Trần Huyền Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Phở không chỉ là một món ăn quen thuộc mà còn là một phần hồn cốt của văn hóa Việt Nam. Qua văn bản của Nguyễn Tuân, em cảm nhận được phở hiện diện trong mọi khoảnh khắc đời sống: từ buổi sáng tinh sương đến đêm khuya tĩnh lặng, từ ngày hè oi ả đến mùa đông giá rét. Một bát phở nóng không chỉ làm ấm bụng mà còn sưởi ấm cả tâm hồn con người. Hương vị phở giản dị mà tinh tế, gắn với tiếng rao, với quán nhỏ ven đường, với tình người thân thuộc. Phở vì thế không đơn thuần là thức quà, mà là ký ức, là sự sẻ chia, là niềm tự hào của người Việt. Mỗi lần ăn phở, em như được chạm vào nét đẹp bền bỉ của truyền thống dân tộc.
Câu 2.
Trong cuộc đời, có những sự việc dù đã trôi qua rất lâu nhưng mỗi khi nhớ lại vẫn khiến lòng ta rung động. Với em, kỉ niệm đáng nhớ nhất là lần em lần đầu đứng trên sân khấu nhận phần thưởng học sinh giỏi.
Ngày hôm ấy, tim em đập rất nhanh khi nghe xướng tên mình. Ánh đèn sáng, tiếng vỗ tay vang lên khiến em vừa hồi hộp vừa hạnh phúc. Khoảnh khắc bước lên bục nhận thưởng, em chợt nhớ đến những đêm học bài muộn, những lúc mệt mỏi tưởng chừng muốn bỏ cuộc. Em nhớ nhất là ánh mắt mẹ ở hàng ghế phía dưới – ánh mắt vừa tự hào vừa xúc động khiến em suýt rơi nước mắt.
Sự việc ấy không chỉ mang lại cho em niềm vui mà còn cho em niềm tin vào bản thân. Em hiểu rằng mọi nỗ lực đều có ý nghĩa nếu ta biết cố gắng đến cùng. Đó là kỉ niệm mà em sẽ luôn trân trọng và mang theo trong suốt những năm tháng trưởng thành.
Câu 1
Phở không chỉ là một món ăn quen thuộc mà còn là một phần hồn cốt của văn hóa Việt Nam. Qua văn bản của Nguyễn Tuân, em cảm nhận được phở hiện diện trong mọi khoảnh khắc đời sống: từ buổi sáng tinh sương đến đêm khuya tĩnh lặng, từ ngày hè oi ả đến mùa đông giá rét. Một bát phở nóng không chỉ làm ấm bụng mà còn sưởi ấm cả tâm hồn con người. Hương vị phở giản dị mà tinh tế, gắn với tiếng rao, với quán nhỏ ven đường, với tình người thân thuộc. Phở vì thế không đơn thuần là thức quà, mà là ký ức, là sự sẻ chia, là niềm tự hào của người Việt. Mỗi lần ăn phở, em như được chạm vào nét đẹp bền bỉ của truyền thống dân tộc.
Câu 2.
Trong cuộc đời, có những sự việc dù đã trôi qua rất lâu nhưng mỗi khi nhớ lại vẫn khiến lòng ta rung động. Với em, kỉ niệm đáng nhớ nhất là lần em lần đầu đứng trên sân khấu nhận phần thưởng học sinh giỏi.
Ngày hôm ấy, tim em đập rất nhanh khi nghe xướng tên mình. Ánh đèn sáng, tiếng vỗ tay vang lên khiến em vừa hồi hộp vừa hạnh phúc. Khoảnh khắc bước lên bục nhận thưởng, em chợt nhớ đến những đêm học bài muộn, những lúc mệt mỏi tưởng chừng muốn bỏ cuộc. Em nhớ nhất là ánh mắt mẹ ở hàng ghế phía dưới – ánh mắt vừa tự hào vừa xúc động khiến em suýt rơi nước mắt.
