Nguyễn Trường An

Giới thiệu về bản thân

Hello:3
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


I. Khái niệm cơ bản & Phân loại mạng

  1. Mạng máy tính là gì? Là tập hợp các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và thiết bị.
  2. Mục đích: Chia sẻ tài nguyên, dữ liệu và liên lạc.
  3. Lợi ích: Tiết kiệm chi phí, truyền thông tin nhanh, dùng chung dữ liệu/thiết bị.
  4. Hạn chế: Nguy cơ nhiễm virus, rò rỉ thông tin, phụ thuộc vào đường truyền.
  5. Truyền dữ liệu là gì? Là quá trình gửi và nhận thông tin giữa các thiết bị.
  6. Băng thông là gì? Tốc độ truyền dữ liệu tối đa trong 1 giây (đơn vị: bps).
  7. Độ trễ là gì? Thời gian mất đi để dữ liệu truyền từ nguồn đến đích.
  8. Giao thức mạng là gì? Tập hợp các quy tắc để các thiết bị trong mạng hiểu và giao tiếp được với nhau.
  9. Nút mạng là gì? Thiết bị kết nối vào mạng (máy tính, router, switch...).
  10. Cấu trúc mạng là gì? Cách sắp xếp, bố trí hình học của các thiết bị trong mạng.
  11. Mạng LAN: Mạng cục bộ phạm vi nhỏ (nhà, trường học).
  12. Mạng WAN: Mạng diện rộng phạm vi lớn (quốc gia, toàn cầu).
  13. Mạng MAN: Mạng đô thị phạm vi một thành phố.
  14. Mạng PAN: Mạng cá nhân phạm vi rất nhỏ (kết nối điện thoại, tai nghe).
  15. Mạng VPN: Mạng riêng ảo giúp kết nối bảo mật qua Internet công cộng.
  16. Internet là gì? Mạng toàn cầu kết nối hàng triệu mạng máy tính nhỏ.
  17. Intranet là gì? Mạng nội bộ riêng của một tổ chức/công ty.
  18. Extranet là gì? Mạng nội bộ mở rộng cho phép đối tác bên ngoài truy cập có giới hạn.
  19. Mạng không dây là gì? Mạng kết nối bằng sóng vô tuyến (Wi-Fi, Bluetooth) không dùng dây cáp.
  20. Mạng khách–chủ là gì? Mô hình máy khách (Client) gửi yêu cầu và máy chủ (Server) xử lý, trả kết quả.

II. Cấu trúc mạng (Topology)

  1. Cấu trúc hình tuyến (Bus): Các thiết bị nối chung vào một đường dây cáp chính.
  2. Cấu trúc hình sao (Star): Các thiết bị nối độc lập vào một thiết bị trung tâm (Hub/Switch).
  3. Cấu trúc hình vòng (Ring): Các thiết bị nối nhau thành một vòng tròn khép kín.
  4. Cấu trúc hình lưới (Mesh): Mỗi thiết bị đều kết nối trực tiếp với tất cả thiết bị khác.
  5. Cấu trúc hình cây (Tree): Kết nối phân cấp, kết hợp giữa mạng hình sao và hình tuyến.
  6. Cấu trúc phổ biến nhất hiện nay? Cấu trúc hình sao (Star).
  7. Ưu điểm cấu trúc hình sao: Dễ lắp đặt, một máy hỏng không ảnh hưởng đến toàn mạng.
  8. Nhược điểm cấu trúc hình tuyến: Cáp chính hỏng thì toàn bộ mạng ngừng hoạt động.
  9. Nếu thiết bị trung tâm mạng hình sao hỏng? Toàn bộ mạng bị sập.
  10. Cấu trúc độ tin cậy cao nhất? Cấu trúc hình lưới (Mesh).

