PHẠM BẢO NGỌC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM BẢO NGỌC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4.0 điểm) Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Hai lối sống được nêu trong đoạn trích:
  • Lối sống khước từ sự vận động, tìm sự an toàn trong vẻ ngoan ngoãn bất động, bỏ quên khát khao.
  • Lối sống dấn thân, trải nghiệm, luôn bước đi và hướng ra "biển rộng" như dòng sông phải chảy.
Câu 3:
  • Biện pháp tu từ: So sánh ("Sông như đời người", "Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng").
  • Tác dụng:
    • Làm cho lời văn giàu hình ảnh, sinh động và gợi cảm.
    • Khẳng định tính tất yếu của việc vận động: Đời người (đặc biệt là tuổi trẻ) cũng như dòng sông, nếu không chảy, không đi tới sẽ trở nên tù đọng, vô nghĩa. Qua đó thôi thúc người trẻ sống có lý tưởng và khao khát.
Câu 4: “Tiếng gọi chảy đi sông ơi” có thể hiểu là:
  • Tiếng gọi của đam mê, khát vọng và lý tưởng sống từ bên trong mỗi con người.
  • Lời nhắc nhở bản thân phải không ngừng nỗ lực, vượt qua giới hạn an toàn để khám phá thế giới và khẳng định giá trị bản thân.
Câu 5:
  • Bài học: Đừng chọn lối sống an phận, trì trệ mà hãy dũng cảm dấn thân và trải nghiệm.
  • Vì sao: Bởi vì cuộc đời chỉ thực sự ý nghĩa khi ta vận động và cống hiến. Sự dứng dưng, lười biếng sẽ mài mòn tâm hồn, khiến ta lỗi nhịp với dòng chảy của cuộc sống.

PHẦN II: LÀM VĂN Câu 1: Nghị luận xã hội (200 chữ) về nhận định của Mark Twain Nhận định của Mark Twain là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về sự nuối tiếc đối với những cơ hội bị bỏ lỡ. "Tháo dây, nhổ neo" là hình ảnh ẩn dụ cho việc từ bỏ sự trì trệ, rụt rè để bước ra khỏi "bến đỗ an toàn" – nơi tuy bình yên nhưng không có sự trưởng trưởng thành. Thực tế, thất bại từ việc đã làm mang lại cho ta bài học, nhưng sự hối hận vì "đã không làm" lại là nỗi đau kéo dài vì những câu hỏi "giá như". Tuổi trẻ là tài sản quý giá nhất, nếu không dám dấn thân, ta sẽ mãi là "dòng sông lịm trong đầm lầy". Vì vậy, mỗi người cần bản lĩnh để đối mặt với thử thách, bởi hành trình ra khơi tuy sóng gió nhưng đó mới là nơi ta tìm thấy bản ngã và đại dương của chính mình. Câu 2: Nghị luận văn học (400 chữ) về nhân vật người mẹ trong "Trở về" (Thạch Lam) Trong truyện ngắn "Trở về", Thạch Lam đã xây dựng thành công hình ảnh người mẹ hiền hậu, vị tha, đối lập hoàn toàn với sự lạnh lùng, ích kỷ của đứa con tên Tâm. Trước hết, người mẹ hiện lên với vẻ ngoài tần tảo và khắc khổ. Hình ảnh bà cụ "già đi nhiều", vẫn mặc "bộ áo cũ kỹ" từ mấy năm trước gợi lên một cuộc sống thiếu thốn, dồn hết sự chắt chiu cho con. Tiếng guốc "thong thả và chậm hơn trước" cho thấy dấu ấn của thời gian và sự mệt mỏi của một đời hy sinh. Tình cảm của bà dành cho con là vô điều kiện và đầy bao dung. Khi thấy con về, bà "ứa nước mắt", "cảm động đến nỗi không nói được". Dù Tâm lạnh nhạt, bà vẫn "âu yếm nhìn con", lo lắng khi nghe tin con ốm ở tỉnh: "Tôi lo quá... chả biết tỉnh thế nào mà đi". Những câu hỏi săn sóc, lời mời cơm khẩn khoản cho thấy tâm hồn bà luôn hướng về con, bất chấp sự xa cách về không gian và cả sự khác biệt về lối sống. Sự đối lập giữa hai mẹ con càng làm nổi bật nét đẹp tâm hồn người mẹ. Trong khi Tâm dùng tiền để "xong bổn phận" và coi sự săn sóc của mẹ là "khó chịu", thì người mẹ lại "run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt". Bà khóc không phải vì tiền, mà vì tình cảm mẹ con sau bao năm xa cách. Bằng lối viết trữ tình, sâu sắc, Thạch Lam không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gián tiếp phê phán thái độ sống thực dụng, vô ơn. Nhân vật người mẹ là hiện thân của vẻ đẹp tâm hồn truyền thống Việt Nam: nhẫn nại, hy sinh và luôn tràn đầy tình yêu thương.


PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4.0 điểm) Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Hai lối sống được nêu trong đoạn trích:
  • Lối sống khước từ sự vận động, tìm sự an toàn trong vẻ ngoan ngoãn bất động, bỏ quên khát khao.
  • Lối sống dấn thân, trải nghiệm, luôn bước đi và hướng ra "biển rộng" như dòng sông phải chảy.
Câu 3:
  • Biện pháp tu từ: So sánh ("Sông như đời người", "Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng").
  • Tác dụng:
    • Làm cho lời văn giàu hình ảnh, sinh động và gợi cảm.
    • Khẳng định tính tất yếu của việc vận động: Đời người (đặc biệt là tuổi trẻ) cũng như dòng sông, nếu không chảy, không đi tới sẽ trở nên tù đọng, vô nghĩa. Qua đó thôi thúc người trẻ sống có lý tưởng và khao khát.
Câu 4: “Tiếng gọi chảy đi sông ơi” có thể hiểu là:
  • Tiếng gọi của đam mê, khát vọng và lý tưởng sống từ bên trong mỗi con người.
  • Lời nhắc nhở bản thân phải không ngừng nỗ lực, vượt qua giới hạn an toàn để khám phá thế giới và khẳng định giá trị bản thân.
Câu 5:
  • Bài học: Đừng chọn lối sống an phận, trì trệ mà hãy dũng cảm dấn thân và trải nghiệm.
  • Vì sao: Bởi vì cuộc đời chỉ thực sự ý nghĩa khi ta vận động và cống hiến. Sự dứng dưng, lười biếng sẽ mài mòn tâm hồn, khiến ta lỗi nhịp với dòng chảy của cuộc sống.

PHẦN II: LÀM VĂN Câu 1: Nghị luận xã hội (200 chữ) về nhận định của Mark Twain Nhận định của Mark Twain là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về sự nuối tiếc đối với những cơ hội bị bỏ lỡ. "Tháo dây, nhổ neo" là hình ảnh ẩn dụ cho việc từ bỏ sự trì trệ, rụt rè để bước ra khỏi "bến đỗ an toàn" – nơi tuy bình yên nhưng không có sự trưởng trưởng thành. Thực tế, thất bại từ việc đã làm mang lại cho ta bài học, nhưng sự hối hận vì "đã không làm" lại là nỗi đau kéo dài vì những câu hỏi "giá như". Tuổi trẻ là tài sản quý giá nhất, nếu không dám dấn thân, ta sẽ mãi là "dòng sông lịm trong đầm lầy". Vì vậy, mỗi người cần bản lĩnh để đối mặt với thử thách, bởi hành trình ra khơi tuy sóng gió nhưng đó mới là nơi ta tìm thấy bản ngã và đại dương của chính mình. Câu 2: Nghị luận văn học (400 chữ) về nhân vật người mẹ trong "Trở về" (Thạch Lam) Trong truyện ngắn "Trở về", Thạch Lam đã xây dựng thành công hình ảnh người mẹ hiền hậu, vị tha, đối lập hoàn toàn với sự lạnh lùng, ích kỷ của đứa con tên Tâm. Trước hết, người mẹ hiện lên với vẻ ngoài tần tảo và khắc khổ. Hình ảnh bà cụ "già đi nhiều", vẫn mặc "bộ áo cũ kỹ" từ mấy năm trước gợi lên một cuộc sống thiếu thốn, dồn hết sự chắt chiu cho con. Tiếng guốc "thong thả và chậm hơn trước" cho thấy dấu ấn của thời gian và sự mệt mỏi của một đời hy sinh. Tình cảm của bà dành cho con là vô điều kiện và đầy bao dung. Khi thấy con về, bà "ứa nước mắt", "cảm động đến nỗi không nói được". Dù Tâm lạnh nhạt, bà vẫn "âu yếm nhìn con", lo lắng khi nghe tin con ốm ở tỉnh: "Tôi lo quá... chả biết tỉnh thế nào mà đi". Những câu hỏi săn sóc, lời mời cơm khẩn khoản cho thấy tâm hồn bà luôn hướng về con, bất chấp sự xa cách về không gian và cả sự khác biệt về lối sống. Sự đối lập giữa hai mẹ con càng làm nổi bật nét đẹp tâm hồn người mẹ. Trong khi Tâm dùng tiền để "xong bổn phận" và coi sự săn sóc của mẹ là "khó chịu", thì người mẹ lại "run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt". Bà khóc không phải vì tiền, mà vì tình cảm mẹ con sau bao năm xa cách. Bằng lối viết trữ tình, sâu sắc, Thạch Lam không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gián tiếp phê phán thái độ sống thực dụng, vô ơn. Nhân vật người mẹ là hiện thân của vẻ đẹp tâm hồn truyền thống Việt Nam: nhẫn nại, hy sinh và luôn tràn đầy tình yêu thương.


Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (nghị luận văn học/nghị luận xã hội).
Câu 2. Vấn đề được đề cập: Sự cần thiết phải biết tự nhìn nhận, đánh giá bản thân (biết mình, biết người) và bài học về sự khiêm tốn, không ai hoàn hảo (nhân vô thập toàn) qua hình tượng đèn và trăng.
Câu 3. Bằng chứng tác giả sử dụng:
  • Bài ca dao: "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?...".
  • Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn".
  • Hình ảnh so sánh trong truyện Kiều: "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".
    Câu 4. Mục đích và nội dung:
  • Mục đích: Thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc tự nhận thức bản thân, khiêm tốn sửa mình và đánh giá người khác bao dung.
  • Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao, khẳng định mỗi người đều có ưu/nhược điểm, từ đó rút ra triết lý sống.
    Câu 5. Nhận xét cách lập luận: Lập luận chặt chẽ, sắc sảo. Tác giả đi từ việc phân tích hình ảnh (đèn-trăng), đến câu tục ngữ dân gian, sau đó suy rộng ra triết lý nhân sinh. Cách đặt câu hỏi tu từ, so sánh thực tế khiến lập luận mang tính thuyết phục cao và gợi mở sâu sắc. [12]