Sự việc ấy không chỉ mang lại cho em niềm vui mà còn cho em niềm tin vào bản thân. Em hiểu rằng mọi nỗ lực đều có ý nghĩa nếu ta biết cố gắng đến cùng. Đó là kỉ niệm mà em sẽ luôn trân trọng và mang theo trong suốt những năm tháng trưởng thành.
câu 1
Hình ảnh mầm non trong bài thơ Mầm non của Võ Quảng gợi cho em nhiều cảm xúc nhẹ nhàng và xúc động. Mầm non nhỏ bé, lặng im dưới lớp vỏ cành bàng giữa những ngày mưa lạnh cuối đông, như một sự sống mong manh nhưng bền bỉ. Dù xung quanh là cảnh rừng cây thưa thớt, lá rụng đầy đất, mầm non vẫn âm thầm chờ đợi. Khi nghe tiếng chim báo hiệu mùa xuân, mầm non lập tức bật vỏ, đứng dậy giữa trời và khoác lên mình màu xanh biếc. Hình ảnh ấy khiến em tin rằng trong cuộc sống, dù gặp khó khăn hay thử thách, chỉ cần kiên nhẫn và có niềm tin, con người sẽ có ngày vươn lên mạnh mẽ, tươi mới như mầm non đón xuân.
câu 2
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một người để yêu thương và trân trọng. Với em, người em yêu quý nhất chính là mẹ – người luôn âm thầm hi sinh vì em từng ngày.
Mẹ em không phải là người phụ nữ nổi bật giữa đám đông, nhưng trong mắt em, mẹ là người đẹp nhất. Mẹ đẹp bởi sự dịu dàng trong ánh mắt, bởi đôi bàn tay gầy guộc luôn chăm lo cho gia đình. Từng bữa cơm mẹ nấu, từng bộ quần áo mẹ giặt giũ đều thấm đẫm tình yêu thương. Dù mệt mỏi sau một ngày dài, mẹ vẫn kiên nhẫn lắng nghe em kể chuyện trường lớp, nhẹ nhàng nhắc nhở em khi em mắc lỗi.
Có những lúc em vô tình làm mẹ buồn, nhưng mẹ chưa bao giờ trách mắng nặng lời. Mẹ luôn bao dung, dạy em cách sống tử tế và biết nghĩ cho người khác. Nhìn mái tóc mẹ dần bạc theo năm tháng, em càng thấm thía sự hi sinh thầm lặng ấy.
Em yêu mẹ không chỉ vì mẹ sinh ra em, mà còn vì mẹ đã dạy em cách làm người. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để mẹ luôn vui và tự hào về em.
câu 1
Hình ảnh mầm non trong bài thơ Mầm non của Võ Quảng gợi cho em nhiều cảm xúc nhẹ nhàng và xúc động. Mầm non nhỏ bé, lặng im dưới lớp vỏ cành bàng giữa những ngày mưa lạnh cuối đông, như một sự sống mong manh nhưng bền bỉ. Dù xung quanh là cảnh rừng cây thưa thớt, lá rụng đầy đất, mầm non vẫn âm thầm chờ đợi. Khi nghe tiếng chim báo hiệu mùa xuân, mầm non lập tức bật vỏ, đứng dậy giữa trời và khoác lên mình màu xanh biếc. Hình ảnh ấy khiến em tin rằng trong cuộc sống, dù gặp khó khăn hay thử thách, chỉ cần kiên nhẫn và có niềm tin, con người sẽ có ngày vươn lên mạnh mẽ, tươi mới như mầm non đón xuân.
câu 2
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một người để yêu thương và trân trọng. Với em, người em yêu quý nhất chính là mẹ – người luôn âm thầm hi sinh vì em từng ngày.
Mẹ em không phải là người phụ nữ nổi bật giữa đám đông, nhưng trong mắt em, mẹ là người đẹp nhất. Mẹ đẹp bởi sự dịu dàng trong ánh mắt, bởi đôi bàn tay gầy guộc luôn chăm lo cho gia đình. Từng bữa cơm mẹ nấu, từng bộ quần áo mẹ giặt giũ đều thấm đẫm tình yêu thương. Dù mệt mỏi sau một ngày dài, mẹ vẫn kiên nhẫn lắng nghe em kể chuyện trường lớp, nhẹ nhàng nhắc nhở em khi em mắc lỗi.
