Nguyễn Gia Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Cảm nhận bài thơ "Cảnh ngày hè"Nguyễn Trãi là một thiên tài quân sự, một nhà văn hóa lớn, nhưng trước hết, ông là một tâm hồn nghệ sĩ luôn rung động nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc đời. Bài thơ Cảnh ngày hè (Bảo kính cảnh giới – Bài 43) là bức tranh tươi tắn, rộn rã âm thanh và màu sắc, qua đó bộc lộ tấm lòng yêu nước thương dân sâu nặng của Ức Trai. Mở đầu bài thơ là tâm thế của tác giả khi về ở ẩn: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Câu thơ lục ngôn (6 chữ) ngắn gọn, nhịp điệu thong thả cho thấy vẻ đẹp thảnh thơi, tự tại. Tuy nhiên, đằng sau cái vẻ "rồi" (rảnh rỗi) ấy vẫn là một tâm hồn đang mở rộng để đón nhận nhựa sống của mùa hè. Bức tranh thiên nhiên hiện lên đầy sức sống với những động từ mạnh: "đùn đùn", "trương", "phun". Màu xanh của lá hòe, màu đỏ của hoa thạch lựu, hương thơm của hoa sen hồng hòa quyện tạo nên một không gian tràn trề sinh lực, như thể cảnh vật đang căng tràn nhựa sống, không gì kìm hãm được. Không chỉ có màu sắc, bài thơ còn rộn rã âm thanh của cuộc sống đời thường: "Lao xao chợ cá làng ngư phủ / Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương". Tiếng lao xao từ phía làng chài và tiếng ve ngân như tiếng đàn cầm chính là biểu tượng cho cuộc sống thanh bình, yên ấm của nhân dân. Qua đó, ta thấy được cái nhìn trìu mến và sự gắn bó sâu sắc của nhà thơ với nhân dân, với mảnh đất quê hương. Kết lại bài thơ, tác giả bày tỏ khát vọng lớn lao nhất đời mình: "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương". Nguyễn Trãi mượn điển tích về cây đàn của vua Thuấn để gửi gắm mong ước: cầu mong cho nhân dân mọi nơi đều được ấm no, hạnh phúc. Câu thơ kết thúc chỉ với 6 chữ, dồn nén cảm xúc, khẳng định tư tưởng "lấy dân làm gốc" – một tư tưởng nhân văn cao đẹp xuyên suốt cuộc đời và sự nghiệp của ông. Về nghệ thuật, bài thơ đạt đến sự điêu luyện trong việc sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt (chữ Nôm), kết cấu thất ngôn xen lục ngôn độc đáo và bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế. Qua Cảnh ngày hè, người đọc không chỉ thấy một bức tranh thiên nhiên rực rỡ mà còn thấy một nhân cách cao thượng, một trái tim luôn thao thức, canh cánh vì dân vì nước của Nguyễn Trãi.
- Công cụ lao động: Mai, cuốc, cần câu (tự cung tự cấp).
- Thức ăn dân dã theo mùa: Măng trúc, giá.
- Sinh hoạt gắn liền với thiên nhiên: Tắm hồ sen, tắm ao.
- Thú vui: Uống rượu bên cội cây.
- Biện pháp liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.
- Tác dụng:
- Liệt kê những vật dụng lao động quen thuộc của nhà nông, cho thấy cuộc sống giản dị, tự tại của tác giả.
- Kết hợp với điệp từ "một" tạo nhịp điệu thong thả, khẳng định tư thế chủ động, sẵn sàng và sự thanh thản trong tâm hồn khi tách mình khỏi vòng danh lợi.
- Về hình thức: Ông nhận mình "dại" khi chọn "nơi vắng vẻ" (thiên nhiên, nơi ở ẩn), và gọi người là "khôn" khi đến "chốn lao xao" (triều đình, nơi tranh giành danh lợi).
- Về bản chất: Đây là cách nói ngược (mỉa mai). Cái "dại" của ông thực chất là cái khôn của bậc đại trí – biết lánh xa bụi trần để giữ cốt cách. Cái "khôn" của người thực chất là cái dại – vì mải mê danh lợi mà đánh mất bản tâm. Qua đó khẳng định bản lĩnh sống khác biệt của nhà thơ.
