Nguyễn Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
a) -Nguyên nhân của của tệ nạn xã hỗi trong trường hợp trên là :
+ T thiếu bản lĩnh, chưa nhận thức rõ tác hại của thuốc lá điện tử và có suy nghĩ sai lệch khi dùng nó để "xả stress".
+Do sự rủ rê, lôi kéo từ bạn bè xấu và sự thiếu giám sát chặt chẽ từ phía gia đình, nhà trường.
+ T không biết cách từ chối trước lời rủ rê của bạn bè, sợ bị "cô lập" hoặc bị coi là "nhát gan" nếu không tham gia.
+ Tuổi học sinh thường muốn khám phá những điều mới lạ, muốn thử cảm giác lạ mà không lường trước hậu quả.
- Hậu quả của tệ nạn xã hội trong trường hợp trên là :
+ Sức khỏe: Gây hại trực tiếp đến phổi, tim mạch và hệ thần kinh đang phát triển của học sinh.
+ Học tập và Đạo đức: Vi phạm nội quy, bị kỷ luật trước toàn trường, làm ảnh hưởng đến danh dự bản thân và kết quả xếp loại hạnh kiểm.
+ Xã hội: Gây tốn kém tiền bạc và tạo thói quen xấu, dễ dẫn đến các tệ nạn nghiêm trọng hơn như ma túy.
b) -Trách nhiệm của học sinh trong việc phòng, chống tệ nạn xã hội là :
+ Sống lành mạnh: Tập trung vào học tập, rèn luyện thể thao và vui chơi giải trí bổ ích.
+ Tránh xa cám dỗ: Kiên quyết từ chối lời rủ rê của bạn bè và không tò mò dùng thử các chất gây nghiện.
+ Nâng cao kiến thức: Tìm hiểu về tác hại của tệ nạn xã hội để tự bảo vệ mình và người thân.
+ Tích cực báo cáo: Khi phát hiện hành vi vi phạm hoặc lôi kéo tệ nạn, cần báo ngay cho thầy cô hoặc người lớn có trách nhiệm.
-Thuận vợ, thuận chồng tát biển Đông cũng cạn" có thể hiểu ngắn gọn như sau:
+Nghĩa đen: Vợ chồng cùng ý chí thì việc khó như "tát cạn biển Đông" cũng làm được.
+Nghĩa bóng: Khẳng định sức mạnh tuyệt đối của sự đoàn kết và đồng lòng.
=>Câu tục ngữ khẳng định sức mạnh của sự đồng lòng. Khi hai người cùng chung ý chí, họ có thể tạo nên sức mạnh phi thường để vượt qua mọi khó khăn, dù là thử thách lớn như "biển Đông". Sự hòa thuận chính là gốc rễ giúp biến những điều không thể thành có thể.
Trong cuộc đời mỗi học sinh, nếu gia đình là điểm tựa vững chãi thì mái trường chính là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn. Ở nơi ấy, có một người thầy/cô không chỉ truyền dạy kiến thức mà còn là người thắp lửa tin yêu trong trái tim em. Mỗi khi nhớ về mái trường, hình ảnh cô Dung – người giáo viên dạy Văn tận tâm – lại hiện lên trong tâm trí em với tất cả sự kính trọng và yêu mến.
Cô Dung trong mắt em là một người phụ nữ dịu dàng nhưng cũng đầy quyết đoán. Em vẫn nhớ như in dáng vẻ của cô mỗi khi đứng trên bục giảng: tà áo dài thướt tha, mái tóc dài mượt mà và nụ cười hiền hậu luôn nở trên môi. Nhưng điểm khiến em ấn tượng nhất chính là đôi mắt của cô – đôi mắt ấy như biết nói, lúc thì long lanh niềm vui khi thấy học trò tiến bộ, lúc lại nghiêm nghị nhưng đầy bao dung khi chúng em mắc lỗi.
Những tiết học Văn của cô Dung chưa bao giờ là những giờ học khô khan. Cô không chỉ giảng giải về con chữ, mà cô đưa chúng em đi du ngoạn qua những miền cảm xúc. Giọng cô ấm áp, truyền cảm, lúc trầm lúc bổng như tiếng ru của mẹ. Qua lời giảng của cô, những bài thơ về tình mẫu tử trở nên thiêng liêng hơn, những câu chuyện về sự hy sinh của các bậc tiền nhân trở nên sống động và gần gũi. Cô dạy chúng em biết yêu lấy tiếng mẹ đẻ, biết rung động trước cái đẹp và biết sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh.
