Đỗ Thị Vân Duyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Thị Vân Duyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Văn bản “Gửi Quê” thể hiện tình cảm sâu nặng của người xa xứ đối với quê hương, qua đó làm nổi bật giá trị tinh thần bền vững của cội nguồn trong tâm hồn con người.

Về nội dung, tác phẩm khắc họa nỗi nhớ quê da diết, gắn với những hình ảnh quen thuộc, bình dị như cảnh vật, con người, kỉ niệm tuổi thơ. Quê hương không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là điểm tựa tinh thần, là nguồn động lực giúp con người vượt qua khó khăn nơi đất khách. Tình cảm ấy được thể hiện chân thành, tha thiết, vừa riêng tư vừa mang ý nghĩa phổ quát, dễ tạo sự đồng cảm.

Về nghệ thuật, văn bản sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, giàu hình ảnh, kết hợp linh hoạt giữa tự sự và biểu cảm. Các chi tiết được chọn lọc tinh tế, gợi tả không gian và tâm trạng một cách sống động. Giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng góp phần làm nổi bật nỗi nhớ và tình yêu quê hương. Ngoài ra, việc sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ cũng làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho tác phẩm. Tất cả đã tạo nên một văn bản giàu giá trị nhân văn và thẩm mỹ.

Câu 2:

Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia giai đoạn 2017–2019 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: điểm trung bình luôn thấp nhất, tỉ lệ bài dưới trung bình cao. Điều này không chỉ phản ánh khó khăn trong việc học mà còn cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự hứng thú với môn học vốn rất quan trọng trong việc hình thành nhận thức và bản sắc dân tộc. Vì vậy, việc đề xuất những giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng học tập môn Lịch sử là cần thiết.

Trước hết, cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên nên tăng cường sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ, hoặc kể chuyện lịch sử để bài học trở nên sinh động hơn. Việc liên hệ kiến thức với thực tiễn đời sống, giúp học sinh hiểu rằng lịch sử không khô khan mà rất gần gũi, cũng là một cách khơi gợi hứng thú. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh tham gia thảo luận, đóng vai nhân vật lịch sử hoặc thực hiện các dự án nhỏ để tăng tính chủ động.

Thứ hai, bản thân học sinh cần thay đổi cách học. Thay vì học thuộc lòng máy móc, nên hiểu bản chất sự kiện, nắm được mối quan hệ nguyên nhân – kết quả và biết hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Việc thường xuyên luyện đề, rèn kĩ năng làm bài trắc nghiệm cũng giúp cải thiện điểm số rõ rệt.

Ngoài ra, nhà trường và gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà trường có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan di tích, bảo tàng, thi tìm hiểu lịch sử để tạo môi trường học tập hấp dẫn. Gia đình cần động viên, định hướng để học sinh nhận thức đúng vai trò của môn Lịch sử, tránh tâm lí xem nhẹ.

Tóm lại, để nâng cao kết quả môn Lịch sử, cần sự phối hợp đồng bộ giữa đổi mới phương pháp dạy, thay đổi cách học và tạo môi trường học tập tích cực. Khi học sinh thực sự hiểu và yêu thích, môn Lịch sử sẽ không còn là “nỗi sợ” mà trở thành nguồn cảm hứng ý nghĩa.


Câu 1:

Bài thơ trên thuộc thể thơ 8 chữ

Câu 2:

Những vần được gieo trong bài thơ: ru – ruộng – thịt – rong học – đời – nhọc – người – mứt – người nhỏ – ngõ – đàn cát – (cát) – (cát) – (cát) – (cát) 

Câu 3:

Trong hai dòng thơ này, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa và ẩn dụ: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”: đất quê được nhân hóa như người mẹ, “mặn” (mặn mòi mồ hôi, mặn chát cuộc đời) để “nuôi” ước mơ – thể hiện sự vất vả, hy sinh thầm lặng của quê hương trong việc nuôi dưỡng khát vọng của con người. “Lúa ngô thêm màu xanh mứt, khôn người”: lúa ngô cũng được nhân hóa, “thêm màu xanh mứt” (xanh mướt, tươi tốt) và “khôn người” – gợi hình ảnh quê hương không chỉ nuôi dưỡng thể xác mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, trí tuệ, giúp con người trưởng thành, khôn lớn.

Tác dụng: Làm nổi bật vẻ đẹp bình dị nhưng giàu sức sống của quê hương, nhấn mạnh tình yêu thương, sự hy sinh của đất mẹ dành cho con người, khơi gợi nỗi nhớ thương da diết và lòng biết ơn sâu sắc.

Câu 4:

Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tồi lớn lên trong vành nôi của sông” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngõ trường tôi học” “Sông vỗ run run nét chữ đầu đời” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn” Từ đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một miền quê ven biển (có sông, biển, cát, chim hải âu), nghèo khó, lam lũ (mẹ bận trên đồng, cát cuốn vào ngõ, sông lũ tràn vào nhà) nhưng rất đỗi thân thương, gần gũi. Không gian ấy gắn liền với tuổi thơ, với những kỷ niệm đầu đời (nét chữ đầu đời, trường học), với thiên nhiên rộng lớn (sông vỗ, biển hát ru, chim hải âu) và lao động vất vả của người dân. Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt, gian lao vừa dịu dàng, ru êm, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ.

Câu 5:

Quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách mỗi con người. Qua bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi, quê hương hiện lên vừa mặn mòi, vất vả (đất mặn nuôi ước mơ khó nhọc, mẹ bận trên đồng) vừa dịu dàng, ru êm (biển hát ru, sông vỗ run run nét chữ đầu đời). Dù nghèo khó, khắc nghiệt, quê hương vẫn là nơi in dấu tuổi thơ, là nguồn động lực để con người vươn lên, là nơi luôn hướng về mỗi khi xa xứ. Đối với em, quê hương không chỉ là không gian địa lý mà còn là tình cảm thiêng liêng, là gốc rễ giúp ta biết yêu thương, biết trân trọng và có trách nhiệm xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.