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên qua bài thơ là sự thanh cao và đầy bản lĩnh. Ông chọn lối sống hòa hợp với thiên nhiên, xa rời bả vinh hoa để bảo vệ sự trong sạch của tâm hồn. Nhân cách ấy không chỉ dừng lại ở việc hưởng nhàn cá nhân, mà còn là sự tỉnh táo trước những cám dỗ phù phiếm của "phú quý" – cái mà ông coi như một giấc chiêm bao. Qua lối sống đạm bạc, ta thấy một trí tuệ lớn, một thái độ sống an nhiên, tự tại, không màng danh lợi, luôn giữ trọn vẹn thiên lương giữa cuộc đời đầy biến động.
Câu 1Câu nói của Paulo Coelho trong Nhà giả kim: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một bài học sâu sắc về bản lĩnh sống. "Ngã" đại diện cho những thất bại, sai lầm và nghịch cảnh mà bất kỳ ai cũng phải đối mặt trên đường đời. Ngược lại, "đứng dậy" là biểu tượng của sự kiên cường, ý chí vươn lên. Tại sao lại là "ngã bảy" nhưng "đứng dậy tám"? Con số tám chính là sự khẳng định rằng ngay cả khi ta bắt đầu từ con số không, mỗi lần vấp ngã đều phải được đáp lại bằng một lần nỗ lực vượt qua. Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ nhất là khi ta đánh mất niềm tin và chấp nhận đầu hàng số phận. Khi đứng dậy sau mỗi lần ngã, chúng ta không chỉ trở lại vị trí cũ mà còn tích lũy được những kinh nghiệm quý báu, sự trưởng thành và tâm thế vững vàng hơn. Thực tế, những người thành công nhất thế giới như Thomas Edison hay J.K. Rowling đều là những người "đứng dậy" nhiều hơn số lần họ "ngã". Tóm lại, cuộc sống là một cuộc chạy marathon đầy thử thách, và bí mật để chạm đến đích đến không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là sự kiên trì bền bỉ, dám đối diện và vượt qua mọi bão giông..
Câu 2: Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một thi sĩ với tâm hồn thanh cao, luôn khắc khoải về vận nước và nhân tình thế thái. Bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) nằm trong chùm thơ "Gương báu răn mình" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách sống lánh đục tìm trong, giữ trọn nhân cách của Ức Trai khi về ở ẩn.
Về nội dung, bài thơ thể hiện triết lý sống "nhàn" của một bậc đại trí, đại đức. Hai câu đầu khẳng định thái độ sống tùy thời, an phận nhưng không thụ động: "Lui tới đòi thì miễn phận an". Đó là sự lựa chọn rời xa chốn "bể triều quan" đầy rẫy những thị phi và hiểm nguy để tìm về sự bình yên trong tâm hồn. Hai câu thực vẽ nên bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, đầy tinh tế: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan". Ở đây, Nguyễn Trãi không chỉ quan sát thiên nhiên bằng thị giác mà còn bằng tâm hồn nhạy cảm, trân trọng từng khoảnh khắc rơi của cánh hoa, từng mùi hương quế dịu nhẹ. Sức nặng của bài thơ nằm ở hai câu luận, nơi tác giả khẳng định lý tưởng sống: "Đời dùng người có tài Y, Phó / Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan". Dù hoàn cảnh gia đình hay đất nước có ra sao, ông vẫn giữ vững đạo đức của bậc thánh hiền (Khổng Tử, Nhan Hồi). Cuối cùng, bài thơ khép lại bằng một lời tự răn: "Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn". Với Nguyễn Trãi, cái "nhàn" không phải là lười biếng mà là sự tự do tự tại, coi nhẹ danh lợi để giữ gìn cốt cách thiên lương. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn (câu 1 và câu 8 chỉ có 6 chữ) – một sáng tạo độc đáo của thơ Nôm Nguyễn Trãi, tạo nên nhịp điệu linh hoạt, dồn nén cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị, sử dụng nhiều từ ngữ cổ (đòi thì, lệ, kham hạ) kết hợp với các điển tích điển cố (Y, Phó, Khổng, Nhan) giúp bài thơ vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa đậm đà bản sắc dân tộc. Tóm lại, bài thơ số 33 trong Bảo kính cảnh giới là bức chân dung tự họa về tâm hồn thanh cao của Nguyễn Trãi. Qua đó, ta thấy được một trí tuệ lớn lao đã vượt thoát khỏi vòng danh lợi để tìm thấy hạnh phúc đích thực trong đạo đức và thiên nhiên.Câu 1Câu nói của Paulo Coelho trong Nhà giả kim: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một bài học sâu sắc về bản lĩnh sống. "Ngã" đại diện cho những thất bại, sai lầm và nghịch cảnh mà bất kỳ ai cũng phải đối mặt trên đường đời. Ngược lại, "đứng dậy" là biểu tượng của sự kiên cường, ý chí vươn lên. Tại sao lại là "ngã bảy" nhưng "đứng dậy tám"? Con số tám chính là sự khẳng định rằng ngay cả khi ta bắt đầu từ con số không, mỗi lần vấp ngã đều phải được đáp lại bằng một lần nỗ lực vượt qua. Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ nhất là khi ta đánh mất niềm tin và chấp nhận đầu hàng số phận. Khi đứng dậy sau mỗi lần ngã, chúng ta không chỉ trở lại vị trí cũ mà còn tích lũy được những kinh nghiệm quý báu, sự trưởng thành và tâm thế vững vàng hơn. Thực tế, những người thành công nhất thế giới như Thomas Edison hay J.K. Rowling đều là những người "đứng dậy" nhiều hơn số lần họ "ngã". Tóm lại, cuộc sống là một cuộc chạy marathon đầy thử thách, và bí mật để chạm đến đích đến không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là sự kiên trì bền bỉ, dám đối diện và vượt qua mọi bão giông..
Câu 2: Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một thi sĩ với tâm hồn thanh cao, luôn khắc khoải về vận nước và nhân tình thế thái. Bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) nằm trong chùm thơ "Gương báu răn mình" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách sống lánh đục tìm trong, giữ trọn nhân cách của Ức Trai khi về ở ẩn.
Về nội dung, bài thơ thể hiện triết lý sống "nhàn" của một bậc đại trí, đại đức. Hai câu đầu khẳng định thái độ sống tùy thời, an phận nhưng không thụ động: "Lui tới đòi thì miễn phận an". Đó là sự lựa chọn rời xa chốn "bể triều quan" đầy rẫy những thị phi và hiểm nguy để tìm về sự bình yên trong tâm hồn. Hai câu thực vẽ nên bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, đầy tinh tế: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan". Ở đây, Nguyễn Trãi không chỉ quan sát thiên nhiên bằng thị giác mà còn bằng tâm hồn nhạy cảm, trân trọng từng khoảnh khắc rơi của cánh hoa, từng mùi hương quế dịu nhẹ. Sức nặng của bài thơ nằm ở hai câu luận, nơi tác giả khẳng định lý tưởng sống: "Đời dùng người có tài Y, Phó / Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan". Dù hoàn cảnh gia đình hay đất nước có ra sao, ông vẫn giữ vững đạo đức của bậc thánh hiền (Khổng Tử, Nhan Hồi). Cuối cùng, bài thơ khép lại bằng một lời tự răn: "Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn". Với Nguyễn Trãi, cái "nhàn" không phải là lười biếng mà là sự tự do tự tại, coi nhẹ danh lợi để giữ gìn cốt cách thiên lương. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn (câu 1 và câu 8 chỉ có 6 chữ) – một sáng tạo độc đáo của thơ Nôm Nguyễn Trãi, tạo nên nhịp điệu linh hoạt, dồn nén cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị, sử dụng nhiều từ ngữ cổ (đòi thì, lệ, kham hạ) kết hợp với các điển tích điển cố (Y, Phó, Khổng, Nhan) giúp bài thơ vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa đậm đà bản sắc dân tộc. Tóm lại, bài thơ số 33 trong Bảo kính cảnh giới là bức chân dung tự họa về tâm hồn thanh cao của Nguyễn Trãi. Qua đó, ta thấy được một trí tuệ lớn lao đã vượt thoát khỏi vòng danh lợi để tìm thấy hạnh phúc đích thực trong đạo đức và thiên nhiên.Bài làm: