LƯƠNG THỊ PHƯƠNG HÀ
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1: NGHỊ LUẬN VĂN HỌC (Khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích "Người trong bao"
Nhân vật Bê-li-cốp trong kiệt tác của Séc-khốp là một điển hình bất hủ về lối sống bạc nhược, thu mình trong "bao" của giới trí thức Nga cuối thế kỷ XIX. Qua đoạn trích, Bê-li-cốp hiện lên với diện mạo kì quái: lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô, mặc bành tô ấm cốt bông và đeo kính râm bất kể thời tiết. Mọi vật dụng cá nhân từ chiếc đồng hồ đến con dao nhỏ đều được đặt trong bao, thậm chí cả gương mặt và ý nghĩ của hắn cũng cố giấu vào bao. Cái "bao" ấy không chỉ là vật chất hữu hình mà còn là biểu tượng cho khát vọng mãnh liệt muốn ngăn cách bản thân khỏi những ảnh hưởng của đời sống thực tại. Hắn tôn sùng quá khứ, tôn sùng các thông tư cấm đoán và sợ hãi mọi sự thay đổi. Sự hèn nhát của Bê-li-cốp không chỉ hủy hoại chính hắn mà còn trở thành bóng đen ám ảnh, khống chế cả trường học và thành phố suốt mười lăm năm trời. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình với những chi tiết ám ảnh, Séc-khốp đã phê phán gay gắt lối sống ích kỷ, giáo điều và hèn nhát, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng trì trệ của xã hội đương thời.
CÂU 2: NGHỊ LUẬN XÃ HỘI (Khoảng 600 chữ)
Ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân
Trong cuộc đời của mỗi con người, ai cũng có một "vùng an toàn" cho riêng mình – nơi ta cảm thấy quen thuộc, dễ chịu và không phải đối mặt với những rủi ro hay biến cố. Tuy nhiên, nếu mãi đắm mình trong sự tĩnh lặng đó, chúng ta sẽ vô tình giống như nhân vật Bê-li-cốp trong tác phẩm của Séc-khốp: sống một đời tẻ nhạt trong những "chiếc bao" tự tạo. Chính vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đầy thử thách nhưng mang ý nghĩa sống còn để mỗi cá nhân trưởng thành và chạm tới thành công.
"Vùng an toàn" thực chất là một ranh giới tâm lý mà tại đó con người cảm thấy kiểm soát được mọi thứ và ít gặp áp lực. Bước ra khỏi vùng an toàn nghĩa là bạn sẵn sàng đối mặt với những điều chưa biết, chấp nhận sự không thoải mái và dám đối diện với thất bại để đạt được những giá trị lớn lao hơn.
Ý nghĩa lớn nhất của việc phá vỡ ranh giới này chính là sự khám phá giới hạn của bản thân. Chúng ta sẽ không bao giờ biết mình mạnh mẽ đến nhường nào, sáng tạo ra sao nếu chỉ làm những việc lặp đi lặp lại mỗi ngày. Khi bước chân vào một lĩnh vực mới hay đón nhận một thử thách khó khăn, bộ não và bản năng sinh tồn sẽ được kích hoạt, giúp ta rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng mà trong môi trường ổn định ta không bao giờ có được. Sự trưởng thành thực sự chỉ bắt đầu tại điểm kết thúc của vùng an toàn.
Bên cạnh đó, việc dám thay đổi giúp chúng ta nắm bắt những cơ hội mới. Thế giới hiện đại vận động không ngừng với tốc độ chóng mặt; sự ổn định đôi khi chính là biểu hiện của sự thụt lùi. Những người dám bước ra khỏi vùng an toàn thường là những người tiên phong, những người tìm thấy những "vùng đất hứa" mà kẻ nhút nhát chẳng bao giờ thấy được. Nếu Thomas Edison sợ thất bại hay lười thay đổi, có lẽ nhân loại đã chậm có được ánh sáng đèn điện. Sự bứt phá tạo ra những bước ngoặt xoay chuyển cuộc đời.
Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không đồng nghĩa với việc hành động liều lĩnh bất chấp hậu quả. Đó phải là một quá trình có sự chuẩn bị, có tư duy phản biện và sự dũng cảm có tính toán. Chúng ta cần hiểu rằng, những bước chân đầu tiên ra ngoài "chiếc bao" quen thuộc bao giờ cũng đầy rẫy sự lo âu và vấp ngã. Nhưng chính từ những vết sẹo của sự va chạm đó, con người mới trở nên dày dạn và sâu sắc hơn.
Ngược lại, nếu cứ mãi bám víu lấy sự an ổn giả tạo, con người sẽ dần trở nên trì trệ, sợ hãi trước thực tại và đánh mất bản sắc cá nhân. Cuộc sống khi đó chỉ còn là sự tồn tại đơn thuần chứ không phải là đang sống đúng nghĩa.
Tóm lại, vùng an toàn là một nơi tuyệt vời để nghỉ chân nhưng không phải là nơi lý tưởng để định cư lâu dài. Mỗi chúng ta hãy can đảm xé bỏ những "chiếc bao" ngăn cách mình với thế giới, dám ước mơ và dám thực hiện. Hãy nhớ rằng: "Con tàu rất an toàn khi ở trong cảng, nhưng người ta không đóng tàu vì mục đích đó". Đừng sợ sóng gió, bởi chính những cơn sóng ấy mới đưa bạn đến được đại dương của thành công và hạnh phúc.
Câu 1 (0.5 điểm): Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp với miêu tả và biểu cảm).
Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật trung tâm của đoạn trích: Bê-li-cốp.
Câu 3 (1.0 điểm):
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi" - nhân vật Bu-rin, một đồng nghiệp của Bê-li-cốp).
- Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, khách quan và đáng tin cậy vì người kể là người trong cuộc, trực tiếp chứng kiến cuộc sống của nhân vật. Đồng thời, ngôi kể này cho phép tác giả lồng ghép những suy nghĩ, đánh giá và cảm xúc của giới trí thức thời bấy giờ về nhân vật.
Câu 4 (1.0 điểm):
- Chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: * Trang phục: Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông, đeo kính râm, lỗ tai nhét bông.
- Đồ đạc: Ô để trong bao, đồng hồ quả quýt trong bao da hươu, dao gọt bút chì cũng đặt trong bao.
- Diện mạo: Giấu mặt sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng, gương mặt dường như cũng ở trong bao.
- Ý nghĩa nhan đề "Người trong bao": * Nghĩa đen: Chỉ thói quen bao bọc mọi vật dụng và chính cơ thể mình trong những chiếc túi, bao, vỏ bọc của Bê-li-cốp.
- Nghĩa bóng: Ám chỉ lối sống thu mình, bạc nhược, sợ hãi thực tại và luôn tìm cách trốn tránh cuộc sống thực tại. Cái "bao" chính là biểu tượng cho sự ngăn cách giữa cá nhân với xã hội, là xiềng xích tinh thần của chế độ phong kiến chuyên chế Nga cuối thế kỷ XIX.
Câu 5 (1.0 điểm): Bài học rút ra từ đoạn trích:
- Lối sống cởi mở, chủ động: Cần phải dũng cảm đối mặt với thực tại, giao lưu và hòa nhập với cộng đồng thay vì thu mình trong vỏ bọc cá nhân ích kỷ, hèn nhát.
- Phê phán sự bạc nhược: Cảnh báo về tác hại của lối sống "sợ hãi" (sợ nói to, sợ làm quen, sợ đọc sách...). Sự sợ hãi vô căn cứ không chỉ làm thui chột cá nhân mà còn khống chế, làm trì trệ cả một xã hội.
- Sống có lý tưởng: Con người cần có tư duy độc lập, không nên máy móc rập khuôn theo những thông tư, chỉ thị một cách mù quáng đến mức đánh mất bản sắc và sự tự do của chính mình.
