NGUYỄN PHƯƠNG NHI
Giới thiệu về bản thân
- Lối sống "trong bao": Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp.
- Vật dụng trong bao: Ô, đồng hồ quả quýt, dao gọt bút chì đều được bọc trong bao da hươu.
- Trang phục và ngoại hình: Đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, cổ áo bành tô bẻ đứng, tạo cảm giác che giấu, sợ hãi.
- Tâm lý và tư tưởng: Chán ghét hiện tại, ca ngợi quá khứ, chỉ tin vào chỉ thị, thông tư cấm đoán.
- Thói quen kì quặc: Đi rình mò, kiểm tra nhà các đồng nghiệp, khiến mọi người khiếp sợ.
- Lối sống "trong bao": Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp.
- Vật dụng trong bao: Ô, đồng hồ quả quýt, dao gọt bút chì đều được bọc trong bao da hươu.
- Trang phục và ngoại hình: Đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, cổ áo bành tô bẻ đứng, tạo cảm giác che giấu, sợ hãi.
- Tâm lý và tư tưởng: Chán ghét hiện tại, ca ngợi quá khứ, chỉ tin vào chỉ thị, thông tư cấm đoán.
- Thói quen kì quặc: Đi rình mò, kiểm tra nhà các đồng nghiệp, khiến mọi người khiếp sợ.
- Lối sống "trong bao": Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp.
- Vật dụng trong bao: Ô, đồng hồ quả quýt, dao gọt bút chì đều được bọc trong bao da hươu.
- Trang phục và ngoại hình: Đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, cổ áo bành tô bẻ đứng, tạo cảm giác che giấu, sợ hãi.
- Tâm lý và tư tưởng: Chán ghét hiện tại, ca ngợi quá khứ, chỉ tin vào chỉ thị, thông tư cấm đoán.
- Thói quen kì quặc: Đi rình mò, kiểm tra nhà các đồng nghiệp, khiến mọi người khiếp sợ.
- Lối sống "trong bao": Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp.
- Vật dụng trong bao: Ô, đồng hồ quả quýt, dao gọt bút chì đều được bọc trong bao da hươu.
- Trang phục và ngoại hình: Đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông, cổ áo bành tô bẻ đứng, tạo cảm giác che giấu, sợ hãi.
- Tâm lý và tư tưởng: Chán ghét hiện tại, ca ngợi quá khứ, chỉ tin vào chỉ thị, thông tư cấm đoán.
- Thói quen kì quặc: Đi rình mò, kiểm tra nhà các đồng nghiệp, khiến mọi người khiếp sợ.
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (vẻ đẹp mùa thu Hà Nội)
Đoạn thơ trong "Thu Hà Nội" của Hoàng Cát đã họa nên một bức tranh thu vừa dịu dàng, vừa sâu lắng, mang đậm nét buồn hoài niệm đặc trưng của Thủ đô. Vẻ đẹp ấy được mở đầu bằng cái se lạnh đặc trưng: "Se sẽ gió heo may, xào xạc lạnh". Gió heo may không ồn ào mà nhẹ nhàng, gợi cảm giác xao xuyến. Hình ảnh "Lá vàng khô lùa trên phố bâng khuâng" không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn nhân hóa phố phường, khiến không gian nhuốm màu tâm trạng. Giữa cái lãng mạn ấy, sự tĩnh lặng "Ta lặng lẽ một mình. Chiều nhạt nắng" tạo nên nỗi cô đơn, hoài niệm, khiến câu hỏi "Người xa nhớ ta chăng?..." trở nên tha thiết. Sự tinh tế của nhà thơ nằm ở việc phát hiện ra nét thu từ những điều nhỏ nhặt: "hàng sấu", "trái vàng ươm" rụng xuống, kết hợp với "mùi hương trời đất dậy trên đường". Đặc biệt, câu thơ "Ta nhặt được cả chùm nắng hạ / Trong mùi hương trời đất" là một sáng tạo độc đáo, cho thấy sự giao thoa nhẹ nhàng giữa cuối hạ và đầu thu. Đoạn thơ không chỉ miêu tả cảnh, mà còn khắc họa một không gian tình cảm đầy tâm trạng của con người trước vẻ đẹp bình yên, thơ mộng của thu Hà Nội.
- "Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở"
- "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn"
- "Anh em con chịu đói suốt ngày tròn"
- "Trong chạng vạng ngồi co ro bậu cửa"
- "Có gì nấu đâu mà nhóm lửa"
- "Ngô hay khoai còn ở phía mẹ về".
- Biện pháp: Nói giảm nói tránh (hoặc ẩn dụ): "vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương" thay cho việc mẹ đã mất/chết.
- Tác dụng: Giảm bớt sự đau thương, tang tóc, thể hiện sự kính trọng, nhẹ nhàng khi nhắc về sự ra đi của mẹ. Nó cũng gợi hình ảnh nấm mồ mẹ nằm cô đơn trên núi, nhấn mạnh sự xa cách âm dương, làm tăng nỗi đau nghẹn ngào của người con khi không thể chăm sóc mẹ.
