Ma Thanh Trà
Giới thiệu về bản thân
Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một thái độ sống văn minh và cần thiết trong xã hội hiện đại. Mỗi người sinh ra đều có hoàn cảnh, tính cách, suy nghĩ và lựa chọn riêng, vì vậy không ai hoàn toàn giống ai. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, ta học cách lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận người khác mà không áp đặt quan điểm cá nhân. Điều đó giúp xây dựng các mối quan hệ hài hòa, giảm bớt mâu thuẫn và định kiến trong cuộc sống. Ngược lại, nếu luôn phán xét hay phủ nhận sự khác biệt, con người dễ trở nên ích kỉ, hẹp hòi và gây tổn thương cho người khác. Tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng tình với mọi điều, mà là biết nhìn nhận đa chiều và cư xử một cách bao dung. Khi ta tôn trọng người khác, ta cũng đang tạo nên môi trường tích cực để bản thân được tôn trọng. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình thái độ cởi mở, biết chấp nhận sự đa dạng để cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận. --- Câu 2. Hai cặp từ, cụm từ đối lập trong đoạn (1): tằn tiện ↔ phung phí hào phóng ↔ keo kiệt (ngoài ra có thể: ở nhà ↔ ưa bay nhảy) --- Câu 3. Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và cách sống khác nhau. Nếu chỉ nhìn từ góc độ cá nhân, ta dễ đưa ra những đánh giá phiến diện, thiếu công bằng, thậm chí sai lệch. Điều đó không chỉ làm tổn thương người khác mà còn thể hiện sự hạn hẹp trong nhận thức của chính mình. --- Câu 4. Quan điểm “buông mình vào tấm lưới định kiến” có nghĩa là con người chấp nhận suy nghĩ rập khuôn, để những định kiến (của bản thân hoặc của người khác) chi phối cách nhìn nhận và hành động. Khi đó, ta mất đi sự tự do trong tư duy, không còn biết lắng nghe chính mình, dễ sống theo ý kiến của người khác thay vì sống đúng với bản thân. --- Câu 5. Thông điệp rút ra: Mỗi người cần học cách tôn trọng sự khác biệt, không vội vàng phán xét người khác và cũng không để định kiến chi phối cuộc sống của mình. Hãy biết lắng nghe bản thân, sống chân thành và có chính kiến riêng để cuộc sống trở nên tích cực và ý nghĩa hơn.
Câu 1. (Đoạn văn ~200 chữ)
Đoạn thơ thể hiện nỗi niềm hoài niệm và trăn trở sâu sắc của tác giả về sự đổi thay của làng quê trong dòng chảy cuộc sống hiện đại. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” gợi hành trình trở về quá khứ, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo, thân thương. Tuy nhiên, thực tại hiện lên đầy xót xa: bạn bè rời làng mưu sinh, ruộng đất không đủ nuôi sống con người, những giá trị truyền thống như tiếng hát dân ca, mái tóc dài của thiếu nữ cũng dần biến mất. Đặc biệt, hình ảnh “cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc” và “đâu còn những lũy tre ngày xưa” cho thấy sự thay đổi mạnh mẽ, làm phai nhạt bản sắc quê hương. Nghệ thuật của đoạn thơ nổi bật với thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, kết hợp các hình ảnh mang tính biểu tượng và phép đối lập giữa quá khứ – hiện tại. Qua đó, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi buồn, sự tiếc nuối mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với quê hương và nỗi lo trước sự mai một của những giá trị truyền thống.
Câu 2. (Bài văn ~600 chữ)
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống con người, đặc biệt là giới trẻ. Vì vậy, việc nhìn nhận đúng đắn về vai trò và tác động của mạng xã hội là vô cùng cần thiết.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội mang lại. Đây là công cụ giúp con người kết nối với nhau một cách nhanh chóng, vượt qua mọi khoảng cách về không gian và thời gian. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin, học tập và làm việc hiệu quả. Mạng xã hội cũng là nơi cập nhật tin tức, mở rộng hiểu biết và tiếp cận tri thức một cách dễ dàng. Nhiều người đã tận dụng nền tảng này để kinh doanh, sáng tạo nội dung, phát triển bản thân và đạt được thành công.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng tiềm ẩn không ít tác hại. Việc lạm dụng mạng xã hội có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi cuộc sống thực. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe, học tập và các mối quan hệ ngoài đời. Ngoài ra, mạng xã hội còn là môi trường dễ phát sinh tin giả, bạo lực ngôn từ, những nội dung tiêu cực gây ảnh hưởng xấu đến nhận thức và tâm lí người dùng, đặc biệt là giới trẻ. Không ít người bị cuốn vào việc so sánh bản thân với người khác, dẫn đến tự ti, áp lực và mất phương hướng.
Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm. Cần biết chọn lọc thông tin, không tin theo những tin tức chưa được kiểm chứng, đồng thời hạn chế thời gian sử dụng để cân bằng giữa cuộc sống thực và thế giới ảo. Đặc biệt, cần giữ gìn văn hóa ứng xử trên mạng, tôn trọng người khác và lan tỏa những giá trị tích cực.
