HOÀNG BẢO NGỌC
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (0.5 điểm)
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2. (0.5 điểm)
Hai lối sống mà con người từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích:
- Lối sống buông xuôi, trì trệ, khước từ sự vận động.
- Lối sống chấp nhận sự an toàn trong thụ động, bỏ quên khát khao và ước mơ.
Câu 3. (1.0 điểm)
- Biện pháp tu từ được sử dụng: So sánh.
- Tác dụng: Giúp người đọc có được hình dung cụ thể, sinh động về cuộc đời con người; đồng thời nhấn mạnh thông điệp, lời khích lệ của tác giả rằng chúng ta cần không ngừng vận động, nỗ lực để vươn xa hơn trong cuộc đời.
Câu 1. (0.5 điểm)
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2. (0.5 điểm)
Hai lối sống mà con người từng đôi lần trải qua được tác giả nêu trong đoạn trích:
- Lối sống buông xuôi, trì trệ, khước từ sự vận động.
- Lối sống chấp nhận sự an toàn trong thụ động, bỏ quên khát khao và ước mơ.
Câu 3. (1.0 điểm)
- Biện pháp tu từ được sử dụng: So sánh.
- Tác dụng: Giúp người đọc có được hình dung cụ thể, sinh động về cuộc đời con người; đồng thời nhấn mạnh thông điệp, lời khích lệ của tác giả rằng chúng ta cần không ngừng vận động, nỗ lực để vươn xa hơn trong cuộc đời.
• Giải thích: AI là trí tuệ của máy móc được tạo ra bởi con người, có khả năng học tập, suy luận và xử lý dữ liệu ở quy mô khổng lồ.
• Thực trạng phát triển "vũ bão":
• Từ những công cụ hỗ trợ đơn giản đến các mô hình ngôn ngữ lớn (ChatGPT, Gemini), khả năng sáng tạo nghệ thuật, y học, và tự động hóa sản xuất.
• AI có mặt trong mọi lĩnh vực: giáo dục, kinh tế, giải trí...
• Lợi ích (Mặt tích cực):
• Tối ưu hóa năng suất lao động, giảm thiểu sai sót của con người.
• Giải quyết các vấn đề phức tạp (dịch bệnh, biến đổi khí hậu) nhanh hơn.
• Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng (trong học tập, mua sắm).
• Thách thức và mặt trái:
• Nguy cơ thất nghiệp ở một số ngành nghề truyền thống.
• Vấn đề đạo đức, bản quyền và bảo mật thông tin.
• Sự phụ thuộc quá mức dẫn đến việc con người lười tư duy, suy giảm kỹ năng xã hội.
• Bài học nhận thức và hành động:
• AI là công cụ, không phải là sự thay thế hoàn toàn con người (đặc biệt là về cảm xúc và đạo đức).
• Con người cần chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng để "cộng tác" cùng AI thay vì bị đào thải.
3. Kết bài
• Khẳng định lại sự phát triển của AI là xu thế tất yếu.
• Lời nhắn nhủ: Hãy làm chủ công nghệ bằng sự sáng tạo và lòng nhân ái.
• Giải thích: AI là trí tuệ của máy móc được tạo ra bởi con người, có khả năng học tập, suy luận và xử lý dữ liệu ở quy mô khổng lồ.
• Thực trạng phát triển "vũ bão":
• Từ những công cụ hỗ trợ đơn giản đến các mô hình ngôn ngữ lớn (ChatGPT, Gemini), khả năng sáng tạo nghệ thuật, y học, và tự động hóa sản xuất.
• AI có mặt trong mọi lĩnh vực: giáo dục, kinh tế, giải trí...
• Lợi ích (Mặt tích cực):
• Tối ưu hóa năng suất lao động, giảm thiểu sai sót của con người.
• Giải quyết các vấn đề phức tạp (dịch bệnh, biến đổi khí hậu) nhanh hơn.
• Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng (trong học tập, mua sắm).
• Thách thức và mặt trái:
• Nguy cơ thất nghiệp ở một số ngành nghề truyền thống.
• Vấn đề đạo đức, bản quyền và bảo mật thông tin.
• Sự phụ thuộc quá mức dẫn đến việc con người lười tư duy, suy giảm kỹ năng xã hội.
