xung quanh.
- b. Kịch bản biến đổi thiên nhiên: Khi khí hậu nóng lên, băng sẽ tan chảy nhanh hơn khiến mực nước biển dâng cao, làm thay đổi độ mặn của đại dương. Các loài sinh vật mất môi trường sống, và các vùng đất thấp ven biển trên thế giới có nguy cơ bị nhấn chìm.
- a. Đặc điểm khí hậu: Rất lạnh giá và khắc nghiệt, được gọi là "cực lạnh" của thế giới. Nhiệt độ quanh năm dưới $0^{\circ}C$. Là nơi có nhiều gió bão nhất thế giới do áp cao cực. Lượng mưa cực thấp, chủ yếu dưới dạng tuyết rơi.
- b. Các mốc lịch sử lớn:
- 1820: Phát hiện ra lục địa Nam Cực.
- 1911: Roald Amundsen (Na Uy) là người đầu tiên đặt chân đến cực Nam.
- 1957 - 1958: Bắt đầu nghiên cứu khoa học quy mô lớn.
- 1959: Ký kết Hiệp ước Nam Cực vì mục đích hòa bình và khoa học.
- a. Đặc điểm địa hình: Là một cao nguyên băng khổng lồ, cao trung bình khoảng 2.600m. Bề mặt được bao phủ bởi lớp băng dày (trung bình trên 1.700m), tạo thành các địa hình như khiên băng, núi băng.
- b. Tài nguyên thiên nhiên: Khoáng sản phong phú (than đá, sắt, dầu mỏ, khí tự nhiên); nguồn nước ngọt khổng lồ (chiếm 70% lượng nước ngọt trái đất); sinh vật biển dồi dào (tôm nam cực, cá, chim cánh cụt).
- a. Đặc điểm khí hậu: Phần lớn diện tích có khí hậu khô hạn, hoang mạc và bán hoang mạc chiếm ưu thế ở vùng trung tâm và phía tây. Phía bắc có khí hậu nhiệt đới gió mùa; phía đông nam có khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới hải dương mưa nhiều.
- b. Sự độc đáo về dân cư, xã hội: Do lịch sử di cư lâu đời, tạo nên nền văn hóa đa dạng, kết hợp giữa văn hóa bản địa lâu đời và văn hóa của người nhập cư (chủ yếu từ châu Âu và châu Á). Tỷ lệ đô thị hóa rất cao.
a. Tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê
Sau khi dẹp loạn 12 sứ quân và thống nhất đất nước, Đinh Tiên Hoàng và sau đó là Lê Đại Hành đã từng bước xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền sơ khai.
Ở Trung ương
- Vua: Đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành về chính trị, quân sự và ngoại giao.
- Ban văn, Ban võ: Giúp việc cho vua.
- Tăng đoàn: Các nhà sư (như Ngô Chân Lưu, Khuông Việt) có vị thế cao, thường được vua tham vấn về việc nước do họ là tầng lớp có học thức lúc bấy giờ.
Ở Địa phương
- Thời Đinh: Chia nước thành các Đạo.
- Thời Tiền Lê: Năm 984, vua Lê Đại Hành đổi các đạo thành Lộ, Phủ, Châu. Dưới nữa là các Giáp và Xã (đơn vị cơ sở).
Quân đội
- Được tổ chức theo hệ thống "Thập đạo quân" (10 đạo).
- Thực hiện chính sách "Ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nhà nông): Khi có chiến tranh thì đi chiến đấu, khi hòa bình thì về quê sản xuất.
b. Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn Hoa Lư làm kinh đô không?
Nếu đóng vai Đinh Tiên Hoàng vào thế kỷ X, câu trả lời chắc chắn là: Có, Hoa Lư là lựa chọn tối ưu nhất vào thời điểm đó.
Dưới góc độ một "nhà chiến lược", đây là những lý do khiến mình chọn Hoa Lư:
- Lợi thế về địa hình (Phòng thủ tuyệt đối): Hoa Lư được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi trùng điệp, tạo thành những bức tường thành tự nhiên kiên cố. Giữa các núi là các thung lũng thông nhau, rất thuận lợi để phục kích và phòng thủ trước kẻ thù (nhà Tống hoặc các lực lượng cát cứ còn sót lại).
