NGUYỄN PHƯƠNG ANH
Giới thiệu về bản thân
Trình bày khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. b) Trong kỉ nguyên số hiện nay, rất nhiều thông tin được chia sẻ trên internet nhưng chưa được kiểm chứng. Nếu là một trong những người nhận được thông tin đó, em nên xử lí như thế nào cho đúng?
Cách mạng công nghiệp 3 (CMCN 3): đưa công nghệ thông tin, máy tính, internet → tăng năng suất, hình thành kinh tế tri thức, thay đổi cách làm việc và giao tiếp. Cách mạng công nghiệp 4 (CMCN 4): với AI, tự động hóa, dữ liệu lớn → kinh tế số phát triển mạnh, nhiều ngành nghề mới nhưng cũng làm mất một số việc làm; xã hội và văn hóa thay đổi nhanh, toàn cầu hóa sâu hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà giàu sức gợi về người phụ nữ nông thôn. Trước hết, Tâm là một cô gái chịu thương, chịu khó. Hình ảnh cô gánh hàng trong đêm tối, vượt qua cánh đồng gió bấc lạnh lẽo để về nhà cho thấy sự vất vả, nhọc nhằn trong cuộc mưu sinh. Không chỉ vậy, Tâm còn là người giàu tình cảm và trách nhiệm. Cô luôn nghĩ đến mẹ già và các em, dành dụm từng chút để mua quà cho em nhỏ, lấy việc nuôi gia đình làm niềm vui và động lực sống. Niềm hạnh phúc giản dị của Tâm khi trở về nhà – “cô sung sướng… bao nhiêu nỗi mệt nhọc tiêu tán cả” – cho thấy một tâm hồn ấm áp, yêu thương. Đồng thời, ở Tâm còn có sự hi sinh thầm lặng: từ bỏ việc học để gánh vác gia đình, chấp nhận cuộc sống buôn bán khó khăn. Qua nhân vật này, tác giả đã thể hiện niềm trân trọng đối với những con người bình dị, giàu đức hi sinh và tình yêu thương trong cuộc sống. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Niềm tin vào bản thân là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và hạnh phúc của mỗi con người, đặc biệt là đối với giới trẻ trong xã hội hiện nay. Trong bối cảnh thế giới không ngừng thay đổi, việc tin vào chính mình càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, niềm tin vào bản thân là sự tự nhận thức về khả năng, giá trị của chính mình và tin rằng mình có thể vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Khi có niềm tin, con người sẽ có động lực để hành động, dám nghĩ, dám làm và không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách. Đối với người trẻ, đây là yếu tố giúp họ mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn, khám phá tiềm năng và khẳng định bản thân trong học tập, công việc cũng như cuộc sống. Niềm tin vào bản thân mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, nó giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu, không bị lung lay trước thất bại. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công không phải vì họ không thất bại, mà vì họ tin rằng mình có thể đứng dậy sau thất bại. Bên cạnh đó, niềm tin còn giúp con người phát huy tối đa năng lực, bởi khi tin vào mình, ta sẽ dám thử sức và sáng tạo. Ngoài ra, người có niềm tin vào bản thân thường có thái độ sống tích cực, dễ thích nghi với những thay đổi của xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế, không ít bạn trẻ còn thiếu niềm tin vào bản thân. Họ dễ tự ti, so sánh mình với người khác hoặc sợ thất bại nên không dám thử sức. Ngược lại, cũng có những người quá tự tin, dẫn đến chủ quan, thiếu thực tế. Vì vậy, niềm tin vào bản thân cần được xây dựng trên cơ sở hiểu rõ chính mình và không ngừng rèn luyện. Để có được niềm tin đúng đắn, người trẻ cần học cách tự đánh giá bản thân một cách khách quan, tích cực trau dồi kiến thức và kĩ năng, đồng thời không ngại đối mặt với thử thách. Mỗi thành công nhỏ sẽ là nền tảng để xây dựng niềm tin vững chắc hơn. Bên cạnh đó, việc học hỏi từ người khác và giữ tinh thần cầu tiến cũng rất quan trọng. Tóm lại, niềm tin vào bản thân là chìa khóa giúp người trẻ mở ra cánh cửa thành công và trưởng thành. Trong một thế giới đầy cạnh tranh và biến động, chỉ khi tin vào chính mình, con người mới có thể vững vàng tiến bước và tạo dựng giá trị cho cuộc sống.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp miêu tả). Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với: “bến vắng bên sông” “cây” (tự quên mình trong quả) “trời xanh nhẫn nại sau mây” “con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm” → Gợi sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và bao dung của người mẹ. Câu 3. Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hình ảnh “quả” – thành quả, “cây” – người tạo ra). Tác dụng: Gợi quy luật: con người thường quên đi công lao của người đã hi sinh cho mình. Nhấn mạnh sự hi sinh thầm lặng, không đòi hỏi đền đáp của người mẹ. Tăng tính biểu cảm, khiến câu thơ sâu sắc, giàu ý nghĩa. Câu 4. Hai dòng thơ thể hiện: Mong muốn của người con được bày tỏ tình yêu thương, lòng biết ơn đối với mẹ. Khát khao được an ủi, chăm sóc mẹ khi tuổi già. → Thể hiện tình cảm chân thành, sâu nặng và sự thức tỉnh của người con. Câu 5. Bài học: → Cần biết yêu thương, trân trọng và báo đáp công ơn của cha mẹ. Lí do: Mẹ luôn hi sinh âm thầm, không đòi hỏi. Nếu không kịp thời thể hiện tình cảm, con người dễ rơi vào nuối tiếc. → Vì vậy, hãy quan tâm, chăm sóc và yêu thương cha mẹ ngay từ những điều nhỏ nhất trong cuộc sống.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong thời đại phát triển nhanh chóng như hiện nay, tính sáng tạo giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ là khả năng nghĩ ra cái mới mà còn là cách nhìn nhận vấn đề theo hướng khác biệt, tìm ra giải pháp hiệu quả hơn. Đối với người trẻ, sáng tạo giúp họ thích nghi với sự thay đổi không ngừng của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và tri thức phát triển mạnh mẽ. Một người có tư duy sáng tạo sẽ không dễ bị rập khuôn, biết chủ động khám phá và khẳng định bản thân. Đồng thời, sáng tạo còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập và nghề nghiệp, giúp con người tạo ra giá trị riêng và đóng góp tích cực cho xã hội. Tuy nhiên, sáng tạo không phải là điều tự nhiên có sẵn mà cần được rèn luyện qua học hỏi, trải nghiệm và dám thử thách. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng tư duy độc lập, không ngại khác biệt và luôn chủ động đổi mới để phát triển toàn diện trong cuộc sống hiện đại. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Truyện ngắn Biển người mênh mông của Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa sinh động vẻ đẹp con người Nam Bộ qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo – những con người bình dị nhưng giàu tình cảm và nghĩa tình. Trước hết, nhân vật Phi hiện lên với một số phận nhiều thiếu thốn và tổn thương. Sinh ra không có cha, lớn lên trong hoàn cảnh gia đình đổ vỡ, Phi sớm phải đối diện với những nỗi buồn của cuộc đời. Anh sống lôi thôi, cô độc, dường như không tìm thấy sự gắn kết với ai. Tuy nhiên, ẩn sâu trong con người ấy vẫn là một tâm hồn giàu tình cảm. Phi biết quan tâm, lắng nghe và sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là khi nhận lời chăm sóc con bìm bịp cho ông Sáu Đèo. Qua đó, ta thấy Phi tuy chịu nhiều thiệt thòi nhưng vẫn giữ được sự chân thành và lòng nhân hậu – một nét đẹp đáng quý của con người Nam Bộ. Bên cạnh Phi, ông Sáu Đèo là hình ảnh tiêu biểu cho sự nghĩa tình và thủy chung. Cuộc đời ông gắn liền với những chuyến đi lênh đênh trên sông nước, với một tình yêu sâu nặng dành cho người vợ đã bỏ đi. Dù đã gần bốn mươi năm trôi qua, ông vẫn không ngừng tìm kiếm, chỉ với mong muốn giản dị là “xin lỗi”. Điều đó cho thấy một tấm lòng thủy chung, son sắt hiếm có. Ở ông còn toát lên sự chân chất, mộc mạc của người Nam Bộ qua cách xưng hô “qua”, cách kể chuyện giản dị nhưng đầy cảm xúc. Ngay cả khi rời đi, ông vẫn gửi gắm con bìm bịp cho Phi – một hành động thể hiện niềm tin và tình người sâu sắc. Qua hai nhân vật, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp con người Nam Bộ: sống chân thành, giàu tình cảm, nghĩa tình và thủy chung. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, họ vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu và niềm tin vào con người. Nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, cùng với việc xây dựng nhân vật chân thực đã góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm. Tóm lại, Biển người mênh mông không chỉ là câu chuyện về những số phận nhỏ bé mà còn là lời ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn con người Nam Bộ – những con người giản dị nhưng giàu yêu thương, khiến người đọc không khỏi xúc động và trân trọng.