Ngô Đức Trung
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Đức Trung
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-28 22:25:28
Các hình thức cụ thể 1. Vi sinh vật nhân sơ (Vô tính):
- Phân đôi: Tế bào mẹ kéo dài, ADN nhân đôi, màng sinh chất và thành tế bào hình thành vách ngăn, tách thành 2 tế bào con giống hệt mẹ.
- Nảy chồi: Một chồi nhỏ mọc ra, nhân đôi, chồi lớn dần và tách khỏi mẹ.
- Vô tính: Phân đôi (trùng roi), nảy chồi (nấm men), bào tử vô tính (nấm mốc tạo bào tử đính).
- Hữu tính: Hình thành các giao tử (bào tử hữu tính) kết hợp với nhau tạo hợp tử.
2026-04-28 22:24:48
I. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ
- Hấp phụ (Bám dính): Virus bám đặc hiệu lên thụ thể trên bề mặt tế bào chủ nhờ các gai glycoprotein hoặc protein bề mặt.
- Xâm nhập: Virus (hoặc lõi axit nucleic) đưa bộ gen vào trong tế bào chất. Virus động vật thường xâm nhập bằng cách hòa màng hoặc nhập bào.
- Tổng hợp (Sao chép): Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy enzyme của tế bào chủ để tổng hợp axit nucleic và protein vỏ (capsid).
- Lắp ráp: Các axit nucleic và protein vỏ tự lắp ráp với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion).
- Phóng thích (Giải phóng): Virus mới được tạo ra thoát ra ngoài tế bào. Đối với virus trần, tế bào bị phá vỡ hoàn toàn (chu trình tan). Đối với virus có màng bọc, chúng có thể thoát ra bằng cách nảy mầm qua màng tế bào.
- Phá hủy tế bào trực tiếp (Cytopathic effect): Giai đoạn phóng thích (đặc biệt là virus trần) làm vỡ tế bào, gây chết tế bào hàng loạt.
- Chiếm đoạt nguồn lực tế bào: Trong giai đoạn tổng hợp, virus sử dụng nucleotide, axit amin và năng lượng của tế bào, khiến tế bào chủ không thể thực hiện chức năng sinh lý bình thường.
- Hình thành thể ẩn (Virus tiềm tan): Một số virus tích hợp bộ gen vào DNA tế bào chủ, làm thay đổi cấu trúc di truyền, có thể dẫn đến ung thư hoặc nằm yên (tiềm ẩn) và tái hoạt động khi có điều kiện.
- Phản ứng miễn dịch của cơ thể: Cơ thể nhận diện virus và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh, nhưng quá trình này vô tình gây ra viêm nhiễm và tổn thương mô lan rộng.
2026-04-28 22:23:40
1. Trọng Y học
- Sản xuất vaccine: Sử dụng virus làm yếu hoặc virus bất hoạt để tạo vaccine phòng bệnh (như vaccine cúm, sởi, viêm gan B, COVID-19).
- Sản xuất chế phẩm sinh học:
Dùng virus (phage) làm vector chuyển gene để sản xuất các chất như interferon (chống virus) hoặc insulin (trị tiểu đường). - Liệu pháp gene: Sử dụng virus làm "xe vận chuyển" để đưa gene lành thay thế gene bệnh trong cơ thể người.
2. Trong Nông nghiệp
• Thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng các loại virus gây bệnh cho côn trùng để diệt trừ sâu hại mà không gây ô nhiễm môi trường như thuốc hóa học.
3. Trong Nghiên cứu Khoa học
• Công nghệ di truyền: Virus được dùng làm công cụ để nghiên cứu cấu trúc di truyền và chuyển đổi gene giữa các loài.