Vũ Tiến Cường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Tiến Cường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Nguyễn Quang Sáng là nhà văn gắn liền với mảnh đất Nam Bộ kiên cường. Trong số những tác phẩm của ông, "Chiếc lược ngà" (viết năm 1966) nổi lên như một bài ca đau xót nhưng hào hùng về tình cảm gia đình. Qua câu chuyện về anh Sáu và bé Thu, tác giả đã khẳng định: chiến tranh có thể hủy diệt sự sống nhưng không bao giờ chia cắt được tình yêu thương con người. 1. Tình huống truyện đầy éo le và cảm động Truyện được xây dựng dựa trên một tình huống kịch tính: anh Sáu đi kháng chiến tám năm mới có dịp về thăm nhà, nhưng đứa con gái duy nhất – bé Thu – lại quyết quyết không nhận cha chỉ vì vết sẹo trên mặt anh không giống với tấm ảnh chụp chung với má. Đến khi sự hiểu lầm được tháo gỡ, tình cha con bùng cháy mãnh liệt cũng là lúc anh Sáu phải lên đường ra trận và hy sinh. Chính cấu trúc này đã đẩy cảm xúc của người đọc lên đến cao trào. 2. Nhân vật bé Thu – Một cá tính mạnh mẽ và tình yêu cha mãnh liệt Bé Thu là nhân vật để lại ấn tượng sâu đậm bởi tâm lý trẻ thơ được miêu tả rất tinh tế:
  • Sự bướng bỉnh đáng yêu: Thu từ chối mọi sự quan tâm của anh Sáu, thậm chí hất cả cái trứng cá ra khỏi bát cơm. Đọc đến đây, ta vừa giận vừa thương bởi sự "cứng đầu" ấy thực chất xuất phát từ tình yêu tuyệt đối dành cho người cha trong tấm ảnh.
  • Sự hối hận và bùng nổ cảm xúc: Sau khi được bà ngoại giải thích về vết sẹo, Thu đã thay đổi hoàn toàn. Tiếng gọi "Ba..." xé lòng ở phút chia ly như trào dâng từ tận đáy lòng, xóa tan mọi khoảng cách. Thu ôm chặt lấy cha, hôn cả lên vết sẹo – dấu tích của chiến tranh – cho thấy một sự trưởng thành vượt bậc trong nhận thức và tình cảm.
3. Anh Sáu – Hình tượng người cha, người chiến sĩ mẫu mực Tình yêu con của anh Sáu hiện lên thật đau đớn và cao đẹp:
  • Nỗi khổ tâm của người cha: Anh khao khát được nghe một tiếng "ba" nhưng chỉ nhận lại sự ghẻ lạnh. Sự kiên nhẫn và bao dung của anh trước sự bướng bỉnh của con khiến người đọc vô cùng xúc động.
  • Kỷ vật thiêng liêng: Ở chiến khu, anh dồn hết tình yêu thương vào việc làm chiếc lược ngà. Từng răng lược được mài giũa tỉ mỉ là từng sợi nhớ, sợi thương anh gửi vào đó. Dù trước khi nhắm mắt, anh không kịp trao tận tay con món quà ấy, nhưng cái nhìn cuối cùng gửi gắm qua người đồng đội đã minh chứng rằng: Tình cha là vĩnh cửu.
4. Ý nghĩa biểu tượng của "Chiếc lược ngà" Chiếc lược ngà không chỉ là một món quà, nó là nhịp cầu nối liền hai thế hệ, là biểu tượng của tình phụ tử thiêng liêng giữa bom đạn. Nó cho thấy sức mạnh của con người Việt Nam: càng trong gian khổ, tình cảm gia đình lại càng bền chặt, trở thành động lực để người lính cầm súng bảo vệ quê hương. Kết luận Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật sắc sảo và ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, Nguyễn Quang Sáng đã viết nên một câu chuyện lấy đi nước mắt của bao thế hệ độc giả. "Chiếc lược ngà" nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình và sự trân trọng dành cho những tình cảm gia đình giản dị nhưng cao quý. Tác phẩm mãi mãi là một đóa hoa đẹp trong vườn hoa văn học kháng chiến Việt Nam.