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thuyết minh (kết hợp miêu tả). Câu 2. Một số hình ảnh, chi tiết về cách giao thương thú vị: Buôn bán bằng xuồng, ghe, len lỏi trên sông. Cách rao hàng bằng “cây bẹo” (treo hàng hóa lên sào). “Bẹo hàng” bằng âm thanh kèn (kèn tay, kèn cóc). Tiếng rao mời gọi của người bán (chè, bánh…). → Tạo nên nét độc đáo, sinh động của chợ nổi. Câu 3. Tác dụng của việc sử dụng tên địa danh: Tăng tính cụ thể, xác thực cho văn bản. Giới thiệu sự phong phú, đa dạng của chợ nổi miền Tây. Gợi sự hấp dẫn, đặc trưng vùng miền, giúp người đọc dễ hình dung. Câu 4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (cây bẹo, kèn…): Giúp việc mua bán nhanh chóng, thuận tiện trên sông. Tạo nên cách giao tiếp độc đáo, sáng tạo của người dân. Làm nổi bật bản sắc văn hóa sông nước miền Tây. Câu 5. Chợ nổi có vai trò rất quan trọng đối với đời sống người dân miền Tây. Đây không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa đặc sắc, gắn liền với điều kiện sông nước. Chợ nổi giúp duy trì sinh kế, thúc đẩy kinh tế địa phương và tạo nên nét riêng hấp dẫn du khách. Đồng thời, nó còn thể hiện sự thích nghi linh hoạt, sáng tạo của con người trước môi trường tự nhiên. Vì vậy, chợ nổi cần được gìn giữ và phát huy như một giá trị văn hóa đặc trưng của vùng đất Nam Bộ.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn trích truyện “Con chim vàng” của Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa một tình huống bi kịch, qua đó phản ánh sâu sắc số phận bất hạnh của nhân vật Bào. Truyện xây dựng tình huống éo le: Bào bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ, dù biết việc ấy nguy hiểm. Trong hoàn cảnh bị đe dọa, đánh đập, Bào vừa phản kháng vừa sợ hãi, cuối cùng vẫn phải liều mình trèo cây. Cao trào truyện được đẩy lên khi Bào bắt được chim nhưng lại rơi xuống, bị thương nặng, còn con chim cũng chết. Chi tiết “tay Bào với mãi nhưng chẳng với được ai” gây ám ảnh sâu sắc, thể hiện sự cô độc và khát khao được cứu giúp của một đứa trẻ bị bỏ rơi. Qua đó, tác giả tố cáo sự tàn nhẫn, vô nhân đạo của những kẻ giàu có và bày tỏ niềm xót thương đối với người nghèo khổ. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện căng thẳng, miêu tả tâm lí chân thực cùng những chi tiết giàu sức gợi đã làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của tác phẩm. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Tình yêu thương là một trong những giá trị cao đẹp nhất làm nên ý nghĩa của cuộc sống con người. Trong bất kì hoàn cảnh nào, tình yêu thương cũng đóng vai trò như một sợi dây gắn kết, giúp con người vượt qua khó khăn và hướng tới những điều tốt đẹp hơn. Trước hết, tình yêu thương là sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu giữa con người với con người. Đó có thể là tình cảm gia đình, tình bạn, tình yêu đôi lứa hay rộng hơn là tình người trong xã hội. Khi con người biết yêu thương, họ không chỉ mang lại niềm vui cho người khác mà còn làm phong phú đời sống tinh thần của chính mình. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể trở thành nguồn động lực lớn lao, giúp người khác vượt qua những thời điểm khó khăn nhất. Tình yêu thương còn có sức mạnh cảm hóa và thay đổi con người. Trong nhiều trường hợp, sự bao dung và sẻ chia có thể làm dịu đi những mâu thuẫn, hóa giải hận thù. Một xã hội được xây dựng trên nền tảng của tình yêu thương sẽ trở nên nhân văn, đoàn kết và bền vững hơn. Ngược lại, nếu thiếu vắng tình yêu thương, con người dễ rơi vào lối sống ích kỉ, vô cảm, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Không chỉ mang ý nghĩa xã hội, tình yêu thương còn giúp mỗi cá nhân hoàn thiện bản thân. Khi biết yêu thương, con người học được cách sống vị tha, biết nghĩ cho người khác và sống có trách nhiệm hơn. Đó cũng là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp, tạo nên một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người trở nên thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Điều này đặt ra yêu cầu mỗi chúng ta cần ý thức hơn về việc nuôi dưỡng tình yêu thương trong tâm hồn. Yêu thương không phải là điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày. Đối với mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, việc sống yêu thương là vô cùng cần thiết. Đó không chỉ là cách để giúp đỡ người khác mà còn là con đường để hoàn thiện chính mình. Khi biết yêu thương, con người sẽ sống tích cực hơn, có ý nghĩa hơn và góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Tóm lại, tình yêu thương là giá trị cốt lõi làm nên vẻ đẹp của con người và cuộc sống. Mỗi người hãy biết trân trọng và lan tỏa yêu thương, bởi đó chính là nền tảng để xây dựng một thế giới nhân ái và bền vững.
Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả, biểu cảm). Câu 2 (0.5 điểm) Tình huống truyện: → Bào bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ, trong hoàn cảnh bị đánh đập, đe dọa; cuối cùng khi bắt được chim thì bị ngã trọng thương, còn con chim cũng chết. → Đây là tình huống căng thẳng, bi kịch, làm bộc lộ số phận và tính cách nhân vật. Câu 3 (1.0 điểm) Ngôi kể: Ngôi thứ ba. Tác dụng: Giúp người kể quan sát toàn diện các nhân vật và sự việc. Tạo sự khách quan, chân thực cho câu chuyện. Dễ dàng miêu tả diễn biến tâm lí và hành động của Bào cũng như các nhân vật khác. Câu 4 (1.0 điểm) Chi tiết: “Tay Bào với tới, với mãi… nhưng cũng chẳng với được ai” mang ý nghĩa: Thể hiện khát khao được cứu giúp, được yêu thương của Bào trong lúc đau đớn, tuyệt vọng. Phơi bày thực tế phũ phàng: không có ai quan tâm đến Bào, kể cả khi em bị thương nặng. Làm nổi bật sự cô độc, bất hạnh của một đứa trẻ bị áp bức. Tăng giá trị tố cáo xã hội vô nhân đạo, nơi con người thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Câu 5 (1.0 điểm) Nhận xét về nhân vật Bào: Là một cậu bé nghèo khổ, đáng thương, bị bóc lột và đối xử tàn nhẫn. Vừa có sự phản kháng, nhưng cũng sợ hãi, cam chịu trước quyền lực của chủ. Khao khát được sống, được quan tâm nhưng rơi vào bi kịch đau đớn. Tình cảm, thái độ của tác giả (Nguyễn Quang Sáng): Bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với số phận trẻ em nghèo. Lên án sự tàn nhẫn, vô nhân tính của những kẻ giàu có, độc ác. Thể hiện tinh thần nhân đạo, bênh vực con người yếu thế.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật Bê-li-cốp trong truyện ngắn Người trong bao của Anton Chekhov là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người sống thu mình, bảo thủ và sợ hãi cuộc sống. Trước hết, Bê-li-cốp được khắc họa qua ngoại hình và thói quen kì quặc: luôn “đi giày cao su, cầm ô”, mọi đồ vật đều được “để trong bao”, thậm chí “cả bộ mặt hắn ta dường như cũng ở trong bao”. Những chi tiết ấy không chỉ miêu tả dáng vẻ bên ngoài mà còn phản ánh trạng thái tinh thần khép kín, luôn muốn tự cô lập mình. Không chỉ vậy, hắn còn có lối sống cực đoan: sợ hãi hiện tại, chỉ tin vào những quy định, cấm đoán và ca ngợi quá khứ. Chính lối sống ấy khiến hắn trở thành nỗi ám ảnh đối với mọi người xung quanh, tạo ra bầu không khí ngột ngạt, tù túng cho cả một tập thể. Qua nhân vật này, tác giả phê phán kiểu người bảo thủ, trì trệ, đồng thời cảnh báo về những ảnh hưởng tiêu cực mà lối sống đó gây ra cho xã hội. Bê-li-cốp vì thế không chỉ là một cá nhân mà còn là biểu tượng cho một kiểu người đáng phê phán trong cuộc sống. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống, mỗi người đều có một “vùng an toàn” – nơi ta cảm thấy quen thuộc, dễ chịu và ít rủi ro. Tuy nhiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự trưởng thành và phát triển của con người. Trước hết, “vùng an toàn” có thể hiểu là trạng thái mà con người cảm thấy ổn định, không phải đối mặt với thử thách hay thay đổi. Dù mang lại cảm giác an tâm, nhưng nếu ở quá lâu trong vùng này, con người dễ trở nên thụ động, trì trệ và ngại đổi mới. Ngược lại, bước ra khỏi vùng