Bài 2 - Câu 1: Viết đoạn văn về việc thấu hiểu chính mình (khoảng 200 chữ) "Thấu hiểu chính mình" là hành trình nhận thức rõ ưu điểm, khuyết điểm, đam mê và giới hạn của bản thân. Đây là chìa khóa quan trọng nhất dẫn đến thành công và hạnh phúc. Khi hiểu rõ mình, ta không kiêu ngạo khi thành công, không gục ngã khi thất bại, mà biết cách phát huy thế mạnh và sửa chữa sai lầm. Như câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng" đã dạy, ai cũng có "đám mây" che khuất hay "gió" làm tắt lửa, tức là không ai hoàn hảo. Việc tự soi chiếu giúp ta "sửa mình", từ đó phát triển bền vững hơn là chỉ nhìn vào lỗi lầm của người khác. Thiếu đi sự thấu hiểu này, con người dễ trở nên tự phụ hoặc tự ti, dẫn đến sự lụi tàn. Tóm lại, biết mình là nền tảng để hoàn thiện nhân cách, là bước đầu tiên để chinh phục những đỉnh cao trong cuộc đời.
Bài 2 - Câu 2: Phân tích văn bản "Chuyện của mẹ" (khoảng 400 chữ) "Chuyện của mẹ" của Nguyễn là một bài thơ xúc động, khắc họa chân dung người mẹ Việt Nam anh hùng thông qua những nỗi đau mất mát to lớn trong chiến tranh.
  • Về nội dung: Bài thơ là lời kể thủ thỉ, nghẹn ngào của người con thứ năm may mắn trở về, nhưng lại tàn phế ("đôi mông đít chân"). Nỗi đau của mẹ chồng chất qua năm lần chia ly: chồng hóa thành "ngàn lau bời bời", đứa con đầu "thành con sóng nát", đứa thứ hai "thịt xương nuôi mối vườn cao su". Mẹ chịu đựng nỗi đau tột cùng, nén lén khóc đêm vì lo cho con trai thứ năm không có gia đình, không người chăm sóc khi mẹ qua đời. Hình ảnh mẹ hiện lên vừa đời thường, lam lũ, vừa vĩ đại, cao cả. Mẹ không chỉ là mẹ của riêng con, mà đã trở thành mẹ của non sông, một phần của lịch sử đất nước.
  • Về nghệ thuật: Bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất tự sự. Các hình ảnh nhân hóa, ẩn dụ gợi cảm ("ngàn lau bời bời", "sóng nát", "mộng mơ... xanh vào vời vợi") làm tăng sức ám ảnh. Đặc biệt, kết thúc bài thơ là hình ảnh "móm mém mẹ cười", "khẽ sáng mấy giọt sương" ở đôi mắt lòa, thể hiện sự lạc quan, vị tha và sức [1]
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (nghị luận văn học/nghị luận xã hội).
Câu 2. Vấn đề được đề cập: Sự cần thiết phải biết tự nhìn nhận, đánh giá bản thân (biết mình, biết người) và bài học về sự khiêm tốn, không ai hoàn hảo (nhân vô thập toàn) qua hình tượng đèn và trăng.
Câu 3. Bằng chứng tác giả sử dụng:
  • Bài ca dao: "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?...".
  • Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn".
  • Hình ảnh so sánh trong truyện Kiều: "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".
    Câu 4. Mục đích và nội dung:
  • Mục đích: Thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc tự nhận thức bản thân, khiêm tốn sửa mình và đánh giá người khác bao dung.
  • Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao, khẳng định mỗi người đều có ưu/nhược điểm, từ đó rút ra triết lý sống.
    Câu 5. Nhận xét cách lập luận: Lập luận chặt chẽ, sắc sảo. Tác giả đi từ việc phân tích hình ảnh (đèn-trăng), đến câu tục ngữ dân gian, sau đó suy rộng ra triết lý nhân sinh. Cách đặt câu hỏi tu từ, so sánh thực tế khiến lập luận mang tính thuyết phục cao và gợi mở sâu sắc. [12]

