Lưu Minh Nhật

Giới thiệu về bản thân

Mùa hè đẹp nhất là khi giấy báo trúng tuyển có tên cậu!
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong hành trình đầy rẫy những áp lực của cuộc sống hiện đại, niềm tin "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là một thứ sức mạnh tinh thần diệu kỳ. Sức mạnh của niềm tin trước hết nằm ở khả năng nâng đỡ con người vượt qua nghịch cảnh. Giống như cái cây âm thầm bám rễ sâu dưới nền đất băng giá vào mùa đông, niềm tin giúp chúng ta kiên cường chịu đựng khó khăn, không bỏ cuộc khi thành quả chưa xuất hiện. Bản chất của cuộc sống là mỗi người đều sở hữu một "múi giờ" thành công và một giá trị cốt lõi riêng biệt; bởi vậy, niềm tin vững vàng sẽ giải phóng chúng ta khỏi tâm lý đố kị, lo âu khi chứng kiến "khu vườn" của người khác sớm nở rộ. Nó định hướng ta quay về bên trong, kiên nhẫn tích lũy tri thức và trải nghiệm. Khi có niềm tin, chúng ta dũng cảm hành động, biến những tháng ngày lặng lẽ, mờ nhạt thành giai đoạn chuẩn bị cho một cú nhảy vọt. Ngược lại, nếu thiếu đi niềm tin này, con người dễ rơi vào cái bẫy của sự vội vã, mất kiên nhẫn và sớm đầu hàng ngay trước thềm bình minh. Hãy nhớ rằng hoa bằng lăng không ghen tị với hoa nghinh xuân vì chúng nở vào hai mùa khác nhau. Hãy cứ bình thản, nỗ lực và tin tưởng, bởi vì đúng thời điểm, bông hoa cuộc đời của riêng bạn chắc chắn sẽ bung nở một cách rực rỡ nhất.

Câu 2

Tình yêu Tổ quốc là một dòng chảy vĩnh hằng trong thi ca Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn văn học chiến tranh và những năm tháng xây dựng đất nước. Tiếp nối mạch nguồn thiêng liêng ấy, nhà thơ Anh Ngọc – một người lính đã đi qua khói lửa – đã mang đến cho người đọc những rung động sâu sắc qua bài thơ "Tổ quốc chân trời" (2026). Tác phẩm là một thước phim quay chậm ghi lại hành trình nhận thức, trải nghiệm và mạch cảm xúc đầy tự hào, xao xuyến của nhân vật trữ tình khi suy ngẫm về hai tiếng "Tổ quốc". ​Mở đầu bài thơ, cảm xúc của nhân vật trữ tình gắn liền với một nhận thức mang tính chân lý về mối quan hệ giữa cá nhân và đất nước. Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, xa vời mà bắt đầu từ những điều vô cùng cụ thể, gần gũi: "Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh". Từ điểm tựa vững chắc ấy, Tổ quốc mở rộng ra đến "những miền xa vợi". Đáng chú ý, nhà thơ đã đưa ra một định nghĩa rất giàu tính trải nghiệm: "Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy / Nên đời anh là một cuộc lên đường". Khát vọng lên đường ở đây không đơn thuần là sự di chuyển về mặt địa lý, mà là cuộc hành trình dấn thân, cống hiến để thấu hiểu và chạm vào linh hồn của đất nước. ​Cảm xúc ấy càng trở nên mãnh liệt, thiêng liêng khi nhân vật trữ tình đối diện với những chứng tích lịch sử và địa đầu bờ cõi. Đứng trước mũi Sa Vĩ – nơi nét vẽ đầu tiên của bản đồ hình chữ S, nhìn "sóng chồm lên cột mốc" và "tảng đá đứng ngàn năm thách thức", người lính cảm nhận được cái hiên ngang, bất khuất của tiền nhân. Hình ảnh hoán dụ và so sánh "Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông" gợi nhắc về bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên "Nam quốc sơn hà". Trong không gian mênh mông của biển trời, tiếng hát của quá khứ dội về, khiến hành động "vốc nắm đất" trở thành một nghi thức đầy xúc động. Giữa cái vô biên của biển cả, một hạt cát nhỏ nhoi bỗng có sức nặng kì diệu, "lay động tận hồn anh". Đó là sự tự ý thức về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước sự trường tồn của dân tộc. ​Theo dấu chân người lính, không gian Tổ quốc tiếp tục mở ra theo chiều kích của vũ trụ, vừa thơ mộng vừa hùng vĩ. Hình ảnh "cánh buồm nâu", "sắc biển xanh", "chiếc lá bồng bềnh" tạo nên một bức tranh thanh bình nhưng đầy sức sống. Tổ quốc hiện lên là nơi "nối trời với biển", là những cánh rừng, những con đường "đi suốt đời không hết". Trên những nẻo đường dài rộng ấy, cảm xúc cá nhân hòa chung với cảm xúc thế hệ: "Thế hệ anh nối nhau mải miết / Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau". Cái nhìn đầy tự hào về một thế hệ hiến dâng tuổi xuân cho đất nước được thể hiện qua hình ảnh chiếc ba lô người lính – biểu tượng của lý tưởng và trách nhiệm. ​Ở những khổ thơ cuối, mạch cảm xúc lắng đọng lại trong sự chiêm nghiệm về thời gian và lịch sử. Quy luật của đời người là "tóc đã bạc lúc nào", nhưng tình yêu và sự đau đáu hướng về đất nước thì "lòng không nguôi những chân mây góc biển". Điểm tựa tinh thần lớn nhất, thiêng liêng nhất giữ cho tâm hồn người lính luôn trẻ trung chính là lịch sử hào hùng: "Xanh trên đầu vẫn sắc trời tháng chín / Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn". Sắc nắng Ba Đình năm 1945 như một nguồn sáng vĩnh cửu, xua tan mọi dông bão, thắp sáng niềm tin trong lòng nhân vật trữ tình. ​Bài thơ khép lại bằng sự khẳng định một tư thế sống kiên định: "Cả đời anh với khẩu súng lên đường / Trái tim đập trong bão giông lửa cháy". Điệp khúc "Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy" được lặp lại như một lời thề, một triết lý sống bất biến. ​Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh và giọng điệu vừa hào hùng vừa thiết tha, tự sự, Anh Ngọc đã khắc họa thành công một tượng đài về tình yêu Tổ quốc của thế hệ người lính. Khép lại trang sách, "Tổ quốc chân trời" không chỉ là tiếng lòng của tác giả, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay về một thái độ sống dấn thân, không ngừng hướng tới những "chân trời" cống hiến để làm giàu đẹp thêm cho đất nước.