an toàn là dám thử sức với những điều mới mẻ, chấp nhận khó khăn, thậm chí là thất bại để phát triển bản thân. Việc dám bước ra khỏi vùng an toàn mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, nó giúp con người khám phá và phát huy tiềm năng của bản thân. Chỉ khi đối diện với thử thách, ta mới biết mình có thể làm được gì và giới hạn của mình ở đâu. Bên cạnh đó, những trải nghiệm mới sẽ giúp ta tích lũy kiến thức, kĩ năng và bản lĩnh sống. Không những vậy, việc dấn thân còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Thực tế cho thấy, những người thành công thường là những người dám thay đổi, dám thử thách bản thân và không ngại bước ra khỏi sự an toàn quen thuộc. Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ. Con người cần có sự chuẩn bị, xác định mục tiêu rõ ràng và biết cân nhắc giữa cơ hội và rủi ro. Nếu không, việc “bước ra” có thể dẫn đến những thất bại không cần thiết. Vì vậy, điều quan trọng là phải kết hợp giữa sự dũng cảm và lí trí. Đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, việc rèn luyện thói quen chủ động, dám thử thách là rất cần thiết. Đó có thể là việc học một kĩ năng mới, tham gia một hoạt động chưa từng thử, hay đơn giản là dám bày tỏ ý kiến của mình. Những bước đi nhỏ nhưng kiên trì sẽ giúp ta dần thoát khỏi sự e ngại và trưởng thành hơn mỗi ngày. Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là con đường tất yếu để con người phát triển và hoàn thiện bản thân. Cuộc sống luôn vận động, nếu không dám thay đổi, ta sẽ bị bỏ lại phía sau. Vì vậy, mỗi người cần mạnh dạn bước ra khỏi giới hạn của mình để khám phá những khả năng mới và sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Câu 1 (0.5 điểm) Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả, biểu cảm). Câu 2 (0.5 điểm) Nhân vật trung tâm: Bê-li-cốp. Câu 3 (1.0 điểm) Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”). Tác dụng: Tạo cảm giác chân thực, gần gũi, như một câu chuyện được kể lại từ người trong cuộc. Giúp bộc lộ rõ thái độ, cảm xúc, đánh giá của người kể về nhân vật Bê-li-cốp. Tăng sức thuyết phục và sinh động cho câu chuyện. Câu 4 (1.0 điểm) Các chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: Luôn “đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô cốt bông”. Đồ vật đều để trong bao: ô, đồng hồ, dao… “giấu mặt sau cổ áo”, “đeo kính râm”, “lỗ tai nhét bông”. Luôn thu mình, tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Tư tưởng: chỉ tin vào những điều cấm đoán, sợ hãi cuộc sống hiện tại. Ý nghĩa nhan đề “Người trong bao”: “Bao” là hình ảnh ẩn dụ cho lối sống khép kín, bảo thủ, sợ hãi. Nhân vật không chỉ sống trong “bao” vật chất mà còn trong “bao” tinh thần. → Nhan đề khái quát bản chất con người và lối sống tiêu cực của Bê-li-cốp. Câu 5 (1.0 điểm) Bài học: → Không nên sống khép kín, sợ hãi, bảo thủ như Bê-li-cốp mà cần sống cởi mở, tích cực, dám hòa nhập với cuộc sống. Giải thích: Lối sống “trong bao” khiến con người trở nên cô lập, lạc hậu. Nó còn ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh, tạo ra tâm lí sợ hãi, trì trệ. → Vì vậy, mỗi người cần sống chủ động, tự do và có trách nhiệm với bản thân và xã hội.