Từ hình ảnh chim yến nhỏ bé nhưng dâng hiến cả "máu thịt" để xây tổ trong bài thơ, em nhận thấy "sống là dâng tặng" chính là lẽ sống cao đẹp và ý nghĩa nhất của con người. Dâng tặng không nhất thiết phải là những điều vĩ đại, mà đôi khi chỉ là việc ta nỗ lực hết mình để đóng góp những giá trị tốt đẹp, dù là nhỏ bé nhất cho cuộc đời. Giống như loài yến chẳng hề "so cùng ai kiểu dáng", sự dâng hiến chân chính phải xuất phát từ bản sắc riêng và tấm lòng tự nguyện, không vụ lợi hay phô trương. Khi biết trao đi yêu thương và tâm huyết, chúng ta không chỉ làm giàu thêm cho xã hội mà còn tìm thấy sự tự do, thanh thản trong tâm hồn như được "hót giữa trời xanh". Một cuộc sống biết sẻ chia sẽ xóa tan cái lạnh lẽo của sự vô cảm, giúp con người gắn kết và tạo nên một cộng đồng nhân văn hơn. Chính vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách sống như loài yến kia, bền bỉ xây dựng ước mơ và sẵn sàng dâng tặng hương sắc của mình cho cuộc sống hôm nay.


1. Sự tự tin vào giá trị bản thân (Dù nhỏ bé cũng là "máu thịt") Trong một xã hội rộng lớn, chúng ta dễ cảm thấy mình nhỏ bé, mờ nhạt giữa đám đông. Tuy nhiên, chim yến nhắc nhở rằng: dù bạn là ai, vị trí nào, bạn vẫn là một thực thể độc lập, có giá trị và có quyền được ước mơ.
  • Suy ngẫm: Khát vọng không nhất thiết phải là những điều vĩ đại, xoay chuyển thế giới. Khát vọng chân chính bắt đầu từ việc trân trọng chính mình và nỗ lực để trở thành phiên bản tốt hơn của bản thân mỗi ngày.
2. Bản sắc riêng biệt - Không so sánh (Chẳng nghĩ so cùng ai "kiểu dáng") Đây là một bài học cực kỳ thấm thía trong kỷ nguyên số, nơi con người dễ rơi vào cái bẫy của việc so sánh cuộc đời mình với "vẻ hào nhoáng" của người khác trên mạng xã hội.
  • Suy ngẫm: Khát vọng của mỗi người nên xuất phát từ nội tại, từ đam mê thực sự chứ không phải là sự sao chép hay chạy theo tiêu chuẩn của đám đông. "Kiểu dáng" của mỗi người là duy nhất; hạnh phúc là khi ta được sống đúng với bản chất của mình thay vì mệt mỏi đuổi theo bóng dáng của một ai đó khác.
3. Hướng tới tự do và sự dâng hiến (Tự do hót giữa trời xanh) Khát vọng cao đẹp nhất không phải là để chiếm hữu, mà là để đạt đến sự tự do trong tâm hồn và được thể hiện tiếng nói riêng.
  • Suy ngẫm: Trong cuộc sống hôm nay, khát vọng của con người đôi khi bị bó hẹp trong vật chất. Hình ảnh chim yến muốn "hót giữa trời xanh" nhắc ta rằng: khát vọng đích thực là khi ta được làm điều mình yêu, được đóng góp "tiếng hót" (tài năng, tâm huyết) của mình cho cuộc đời một cách tự nguyện và kiêu hãnh nhất.