Em nhớ có lần mình bị điểm kém trong bài kiểm tra vì sự chủ quan. Lúc đó, em đã rất thất vọng và lo lắng. Nhưng thay vì trách phạt, cô Dung đã gọi em lại sau giờ học, nhẹ nhàng chỉ ra những chỗ sai và khích lệ: "Mỗi lần ngã là một lần con học cách đứng dậy vững vàng hơn, đừng vì một điểm số mà bỏ cuộc." Lời nói ấy của cô như một luồng gió mát rưới vào tâm hồn đang héo úa của em, tiếp thêm cho em sức mạnh để nỗ lực và đạt kết quả cao hơn trong kỳ thi học sinh giỏi sau đó.
Sự tận tụy của cô còn thể hiện qua những đêm thức khuya bên trang giáo án hay những lúc cô kiên trì uốn nắn từng nét chữ, cách đặt câu cho chúng em. Cô không chỉ là người thầy, mà còn như một người mẹ hiền, một người bạn lớn luôn lắng nghe và thấu hiểu những tâm tư tuổi học trò.
Thời gian có thể trôi đi, mọi thứ có thể thay đổi, nhưng những kỷ niệm về cô Dung và những bài học quý giá cô truyền dạy sẽ mãi là hành trang quý báu theo em suốt cuộc đời. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt để không phụ sự kỳ vọng và tình yêu thương mà cô đã dành cho chúng em. Cảm ơn cô – người lái đò thầm lặng đã đưa biết bao thế hệ học trò đến với bến bờ tri thức.
Dưới đây là bài văn biểu cảm hoàn chỉnh, sâu sắc về lãnh tụ Hồ Chí Minh và hành trình ra đi tìm đường cứu nước vĩ đại của Người.
Người Đi Tìm Hình Của Nước: Khát Vọng Và Hy Sinh
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành huyền thoại, có những dấu mốc đã thay đổi vận mệnh của cả một đất nước. Với tôi, hình ảnh người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước vào mùa hè năm 1911 mãi mãi là một biểu tượng thiêng liêng nhất về lòng yêu nước và ý chí phi thường. Đó không chỉ là một chuyến hành trình, mà là khởi đầu của một cuộc hồi sinh vĩ đại cho cả một dân tộc.
Đọc những trang sử về Bác, tôi không khỏi xúc động khi hình dung lại bối cảnh nước nhà lúc bấy giờ. Giữa lúc dân ta lầm than dưới ách thống trị của thực dân, các phong trào yêu nước đều lâm vào bế tắc, người thanh niên ấy đã có một quyết định táo bạo: Ra đi để tìm một con đường mới. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, với hai bàn tay trắng và tên gọi Văn Ba, Người đã rời xa quê hương. Sự ra đi ấy không có cờ hoa tiễn biệt, không có lời tung hô, chỉ có một trái tim nóng hổi tình yêu đồng bào và một ý chí sắt đá: "Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu."
Tôi cứ mãi ám ảnh bởi hình ảnh người thanh niên mảnh khảnh ấy phải làm những công việc nặng nhọc nhất để tồn tại và học tập. Bác đã từng làm phụ bếp, quét tuyết, đốt than, làm ảnh... Giữa cái lạnh giá buốt của mùa đông Paris hay những đêm lênh đênh trên đại dương, điều gì đã giúp Người vượt qua tất cả? Đó chính là tình yêu quê hương cháy bỏng. Bác hy sinh những hạnh phúc cá nhân, hy sinh tuổi trẻ rực rỡ nhất của mình để dấn thân vào gian khổ. Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương làng Sen chắc hẳn luôn đau đáu trong lòng, nhưng Bác đã nén lại tất cả để gánh vác nỗi đau của cả một dân tộc đang lầm than.
Sự ra đi của Bác là một cuộc dấn thân đầy đơn độc nhưng vô cùng dũng cảm. Người không chọn con đường dễ dàng, không dựa dẫm vào sự giúp đỡ của ngoại bang mà tự mình đi khắp các châu lục để tìm ra chân lý. Cuộc hành trình 30 năm ấy là minh chứng cho một tinh thần tự học vĩ đại và một tấm lòng vì dân vì nước không chút riêng tư. Nếu không có ngày 5 tháng 6 năm ấy, nếu không có đôi bàn tay lao động chai sần của người thanh niên yêu nước, có lẽ dân tộc ta vẫn còn chìm trong đêm trường nô lệ.