Bài 2 - Câu 1: Viết đoạn văn về việc thấu hiểu chính mình (khoảng 200 chữ) "Thấu hiểu chính mình" là hành trình nhận thức rõ ưu điểm, khuyết điểm, đam mê và giới hạn của bản thân. Đây là chìa khóa quan trọng nhất dẫn đến thành công và hạnh phúc. Khi hiểu rõ mình, ta không kiêu ngạo khi thành công, không gục ngã khi thất bại, mà biết cách phát huy thế mạnh và sửa chữa sai lầm. Như câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng" đã dạy, ai cũng có "đám mây" che khuất hay "gió" làm tắt lửa, tức là không ai hoàn hảo. Việc tự soi chiếu giúp ta "sửa mình", từ đó phát triển bền vững hơn là chỉ nhìn vào lỗi lầm của người khác. Thiếu đi sự thấu hiểu này, con người dễ trở nên tự phụ hoặc tự ti, dẫn đến sự lụi tàn. Tóm lại, biết mình là nền tảng để hoàn thiện nhân cách, là bước đầu tiên để chinh phục những đỉnh cao trong cuộc đời.
Bài 2 - Câu 2: Phân tích văn bản "Chuyện của mẹ" (khoảng 400 chữ) "Chuyện của mẹ" của Nguyễn là một bài thơ xúc động, khắc họa chân dung người mẹ Việt Nam anh hùng thông qua những nỗi đau mất mát to lớn trong chiến tranh.
  • Về nội dung: Bài thơ là lời kể thủ thỉ, nghẹn ngào của người con thứ năm may mắn trở về, nhưng lại tàn phế ("đôi mông đít chân"). Nỗi đau của mẹ chồng chất qua năm lần chia ly: chồng hóa thành "ngàn lau bời bời", đứa con đầu "thành con sóng nát", đứa thứ hai "thịt xương nuôi mối vườn cao su". Mẹ chịu đựng nỗi đau tột cùng, nén lén khóc đêm vì lo cho con trai thứ năm không có gia đình, không người chăm sóc khi mẹ qua đời. Hình ảnh mẹ hiện lên vừa đời thường, lam lũ, vừa vĩ đại, cao cả. Mẹ không chỉ là mẹ của riêng con, mà đã trở thành mẹ của non sông, một phần của lịch sử đất nước.
  • Về nghệ thuật: Bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất tự sự. Các hình ảnh nhân hóa, ẩn dụ gợi cảm ("ngàn lau bời bời", "sóng nát", "mộng mơ... xanh vào vời vợi") làm tăng sức ám ảnh. Đặc biệt, kết thúc bài thơ là hình ảnh "móm mém mẹ cười", "khẽ sáng mấy giọt sương" ở đôi mắt lòa, thể hiện sự lạc quan, vị tha và sức [1]

Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp miêu tả).


Câu 2.

Hình ảnh đời mẹ được so sánh với:


  • Bến vắng bên sông
  • Cây (tự quên mình trong quả)
  • Trời xanh sau mây
  • Con đường nhỏ dẫn về tổ ấm



→ Gợi sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và bao dung của mẹ.


Câu 3.


  • Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ (“ai dễ nhớ ơn cây”).
  • Tác dụng: Nhấn mạnh thực tế con người thường quên đi công lao của người đã hi sinh (như mẹ), từ đó khơi gợi lòng biết ơn, sự trân trọng.



Câu 4.

Hai câu thơ thể hiện mong muốn của người con:


  • Muốn dành những lời yêu thương, dịu dàng nhất cho mẹ.
  • Mong được an ủi, bù đắp cho mẹ khi tuổi già.
    → Thể hiện tình cảm hiếu thảo, biết ơn sâu sắc.



Câu 5.

Bài học rút ra:


  • Phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn cha mẹ.
  • Quan tâm, chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.
  • Không vô tâm, quên đi sự hi sinh thầm lặng của đấng sinh thành.






II. PHẦN VIẾT (6.0 điểm)




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh và nghị lực. Sau một ngày buôn bán vất vả, trên con đường trở về làng trong cái lạnh của gió bấc, cô vẫn mang trong lòng niềm ấm áp khi nghĩ đến gia đình. Niềm vui của cô thật giản dị: mẹ già mong đợi, các em háo hức chờ quà. Chính tình yêu thương ấy đã tiếp thêm sức mạnh để cô vượt qua mọi mệt nhọc. Tâm là người chị đảm đang, tần tảo, gánh vác trách nhiệm gia đình khi hoàn cảnh sa sút. Dù từng có cơ hội học hành, cô sẵn sàng từ bỏ để mưu sinh, nuôi các em ăn học. Ở cô còn toát lên vẻ đẹp tâm hồn: biết hi sinh, yêu thương và luôn hướng về những điều tốt đẹp. Qua nhân vật, nhà văn không chỉ thể hiện sự trân trọng đối với người phụ nữ mà còn gợi lên niềm cảm thương sâu sắc trước cuộc sống lam lũ của họ.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, niềm tin vào bản thân trở thành một yếu tố vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Đây không chỉ là chìa khóa giúp mỗi người khẳng định giá trị của mình mà còn là động lực để vượt qua khó khăn, thử thách.


Trước hết, niềm tin vào bản thân là sự ý thức rõ ràng về năng lực, giá trị và khả năng của chính mình. Người có niềm tin sẽ dám nghĩ, dám làm, không ngại thử thách. Đối với giới trẻ – những người đang trên hành trình tìm kiếm bản thân – điều này càng có ý nghĩa quan trọng. Khi tin vào mình, họ sẽ chủ động học hỏi, dám theo đuổi ước mơ và không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại.


Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay rất năng động, tự tin và bản lĩnh. Họ dám khởi nghiệp, dám bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người thiếu tự tin, dễ hoang mang, sợ thất bại, thậm chí phụ thuộc vào ý kiến người khác. Một số bạn lại rơi vào trạng thái “tự tin ảo”, đánh giá quá cao bản thân mà thiếu nỗ lực thực sự, dẫn đến thất bại.


Niềm tin vào bản thân mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Nó giúp con người kiên trì hơn khi gặp khó khăn, mạnh dạn nắm bắt cơ hội và phát huy tối đa tiềm năng. Đồng thời, niềm tin còn giúp mỗi người sống tích cực, lạc quan và có trách nhiệm hơn với cuộc đời mình. Ngược lại, thiếu niềm tin sẽ khiến con người dễ chán nản, bỏ lỡ cơ hội và khó đạt được thành công.


Tuy nhiên, niềm tin vào bản thân cần đi kèm với sự hiểu biết và nỗ lực. Tự tin không có nghĩa là chủ quan hay tự mãn, mà phải dựa trên năng lực thực tế và quá trình rèn luyện không ngừng. Giới trẻ cần biết lắng nghe, học hỏi, đồng thời dám đối diện với điểm yếu của mình để hoàn thiện bản thân.