Có những lúc em vô tình làm mẹ buồn, nhưng mẹ chưa bao giờ trách mắng nặng lời. Mẹ luôn bao dung, dạy em cách sống tử tế và biết nghĩ cho người khác. Nhìn mái tóc mẹ dần bạc theo năm tháng, em càng thấm thía sự hi sinh thầm lặng ấy.
Em yêu mẹ không chỉ vì mẹ sinh ra em, mà còn vì mẹ đã dạy em cách làm người. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để mẹ luôn vui và tự hào về em.
Trong văn học Việt Nam, nhân vật Lão Hạc trong truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là hình tượng khiến em xúc động và khâm phục nhất. Qua nhân vật này, nhà văn thể hiện nỗi khổ cùng phẩm chất cao quý của người nông dân trong xã hội cũ.
Lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống cô đơn cùng con chó Vàng – kỷ vật của người con trai đi làm xa. Dù cuộc sống túng quẫn, lão vẫn giữ lòng lương thiện và tự trọng. Lão thương con, thương cả con chó như chính ruột thịt của mình. Khi phải bán “cậu Vàng”, lão đau khổ đến bật khóc, dằn vặt vì thấy mình có lỗi. Chi tiết ấy khiến người đọc nhận ra tấm lòng nhân hậu, tình cảm sâu sắc của một người cha nghèo.
Không chịu nổi cảnh nghèo túng, lão chọn cái chết bằng bả chó – một cái chết dữ dội nhưng thanh thản. Lão chết để không trở thành gánh nặng cho ai, để giữ trọn mảnh vườn cho con. Cái chết ấy không chỉ gợi thương cảm mà còn thể hiện nhân cách cao đẹp và lòng tự trọng của lão Hạc – một con người nghèo nhưng trong sạch.
Bằng ngòi bút chân thực và đầy nhân đạo, Nam Cao đã khắc họa thành công hình tượng người nông dân lương thiện, giàu tình cảm, bị dồn ép đến bước đường cùng. Lão Hạc không chỉ là nạn nhân của xã hội cũ mà còn là biểu tượng cho phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam: hiền lành, nhân hậu và giàu lòng tự trọng.
Nhân vật lão Hạc để lại trong em niềm thương cảm sâu sắc và bài học quý giá về lòng nhân ái, nghị lực và phẩm giá con người dù trong cảnh khổ vẫn luôn sáng ngời.
Trong văn học Việt Nam, nhân vật Lão Hạc trong truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là hình tượng khiến em xúc động và khâm phục nhất. Qua nhân vật này, nhà văn thể hiện nỗi khổ cùng phẩm chất cao quý của người nông dân trong xã hội cũ.
Lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống cô đơn cùng con chó Vàng – kỷ vật của người con trai đi làm xa. Dù cuộc sống túng quẫn, lão vẫn giữ lòng lương thiện và tự trọng. Lão thương con, thương cả con chó như chính ruột thịt của mình. Khi phải bán “cậu Vàng”, lão đau khổ đến bật khóc, dằn vặt vì thấy mình có lỗi. Chi tiết ấy khiến người đọc nhận ra tấm lòng nhân hậu, tình cảm sâu sắc của một người cha nghèo.
Không chịu nổi cảnh nghèo túng, lão chọn cái chết bằng bả chó – một cái chết dữ dội nhưng thanh thản. Lão chết để không trở thành gánh nặng cho ai, để giữ trọn mảnh vườn cho con. Cái chết ấy không chỉ gợi thương cảm mà còn thể hiện nhân cách cao đẹp và lòng tự trọng của lão Hạc – một con người nghèo nhưng trong sạch.
Bằng ngòi bút chân thực và đầy nhân đạo, Nam Cao đã khắc họa thành công hình tượng người nông dân lương thiện, giàu tình cảm, bị dồn ép đến bước đường cùng. Lão Hạc không chỉ là nạn nhân của xã hội cũ mà còn là biểu tượng cho phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam: hiền lành, nhân hậu và giàu lòng tự trọng.
Nhân vật lão Hạc để lại trong em niềm thương cảm sâu sắc và bài học quý giá về lòng nhân ái, nghị lực và phẩm giá con người dù trong cảnh khổ vẫn luôn sáng ngời.