CÂU 1: NGHỊ LUẬN VĂN HỌC (Khoảng 200 chữ)
Phân tích vẻ đẹp mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ của Hoàng Cát
Mùa thu Hà Nội luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca, nhưng qua ngòi bút của Hoàng Cát, nó hiện lên với một vẻ đẹp vừa dịu dàng, vừa sâu lắng, đậm chất hoài niệm. Mở đầu đoạn thơ, tác giả gợi ra không gian đặc trưng của thu Bắc Bộ với ngọn gió heo may "se sẽ" và tiếng lá vàng khô "xào xạc" lùa trên phố. Những từ láy gợi hình, gợi thanh ấy không chỉ đặc tả cái lạnh đầu mùa mà còn thổi vào cảnh vật một linh hồn "bâng khuâng", như đang chở nặng những tâm tư của người lữ khách. Giữa cái nhạt nhòa của nắng chiều, hình ảnh "trái sấu vàng ươm" còn sót lại hiện lên như một điểm sáng ấm áp. Phép ẩn dụ chuyển đổi cảm giác "nhặt được cả chùm nắng hạ" thật độc đáo; nhà thơ nhìn trái sấu mà như thấy cả dư âm của mùa hè còn đọng lại, hòa quyện trong "mùi hương trời đất" thức dậy trên đường phố. Thu Hà Nội trong thơ Hoàng Cát không chỉ có sắc, có thanh mà còn có cả hương – một thứ hương vị thanh khiết len lỏi vào tâm hồn, đánh thức nỗi nhớ người xa. Qua đó, ta thấy một Hà Nội vừa cổ kính, lãng mạn, vừa bộc lộ tình yêu thiết tha, tinh tế của tác giả đối với mảnh đất ngàn năm văn hiến.
CÂU 2: NGHỊ LUẬN XÃ HỘI (Khoảng 600 chữ)
Bàn luận về sự phát triển như vũ bão của Trí tuệ nhân tạo (AI)
Thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, nơi ranh giới giữa thực và ảo, giữa trí tuệ sinh học và thuật toán máy tính ngày càng trở nên mờ nhạt. Đó chính là kỷ nguyên của Trí tuệ nhân tạo (AI). Sự phát triển như vũ bão của AI trong những năm gần đây không còn là kịch bản của những bộ phim viễn tưởng, mà đã trở thành hiện thực sống động, mang đến cho nhân loại cả những cơ hội vàng lẫn những thách thức chưa từng có tiền lệ.
Trí tuệ nhân tạo, hiểu một cách đơn giản, là công nghệ mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học hỏi của con người bởi máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính. Chỉ trong một thời gian ngắn, AI đã tiến hóa từ những công cụ hỗ trợ đơn giản thành những "bộ não điện tử" khổng lồ có khả năng sáng tác nghệ thuật, lập trình phần mềm, dịch thuật đa ngôn ngữ và thậm chí là đưa ra các quyết định kinh doanh phức tạp. Sự hiện diện của AI trong đời sống hiện nay là vô cùng mạnh mẽ, từ các trợ lý ảo trên điện thoại thông minh đến các hệ thống tự động hóa trong các nhà máy sản xuất hiện đại.
Tầm ảnh hưởng tích cực của AI là điều không thể phủ nhận. Nó là đòn bẩy thúc đẩy năng suất lao động vượt trội, giúp con người xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ mà trí tuệ tự nhiên không thể kham nổi. Trong y tế, AI hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác đến từng milimet; trong giáo dục, nó giúp cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh. Rõ ràng, AI đã và đang giúp cuộc sống của chúng ta trở nên thông minh và tiện lợi hơn.
Tuy nhiên, "con dao hai lưỡi" này cũng mang lại không ít nỗi lo âu. Sự phát triển quá nhanh của AI đang đặt ra bài toán về tương lai của lao động. Khi máy móc có thể viết báo, thiết kế đồ họa hay lái xe, hàng triệu lao động truyền thống sẽ đứng trước nguy cơ thất nghiệp nếu không kịp thích nghi. Nguy hiểm hơn, việc lạm dụng AI để tạo ra tin giả (deepfake), xâm phạm quyền riêng tư hay sự thiếu kiểm soát trong các thuật toán tự quyết có thể dẫn đến những hậu quả khó lường về đạo đức và an ninh xã hội. Nếu chúng ta quá phụ thuộc vào máy móc, liệu chúng ta có đang dần đánh mất đi khả năng tư duy độc lập và sự thấu cảm – vốn là cốt lõi tạo nên giá trị con người?