Để xây dựng niềm tin, mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ: xác định mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi, không ngại thất bại. Bên cạnh đó, môi trường gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích, động viên và tạo điều kiện cho người trẻ phát triển.


Tóm lại, niềm tin vào bản thân là hành trang không thể thiếu của giới trẻ trên con đường trưởng thành. Khi có niềm tin đúng đắn và nỗ lực bền bỉ, mỗi người trẻ sẽ có đủ sức mạnh để vượt qua thử thách và vươn tới thành công trong cuộc sống.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp miêu tả).


Câu 2.

Hình ảnh đời mẹ được so sánh với:


  • Bến vắng bên sông
  • Cây (tự quên mình trong quả)
  • Trời xanh sau mây
  • Con đường nhỏ dẫn về tổ ấm



→ Gợi sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và bao dung của mẹ.


Câu 3.


  • Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ (“ai dễ nhớ ơn cây”).
  • Tác dụng: Nhấn mạnh thực tế con người thường quên đi công lao của người đã hi sinh (như mẹ), từ đó khơi gợi lòng biết ơn, sự trân trọng.



Câu 4.

Hai câu thơ thể hiện mong muốn của người con:


  • Muốn dành những lời yêu thương, dịu dàng nhất cho mẹ.
  • Mong được an ủi, bù đắp cho mẹ khi tuổi già.
    → Thể hiện tình cảm hiếu thảo, biết ơn sâu sắc.



Câu 5.

Bài học rút ra:


  • Phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn cha mẹ.
  • Quan tâm, chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.
  • Không vô tâm, quên đi sự hi sinh thầm lặng của đấng sinh thành.






II. PHẦN VIẾT (6.0 điểm)




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh và nghị lực. Sau một ngày buôn bán vất vả, trên con đường trở về làng trong cái lạnh của gió bấc, cô vẫn mang trong lòng niềm ấm áp khi nghĩ đến gia đình. Niềm vui của cô thật giản dị: mẹ già mong đợi, các em háo hức chờ quà. Chính tình yêu thương ấy đã tiếp thêm sức mạnh để cô vượt qua mọi mệt nhọc. Tâm là người chị đảm đang, tần tảo, gánh vác trách nhiệm gia đình khi hoàn cảnh sa sút. Dù từng có cơ hội học hành, cô sẵn sàng từ bỏ để mưu sinh, nuôi các em ăn học. Ở cô còn toát lên vẻ đẹp tâm hồn: biết hi sinh, yêu thương và luôn hướng về những điều tốt đẹp. Qua nhân vật, nhà văn không chỉ thể hiện sự trân trọng đối với người phụ nữ mà còn gợi lên niềm cảm thương sâu sắc trước cuộc sống lam lũ của họ.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, niềm tin vào bản thân trở thành một yếu tố vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Đây không chỉ là chìa khóa giúp mỗi người khẳng định giá trị của mình mà còn là động lực để vượt qua khó khăn, thử thách.


Trước hết, niềm tin vào bản thân là sự ý thức rõ ràng về năng lực, giá trị và khả năng của chính mình. Người có niềm tin sẽ dám nghĩ, dám làm, không ngại thử thách. Đối với giới trẻ – những người đang trên hành trình tìm kiếm bản thân – điều này càng có ý nghĩa quan trọng. Khi tin vào mình, họ sẽ chủ động học hỏi, dám theo đuổi ước mơ và không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại.


Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay rất năng động, tự tin và bản lĩnh. Họ dám khởi nghiệp, dám bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển bản thân. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người thiếu tự tin, dễ hoang mang, sợ thất bại, thậm chí phụ thuộc vào ý kiến người khác. Một số bạn lại rơi vào trạng thái “tự tin ảo”, đánh giá quá cao bản thân mà thiếu nỗ lực thực sự, dẫn đến thất bại.


Niềm tin vào bản thân mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Nó giúp con người kiên trì hơn khi gặp khó khăn, mạnh dạn nắm bắt cơ hội và phát huy tối đa tiềm năng. Đồng thời, niềm tin còn giúp mỗi người sống tích cực, lạc quan và có trách nhiệm hơn với cuộc đời mình. Ngược lại, thiếu niềm tin sẽ khiến con người dễ chán nản, bỏ lỡ cơ hội và khó đạt được thành công.


Tuy nhiên, niềm tin vào bản thân cần đi kèm với sự hiểu biết và nỗ lực. Tự tin không có nghĩa là chủ quan hay tự mãn, mà phải dựa trên năng lực thực tế và quá trình rèn luyện không ngừng. Giới trẻ cần biết lắng nghe, học hỏi, đồng thời dám đối diện với điểm yếu của mình để hoàn thiện bản thân.


Để xây dựng niềm tin, mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ: xác định mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi, không ngại thất bại. Bên cạnh đó, môi trường gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích, động viên và tạo điều kiện cho người trẻ phát triển.


Tóm lại, niềm tin vào bản thân là hành trang không thể thiếu của giới trẻ trên con đường trưởng thành. Khi có niềm tin đúng đắn và nỗ lực bền bỉ, mỗi người trẻ sẽ có đủ sức mạnh để vượt qua thử thách và vươn tới thành công trong cuộc sống.



Câu 2.