• Bài học nhận thức và hành động:
• AI là công cụ, không phải là sự thay thế hoàn toàn con người (đặc biệt là về cảm xúc và đạo đức).
• Con người cần chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng để "cộng tác" cùng AI thay vì bị đào thải.
3. Kết bài
• Khẳng định lại sự phát triển của AI là xu thế tất yếu.
• Lời nhắn nhủ: Hãy làm chủ công nghệ bằng sự sáng tạo và lòng nhân ái.
Câu 1 (0.5 điểm):
• Thể thơ của văn bản: Thất ngôn bát cú Đường luật (biến thể có xen câu lục ngôn/6 chữ ở một số bản, nhưng về cơ bản đây là cấu trúc của thể thất ngôn bát cú).
Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
• Công cụ lao động dân dã: mai, cuốc, cần câu.
• Thức ăn theo mùa tự nhiên: măng trúc (mùa thu), giá (mùa đông).
• Sinh hoạt gắn liền với thiên nhiên: tắm hồ sen (mùa xuân), tắm ao (mùa hạ), uống rượu dưới cội cây.
Câu 3 (0.75 điểm):
• Biện pháp tu từ liệt kê: mai, cuốc, cần câu.
• Tác dụng:
• Về nội dung: Liệt kê những vật dụng lao động gắn liền với đời sống nông thôn, cho thấy một cuộc sống tự cung tự cấp, giản dị của một "lão nông" thực thụ.
• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu thong thả cho câu thơ, thể hiện phong thái ung dung, tự tại và niềm vui thú điền viên của nhà thơ khi rời xa chốn quan trường.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm "dại – khôn" của tác giả có điểm đặc biệt ở sự đảo ngược giá trị thông thường:
• Cái "dại" của tác giả: Tìm nơi vắng vẻ (nơi tĩnh lặng, không màng danh lợi). Thực chất đây là cách nói ẩn dụ cho sự tỉnh táo, giữ mình sạch trong giữa thời thế nhiễu nhương.
• Cái "khôn" của người đời: Đến chốn lao xao (nơi cửa quyền, tranh giành địa vị, danh lợi). Tác giả gọi đó là "khôn" với ý nghĩa mỉa mai, bởi đó là nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy và làm tha hóa nhân cách.
• Kết luận: Đây là cách nói ngược đầy trí tuệ, khẳng định lối sống thoát tục, bảo vệ thiên tính và nhân cách của bản thân.
Câu 5 (1.0 điểm):
Đoạn văn tham khảo:
Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm qua bài thơ "Nhàn" hiện lên là một tâm hồn thanh cao, không màng danh lợi và hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Ông lựa chọn rời xa chốn quan trường đầy rẫy những toan tính ("chốn lao xao") để trở về với cuộc sống thuần khiết của một người lao động bình dị. Nhân cách ấy còn được thể hiện qua thái độ coi thường phú quý, xem vinh hoa chỉ như một "giấc chiêm bao" phù du. Qua đó, ta thấy được một trí tuệ uyên thâm, một bản lĩnh kiên cường khi dám từ bỏ quyền lực để giữ gìn phẩm giá sạch trong, sống một cuộc đời an nhiên, tự tại.
câu1: Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, lối sống chủ động đóng vai trò như một "chiếc chìa khóa" vạn năng giúp con người mở ra cánh cửa thành công. Sống chủ động là việc chúng ta luôn tự giác, tự làm chủ suy nghĩ và hành động của mình thay vì chờ đợi sự sắp đặt hay tác động từ ngoại cảnh. Người có lối sống này luôn biết mình muốn gì, lập kế hoạch cụ thể cho tương lai và sẵn sàng đối mặt với thử thách mà không hề né tránh. Khi chủ động, chúng ta không chỉ làm chủ được thời gian, nâng cao hiệu quả công việc mà còn rèn luyện được bản lĩnh kiên cường trước những biến cố bất ngờ. Ngược lại, lối sống thụ động, "nước đến chân mới nhảy" sẽ khiến con người dễ rơi vào trạng thái hoang mang, đánh mất những cơ hội quý giá và dần trở nên lạc hậu. Tuy nhiên, chủ động không đồng nghĩa với việc tự phụ hay làm việc thiếu khoa học; nó đòi hỏi sự quan sát nhạy bén và thái độ cầu thị. Tóm lại, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện cho mình tinh thần chủ động ngay từ hôm nay để không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn đóng góp tích cực cho sự phát triển của cộng đồng.
