NGÔ HOÀI MI
Giới thiệu về bản thân
Dữ kiện
- m = 1,4 kg → P = mg = 14 \, N
- Thanh ngang
- Dây tạo góc 30^\circ với thanh
Lấy mômen tại O
Chọn O làm trục → loại lực tại bản lề
Mômen của trọng lực:
- Trọng lực đặt tại trung điểm → cách O: \dfrac{AO}{2}
- Mômen: M_P = 14 \cdot \dfrac{AO}{2}
Mômen của lực căng dây:
- Lực T tại A
- Góc với thanh: 30^\circ
→ Thành phần gây quay: T \sin 30^\circ - Mômen:
M_T = T \cdot AO \cdot \sin 30^\circ
Cân bằng mômen
M_T = M_P
T \cdot AO \cdot \sin 30^\circ = 14 \cdot \dfrac{AO}{2}
Rút gọn AO:
T \cdot \sin 30^\circ = 7
\sin 30^\circ = \dfrac{1}{2}
→
T \cdot \dfrac{1}{2} = 7
→
T = 14 \, N
Đáp án: T = 14 \, N
Phân tích lực tại A
Có 3 lực:
- Trọng lực: P = mg = 8 \cdot 9,8 = 78,4 \, N (hướng xuống)
- Lực căng dây AB (chéo lên trái)
- Lực căng dây AC (nằm ngang sang phải)
Góc giữa AB và AC là 120°
Chiếu lực theo trục
Chọn:
- Ox: ngang
- Oy: thẳng đứng
Theo Oy (trục đứng):
Chỉ có AB cân bằng với trọng lực:
T_{AB} \cdot \sin 120^\circ = 78,4
\sin 120^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}
→
T_{AB} \cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} = 78,4
→
T_{AB} = \dfrac{78,4 \cdot 2}{\sqrt{3}} \approx 90,5 \, N
Theo Ox (trục ngang):
T_{AC} = T_{AB} \cdot \cos 120^\circ
\cos 120^\circ = -\dfrac{1}{2}
→ lấy độ lớn:
T_{AC} = 90,5 \cdot \dfrac{1}{2} = 45,25 \, N
Kết quả:
- T_{AB} \approx 90,5 \, N
- T_{AC} \approx 45,3 \, N
Dữ kiện:
- m = 40 kg
- F = 160 N
- μ = 0,35
- g = 9,8 m/s²
a. Lực ma sát
Công thức:
F_{ms} = \mu \cdot m \cdot g
Tính:
F_{ms} = 0,35 \cdot 40 \cdot 9,8 = 137,2 \, N
Đáp án a: 137,2 N
b. Gia tốc của hộp
Lực kéo theo phương ngang: 160 N
Lực ma sát cản lại: 137,2 N
→ Hợp lực:
F_{h} = 160 - 137,2 = 22,8 \, N
Gia tốc:
a = \dfrac{F}{m} = \dfrac{22,8}{40} = 0,57 \, m/s^2
Hướng: cùng chiều lực đẩy
Độ lớn: 0,57 \, m/s^2