Những hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:

• Người buôn bán, người mua đều đi bằng xuồng, ghe

• Các ghe xuồng len lỏi khéo léo giữa hàng trăm ghe thuyền

• Hàng hóa phong phú: trái cây, rau củ, bông kiểng, hàng gia dụng, thực phẩm…

• Cách rao hàng độc đáo bằng “cây bẹo” treo hàng hóa lên cao để khách nhìn từ xa


→ Thể hiện sinh hoạt mua bán rất riêng của vùng sông nước.


Câu 3.


Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản:

• Làm cho nội dung cụ thể, chân thực, đáng tin cậy

• Giúp người đọc hình dung rõ sự phân bố của các chợ nổi miền Tây

• Góp phần khẳng định giá trị văn hóa đặc trưng của từng vùng


Câu 4.


Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản:

• Hình ảnh “cây bẹo”, cách treo hàng hóa là phương tiện giao tiếp bằng thị giác

• Giúp người mua dễ nhận biết mặt hàng từ xa

• Làm nổi bật nét sáng tạo, thông minh, dân dã của người dân miền Tây

• Tăng tính sinh động, hấp dẫn cho văn bản


Câu 5.


Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây:


👉 Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán mà còn là nét văn hóa đặc sắc, gắn bó mật thiết với đời sống sinh hoạt, lao động của người dân miền Tây. Chợ thể hiện sự thích nghi của con người với môi trường sông nước và góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa truyền thống của vùng 


 Đúng(0)

NT Nông Thanh Hải 8 tháng 2 

Câu 1: thuộc kiểu văn bản thuyết minh

Câu 2 một số hình ảnh,chi tiết tiêu biểu:

Mua bán bằng xuồng,ghe 

Rao hàng bằng cây bẹo treo trái cây, rau củ 

Rao hàng bằng kèn, tiếng rao trên sông 

Câu 3 việc nêu các địa danh giúp:

Tăng tính, cụ thể chân thực 

Làm nổi bật sự phổ biến của chợ nổi miền Tây 

Câu 4

Phương tiện phi ngôn ngữ ( cây bẹo, kèn...) giúp 

Rao hàng hiệu quả trên sông nước 

Thể hiện nét văn hóa của chợ nổi.

Câu 5 

Chợ nổi :

Giữ vai trò quan trọng trong mua bán ,Sinh hoạt 

Là nét văn hóa đặc trưng của người dân miền Tây 

 Đúng(0)

I. PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự. Câu 2: Tình huống truyện: Thằng Bào (đứa trẻ ở đợ) bị ép buộc phải bắt bằng được con chim vàng để chiều lòng cậu chủ nhỏ. Đỉnh điểm là khi Bào liều mình leo lên cây cao, bắt được chim nhưng bị ngã xuống vũng máu, trong khi chủ nhà chỉ lo lắng cho cái chết của con chim thay vì mạng sống của em. Câu 3:
  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
  • Tác dụng: Giúp người kể chuyện quan sát khách quan toàn bộ diễn biến; vừa miêu tả được hành động, tâm trạng sợ hãi của Bào, vừa phơi bày được thái độ tàn nhẫn, vô cảm của mẹ con nhà chủ.
Câu 4: Ý nghĩa chi tiết:
  • Sự đối lập tàn khốc: Bàn tay Bào "với tới" là biểu tượng của khát vọng sống, sự cầu cứu nhân tính tối thiểu. Nhưng bàn tay bà chủ thò xuống chỉ để "nâng lấy xác con chim".
  • Phơi bày bản chất: Nhấn mạnh sự lạnh lùng, coi trọng vật chất/thú vui hơn mạng sống con người của giai cấp chủ nô/nhà giàu đối với người nghèo khổ. Nó đẩy nỗi đau của nhân vật Bào lên đến tận cùng của sự cô độc và bi thảm.
Câu 5:
  • Nhận xét về Bào: Là một đứa trẻ đáng thương, tội nghiệp, bị tước đoạt tuổi thơ và quyền làm người. Bào chăm chỉ, cam chịu nhưng trong lòng vẫn có sự phản kháng yếu ớt (nhưng cuối cùng vẫn bị khuất phục bởi nỗi sợ đòn roi).
  • Tình cảm, thái độ của tác giả: Xót thương sâu sắc cho số phận những đứa trẻ nghèo khổ; đồng thời đanh thép tố cáo, phê phán sự bất công, vô nhân đạo của xã hội cũ.