III. Thiết bị mạng

  1. Modem: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu để kết nối Internet với nhà mạng.
  2. Router: Thiết bị định tuyến, kết nối các mạng khác nhau và chuyển gói dữ liệu.
  3. Switch: Thiết bị kết nối các máy tính trong mạng LAN, gửi dữ liệu chính xác đến máy nhận.
  4. Hub: Giống Switch nhưng gửi dữ liệu đến tất cả các máy trong mạng (kém thông minh hơn).
  5. Access Point (Điểm truy cập): Thiết bị phát Wi-Fi để kết nối các thiết bị không dây vào mạng dây.
  6. Card mạng (NIC): Bản mạch giúp máy tính kết nối với cáp mạng hoặc Wi-Fi.
  7. Repeater: Thiết bị khuếch đại và kéo dài khoảng cách truyền tín hiệu.
  8. Bridge: Thiết bị kết nối hai phân đoạn mạng LAN cùng loại lại với nhau.
  9. Gateway: Thiết bị kết nối hai mạng dùng các giao thức khác nhau.
  10. Firewall (Tường lửa): Thiết bị/phần mềm chặn truy cập trái phép, bảo vệ an toàn mạng.

IV. Địa chỉ IP & Giao thức

  1. Địa chỉ IP là gì? Nhãn số định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trong mạng.
  2. IPv4 là gì? Giao thức IP phiên bản 4, dạng số chia làm 4 nhóm (Ví dụ: 192.168.1.1).
  3. IPv6 là gì? Giao thức IP phiên bản 6, nâng cấp từ IPv4 để tăng số lượng địa chỉ.
  4. Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit? 32 bit.
  5. Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit? 128 bit.
  6. Địa chỉ IP riêng (Private IP): IP dùng trong mạng nội bộ (LAN), không dùng trên Internet công cộng.
  7. Địa chỉ IP công cộng (Public IP): IP do nhà mạng cấp để định danh trên mạng Internet toàn cầu.
  8. Mặt nạ mạng (Subnet Mask): Chuỗi bit dùng để phân biệt phần mạng và phần máy của địa chỉ IP.
  9. DHCP là gì? Giao thức tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị.
  10. DNS là gì? Hệ thống dịch tên miền (như google.com) thành địa chỉ IP (như 142.250.190.46).

V. Mô hình OSI & TCP/IP

  1. Mô hình OSI gồm bao nhiêu tầng? 7 tầng.
  2. Tầng Vật lý (Physical): Truyền dòng bit thô qua môi trường vật lý (dây cáp, sóng).
  3. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link): Đóng gói dữ liệu thành các khung (Frame), sửa lỗi cơ bản.
  4. Tầng Mạng (Network): Định tuyến và chuyển tiếp các gói dữ liệu (Packet) qua các mạng.
  5. Tầng Giao vận (Transport): Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, phân đoạn dữ liệu.
  6. Tầng Phiên (Session): Thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên kết nối giữa hai ứng dụng.
  7. Tầng Trình bày (Presentation): Mã hóa, nén và định dạng dữ liệu để ứng dụng hiểu được.
  8. Tầng Ứng dụng (Application): Cung cấp giao diện mạng trực tiếp cho người dùng (Web, Email).
  9. Tầng thực hiện định tuyến? Tầng Mạng (Network).
  10. Tầng gần người dùng nhất? Tầng Ứng dụng (Application).
  11. Mô hình TCP/IP là gì? Tập hợp các giao thức chuẩn gồm 4 tầng dùng để chạy mạng Internet.
  12. TCP là gì? Giao thức truyền dữ liệu đảm bảo chính xác, tin cậy, có kiểm tra lỗi.
  13. UDP là gì? Giao thức truyền dữ liệu tốc độ nhanh, không kiểm tra độ tin cậy.
  14. Khác nhau giữa TCP và UDP: TCP chậm nhưng an toàn/chính xác; UDP nhanh nhưng dễ mất dữ liệu.
  15. Cổng mạng (Port): Mã số định danh cho một dịch vụ/ứng dụng cụ thể chạy trên máy tính.
  16. HTTP: Giao thức truyền tải siêu văn bản để xem trang web (không bảo mật).
  17. HTTPS: Giao thức HTTP có mã hóa bảo mật dữ liệu.
  18. FTP: Giao thức dùng để truyền tải tệp tin giữa các máy tính.
  19. SMTP: Giao thức dùng để gửi thư điện tử (Email).
  20. POP3: Giao thức dùng để tải thư điện tử từ máy chủ về máy cá nhân.

