Nguyễn Đức Sơn
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đức Sơn
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-04 20:42:20
Khái quát chung
- Vi sinh vật nhân sơ: không có nhân hoàn chỉnh (vi khuẩn, vi khuẩn cổ), cấu trúc đơn giản.
- Vi sinh vật nhân thực: có nhân hoàn chỉnh (nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh…), cấu trúc phức tạp hơn.
➡️ Vì khác nhau về cấu trúc nên hình thức sinh sản cũng khác nhau.
Sinh sản ở vi sinh vật nhân sơ
a. Phân đôi (chủ yếu)
- Là hình thức phổ biến nhất.
- Tế bào:
- Nhân đôi ADN
- Màng sinh chất thắt lại
- Tạo thành 2 tế bào con giống hệt nhau
👉 Đặc điểm:
- Nhanh (có thể 20–30 phút/lần)
- Không có thoi vô sắc
- Không có nguyên phân
b. Nảy chồi (ít gặp)
- Một phần tế bào mẹ phình ra thành chồi, lớn dần rồi tách ra.
- Ví dụ: một số vi khuẩn.
c. Tạo nội bào tử (không phải sinh sản thật sự)
- Khi điều kiện bất lợi, vi khuẩn tạo nội bào tử để tồn tại.
- Khi gặp điều kiện thuận lợi → phát triển lại.
👉 Lưu ý:
- Đây là hình thức thích nghi, không làm tăng số lượng ngay lập tức.
d. Tiếp hợp (trao đổi vật chất di truyền)
- Hai tế bào nối với nhau để truyền ADN.
- Không làm tăng số lượng tế bào nhưng tăng đa dạng di truyền.
3. Sinh sản ở vi sinh vật nhân thực
Đa dạng và phức tạp hơn nhiều:
a. Sinh sản vô tính
✔ Phân đôi
- Giống nhân sơ nhưng diễn ra theo nguyên phân.
- Có thoi vô sắc, phân chia nhân rõ ràng.
- Ví dụ: trùng roi, trùng giày.
✔ Nảy chồi
- Tế bào mẹ mọc chồi → tách ra thành cá thể mới.
- Ví dụ: nấm men.
✔ Sinh sản bằng bào tử
- Tạo bào tử vô tính.
- Bào tử phát triển thành cơ thể mới khi gặp điều kiện thuận lợi.
- Ví dụ: nấm mốc.
✔ Phân mảnh
- Cơ thể bị tách thành nhiều phần, mỗi phần phát triển thành cá thể mới.
- Ví dụ: một số tảo.
b. Sinh sản hữu tính
- Có sự kết hợp giao tử đực và cái → tạo hợp tử.
- Hợp tử phát triển thành cơ thể mới.
👉 Đặc điểm:
- Có giảm phân + thụ tinh
- Tạo biến dị di truyền → giúp thích nghi tốt hơn
👉 Ví dụ:
- Tảo, nấm, động vật nguyên sinh
2026-05-04 20:40:09
Hấp phụ (bám)
- Virus bám vào bề mặt tế bào chủ nhờ thụ thể phù hợp.
- Có tính đặc hiệu: mỗi virus chỉ bám được vào một số loại tế bào nhất định.
Xâm nhập
- Virus đưa vật chất di truyền (ADN/ARN) vào trong tế bào.
- Có thể:
- Tiêm trực tiếp (như phage)
- Hoặc “nuốt” vào (virus động vật)
Sinh tổng hợp
- Virus chiếm quyền điều khiển tế bào chủ.
- Tế bào bị ép:
- Sao chép vật chất di truyền của virus
- Tổng hợp protein vỏ virus
Lắp ráp
- Các thành phần (axit nucleic + protein) tự lắp ráp thành virus hoàn chỉnh.
Phóng thích
- Virus mới thoát ra ngoài để tiếp tục lây nhiễm:
- Làm vỡ tế bào (chu trình tan)
- Hoặc “chui ra” từ từ (không làm chết ngay)
Cơ chế gây bệnh của virus
Từ các giai đoạn trên, virus gây bệnh theo cách:
- Phá hủy tế bào:
Khi virus nhân lên và làm vỡ tế bào → tế bào chết → cơ quan bị tổn thương. - Làm rối loạn hoạt động tế bào:
Virus chiếm quyền điều khiển → tế bào không còn hoạt động bình thường. - Gây phản ứng miễn dịch:
Cơ thể chống lại virus → gây viêm, sốt, mệt mỏi. - Có thể gây biến đổi tế bào:
Một số virus làm tế bào phát triển bất thường (liên quan đến ung thư).
2026-05-04 20:36:01
- Virus được làm giảm độc lực hoặc bất hoạt để tạo vắc-xin.
- Khi đưa vào cơ thể, chúng kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể.
- Ví dụ: vắc-xin phòng COVID-19, cúm, sởi, bại liệt…
- Virus được dùng làm vector (phương tiện vận chuyển gen).
- Giúp đưa gen mong muốn vào tế bào để:
- Nghiên cứu gen
- Điều trị bệnh di truyền (liệu pháp gen)
- Một số virus (như baculovirus) gây bệnh cho côn trùng gây hại.
- Dùng làm thuốc trừ sâu sinh học, an toàn hơn hóa chất.
- irus giúp tạo ra protein tái tổ hợp (như insulin, enzyme…).
- Ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp sinh học.
- Virus là đối tượng nghiên cứu quan trọng để hiểu:
- Cấu trúc tế bào
- Cơ chế di truyền
- Quá trình tiến hóa