Nguyễn Thành Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Đoạn trích "Dấu chân người lính" đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn cao cả và kiên cường của những con người trên tuyến đường Trường Sơn, tiêu biểu là nhân vật Nết và những đồng đội của cô. Vẻ đẹp ấy được thể hiện qua sự hài hòa giữa tình yêu quê hương, gia đình và ý chí chiến đấu sắt đá.Trước hết, đó là một tâm hồn giàu tình cảm, nặng lòng với quê hương và những điều bình dị. Dù đã xa nhà, xa đồng bằng hai năm, Nết vẫn không thôi "bệnh nhớ nhà". Nỗi nhớ được gửi gắm qua hình ảnh bếp lửa ấm áp, qua những chi tiết thân thương như "mái tóc cặp buông lơi, một kiểu chít khăn mỏ quạ" và đặc biệt là những hồi ức vụn vặt về mẹ tảo tần, về trò đùa với em trai. Những kỉ niệm gia đình nghèo khó, lam lũ trở thành lưỡi dao cắt vào gan vào ruột, thể hiện chiều sâu tâm hồn nhạy cảm và chất nhân văn sâu sắc của người lính.Tuy nhiên, vượt lên nỗi nhớ và nỗi đau mất mát là một ý chí chiến đấu và tinh thần trách nhiệm phi thường. Khi đối diện với bi kịch mất đi người thân vì bom Mỹ, Nết đã lựa chọn kìm nén cảm xúc cá nhân: "Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dự ạ, lúc xong việc ở đây rồi thì tao sẽ khóc." Câu nói này thể hiện bản lĩnh thép, biến nỗi đau thương thành sức mạnh hành động, quyết tâm "nghiến răng lại mà chiến đấu và làm việc để trả thù cho những người thân đã mất." Đây là vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, đặt nhiệm vụ lên trên hết, thể hiện sự hy sinh thầm lặng, cao quý của thế hệ thanh niên xung phong cống hiến tuổi xuân cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Câu 2
Câu 1.
Dấu hiệu hình thức cho biết ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích là việc sử dụng các đại từ nhân xưng ở ngôi thứ ba như: Nết, cô, chị (của Khuê), cùng với việc người kể chuyện không xưng "tôi" mà giấu mình, gọi tên nhân vật và dùng các từ này để kể về nhân vật.
Câu 2.
Hai chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa trong đoạn trích là:
1. "Những cái bếp bằng đất vắt nặn nên bởi bàn tay khéo léo."
2. "Khói chỉ lan lờ mờ trong cỏ như sương ban mai rồi tan dần, lửa thì đậu lại."
Câu 3• Tạo chiều sâu tâm lý và nội tâm nhân vật: Cách kể này giúp khắc họa rõ nét đời sống tinh thần phong phú, phức tạp của Nết. Qua những hồi ức, người đọc hiểu được nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương đồng bằng da diết đang tồn tại song song với nhiệm vụ chiến đấu ác liệt ở hiện tại.
Câu 4
Việc sử dụng ngôn ngữ thân mật, giàu tính khẩu ngữ, đặc biệt là các từ ngữ xưng hô và cách nói dân dã ("thằng em bé nhất", "Hiên ra đây", "Cái con quỷ này lớn xác chỉ khỏe trêu em!"), có hiệu quả sâu sắc:
• Tái hiện chân thực không khí gia đình: Ngôn ngữ này giúp tái hiện một cách sống động, chân thực không khí ấm cúng, thân thương, dù nghèo khó nhưng đầy ắp tình cảm trong gia đình Nết. Nó cho thấy những sinh hoạt đời thường, vụn vặt nhưng đầy ắp tiếng cười và sự quan tâm, yêu thương giữa mẹ và các con.
Câu 5
Câu nói của Nết gợi cho tôi suy nghĩ về một cách đối diện với nghịch cảnh đầy bản lĩnh, ý chí và tinh thần trách nhiệm cao cả.
Nết thể hiện sự chủ động kiểm soát cảm xúc (tự nguyện chịu không khóc) để đặt trách nhiệm cộng đồng lên trên nỗi đau cá nhân. Cô kìm nén nỗi đau mất mẹ, mất em không phải vì vô cảm, mà vì nhận thức rõ hoàn cảnh hiện tại cần sự tập trung cao độ (anh chị em trong đội đang vội vàng chuẩn bị đón thương binh). Nước mắt có thể làm suy yếu ý chí, cản trở hành động; do đó, cô chọn hoãn lại nỗi buồn để giữ sức mạnh làm việc, chiến đấu trả thù cho người thân đã mất. Điều này cho thấy nghị lực phi thường và lòng căm thù giặc sâu sắc đã biến nỗi đau thành hành động. Cách đối diện này dạy chúng ta rằng, trong nghịch cảnh, đôi khi sự tĩnh tâm và hành động thiết thực là câu trả lời mạnh mẽ hơn bất kỳ giọt nước mắt nào, và nỗi buồn chỉ nên được giải tỏa khi ta đã hoàn thành sứ mệnh của mình.