Đứng trước làn sóng công nghệ này, thái độ đúng đắn nhất không phải là bài trừ hay lo sợ cực đoan, mà là sự chủ động thích ứng. AI suy cho cùng cũng chỉ là một công cụ do con người tạo ra. Để không bị máy móc thay thế, mỗi cá nhân cần không ngừng học hỏi, rèn luyện tư duy phản biện và những kỹ năng mà AI không thể sao chép như sự sáng tạo đột phá, lòng trắc ẩn và khả năng kết nối cảm xúc giữa con người với con người.
Tóm lại, sự phát triển như vũ bão của AI là một xu thế tất yếu của lịch sử. Chúng ta cần đón nhận nó với một cái đầu lạnh và một trái tim nóng – dùng trí tuệ để quản trị công nghệ và dùng đạo đức để định hướng cho sự phát triển. Như một triết gia từng nói: "Công nghệ là một người hầu tốt nhưng lại là một người chủ tồi". Hãy để AI phục vụ cho sự tiến bộ của nhân loại, thay vì để nó làm chủ tương lai của chúng ta.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: Biểu cảm
Câu 2: Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện "năm khốn khó" trong đoạn trích:
Hình ảnh thiên nhiên: Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở.
Hình ảnh con người: Mẹ gánh gồng xộc xệch; Anh em con chịu đói suốt ngày tròn; Ngồi co ro bậu cửa; Có gì nấu đâu mà nhóm lửa.
Câu 3: * Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hình ảnh "vuông đất" để chỉ nấm mồ/nơi mẹ yên nghỉ) hoặc Nói giảm nói tránh ("vuông đất mẹ nằm" thay cho cái chết/sự mất mát).
Tác dụng:
: Làm vơi bớt nỗi đau thương, sự mất mát quá lớn khi mẹ đã không còn; đồng thời thể hiện sự trân trọng, xót thương của người con đối với nơi an nghỉ của mẹ giữa núi quê hương.
Làm cho lời thơ trở nên hàm súc, giàu sức gợi cảm, nhấn mạnh khoảng cách âm dương cách trở giữa con và mẹ.
Câu 4: Dòng thơ "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn" có thể hiểu theo những lớp nghĩa sau:
Nghĩa thực: Hình ảnh người mẹ gánh gồng nặng nề, bước đi không vững (xộc xệch) trên con đường đê sụt lở trong buổi chiều tà.
Nghĩa biểu tượng: * Từ "xộc xệch" vốn để chỉ sự không thăng bằng của đòn gánh, nhưng ở đây nó gợi tả cái vất vả, lam lũ, thân hình gầy guộc của mẹ đang oằn mình gánh vác cả gia đình.
Mẹ gánh cả "hoàng hôn": Mẹ không chỉ gánh hàng hóa, lương thực mà như gánh cả bóng tối, gánh cả sự khắc nghiệt của thời gian và cuộc đời đầy giông bão để che chở cho các con. Câu thơ gợi lên sự nhọc nhằn đến xót xa của người mẹ trong những năm tháng đói khổ.
Câu 5: * Thông điệp tâm đắc: Trân trọng tình cảm gia đình và đạo làm con khi cha mẹ còn tại thế. Hình ảnh nhân vật trữ tình tỉnh dậy trong nước mắt vì nỗi nhớ mẹ và sự hối tiếc khi mẹ đã nằm lại nơi "vuông đất" lưng núi cho thấy sự mất mát về cha mẹ là nỗi đau khôn nguôi. Cuộc đời vốn vô thường, chúng ta không thể chờ đợi đến khi cha mẹ chỉ còn trong "chiêm bao" mới bày tỏ lòng biết ơn. Thông điệp này nhắc nhở mỗi người cần sống hiếu thảo, yêu thương để không phải hối tiếc về những lời chưa nói, những việc chưa làm khi người thân đã đi xa.