II. PHẦN VIẾT Câu 1: Phân tích truyện ngắn "Con chim vàng" (~200 chữ) Truyện ngắn "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là một bản cáo trạng đẫm nước mắt về số phận con người trong xã hội cũ. Tác phẩm xây dựng sự đối lập gay gắt giữa sự sống mong manh của cậu bé ở đợ tên Bào và thú vui phù phiếm của mẹ con thằng Quyên. Hình ảnh con chim vàng "lông như nghệ, mỏ đỏ như son" vốn là vẻ đẹp của tự nhiên, nhưng qua bàn tay áp bức của nhà chủ, nó trở thành nỗi ám ảnh, thành nguyên nhân của những trận đòn roi lên thân thể đứa trẻ mười hai tuổi. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật đặc sắc đã làm nổi bật sự hèn hạ của giai cấp bóc lột qua chi tiết bà chủ chỉ tiếc con chim chết mà ngó lơ đứa trẻ đang nằm trong vũng máu. Truyện không chỉ khơi dậy niềm trắc ẩn sâu sắc trước nỗi đau của trẻ em nghèo mà còn phê phán quyết liệt sự băng hoại đạo đức, sự vô cảm đến rợn người của con người đối với đồng loại trong một xã hội phân chia giai cấp nghiệt ngã. Câu 2: Ý nghĩa của tình yêu thương trong cuộc sống (~600 chữ) 1. Mở bài:
  • Dẫn dắt: Thế giới sẽ ra sao nếu thiếu đi sự thấu hiểu và sẻ chia?
  • Vấn đề: Tình yêu thương chính là sợi dây gắn kết, là sức mạnh cảm hóa lớn nhất của con người.
2. Thân bài:
  • Giải thích: Tình yêu thương là sự đồng cảm, thấu hiểu, quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau giữa người với người, không vụ lợi, tính toán.
  • Ý nghĩa của tình yêu thương:
    • Đối với cá nhân: Là điểm tựa tinh thần giúp ta vượt qua nghịch cảnh (như sự thiếu vắng tình thương đã đẩy nhân vật Bào vào bi kịch). Nó giúp tâm hồn trở nên ấm áp, bao dung và sống có ích hơn.
    • Đối với xã hội: Xóa bỏ khoảng cách giàu nghèo, vị thế xã hội; giảm bớt bạo lực và sự vô cảm. Tình thương tạo nên một cộng đồng nhân văn, nơi mỗi người đều cảm thấy mình được trân trọng.
  • Biểu hiện: Đôi khi chỉ là một lời hỏi thăm lúc khó khăn, một cái nắm tay khi vấp ngã, hay sự đấu tranh cho công lý đối với những người yếu thế.
  • Phê phán: Những kẻ sống ích kỷ, thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác (giống như thái độ của mẹ con nhà chủ trong truyện "Con chim vàng"). Sự vô cảm chính là "cái chết lâm sàng" của tâm hồn.
  • Bài học: Yêu thương không nhất thiết phải là những điều lớn lao; hãy bắt đầu bằng việc lắng nghe và trân trọng những người xung quanh.
3. Kết bài:
  • Khẳng định lại: "Sống là đâu chỉ nhận riêng mình". Tình yêu thương là ánh sáng xua tan bóng tối của hận thù và nghèo đói.
  • Lời nhắn nhủ: Hãy mở lòng để yêu thương và được yêu thương, để cuộc đời không còn những "vũng máu" cô đơn như cậu bé Bào.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự. Câu 2: Nhân vật trung tâm: Bê-li-cốp. Câu 3:
  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba (thông qua lời kể của nhân vật Bu-rin - bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp).
  • Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực; tạo khoảng cách để người kể dễ dàng quan sát, mổ xẻ và châm biếm lối sống của nhân vật.
Câu 4:
  • Chi tiết chân dung: Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô cốt bông, đeo kính râm, lỗ tai nhét bông, mặt giấu sau cổ áo dựng đứng; các đồ dùng (đồng hồ, dao...) đều để trong bao.
  • Lý do đặt nhan đề "Người trong bao":
    • Nghĩa đen: Chỉ thói quen bao bọc mọi vật dụng của Bê-li-cốp.
    • Nghĩa bóng (biểu tượng): Chỉ lối sống thu mình, hèn nhát, sợ hãi thực tại và luôn tìm cách trốn tránh cuộc sống trong một cái "vỏ" tinh thần hạn hẹp, bảo thủ.
Câu 5:
  • Bài học: Cần phê phán lối sống bạc nhược, ích kỷ, sống theo khuôn mòn cũ kĩ. Con người cần sống mở lòng, dũng cảm đối mặt với thực tại và trách nhiệm để thúc đẩy xã hội tiến bộ, thay vì trở thành "cái bao" ngăn cản sự phát triển của chính mình và người khác.

