Thị Kim Cương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thị Kim Cương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Từ hiện tượng "Tiếc thương sinh thái" trong phần đọc hiểu, ta càng nhận ra bảo vệ môi trường quan trọng sống còn với con người. Môi trường không chỉ cho ta không khí, nước sạch, tài nguyên để tồn tại, mà còn là nơi neo giữ văn hóa, bản sắc và đời sống tinh thần. Khi băng tan, người Inuit đau đớn thốt lên "làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển được nữa?"; khi rừng Amazon cháy, người bản địa Brazil mất đi quê hương và truyền thống ngàn đời. Điều đó chứng tỏ hủy hoại thiên nhiên chính là tự hủy hoại ký ức và ý nghĩa sống của chính mình. Đáng lo hơn, nỗi đau ấy đã lan đến cả thế hệ trẻ ở "hậu phương", với 59% thanh thiếu niên ở 10 quốc gia thừa nhận họ "rất lo" về biến đổi khí hậu. Vì thế, bảo vệ môi trường là bảo vệ sức khỏe tinh thần và tương lai của nhân loại. Mỗi hành động nhỏ hôm nay như trồng thêm một cây xanh, giảm rác thải nhựa đều góp phần ngăn nỗi tiếc thương sinh thái trở thành bi kịch chung.

Câu 2. Bài làm: Văn học trung đại Việt Nam từng khắc họa nhiều hình tượng người ẩn sĩ với vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, thoát tục. Qua bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài “Thu vịnh” của Nguyễn Khuyến, hai nhà thơ đã dựng nên chân dung người ẩn sĩ vừa có nét tương đồng, vừa mang dấu ấn riêng của mỗi thời đại. Trước hết, điểm gặp gỡ của hai hình tượng ẩn sĩ là ở lối sống hòa hợp với thiên nhiên và thái độ xem thường danh lợi. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” hiện lên qua những thú vui dân dã, bình dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào”. Ông chủ động “tìm nơi vắng vẻ”, xa lánh “chốn lao xao” của kẻ bon chen quyền quý. Lối sống ấy thể hiện triết lý sống thuận theo tự nhiên: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Đến Nguyễn Khuyến, chất ẩn sĩ cũng thấm đẫm trong bức tranh thu thanh tĩnh: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”. Ông chọn sống giữa thiên nhiên để “để mặc bóng trăng vào”, ngâm vịnh và “thẹn với ông Đào”. Cả hai đều coi thường phú quý – Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”, còn Nguyễn Khuyến mượn điển tích “ông Đào” tức Đào Tiềm để nói lên chí hướng cao khiết. Như vậy, cả hai nhà thơ đều lấy thiên nhiên làm bạn, lấy sự thanh bần làm vui, thể hiện cốt cách thanh cao của kẻ sĩ không màng thế sự. Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có những nét khác biệt do hoàn cảnh lịch sử và tâm thế sáng tác. Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm thế kỷ XVI mang dáng vẻ ung dung, tự tại và có phần chủ động. Ông cáo quan về ở ẩn khi đã nhìn thấu thời cuộc rối ren, nên cái “nhàn” của ông là một lựa chọn tỉnh táo, một cách “dại” mà hóa “khôn”: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Giọng thơ hóm hỉnh, rắn rỏi, thể hiện bản lĩnh của một nhà Nho nhập thế nhưng biết lui đúng lúc để giữ trọn khí tiết. Còn người ẩn sĩ trong “Thu vịnh” của Nguyễn Khuyến cuối thế kỷ XIX lại mang nỗi buồn man mác, u hoài. Ông cũng cáo quan, nhưng là cáo quan dưới triều đình nhà Nguyễn đang suy tàn và trước họa xâm lăng của thực dân Pháp. Vì thế, cảnh thu “xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng” tuy đẹp mà vắng lặng, quạnh hiu. Câu hỏi tu từ “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” gợi nỗi bơ vơ, lạc lõng. Cái “thẹn với ông Đào” không chỉ là khiêm tốn mà còn chất chứa nỗi đau thời thế, nỗi bất lực của kẻ sĩ trước cảnh nước mất nhà tan. Nếu ẩn sĩ Nguyễn Bỉnh Khiêm “nhàn” một cách chủ động thì ẩn sĩ Nguyễn Khuyến “nhàn” trong tâm trạng bế tắc, cô đơn. Như vậy, qua hai bài thơ, ta thấy hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại đều mang vẻ đẹp tâm hồn cao khiết, gắn bó với thiên nhiên, coi nhẹ công danh. Song, ở Nguyễn Bỉnh Khiêm đó là sự nhàn tản tự tại của bậc đại nho “xuất xử tùy thời”, còn ở Nguyễn Khuyến đó là nỗi buồn thời thế của nhà thơ yêu nước nhưng bất lực. Sự khác biệt ấy giúp ta hiểu sâu hơn về bi kịch của người trí thức Việt Nam trước những biến động lịch sử, đồng thời thấy được sự vận động của hình tượng ẩn sĩ từ thái độ chủ động đến tâm trạng bi phẫn. Hai thi phẩm đến nay vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở con người hiện đại về một lối sống thanh đạm, biết “đủ” và giữ trọn thiên lương giữa dòng đời xô bồ.