- Giao thông thủy bộ thuận tiện: Tuy là vùng núi nhưng Hoa Lư có hệ thống sông ngòi (sông Hoàng Long) thông ra biển và kết nối với các vùng đồng bằng, giúp việc di chuyển quân đội và tiếp tế lương thực rất linh hoạt.
- Căn cứ địa quen thuộc: Đây là quê hương và cũng là nơi Đinh Bộ Lĩnh xây dựng lực lượng từ thuở thiếu thời, nên ông có được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân địa phương (địa lợi nhân hòa).
- Góc nhìn thực tế: Dù Hoa Lư hơi chật hẹp để phát triển kinh tế lâu dài (đó là lý do sau này Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long), nhưng ở giai đoạn quốc gia mới thống nhất, ưu tiên số một là an ninh và quân sự, nên Hoa Lư chính là "pháo đài" hoàn hảo nhất.
a. Tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê
Sau khi dẹp loạn 12 sứ quân và thống nhất đất nước, Đinh Tiên Hoàng và sau đó là Lê Đại Hành đã từng bước xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền sơ khai.
Ở Trung ương
- Vua: Đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành về chính trị, quân sự và ngoại giao.
- Ban văn, Ban võ: Giúp việc cho vua.
- Tăng đoàn: Các nhà sư (như Ngô Chân Lưu, Khuông Việt) có vị thế cao, thường được vua tham vấn về việc nước do họ là tầng lớp có học thức lúc bấy giờ.
Ở Địa phương
- Thời Đinh: Chia nước thành các Đạo.
- Thời Tiền Lê: Năm 984, vua Lê Đại Hành đổi các đạo thành Lộ, Phủ, Châu. Dưới nữa là các Giáp và Xã (đơn vị cơ sở).
Quân đội
- Được tổ chức theo hệ thống "Thập đạo quân" (10 đạo).
- Thực hiện chính sách "Ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nhà nông): Khi có chiến tranh thì đi chiến đấu, khi hòa bình thì về quê sản xuất.
b. Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn Hoa Lư làm kinh đô không?
Nếu đóng vai Đinh Tiên Hoàng vào thế kỷ X, câu trả lời chắc chắn là: Có, Hoa Lư là lựa chọn tối ưu nhất vào thời điểm đó.
Dưới góc độ một "nhà chiến lược", đây là những lý do khiến mình chọn Hoa Lư:
- Lợi thế về địa hình (Phòng thủ tuyệt đối): Hoa Lư được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi trùng điệp, tạo thành những bức tường thành tự nhiên kiên cố. Giữa các núi là các thung lũng thông nhau, rất thuận lợi để phục kích và phòng thủ trước kẻ thù (nhà Tống hoặc các lực lượng cát cứ còn sót lại).
- Giao thông thủy bộ thuận tiện: Tuy là vùng núi nhưng Hoa Lư có hệ thống sông ngòi (sông Hoàng Long) thông ra biển và kết nối với các vùng đồng bằng, giúp việc di chuyển quân đội và tiếp tế lương thực rất linh hoạt.
- Căn cứ địa quen thuộc: Đây là quê hương và cũng là nơi Đinh Bộ Lĩnh xây dựng lực lượng từ thuở thiếu thời, nên ông có được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân địa phương (địa lợi nhân hòa).
- Góc nhìn thực tế: Dù Hoa Lư hơi chật hẹp để phát triển kinh tế lâu dài (đó là lý do sau này Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long), nhưng ở giai đoạn quốc gia mới thống nhất, ưu tiên số một là an ninh và quân sự, nên Hoa Lư chính là "pháo đài" hoàn hảo nhất.
Trong thế giới truyện ngụ ngôn Việt Nam, mỗi nhân vật thường đại diện cho một thói hư tật xấu hoặc một bài học đạo lý ở đời. Nhân vật người thợ mộc trong truyện "Đẽo cày giữa đường" là một hình tượng điển hình cho kiểu người thiếu bản lĩnh, không có chính kiến. Qua những tình huống dở khóc dở cười, tác giả dân gian đã khéo léo phê phán lối sống ba phải, đồng thời gửi gắm bài học sâu sắc về sự kiên định trong cuộc sống.
