Ma Thị Hồng Nhung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Thị Hồng Nhung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao. 
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao. 
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao. 
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao. 
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao. 
  • Vùng nhân: Vùng không màng bao bọc chứa một phân tử ADN dạng vòng.
  • Tế bào chất: Chứa các hạt dự trữ và ribôxôm. Ribôxôm là nơi tổng hợp protein của tế bào.
  • Màng sinh chất: Nằm bên trong thành tế bào, có chức năng kiểm soát các chất ra vào tế bào.
  • Thành tế bào: Lớp ngoài cùng, quy định hình dạng và bảo vệ tế bào.
  • Plasmit: Một số tế bào vi khuẩn có thêm các phân tử ADN dạng vòng nhỏ ngoài vùng nhân.
  • Vỏ nhầy: Lớp ngoài cùng, có chức năng bảo vệ tế bào (ở một số vi khuẩn).
  • Lông và roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (roi) hoặc bám dính trên các bề mặt (lông). 
2. Ưu thế của kích thước nhỏ
  • Tăng tốc độ trao đổi chất: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn cho phép các chất khuếch tán qua màng sinh chất nhanh hơn, làm tăng hiệu quả trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Tăng tốc độ sinh sản: Quá trình trao đổi chất nhanh chóng cung cấp đủ năng lượng và vật chất cho tế bào phân chia, từ đó giúp chúng sinh trưởng và sinh sản với tốc độ cao.