Câu 1. Theo bài viết, "Tiếc thương sinh thái" là "nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc đã trải qua, hoặc tin rằng đang ở phía trước". Những mất mát này do biến đổi khí hậu gây ra, ví dụ như sự biến mất của các loài sinh vật hay sự thay đổi ở các cảnh quan quan trọng đối với đời sống tinh thần. Điểm chung là chúng đều khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.

Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, từ "tiền tuyến" đến "hậu phương": 1. Giới thiệu và định nghĩa: Nêu hiện tượng "Tiếc thương sinh thái" đã xuất hiện, sau đó đưa ra định nghĩa của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis năm 2018. 2. Phân tích biểu hiện ở "tiền tuyến": Dẫn chứng những cộng đồng trực tiếp chịu ảnh hưởng như người Inuit ở Canada, người trồng trọt ở Australia, người bản địa Brazil khi rừng Amazon cháy năm 2019. 3. Mở rộng đến "hậu phương": Dùng số liệu khảo sát tháng 12/2021 của Caroline Hickman với 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên ở 10 quốc gia để cho thấy nỗi lo này đã lan rộng ra cả những người không sống gần thiên nhiên.

Câu 3. Tác giả sử dụng 3 nhóm bằng chứng chính để làm rõ hiện tượng "Tiếc thương sinh thái": 1. Bằng chứng học thuật: Dẫn nghiên cứu năm 2018 của hai nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis để đưa ra định nghĩa và khung lý thuyết cho hiện tượng. 2. Bằng chứng thực tế từ cộng đồng "tiền tuyến": - Lời kể của người Inuit: “Inuit là dân tộc băng biển. Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển được nữa?” - Cảm xúc của người trồng trọt ở Australia: thất vọng, u sầu, thậm chí có ý nghĩ muốn tự sát. - Chia sẻ của người bản địa Brazil như người Tenharim, Guató, Guarani khi rừng Amazon cháy năm 2019: họ đang mất hết tất cả và khó gìn giữ truyền thống văn hóa. 3. Bằng chứng định lượng: Kết quả khảo sát tháng 12/2021 của Caroline Hickman và cộng sự với 1.000 trẻ em/thanh thiếu niên ở mỗi nước trong 10 quốc gia: 59% thấy “rất hoặc cực kì lo” về biến đổi khí hậu, 45% thừa nhận cảm xúc này ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thường ngày.

Câu 4. Tác giả tiếp cận biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lý học và nhân văn, thay vì chỉ tập trung vào số liệu khoa học hay thiệt hại kinh tế. Điểm nổi bật trong cách tiếp cận: 1. Nhân hóa vấn đề: Không nói biến đổi khí hậu bằng CO₂ hay nhiệt độ tăng, mà nói bằng nỗi đau, sự mất mát, cảm giác như "mất người thân". Điều này khiến vấn đề trở nên gần gũi và dễ cảm nhận hơn. 2. Dẫn chứng đa chiều, toàn cầu: Kết nối trải nghiệm của người Inuit ở Bắc Cực, nông dân Australia, người bản địa Brazil với giới trẻ ở 10 nước phát triển và đang phát triển. Cho thấy đây là vấn đề không chừa một ai. 3. Dùng thuật ngữ khoa học làm điểm tựa: Đưa ra khái niệm "Ecological Grief" kèm nghiên cứu cụ thể để tăng tính thuyết phục, tránh cảm tính. 4. Kết cấu "tiền tuyến - hậu phương": Làm nổi bật tính lan rộng của khủng hoảng. Lúc đầu chỉ những người sống dựa vào thiên nhiên mới đau, giờ cả trẻ em đô thị cũng lo âu, trầm cảm vì khí hậu. Cách tiếp cận này hiệu quả vì chạm đến cảm xúc người đọc, khiến họ thấy biến đổi khí hậu không còn là chuyện xa xôi trên tivi mà là nỗi đau tinh thần có thật, đang diễn ra.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ lấy đi rừng cây, sông băng hay các loài vật – nó còn lấy đi bản sắc, ký ức và ý nghĩa sống của con người. Khi người Inuit mất băng biển, họ mất cả định danh “dân tộc băng biển”. Khi người bản địa mất rừng Amazon, họ mất luôn văn hóa và truyền thống. Khi trẻ em ở hậu phương lo âu đến mức ảnh hưởng cuộc sống thường ngày, ta hiểu rằng khủng hoảng khí hậu đã ăn sâu vào tâm trí thế hệ tương lai. Vì vậy, bảo vệ môi trường không chỉ là giữ lại tài nguyên, mà là giữ lại chính con người chúng ta – với đầy đủ đời sống tinh thần, văn hóa và niềm hy vọng. Nỗi đau sinh thái của người khác hôm nay chính là lời cảnh báo cho tất cả chúng ta ngày mai nếu không hành động.