CÂU 1;
Trong guồng quay hối hả của thời đại 4.0, lối sống chủ động chính là "chìa khóa vàng" để mỗi cá nhân khẳng định giá trị bản thân. Sống chủ động không chỉ đơn thuần là việc tự giác thực hiện nhiệm vụ, mà còn là khả năng làm chủ tư duy, kiểm soát tình huống và sẵn sàng đón nhận thử thách. Trước hết, sự chủ động giúp chúng ta nắm bắt cơ hội; thay vì ngồi chờ may mắn, người chủ động sẽ tự tạo ra bước ngoặt, biến những khó khăn thành bệ phóng để thành công. Bên cạnh đó, lối sống này rèn luyện cho ta bản lĩnh vững vàng, không bị gục ngã trước những biến động bất ngờ của cuộc đời. Khi bạn chủ động trong học tập và công việc, hiệu quả sẽ được tối ưu hóa, từ đó mở rộng vốn hiểu biết và hoàn thiện kỹ năng. Ngược lại, thái độ thụ động, ỷ lại sẽ khiến con người trở nên tụt hậu và dễ rơi vào trạng thái bế tắc. Tuy nhiên, chủ động không đồng nghĩa với hấp tấp hay độc đoán, mà cần sự quan sát và thấu hiểu. Tóm lại, hãy học cách làm chủ cuộc đời mình từ những hành động nhỏ nhất, bởi như một triết gia từng nói: "Cách tốt nhất để dự báo tương lai là tự tạo ra nó".
Câu 2:
Nguyễn Trãi không chỉ là một bậc khai quốc công thần, một nhà chính trị lỗi lạc mà còn là một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, luôn dành một tình yêu tha thiết cho thiên nhiên và cuộc đời. Trong tập Quốc âm thi tập – tập thơ đặt nền móng cho văn học chữ Nôm Việt Nam, bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (bài 43) hiện lên như một bức tranh ngày hè rực rỡ, đồng thời là lời tự bạch đầy cảm động về lý tưởng "nhân nghĩa", lấy hạnh phúc của nhân dân làm đích đến cuối cùng của cuộc đời.
Mở đầu bài thơ, người đọc bắt gặp một tư thế ung dung, thư thái của nhà thơ giữa một không gian tĩnh lặng:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường"
Câu thơ sáu chữ (lục ngôn) ngắn gọn, ngắt nhịp 1/2/3 lạ mắt so với thể thất ngôn truyền thống, tạo nên một điểm nhấn đặc biệt. Từ "rồi" ở đây không phải là trạng từ chỉ thời gian mà là tính từ chỉ trạng thái rỗi rãi, thảnh thơi. Sau những năm tháng "lo trước cái lo của thiên hạ", đây là giây phút hiếm hoi Ức Trai được trút bỏ quan trường để tìm về với bản ngã tự nhiên. Cụm từ "ngày trường" gợi lên một khoảng thời gian dài dặc, nhưng trong cái nhìn của người nghệ sĩ, nó không hề tẻ nhạt mà lại là cơ hội để giao hòa cùng tạo hóa.
Và ngay lập tức, bức tranh mùa hè hiện lên với một sức sống căng tràn, mãnh liệt, xóa tan cái tĩnh lặng của tâm thế "hóng mát":
"Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ. Hồng liên trì đã tịn mùi hương."
Bằng đôi mắt quan sát tinh tế và bút pháp tạo hình độc đáo, Nguyễn Trãi đã nắm bắt được cái "hồn" của cảnh vật. Các động từ mạnh như "đùn đùn", "trương", "phun" được sử dụng vô cùng đắc địa. Màu xanh của lá hòe không chỉ phủ kín không gian mà như đang từ bên trong đẩy ra, lớp lớp nối tiếp nhau tạo thành những tán lá rộng lớn. Hoa thạch lựu ngoài hiên không chỉ nở mà như đang "phun" trào sắc đỏ, một luồng ánh sáng rực rỡ dưới nắng hè. Ngay cả hương sen hồng ngoài ao cũng đã "tịn" (ngào ngạt, đậm đặc) lan tỏa khắp không gian. Cách dùng từ của Nguyễn Trãi không theo lối ước lệ, đài các của thi pháp cổ mà mang hơi thở của đời sống, diễn tả một thiên nhiên đang ở độ sung mãn nhất, sức sống đang ứa căng, trào dâng không gì kìm nén được.
Không chỉ dừng lại ở màu sắc và hình khối, bức tranh hè còn sống động bởi những âm thanh rộn rã của cuộc sống nhân sinh:
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương."
