NGÔ HOÀI MI

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ HOÀI MI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Dữ kiện



  • m = 1,4 kg → P = mg = 14 \, N
  • Thanh ngang
  • Dây tạo góc 30^\circ với thanh






Lấy mômen tại O



Chọn O làm trục → loại lực tại bản lề



Mômen của trọng lực:



  • Trọng lực đặt tại trung điểm → cách O: \dfrac{AO}{2}
  • Mômen: M_P = 14 \cdot \dfrac{AO}{2}






Mômen của lực căng dây:



  • Lực T tại A
  • Góc với thanh: 30^\circ
    → Thành phần gây quay: T \sin 30^\circ
  • Mômen:
    M_T = T \cdot AO \cdot \sin 30^\circ






Cân bằng mômen



M_T = M_P


T \cdot AO \cdot \sin 30^\circ = 14 \cdot \dfrac{AO}{2}


Rút gọn AO:


T \cdot \sin 30^\circ = 7


\sin 30^\circ = \dfrac{1}{2}


→

T \cdot \dfrac{1}{2} = 7


→

T = 14 \, N

Đáp án: T = 14 \, N




Phân tích lực tại A



Có 3 lực:


  • Trọng lực: P = mg = 8 \cdot 9,8 = 78,4 \, N (hướng xuống)
  • Lực căng dây AB (chéo lên trái)
  • Lực căng dây AC (nằm ngang sang phải)



Góc giữa AB và AC là 120°





Chiếu lực theo trục



Chọn:


  • Ox: ngang
  • Oy: thẳng đứng




Theo Oy (trục đứng):


Chỉ có AB cân bằng với trọng lực:


T_{AB} \cdot \sin 120^\circ = 78,4


\sin 120^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}


→

T_{AB} \cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} = 78,4


→

T_{AB} = \dfrac{78,4 \cdot 2}{\sqrt{3}} \approx 90,5 \, N





Theo Ox (trục ngang):


T_{AC} = T_{AB} \cdot \cos 120^\circ


\cos 120^\circ = -\dfrac{1}{2}


→ lấy độ lớn:


T_{AC} = 90,5 \cdot \dfrac{1}{2} = 45,25 \, N





Kết quả:



  • T_{AB} \approx 90,5 \, N
  • T_{AC} \approx 45,3 \, N



Dữ kiện:


  • m = 40 kg
  • F = 160 N
  • μ = 0,35
  • g = 9,8 m/s²






a. Lực ma sát



Công thức:

F_{ms} = \mu \cdot m \cdot g


Tính:

F_{ms} = 0,35 \cdot 40 \cdot 9,8 = 137,2 \, N


Đáp án a: 137,2 N





b. Gia tốc của hộp



Lực kéo theo phương ngang: 160 N

Lực ma sát cản lại: 137,2 N


→ Hợp lực:

F_{h} = 160 - 137,2 = 22,8 \, N


Gia tốc:

a = \dfrac{F}{m} = \dfrac{22,8}{40} = 0,57 \, m/s^2


Hướng: cùng chiều lực đẩy

Độ lớn: 0,57 \, m/s^2