Trước hết, nhân vật người thợ mộc xuất hiện là một người có khát vọng làm ăn và có kỹ năng nghề nghiệp. Anh ta đã dồn hết vốn liếng để mua gỗ về đẽo cày với mong muốn bán được nhiều hàng, kiếm được nhiều lợi nhuận. Tuy nhiên, sai lầm đầu tiên và cũng là lớn nhất của anh chính là việc chọn địa điểm làm việc: đẽo cày ngay sát lề đường. Đây là nơi "trăm người mười ý", nơi anh tự đặt mình vào thế bị tác động bởi vô số luồng dư luận khác nhau mà không có sự phòng bị về tâm thế.
Đặc điểm nổi bật nhất và cũng là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của nhân vật này chính là sự thiếu chính kiến. Người thợ mộc không hề có một định hướng cụ thể hay một tiêu chuẩn kỹ thuật nào cho chiếc cày của mình. Anh ta làm việc với thái độ "ai nói gì cũng nghe, ai bảo gì cũng làm".Khi một ông cụ đi qua bảo phải đẽo cày cho cao, cho to mới dễ cày, anh liền không ngần ngại mà đẽo to.Khi một bác nông dân khác lại bảo phải đẽo nhỏ hơn, thấp hơn mới dễ dùng, anh cũng lập tức nghe theo mà không hề suy xét đến tính thực tế.Đỉnh điểm của sự mù quáng là khi anh nghe lời một người thợ mộc khác bảo đẽo cày to gấp đôi, gấp ba để bán cho người vùng núi cày voi. Vì lóa mắt trước cái lợi nhuận "phi thực tế" ấy, anh đã đẽo hỏng hết số gỗ còn lại.
Hành động của người thợ mộc cho thấy anh ta hoàn toàn bị động trước ý kiến của người khác. Anh ta không biết phân tích đúng sai, không biết chọn lọc những lời khuyên có ích. Sự "lắng nghe" của anh không phải là sự cầu thị, mà là sự nhu nhược, thiếu bản sắc cá nhân. Anh giống như một con thuyền không có bánh lái, cứ để mặc cho những luồng gió dư luận đưa đẩy đi đến đâu thì hay đến đó.
Kết cục của người thợ mộc là một bi kịch tất yếu nhưng mang đậm tính hài hước của thể loại ngụ ngôn. Sau bao nhiêu công sức và vốn liếng, sản phẩm thu được chỉ là một đống gỗ vụn, không cái nào ra hình thù chiếc cày, cũng chẳng có ai mua. Anh ta rơi vào cảnh "tiền mất tật mang", vốn liếng tan thành mây khói và trở thành trò cười cho cả thiên hạ. Hình ảnh "đống củi vụn" cuối truyện chính là biểu tượng cho sự đổ vỡ của một nhân cách không có lập trường.
Thông qua nhân vật người thợ mộc, truyện ngụ ngôn "Đẽo cày giữa đường" đã để lại cho chúng ta một bài học quý giá: Trong cuộc sống, việc lắng nghe ý kiến của người khác để hoàn thiện bản thân là cần thiết, nhưng quan trọng hơn cả là phải có tư duy độc lập và giữ vững chính kiến của mình. Nếu không có bản lĩnh để bảo vệ quan điểm đúng đắn, chúng ta sẽ mãi là kẻ chạy theo đuôi người khác và cuối cùng sẽ chỉ nhận lấy thất bại đắng cay.
Tóm lại, nhân vật người thợ mộc là một tấm gương phản chiếu để mỗi người tự soi lại mình. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta rằng: Trước khi bắt tay vào làm bất cứ việc gì, hãy trang bị cho mình kiến thức và một tinh thần thép để không bị cuốn đi bởi những lời bàn tán xung quanh, tránh rơi vào cảnh "đẽo cày giữa đường" như nhân vật trong truyện.