Nam Cao là bậc thầy của dòng văn học hiện thực, người luôn trăn trở về "đời thừa" và những kiếp người khốn cùng. Trong số đó, "Lão Hạc" nổi lên như một viên ngọc sáng, không chỉ phản ánh nỗi khổ đau của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám mà còn tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn cao khiết, không bị vấy bẩn bởi cái đói, cái nghèo. 1. Bi kịch của người nông dân cùng khổ Mở đầu tác phẩm, hiện lên trước mắt người đọc là hình ảnh một lão nông đơn độc, già yếu. Lão Hạc sống trong cảnh ngộ đầy bi kịch: vợ mất sớm, con trai vì nghèo không cưới được vợ nên bỏ đi đồn điền cao su, để lại lão với con chó Vàng làm bạn. Cái đói quay quắt của những năm mất mùa đã dồn lão vào đường cùng. Nam Cao đã cực kỳ xuất sắc khi miêu tả sự túng quẫn của lão: ăn củ chuối, sung luộc, rau má... để rồi cuối cùng phải đưa ra một quyết định đau đớn nhất: bán cậu Vàng. Đây không chỉ là bán một con vật, mà là bán đi người thân duy nhất, niềm an ủi cuối cùng của lão. 2. Vẻ đẹp của lòng tự trọng và tình yêu thương Dù sống trong bùn lầy của sự nghèo đói, tâm hồn Lão Hạc vẫn tỏa sáng một cách lạ thường. Sự cao thượng của lão thể hiện qua hai khía cạnh:
  • Lòng tự trọng đáng kính: Lão từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn làm phiền lụy đến ai. Ngay cả khi đứng trước cái chết, lão vẫn chuẩn bị sẵn tiền để nhờ hàng xóm lo hậu sự cho mình. Lão chọn cái chết để bảo vệ lòng tự trọng, không để cái đói làm mình biến chất.
  • Tình phụ tử thiêng liêng: Lão Hạc thà nhịn ăn, thà chết chứ nhất quyết không động vào mảnh vườn - tài sản duy nhất lão dành dụm cho đứa con trai. Cái chết của lão là một sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại, một minh chứng cho tình yêu thương bao la của người cha.
3. Cái chết đầy ám ảnh và ý nghĩa nhân văn Cái chết của Lão Hạc bằng bả chó là một chi tiết nghệ thuật đầy sức nặng. Lão chọn cách chết của một con vật để tự trừng phạt bản thân vì "đã nỡ lừa một con chó". Sự vật vã, đau đớn của lão ở cuối truyện khiến người đọc không khỏi bàng hoàng. Qua đó, Nam Cao muốn khẳng định: Cái đói có thể hủy hoại thể xác, nhưng không bao giờ tiêu diệt được nhân cách của con người. Nhân vật ông Giáo đóng vai trò là người quan sát, người dẫn chuyện đầy thấu cảm. Qua cái nhìn của ông Giáo, chúng ta thấy được một triết lý sâu sắc: "Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bỉ ổi... toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn." Kết luận Truyện ngắn "Lão Hạc" đã vượt qua giới hạn của một câu chuyện về cái nghèo để trở thành bài ca về phẩm giá con người. Bằng lối kể chuyện tự nhiên và chiều sâu tâm lý, Nam Cao đã tạc nên một tượng đài về người nông dân Việt Nam: nghèo khổ nhưng thanh sạch, đau đớn nhưng tràn đầy yêu thương. Tác phẩm vẫn luôn nhắc nhở chúng ta về cách nhìn nhận con người bằng lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu.

Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" chính là niềm giao cảm mãnh liệt và sự trân trọng trước sức sống hồi sinh của thiên nhiên. Qua ngòi bút của tác giả, cơn mưa không chỉ là hiện tượng thời tiết khô khan mà hiện lên như một "phép màu" đánh thức vạn vật sau những ngày dài khô khát. Nhà thơ đã hóa thân vào dòng chảy của đất trời để cảm nhận từng mầm xanh cựa quậy, từng dòng sông đỏ nặng phù sa. Đặc biệt, ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" đã đẩy cảm hứng ấy lên thành một triết lý nhân sinh sâu sắc: đó là khát vọng được cống hiến thầm lặng, nguyện hòa mình vào dòng chảy quê hương để nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp cho đời. Chính tình yêu thiên nhiên gắn liền với tình yêu con người đã tạo nên một hồn thơ vừa dịu dàng, vừa tràn đầy năng lượng tích cực, khiến người đọc thêm yêu và biết ơn những điều bình dị xung quanh mình.

Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" là một hình ảnh rất đẹp và giàu ý nghĩa sâu sắc. Theo mình, có thể hiểu câu này theo ba khía cạnh chính sau:
  • Sự dâng hiến thầm lặng: Hình ảnh "phù sa" tượng trưng cho những gì tinh túy nhất của dòng sông, âm thầm bồi đắp cho đất đai màu mỡ để cây cối xanh tươi. Việc "hoá phù sa" cho thấy một tâm thế tự nguyện hy sinh, muốn dành trọn cuộc đời mình để làm lợi cho người khác, cho quê hương mà không cần sự tung hô.
  • Lối sống bao dung, vị tha: Phù sa thường gắn liền với hình ảnh người mẹ, người phụ nữ hoặc những người có tấm lòng rộng mở. Họ chấp nhận làm phần "đất bùn" ở dưới sâu để nuôi dưỡng những mầm sống phía trên. Chữ "ta hoá" thể hiện một sự biến đổi về chất trong tâm hồn, sống vì cái chung.
  • Sự kiên nhẫn và tình yêu: Cụm từ "mỗi bến chờ" gợi lên sự bền bỉ. Dù ở bất cứ đâu, trong bất cứ hoàn cảnh nào, nhân vật "ta" vẫn luôn có mặt, sẵn sàng bồi đắp và yêu thương với một lòng kiên định.
Tóm lại, ý thơ này khẳng định một triết lý sống đẹp: Sống là để cống hiến, chấp nhận hòa mình vào cái chung để tạo nên giá trị và sức sống cho cuộc đời.

topic 3:
I often help my family with many things at home. I clean the house, wash the dishes and take out the trash every day. At weekends, I help my parents go shopping or cook meals. Sometimes, I look after my younger brother so my parents can rest. Helping my family makes me feel happy and more responsible

1.The Muong earn a living by farming and raising animals.
2. They are in the habit of exercising after work.

1.Drink more water, or you will get more acne.
→ If you don’t drink more water, you will get more acne.
2.My sister is going to Sa Pa because she wants to see the terraced fields.
→ My sister wants to see the terraced fields, so she is going to Sa Pa.
3.If he doesn’t spend time on his phone, he will complete his work.
→ Unless he spends time on his phone, he will complete his work.

Trong kho tàng văn học Việt Nam, thơ trào phúng giữ một vị trí đặc biệt bởi tiếng cười sắc sảo, vừa giải trí vừa mang ý nghĩa phê phán sâu cay. Trong số những tác phẩm thơ trào phúng mà em yêu thích, " bài ca ngất ngưởng " của Nguyễn Công Trứ để lại cho em nhiều ấn tượng sâu đậm bởi giọng điệu độc đáo và cá tính mạnh mẽ của tác giả.

Trước hết, “Bài ca ngất ngưởng” thể hiện rõ tinh thần trào phúng thông qua hình tượng “ngất ngưởng” – một cách sống khác thường, vượt ra khỏi những khuôn phép khắt khe của xã hội phong kiến. Nguyễn Công Trứ vừa tự trào, vừa mỉa mai những lễ nghi, quy tắc gò bó đã trói buộc con người. Tiếng cười trong bài thơ không ồn ào mà thâm thúy, thể hiện ở việc tác giả ngang nhiên khẳng định cá tính, coi thường sự đánh giá của thế gian.

Bên cạnh đó, chất trào phúng còn thể hiện ở sự đối lập giữa địa vị xã hội và lối sống. Dù từng làm quan to, từng lập nhiều công trạng, Nguyễn Công Trứ vẫn sống theo cách riêng, “đạc ngựa bò vàng”, đi chùa có đào nương theo cùng. Những hình ảnh tưởng chừng ngược đời ấy lại tạo nên tiếng cười châm biếm sâu sắc, phê phán tư tưởng trọng hình thức, giả đạo đức của xã hội đương thời.

Không chỉ mang tính đả kích, tiếng cười trong “Bài ca ngất ngưởng” còn là tiếng cười tự do, khẳng định giá trị cá nhân. Qua đó, Nguyễn Công Trứ bộc lộ một nhân cách lớn: dám sống thật với mình, không cam chịu bị ràng buộc bởi những chuẩn mực cứng nhắc. Chính điều này làm cho bài thơ vừa hài hước, vừa giàu ý nghĩa nhân văn.

Tóm lại, “Bài ca ngất ngưởng” là một tác phẩm thơ trào phúng đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa tiếng cười phê phán và tinh thần tự do cá tính. Qua bài thơ, em cảm nhận được sức mạnh của tiếng cười trong việc chống lại những điều giả dối, lỗi thời, đồng thời khẳng định khát vọng sống chân thật của con người.