Có thể nói, mạng xã hội giống như một con dao hai lưỡi: nếu biết sử dụng đúng cách, nó sẽ mang lại nhiều lợi ích; ngược lại, nếu lạm dụng, nó sẽ gây ra những hậu quả khó lường. Vì thế, mỗi người cần tỉnh táo và làm chủ bản thân để mạng xã hội thực sự trở thành công cụ hữu ích trong cuộc sống hiện đại.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ:
xanh
thơm
dịu dàng
vô tư
Câu 3.
Đoạn thơ:
“Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng”
→ Nội dung:
Hạnh phúc được ví như quả chín thơm, không phô trương mà lặng lẽ, nhẹ nhàng.
Đó là những niềm vui bình dị, kín đáo, không ồn ào nhưng vẫn đong đầy cảm xúc.
Qua đó cho thấy hạnh phúc có thể đến từ những điều rất nhỏ bé trong cuộc sống.
Câu 4.
Biện pháp tu từ: so sánh (hạnh phúc như sông).
Tác dụng:
Làm cho hình ảnh hạnh phúc trở nên cụ thể, sinh động.
Gợi ra đặc điểm của hạnh phúc: tự nhiên, vô tư, không toan tính.
Thể hiện quan niệm: hạnh phúc là sự cho đi, hòa mình, không cần đong đếm “đầy – vơi”.
Giúp đoạn thơ giàu cảm xúc, tăng sức gợi hình, gợi cảm.
Câu 5.
Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả:
Hạnh phúc là những điều giản dị, gần gũi trong cuộc sống.
Có thể đến một cách nhẹ nhàng, tự nhiên, không cần tìm kiếm cầu kì.Hạnh phúc còn là sự vô tư, biết cho đi, không tính toán thiệt hơn.→ Đây là một quan niệm tích cực, sâu sắc và nhân văn.
Khối lượng của vật W=2,5×m×g×h 37,5=2,5×m×10×3 =>m=0,5
a,=2400w
b,=5400w
Các nhân tố kinh tế – xã hội là lực lượng quyết định diện mạo và hiệu quả của nông nghiệp thông qua 4 nhóm chính: Dân cư và lao động: Là nguồn lực sản xuất trực tiếp và là thị trường tiêu thụ rộng lớn. Lao động có kinh nghiệm giúp thâm canh, tăng năng suất. Cơ sở vật chất – kỹ thuật: Hệ thống thủy lợi, máy móc và giống mới giúp giảm phụ thuộc vào thiên nhiên, cho phép sản xuất trái vụ và tăng chất lượng sản phẩm. Chính sách phát triển: Các chiến lược của nhà nước (như khoán sản phẩm, hỗ trợ vốn) tạo động lực cho nông dân mở rộng sản xuất và hình thành các vùng chuyên canh. Thị trường tiêu thụ: Đây là nhân tố điều tiết sản xuất. Nhu cầu thị trường thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi về cơ cấu cây trồng, vật nuôi và quy mô phân bố.
Các nguồn lực phát triển kinh tế bao gồm vị trí địa lí, tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực, vốn, thị trường và chính sách, chia thành nội lực (trong nước) và ngoại lực (ngoài nước). Vị trí địa lí đóng vai trò nền tảng, tạo lợi thế so sánh để giao lưu, hợp tác kinh tế, hoặc gây khó khăn về chi phí vận tải và an ninh. 1. Các loại nguồn lực phát triển kinh tế Dựa vào nguồn gốc, nguồn lực được phân chia thành 3 nhóm chính: Nguồn lực vị trí địa lí: Bao gồm vị trí tự nhiên, kinh tế, chính trị và giao thông. Nguồn lực tự nhiên: Đất, khí hậu, nước, biển, sinh vật, khoáng sản... là cơ sở tự nhiên, đầu vào quan trọng cho sản xuất. Nguồn lực kinh tế - xã hội: Dân cư, lao động, vốn, thị trường, khoa học - kỹ thuật, chính sách... đóng vai trò quyết định sự phát triển. Dựa vào phạm vi lãnh thổ, chia thành: Nguồn lực bên trong (nội lực): Vị trí địa lí, tự nhiên, kinh tế - xã hội trong nước. Nguồn lực bên ngoài (ngoại lực): Vốn, thị trường, khoa học công nghệ từ nước ngoài. 2. Tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế Vị trí địa lí tạo ra lợi thế so sánh chiến lược cho một quốc gia hay vùng lãnh thổ. Tạo thuận lợi cho giao thương, hội nhập: Quốc gia nằm gần các tuyến đường biển quốc tế, trung tâm kinh tế năng động (như Việt Nam ở Đông Nam Á - Thái Bình Dương) sẽ dễ dàng thu hút FDI, phát triển xuất nhập khẩu và dịch vụ logistic. Phát triển đa dạng kinh tế: Vị trí nằm trong các vùng khí hậu khác nhau (nhiệt đới, ôn đới) hoặc có đường bờ biển dài tạo điều kiện phát triển nông nghiệp, du lịch và kinh tế biển. Phát triển kinh tế vùng/đô thị: Vị trí trung tâm (như vùng động lực kinh tế) giúp thu hút nguồn lực, tạo sức lan tỏa cho các vùng xung quanh, hình thành các trung tâm công nghiệp, dịch vụ lớn. Khó khăn và thách thức: Vị trí ở khu vực bất ổn chính trị, xa xôi, hoặc bị bao vây bởi địa hình hiểm trở (quốc gia không có biển) sẽ hạn chế giao thương, tăng chi phí logistics và giảm khả năng cạnh tranh.