- Hình ảnh: Gợi cảnh mẹ gánh nặng thức ăn/lương thực (ngô, khoai) về nhà trong buổi chiều tà ("hoàng hôn").
- Ý nghĩa: Từ láy "xộc xệch" miêu tả dáng đi xiêu vẹo, mệt mỏi, không vững chãi của mẹ vì gánh quá nặng và vì đói khổ. Hình ảnh "gánh... hoàng hôn" gợi sự nhọc nhằn, gánh cả nỗi vất vả của cuộc sống, cả thời gian tàn của một ngày, cũng là gánh cả tương lai của các con trên vai mẹ.
- Thông điệp: Sự biết ơn, trân trọng tình mẫu tử và những vất vả, hi sinh thầm lặng của mẹ.
- Lý do: Đoạn trích khiến người đọc thấu hiểu sâu sắc nỗi khốn khó mẹ đã trải qua để nuôi con khôn lớn. Trong xã hội hiện đại, đôi khi chúng ta lãng quên quá khứ nghèo khó và sự hi sinh của cha mẹ. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta sống có trách nhiệm, yêu thương và báo hiếu cha mẹ khi còn có thể.
- Giới thiệu tác giả Nguyễn Trãi và tập thơ "Quốc âm thi tập".
- Giới thiệu bài thơ "Bảo kính cảnh giới" - Bài 43 (Gương báu răn mình), bức tranh ngày hè độc đáo và tâm hồn yêu dân, yêu nước của nhà thơ.
- Câu 1: Hoàn cảnh sống nhàn: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Câu thơ 6 chữ ngắt nhịp lạ, thể hiện sự ung dung, rảnh rỗi tuyệt đối của nhà thơ khi về ở ẩn, thời gian trôi qua dài nhưng thư thái.
- "Một mai, một cuốc, một cần câu".
- "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá".
- "Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao".
- "Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống".
- Biện pháp tu từ: Liệt kê ("Một mai, một cuốc, một cần câu").
- Tác dụng:
- Gợi lên những công cụ lao động quen thuộc, đơn giản, thô sơ của người nông dân.
- Làm nổi bật cuộc sống bình dị, thanh nhàn, hòa hợp với thiên nhiên của tác giả.
- Thể hiện thái độ ung dung, tự tại, không chạy theo danh lợi, phù hoa.
- Tác giả tự nhận mình "dại" khi chọn sống nơi "vắng vẻ" (nơi thôn dã, ẩn dật), tránh xa chốn quan trường bon chen.
- Gọi người khác "khôn" khi chen chúc nơi "chốn lao xao" (nơi danh lợi, quyền quý).
- Ý nghĩa: Đó là cách nói ngược (mỉa mai) để khẳng định: Cái dại của tác giả là cái khôn của người hiểu đời, giữ mình trong sạch; cái khôn của người đời thực chất là cái dại khi đánh đổi bình yên lấy danh lợi tạm bợ.
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm qua bài thơ "Nhàn" là một nhân cách cao thượng, vượt lên trên danh lợi thông thường. Ông chọn lối sống ẩn dật, "nhàn thân mà không nhàn tâm", luôn ung dung, tự tại hòa mình với thiên nhiên. Dù sống đạm bạc, mộc mạc nhưng ông giữ được tâm hồn thanh cao, không bon chen chốn lao xao quyền quý. Đặc biệt, ông có cái nhìn trí tuệ, xem phú quý chỉ là "chiêm bao", thể hiện bản lĩnh của một bậc hiền triết, coi trọng phẩm giá hơn công danh.
Sức sống của sử thi
Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ thần Mặt Trời dựa trên các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng Ê-đê (nhà sàn, ché rượu, chiêng), hình tượng người anh hùng (khát vọng chinh phục tự nhiên, sức mạnh phi thường), nghệ thuật kể chuyệnđộc đáo (lối kể khan, đối thoại sinh động), và giá trị nhân văn sâu sắc (tình yêu cộng đồng, bi kịch con người trước vũ trụ), thể hiện một cách hào hùng, kỳ vĩ và đậm đà bản sắc Tây Nguyên.
Trong văn bản, không gian nghệ thuật được tổ chức theo hai trục chính: nhà/rừng (trục ngang) và ngưới/trời (trục dọc).
Trục nhà/rừng biểu trưng cho thế giới trần tục, gân gũi, là nơi diễn ra các hoạt động, sự kiện đời thường; còn rừng là không gian bí ẩn, thử thách, là nơi con người đối diện với số phận.
Trục người/trời đối lập giữa cõi người hữu hạn, nhỏ bé với cõi trời vô tận, thiêng liêng, thế hiện khát vọng vươn lên và sự kết nối tâm linh.