Nhìn lại hành trình của Người, tôi thấy mình nhỏ bé nhưng cũng đầy tự hào. Bác Hồ không chỉ mang về ánh sáng của độc lập, tự do mà còn để lại cho thế hệ mai sau một bài học vô giá về niềm tin và lẽ sống. Người là hiện thân rực rỡ nhất của câu nói: "Không có gì quý hơn độc lập tự do".
Giờ đây, khi đất nước đã hòa bình và phát triển, hình ảnh Bác đứng trên boong tàu nhìn về phía quê hương xa mờ vẫn luôn nhắc nhở tôi về trách nhiệm của người trẻ. Chúng ta được sống trong độc lập là nhờ sự đánh đổi bằng cả cuộc đời của Người. Lòng biết ơn ấy sẽ mãi là ngọn đuốc soi sáng tâm hồn mỗi người dân Việt Nam, để chúng ta tiếp bước con đường mà Người đã khai phá, xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp và văn minh.
Dưới đây là bài văn biểu cảm hoàn chỉnh, sâu sắc về nhân vật dì Bảy trong tác phẩm "Người ngồi đợi trước hiên nhà" để bạn tham khảo:
Bài văn biểu cảm: Dì Bảy - Khúc tráng ca của lòng thủy chung
Trong những trang văn của Huỳnh Như Phương, hình ảnh dì Bảy hiện lên không chỉ là một nhân vật, mà là một biểu tượng lay động về sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam thời hậu chiến. Đọc "Người ngồi đợi trước hiên nhà", ta không khỏi bàng hoàng và xót xa trước một cuộc đời mà kim đồng hồ dường như đã dừng lại ở khoảnh khắc chia ly, để rồi dành trọn nửa thế kỷ chỉ để làm một việc duy nhất: Đợi chờ.
Sự hy sinh của dì Bảy trước hết nằm ở việc dì đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân cho một lời hẹn ước. Kết hôn vỏn vẹn một tháng thì chồng ra miền Bắc tập kết, dì Bảy bước vào cuộc đời "chờ chồng" khi đang ở độ tuổi rực rỡ nhất của người con gái. Cái giá của sự thủy chung ấy thật quá đắt. Dì không chỉ thiếu vắng một bờ vai tựa nương trong những ngày gian khó, mà còn phải đối mặt với sự gặm nhấm của thời gian. Năm tháng đi qua, mái tóc xanh dần chuyển màu mây trắng, đôi mắt tinh anh xưa kia giờ nhạt nhòa vì sương khói và vì cái nhìn đăm đắm ra phía đầu ngõ.
Tôi xúc động biết bao trước hình ảnh dì ngồi bên hiên nhà. Đó không chỉ là tư thế ngồi, mà là tư thế của cả một kiếp người. Dì từ chối mọi cơ hội để tìm kiếm hạnh phúc mới, khước từ những lời dạm hỏi để giữ trọn vẹn bóng hình người chồng chưa kịp bén hơi nồng. Sự hy sinh ấy không ồn ào, không lời ca tụng, nó lặng lẽ như hơi thở nhưng lại kiên cường như rễ cây bám chặt vào lòng đất mẹ miền Trung nắng cháy.
Đau đớn thay, sự đợi chờ của dì cuối cùng nhận lại một tờ giấy báo tử. Nhưng ngay cả khi hy vọng mong manh nhất đã vụt tắt, dì vẫn chọn cách "ngồi đợi". Dì đợi không phải vì không tin vào sự thật, mà vì tình yêu trong dì đã vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết. Dì ngồi đó để giữ lửa cho một mái ấm vốn chỉ còn trong ký ức, để linh hồn người lính đi xa luôn có một nơi chốn để trở về. Sự hy sinh ấy đã nâng tầm người phụ nữ bình thường trở nên vĩ đại, biến nỗi đau riêng thành một bài ca bất tận về lòng trung trinh.
Càng ngẫm về dì Bảy, ta càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình và tình yêu. Dì chính là hiện thân của những người phụ nữ "hòn vọng phu" thời hiện đại – những người đã gánh vác cả phần khuyết của lịch sử trên đôi vai gầy.
Gấp trang sách lại, hình ảnh người đàn bà tóc trắng ngồi lặng lẽ trước hiên nhà trong buổi chiều tà cứ ám ảnh mãi trong tâm trí tôi. Dì Bảy đã dạy cho chúng ta một bài học vô ngôn về sự hy sinh: Có những tình yêu lớn lao đến mức người ta có thể dùng cả một đời người để minh chứng, và có những sự thầm lặng còn vang dội hơn mọi lời ca tụng trên đời.
Truyện cổ tích "Thạch Sanh" từ lâu đã in sâu vào tâm trí người Việt với hình tượng người anh hùng nghĩa hiệp, tượng trưng cho những phẩm chất cao đẹp của nhân dân lao động. Qua những thử thách đầy kịch tính, nhân vật Thạch Sanh hiện lên như một biểu tượng hoàn mỹ của lòng dũng cảm và đức tính nhân hậu.
Ngay từ những dòng đầu tiên, Thạch Sanh được giới thiệu với một lai lịch đặc biệt nhưng lại có cuộc sống vô cùng giản dị. Dù là Thái tử đầu thai, anh lại chọn sống cảnh nghèo khó dưới gốc đa, gia tài duy nhất là một lưỡi búa và chiếc khố che thân. Sự tương phản này cho thấy Thạch Sanh là người anh hùng gần gũi với nhân dân, mang trong mình sức mạnh của đất đai và lòng quả cảm của người lao động chân chính. Anh không ngần ngại đối mặt với những hiểm nguy kinh khủng nhất, từ việc diệt Chằn tinh, bắn Đại bàng cứu công chúa cho đến việc cứu con vua Thủy Tề. Những hành động ấy không xuất phát từ mong muốn cầu danh lợi, mà thuần túy là khát vọng trừ độc cứu dân, bảo vệ cái thiện.
Bên cạnh sự dũng cảm, Thạch Sanh còn chinh phục người đọc bởi tấm lòng vị tha cao cả. Dù liên tục bị mẹ con Lý Thông lừa gạt và hãm hại, anh vẫn sẵn sàng tha thứ, cho họ cơ hội để làm lại cuộc đời. Đặc biệt, hình ảnh tiếng đàn giải oan và niêu cơm thần ở cuối truyện đã nâng tầm nhân vật lên thành biểu tượng của hòa bình và sự no ấm. Tiếng đàn làm tan rã ý chí xâm lược của quân chư hầu, còn niêu cơm ăn mãi không hết thể hiện lòng hiếu khách và khát vọng sống yên vui của dân tộc. Thạch Sanh không chỉ là một dũng sĩ diệt quái vật, mà còn là một sứ giả của lòng nhân đạo, khẳng định niềm tin mãnh liệt của nhân dân ta vào công lý và triết lý "ở hiền gặp lành".
Truyện cổ tích "Thạch Sanh" từ lâu đã in sâu vào tâm trí người Việt với hình tượng người anh hùng nghĩa hiệp, tượng trưng cho những phẩm chất cao đẹp của nhân dân lao động. Qua những thử thách đầy kịch tính, nhân vật Thạch Sanh hiện lên như một biểu tượng hoàn mỹ của lòng dũng cảm và đức tính nhân hậu.
Ngay từ những dòng đầu tiên, Thạch Sanh được giới thiệu với một lai lịch đặc biệt nhưng lại có cuộc sống vô cùng giản dị. Dù là Thái tử đầu thai, anh lại chọn sống cảnh nghèo khó dưới gốc đa, gia tài duy nhất là một lưỡi búa và chiếc khố che thân. Sự tương phản này cho thấy Thạch Sanh là người anh hùng gần gũi với nhân dân, mang trong mình sức mạnh của đất đai và lòng quả cảm của người lao động chân chính. Anh không ngần ngại đối mặt với những hiểm nguy kinh khủng nhất, từ việc diệt Chằn tinh, bắn Đại bàng cứu công chúa cho đến việc cứu con vua Thủy Tề. Những hành động ấy không xuất phát từ mong muốn cầu danh lợi, mà thuần túy là khát vọng trừ độc cứu dân, bảo vệ cái thiện.
Bên cạnh sự dũng cảm, Thạch Sanh còn chinh phục người đọc bởi tấm lòng vị tha cao cả. Dù liên tục bị mẹ con Lý Thông lừa gạt và hãm hại, anh vẫn sẵn sàng tha thứ, cho họ cơ hội để làm lại cuộc đời. Đặc biệt, hình ảnh tiếng đàn giải oan và niêu cơm thần ở cuối truyện đã nâng tầm nhân vật lên thành biểu tượng của hòa bình và sự no ấm. Tiếng đàn làm tan rã ý chí xâm lược của quân chư hầu, còn niêu cơm ăn mãi không hết thể hiện lòng hiếu khách và khát vọng sống yên vui của dân tộc. Thạch Sanh không chỉ là một dũng sĩ diệt quái vật, mà còn là một sứ giả của lòng nhân đạo, khẳng định niềm tin mãnh liệt của nhân dân ta vào công lý và triết lý "ở hiền gặp lành".