Câu 2: Cảm nhận về bài thơ "Bảo kính cảnh giới" - Bài 43 (4.0 điểm)
Để làm tốt câu này, bạn có thể triển khai theo các luận điểm chính sau:
1. Giới thiệu chung
• Tác giả: Nguyễn Trãi là một danh nhân văn hóa thế giới, một nhà thơ có tâm hồn nhạy cảm, tha thiết với thiên nhiên và đời sống nhân dân.
• Tác phẩm: "Bảo kính cảnh giới" (Gương báu răn mình) bài 43 là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất trong tập "Quốc âm thi tập", thể hiện vẻ đẹp tâm hồn và lý tưởng của Ức Trai.
2. Vẻ đẹp bức tranh thiên nhiên ngày hè (6 câu đầu)
• Phong thái ung dung: Câu thơ mở đầu "Rồi hóng mát thuở ngày trường" cho thấy một tâm thế thanh thảnh, thong dong của nhà thơ khi tạm rời xa chốn quan trường.
• Sức sống mãnh liệt: Thiên nhiên ngày hè hiện lên rực rỡ và tràn đầy sức sống thông qua các động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", "tịn".
• Màu xanh của cây hòe che rợp không gian.
• Màu đỏ của hoa thạch lựu gợi sự rực cháy, tươi tắn.
• Hương thơm ngào ngạt của hoa sen hồng.
• Âm thanh cuộc sống: Tiếng "lao xao chợ cá", tiếng "dắng dỏi cầm ve". Đây là âm thanh đặc trưng của làng quê Việt Nam, gợi lên sự ấm no, nhộn nhịp và thanh bình của đời sống nhân dân.
3. Ước nguyện và lý tưởng cao đẹp (2 câu cuối)
Sức sống của sử thi
Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ thần Mặt Trời dựa trên các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng Ê-đê (nhà sàn, ché rượu, chiêng), hình tượng người anh hùng (khát vọng chinh phục tự nhiên, sức mạnh phi thường), nghệ thuật kể chuyệnđộc đáo (lối kể khan, đối thoại sinh động), và giá trị nhân văn sâu sắc (tình yêu cộng đồng, bi kịch con người trước vũ trụ), thể hiện một cách hào hùng, kỳ vĩ và đậm đà bản sắc Tây Nguyên.
Trong văn bản, không gian nghệ thuật được tổ chức theo hai trục chính: nhà/rừng (trục ngang) và ngưới/trời (trục dọc).
Trục nhà/rừng biểu trưng cho thế giới trần tục, gân gũi, là nơi diễn ra các hoạt động, sự kiện đời thường; còn rừng là không gian bí ẩn, thử thách, là nơi con người đối diện với số phận.
Trục người/trời đối lập giữa cõi người hữu hạn, nhỏ bé với cõi trời vô tận, thiêng liêng, thế hiện khát vọng vươn lên và sự kết nối tâm linh.
Trong văn bản, không gian nghệ thuật được tổ chức theo hai trục chính: nhà/rừng (trục ngang) và ngưới/trời (trục dọc).
Trục nhà/rừng biểu trưng cho thế giới trần tục, gân gũi, là nơi diễn ra các hoạt động, sự kiện đời thường; còn rừng là không gian bí ẩn, thử thách, là nơi con người đối diện với số phận.
Trục người/trời đối lập giữa cõi người hữu hạn, nhỏ bé với cõi trời vô tận, thiêng liêng, thế hiện khát vọng vươn lên và sự kết nối tâm linh.
Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời mang ý nghĩa sâu sắc:
thể hiện khát vọng chinh phục thiên nhiên và mở rộng bờ cõi, khẳng định sức mạnh, phẩm chất anh hùng (dũng cảm, phi thường, ý chí tự do) của cá nhân và cộng đồng người Ê-đê, đồng thời biểu tượng cho xung đột quyền lực giữa con người và thân linh, giữa sức sống và sự hủy diệt trong xã hội mâu hệ.