Nghệ thuật đảo ngữ đưa các từ láy tượng thanh "lao xao", "dắng dỏi" lên đầu câu thơ đã nhấn mạnh vào cái nhịp điệu hối hả của đời thường. Tiếng "lao xao" từ phía làng chài vọng lại không chỉ là âm thanh của họp chợ, mà là tín hiệu của một cuộc sống thanh bình, no ấm. Đối lập với tiếng người là tiếng ve – bản nhạc đặc trưng của mùa hè. Nhà thơ đã dùng một hình ảnh so sánh cực kỳ hào hoa: "cầm ve" (tiếng ve như tiếng đàn cầm). Tiếng ve không còn là âm thanh gây nhiễu loạn mà trở thành nhạc khúc du dương vang lên dưới ánh nắng chiều tà ("tịch dương"). Cảnh vật và con người hòa quyện, tạo nên một chỉnh thể hài hòa giữa thiên nhiên tươi đẹp và cuộc sống lao động yên bình.
Tuy nhiên, tâm điểm của bài thơ và cũng là vẻ đẹp rạng rỡ nhất trong nhân cách Ức Trai nằm ở hai câu kết:
"Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương."
Khi chiêm ngưỡng cảnh dân ấm no, thiên nhiên rực rỡ, nhà thơ không nghĩ cho bản thân mà nghĩ ngay đến quốc kế dân sinh. Ông mượn điển tích về khúc đàn Nam Phong của vua Thuấn – vị vua lý tưởng thời cổ đại đã gảy đàn cầu mong gió mát giúp dân bớt nhọc nhằn, cuộc sống thêm sung túc. Ước nguyện của Nguyễn Trãi chính là có được cây đàn ấy để gảy lên một khúc nhạc cho nhân dân khắp mọi miền ("đòi phương") được giàu có, hạnh phúc. Câu kết sáu chữ ngắn gọn nhưng sức nặng nghìn cân, khẳng định chân lý: Hạnh phúc của người trí thức yêu nước chính là hạnh phúc của nhân dân. Tư tưởng "dân là gốc" đã nâng tầm bài thơ từ một bức tranh phong cảnh thành một bản tuyên ngôn về lòng nhân ái.
Về phương diện nghệ thuật, bài thơ là một sự sáng tạo vượt bậc của Nguyễn Trãi trong việc Việt hóa thơ Đường. Việc xen kẽ các câu lục ngôn vào thể thất ngôn tạo ra nhịp điệu biến hóa, dồn nén cảm xúc. Ngôn ngữ thơ vừa mang vẻ trang trọng của từ Hán Việt, vừa có sự giản dị, mộc mạc của từ thuần Việt.
Tóm lại, "Bảo kính cảnh giới" (bài 43) là một kiệt tác cho thấy sự thống nhất giữa một nghệ sĩ yêu thiên nhiên và một vị anh hùng yêu nước. Qua những vần thơ đầy màu sắc và âm thanh, ta thấy hiện lên hình tượng một Ức Trai không chỉ biết lắng nghe nhịp đập của tạo hóa mà còn luôn lắng nghe nhịp đập trái tim của nhân dân mình. Bài thơ mãi mãi là bài học quý giá về tấm lòng vì dân, vì nước cho mọi thế hệ mai sau.
Câu 1. Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.
Câu 3:
– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.
– Tác dụng:
+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.
+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…
Câu 4:
Quan niệm khôn – dại của tác giả:
– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.
– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.
=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.
=>Thái độ tự tin vào sự lựa chọn của bản thân và hóm hỉnh mỉa mai quan niệm sống bon chen của thiên hạ.
Câu 5:
Một số gợi ý:
– Là người sống giản dị, thanh bạch.
– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.
– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.
Kinh tế:
+ Thúc đẩy nền kinh tế tri thức, chuyển dịch từ sản xuất truyền thống sang công nghệ cao.
+ Xuất hiện các ngành kinh tế mới như thương mại điện tử, công nghệ tài chính (Fintech).
+ Tự động hóa giúp tăng năng suất lao động nhưng cũng làm thay đổi thị trường việc làm.