VI. Mạng không dây (Wireless)

  1. Wi-Fi là gì? Công nghệ mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến để kết nối Internet.
  2. Bluetooth là gì? Công nghệ kết nối không dây tầm ngắn giữa các thiết bị cá nhân.
  3. Điểm phát sóng (Hotspot): Địa điểm công cộng cung cấp truy cập Internet qua Wi-Fi.
  4. SSID là gì? Tên hiển thị công khai của một mạng Wi-Fi.
  5. WPA2 là gì? Tiêu chuẩn bảo mật mã hóa thông dụng cho mạng Wi-Fi.
  6. WPA3 là gì? Tiêu chuẩn bảo mật Wi-Fi mới nhất, an toàn hơn WPA2.
  7. Yếu tố ảnh hưởng Wi-Fi: Vật cản (tường, kính), khoảng cách, nhiễu sóng từ thiết bị khác.
  8. Nhiễu sóng không dây: Hiện tượng các sóng vô tuyến khác tần số đè lên và làm suy yếu tín hiệu Wi-Fi.
  9. Access Point hoạt động như thế nào? Nhận tín hiệu từ mạng dây rồi chuyển đổi và phát ra sóng Wi-Fi.
  10. Ưu điểm mạng không dây: Tiện lợi, linh động, không cần đi dây phức tạp.

VII. An ninh mạng & Công nghệ mới

  1. An ninh mạng là gì? Các biện pháp bảo vệ mạng và dữ liệu khỏi bị tấn công, đánh cắp.
  2. Mã hóa dữ liệu là gì? Chuyển dữ liệu sang dạng mật mã để người không có khóa không đọc được.
  3. Tường lửa giúp bảo vệ mạng như thế nào? Kiểm soát lưu lượng ra vào mạng và chặn các kết nối nguy hiểm.
  4. Phần mềm độc hại (Malware): Các phần mềm gây hại cho hệ thống (virus, trojan, spyware...).
  5. Virus máy tính: Đoạn mã độc tự sao chép lây lan bằng cách bám vào các tệp tin/chương trình khác.
  6. Sâu máy tính (Worm): Mã độc tự nhân bản và lây lan độc lập qua mạng mà không cần file vật chủ.
  7. Tấn công lừa đảo (Phishing): Giả mạo các tổ chức uy tín qua email/web để lừa lấy thông tin mật.
  8. Mã độc tống tiền (Ransomware): Mã độc mã hóa dữ liệu người dùng rồi đòi tiền chuộc để giải mã.
  9. Xác thực là gì? Quá trình kiểm tra để xác định danh tính một người dùng có đúng hay không.
  10. Xác thực hai yếu tố (2FA): Phương pháp bảo mật yêu cầu 2 bước xác minh danh tính trước khi đăng nhập.
  11. Điện toán đám mây là gì? Cung cấp các dịch vụ máy tính (lưu trữ, xử lý) qua mạng Internet.
  12. Internet vạn vật (IoT): Mạng lưới các thiết bị thông minh (đèn, tủ lạnh, camera) kết nối Internet.
  13. Chuyển mạch gói là gì? Kỹ thuật cắt nhỏ dữ liệu thành các gói để truyền độc lập qua mạng rồi ghép lại ở đích.
  14. Tắc nghẽn mạng là gì? Hiện tượng lượng dữ liệu truyền quá tải khiến mạng bị chậm, trễ hoặc mất gói.
  15. QoS là gì? Cơ chế ưu tiên lưu lượng mạng cho các ứng dụng quan trọng (như gọi video, chơi game).
  16. Ảo hóa là gì? Công nghệ tạo ra các phiên bản ảo từ một tài nguyên phần cứng vật lý duy nhất.
  17. Địa chỉ MAC là gì? Địa chỉ vật lý duy nhất của card mạng do nhà sản xuất cài đặt cố định.
  18. NAT là gì? Công nghệ chuyển đổi nhiều địa chỉ IP riêng thành một địa chỉ IP công cộng để ra Internet.
  19. Giám sát mạng là gì? Việc theo dõi liên tục hệ thống mạng để phát hiện lỗi hoặc các hành vi bất thường.
  20. Xu hướng tương lai: Tốc độ siêu cao (6G, 7G), ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và nâng cao bảo mật.

    đau hết cả tay-_-

Bạn ơi bạn học xong đống này chc làm hacker:)(đợi mình tí )

:)Anh không cho vía được vì anh thi trượt C2 LQD:)))
Thôi chúc e thi tốt nhé và sớm đạt được cái Ipad nhé:))

Hoàng ơi bn mất chức CTV hay bạn mất(die) vậy:))

Bạn ơi mình chx đến lớp 9 lên 10 đâu:)