II. PHẦN VIẾT Câu 1: Phân tích nhân vật Bê-li-cốp (~200 chữ) Bê-li-cốp trong truyện ngắn của Séc-khốp là một điển hình sắc sảo cho kiểu người "trong bao" của xã hội Nga cuối thế kỷ XIX. Vẻ ngoài của hắn kỳ quái với những trang phục bao bọc kín mít ngay cả khi trời đẹp, thể hiện một tâm lý luôn lo sợ và muốn ngăn cách với thế giới bên ngoài. Không chỉ đồ dùng, mà ngay cả tư duy của Bê-li-cốp cũng nằm trong "bao" khi hắn chỉ tin vào những thông tư, chỉ thị cấm đoán. Lối sống của hắn không chỉ là sự nhút nhát cá nhân mà đã biến thành một thứ "dịch bệnh" tinh thần, khống chế và làm tê liệt cả thành phố trong suốt 15 năm bởi nỗi sợ hãi mơ hồ: "nhỡ lại xảy ra chuyện gì". Qua nhân vật này, tác giả đã châm biếm sâu cay giai cấp trí thức Nga đương thời – những kẻ sống mòn, bạc nhược và cổ hủ, từ đó gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự cần thiết phải thay đổi lối sống để xã hội không còn những "cái bao" ngăn cản bước tiến nhân loại. Câu 2: Ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn (~600 chữ) 1. Mở bài:
  • Dẫn dắt: Cuộc sống là một hành trình khám phá, nhưng nhiều người chọn dừng lại ở nơi quen thuộc vì sợ hãi rủi ro.
  • Vấn đề: Việc bước ra khỏi "vùng an toàn" là điều kiện tiên quyết để trưởng thành và đạt được thành công.
2. Thân bài:
  • Giải thích: "Vùng an toàn" là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thoải mái, kiểm soát được mọi thứ và ít gặp áp lực. Bước ra khỏi đó là chấp nhận thử thách, đối mặt với cái mới và rủi ro.
  • Tại sao cần bước ra khỏi vùng an toàn?
    • Khám phá giới hạn bản thân: Chỉ khi gặp khó khăn, ta mới biết mình mạnh mẽ và tài năng đến nhường nào.
    • Nắm bắt cơ hội: Thế giới bên ngoài luôn chứa đựng những kiến thức và cơ hội mà vùng an toàn không bao giờ có (Ví dụ: Các doanh nhân khởi nghiệp, các nhà khoa học thử nghiệm cái mới).
    • Tránh lối sống "trong bao": Giống như Bê-li-cốp, nếu cứ mãi bám lấy cái cũ, ta sẽ trở nên lạc hậu, cũ kĩ và kìm hãm sự phát triển của xã hội.
  • Lợi ích: Mang lại sự tự tin, kỹ năng thích ứng và cảm giác sống trọn vẹn, ý nghĩa hơn.
  • Phản biện: Bước ra ngoài không có nghĩa là liều lĩnh mù quáng. Cần có sự chuẩn bị, kiến thức và mục tiêu rõ ràng.
  • Bài học: Mỗi cá nhân cần tự trang bị lòng dũng cảm, bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất trong thói quen hàng ngày.
3. Kết bài:
  • Khẳng định lại: Con tàu đậu trong cảng thì an toàn, nhưng người ta đóng tàu không phải vì mục đích đó.
  • Liên hệ bản thân: Đừng để nỗi sợ hãi cầm tù ước mơ; hãy can đảm bước đi để thấy thế giới rộng lớn ra sao.
Bạn có cần mình hỗ trợ viết chi tiết hơn phần nào trong bài nghị luận xã hội này không?
Mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ của Hoàng Cát hiện lên với một vẻ đẹp tĩnh lặng, tinh tế và đầy chất hoài niệm. Tác giả đã khéo léo sử dụng các từ láy "se sẽ", "xào xạc", "bâng khuâng" để đặc tả cái hồn cốt của thu Bắc Bộ. Gió heo may không ồn ào mà chỉ "se sẽ" thổi, đủ để làm những chiếc lá khô "lùa trên phố" tạo nên âm thanh xào xạc đặc trưng. Không gian ấy nhuốm màu tâm trạng của kẻ lữ hành "lặng lẽ một mình" dưới buổi chiều "nhạt nắng", tạo nên một sự giao thoa tuyệt đẹp giữa cảnh vật và lòng người. Điểm nhấn độc đáo nằm ở hình ảnh "trái sấu chín vàng" – một biểu tượng riêng biệt của Hà Nội. Cái tài của nhà thơ là qua một "trái vàng ươm" rụng xuống, ông lại thấy được "cả chùm nắng hạ" còn sót lại. Mùi hương của trời đất hòa quyện cùng sắc vàng của sấu không chỉ đánh thức khứu giác mà còn làm bừng sáng không gian. Đoạn thơ không chỉ miêu tả thiên nhiên mà còn là sự trân trọng những giá trị tinh khôi, dịu dàng của mảnh đất ngàn năm văn hiến, khiến người đọc thêm yêu và nhớ về một mùa thu Hà Nội đầy chất thơ.
Câu 2: Bàn luận về sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) (Bài văn ~600 chữ) Mở bài:
Dẫn dắt từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Giới thiệu sự phát triển của AI không còn là kịch bản trong phim viễn tưởng mà đã trở thành thực tại hiện hữu, tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống con người.
Thân bài:
  1. Giải thích: Trí tuệ nhân tạo (AI) là công nghệ mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người cho máy móc, đặc biệt là các hệ thống máy tính.
  2. Thực trạng phát triển:
    • Phát triển với tốc độ "vũ bão": Từ những công cụ hỗ trợ đơn giản đến các mô hình ngôn ngữ lớn (ChatGPT), xe tự lái, chẩn đoán y khoa chính xác.
    • Hiện diện trong mọi lĩnh vực: giáo dục (cá nhân hóa việc học), nghệ thuật (vẽ tranh, sáng tác nhạc), sản xuất (tự động hóa).
  3. Lợi ích:
    • Tăng năng suất lao động vượt trội, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người.
    • Giải quyết các bài toán khó mà con người mất nhiều thời gian (phân tích dữ liệu lớn, nghiên cứu vaccine).
    • Giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm.
  4. Thách thức và mặt trái:
    • Nguy cơ thất nghiệp ở một số ngành nghề truyền thống.
    • Vấn đề đạo đức, quyền riêng tư và sự phụ thuộc quá mức vào máy móc.
    • Tin giả (Deepfake) và sự mai một của tư duy phản biện nếu con người quá ỷ lại.
  5. Bài học và hành động:
    • AI là công cụ, không phải mục đích cuối cùng. Con người cần làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ điều khiển.
    • Thế hệ trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng mà máy móc khó thay thế: sáng tạo, cảm xúc và đạo đức.
Kết bài:
Khẳng định AI là một bước tiến vĩ đại của nhân loại. Chúng ta cần đón nhận nó với tâm thế chủ động, tỉnh táo để biến công nghệ thành đòn bẩy cho một tương lai văn minh và nhân văn hơn.
Bạn có muốn mình chi tiết hóa thêm luận điểm nào trong bài viết về AI không?