- Xã hội:
+ Xuất hiện các phương thức làm việc mới như làm việc từ xa, nền kinh tế gig (gig economy).
+ Khoảng cách giàu nghèo gia tăng do sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ.
+ Thay đổi cách con người giao tiếp và tương tác nhờ mạng xã hội và internet.
- Văn hóa:
+ Toàn cầu hóa văn hóa diễn ra nhanh hơn, giúp phổ biến văn hóa giữa các quốc gia.
+ Xuất hiện nhiều nền tảng giải trí trực tuyến, thay đổi thói quen tiêu dùng nội dung.
+ Thách thức về bảo vệ bản quyền số và kiểm soát thông tin sai lệch.
a) Trình bày khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Kĩ thuật số: trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data).
- Công nghệ sinh học: công nghệ gen; nuôi cấy mô; nhân bản; chế biến và bảo quản thực phẩm; sản xuất các chế phẩm sinh học; chẩn đoán bệnh; xử lý ô nhiễm môi trường, rác thải;...
- Công nghệ in 3D, công nghệ na nô, rô-bốt thế hệ mới, xe tự lái,…
- Vật liệu mới: gờ-ra-phen, Sờ-kai mi-on,…
Nếu là một trong những người nhận được thông tin ấy, em sẽ:
+ Không chia sẻ những thông tin chưa được kiểm chứng
+ Cảnh báo cho bạn bè, người thân về tác hại của các tin giả
+ Khi tiếp nhận bất kì thông tin nào, cũng cần có sự thẩm định: Thông tin ấy phục vụ ai? Phương thức thu thập và xử lý thông tin ấy như thế nào: có xác minh độc lập, có công bằng khách quan, có trả tiền để được thông tin hay không? Ai là người thực hiện thông tin ấy? Nguồn tin là ai, cơ quan tổ chức nào? Tác động, kết quả của thông tin ấy ra sao?
- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở phong tục, tập quán, tín ngưỡng của đồng bào Ê – đê: nhà ở trong nhà sàn, với nhiều hàng cốt, nhiều xà ngang – dọc, có cầu thang; có nhiều vật dụng như chiêng, mâm đồng, chậu thau…biểu thị cho sự sung túc…
- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở quan niệm về người anh hùng của đồng bào Ê – đê qua nhân vật Đăm Săn; người anh hùng đại diện cho sức mạnh, ý chí của cộng đồng; mang vẻ đẹp khỏe khoẳn, có những khát vọng và ước mơ lớn lao về chinh phục vũ trụ, thiên nhiên
- Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là ở cách kể chuyện chậm rãi, thường dừng lại ở những chi tiết, đoạn cao trào, tạo điểm nhấn và sự hồi hộp chờ đợi cho người đọc; lời kể thể hiện sắc thái riêng của lối kể khan của người Tây Nguyên; lời đối thoại thể hiện rõ giọng điệu, cá tính của từng nhân vật.
- Không gian nhà/rừng:
+ Nhà được miêu tả như là không gian văn hóa, nơi diễn ra các sinh hoạt cộng đồng của con người.
+ Rừng được miêu tả như là không gian thiên nhiên, với rất nhiều bí ẩn, thử thách sức mạnh, lòng kiên trì và quả cảm của người anh hùng
+ Đường là ranh giới ngăn cách giữa không gian rừng và nhà.
- Không gian người/trời
+ Rừng Sáp Đen là không gian ngăn cách giữa trời và đất, làm nổi bật khoảng cách giữa không gian của trời và không gian của người
+ Hành động của Đăm Săn - cưỡi ngựa vượt qua những con đường gian nan, qua rừng Sáp Đen để di chuyển qua những không gian này cho thấy những không gian này tuy có khoảng cách nhưng vẫn tương thông với nhau: người trần có thể thâm nhập vào không gian của trời, giao tiếp với thế giới thần linh và thần linh cũng thường can dự dễ dàng vào không gian của con người
=> Cấu trúc không gian này thể hiện quan niệm của người Ê- đê về vũ trụ, trong đó trời và đất là một thể thống nhất, tương thông, trong vũ trụ “vạn vạt hữu linh” và có thể dễ dàng giao tiếp với nhau.