Câu 1:

Trong hành trình đầy rẫy những áp lực của cuộc sống hiện đại, niềm tin "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là một thứ sức mạnh tinh thần diệu kỳ. Sức mạnh của niềm tin trước hết nằm ở khả năng nâng đỡ con người vượt qua nghịch cảnh. Giống như cái cây âm thầm bám rễ sâu dưới nền đất băng giá vào mùa đông, niềm tin giúp chúng ta kiên cường chịu đựng khó khăn, không bỏ cuộc khi thành quả chưa xuất hiện. Bản chất của cuộc sống là mỗi người đều sở hữu một "múi giờ" thành công và một giá trị cốt lõi riêng biệt; bởi vậy, niềm tin vững vàng sẽ giải phóng chúng ta khỏi tâm lý đố kị, lo âu khi chứng kiến "khu vườn" của người khác sớm nở rộ. Nó định hướng ta quay về bên trong, kiên nhẫn tích lũy tri thức và trải nghiệm. Khi có niềm tin, chúng ta dũng cảm hành động, biến những tháng ngày lặng lẽ, mờ nhạt thành giai đoạn chuẩn bị cho một cú nhảy vọt. Ngược lại, nếu thiếu đi niềm tin này, con người dễ rơi vào cái bẫy của sự vội vã, mất kiên nhẫn và sớm đầu hàng ngay trước thềm bình minh. Hãy nhớ rằng hoa bằng lăng không ghen tị với hoa nghinh xuân vì chúng nở vào hai mùa khác nhau. Hãy cứ bình thản, nỗ lực và tin tưởng, bởi vì đúng thời điểm, bông hoa cuộc đời của riêng bạn chắc chắn sẽ bung nở một cách rực rỡ nhất.

Câu 2

Tình yêu Tổ quốc là một dòng chảy vĩnh hằng trong thi ca Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn văn học chiến tranh và những năm tháng xây dựng đất nước. Tiếp nối mạch nguồn thiêng liêng ấy, nhà thơ Anh Ngọc – một người lính đã đi qua khói lửa – đã mang đến cho người đọc những rung động sâu sắc qua bài thơ "Tổ quốc chân trời" (2026). Tác phẩm là một thước phim quay chậm ghi lại hành trình nhận thức, trải nghiệm và mạch cảm xúc đầy tự hào, xao xuyến của nhân vật trữ tình khi suy ngẫm về hai tiếng "Tổ quốc". ​Mở đầu bài thơ, cảm xúc của nhân vật trữ tình gắn liền với một nhận thức mang tính chân lý về mối quan hệ giữa cá nhân và đất nước. Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, xa vời mà bắt đầu từ những điều vô cùng cụ thể, gần gũi: "Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh". Từ điểm tựa vững chắc ấy, Tổ quốc mở rộng ra đến "những miền xa vợi". Đáng chú ý, nhà thơ đã đưa ra một định nghĩa rất giàu tính trải nghiệm: "Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy / Nên đời anh là một cuộc lên đường". Khát vọng lên đường ở đây không đơn thuần là sự di chuyển về mặt địa lý, mà là cuộc hành trình dấn thân, cống hiến để thấu hiểu và chạm vào linh hồn của đất nước. ​Cảm xúc ấy càng trở nên mãnh liệt, thiêng liêng khi nhân vật trữ tình đối diện với những chứng tích lịch sử và địa đầu bờ cõi. Đứng trước mũi Sa Vĩ – nơi nét vẽ đầu tiên của bản đồ hình chữ S, nhìn "sóng chồm lên cột mốc" và "tảng đá đứng ngàn năm thách thức", người lính cảm nhận được cái hiên ngang, bất khuất của tiền nhân. Hình ảnh hoán dụ và so sánh "Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông" gợi nhắc về bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên "Nam quốc sơn hà". Trong không gian mênh mông của biển trời, tiếng hát của quá khứ dội về, khiến hành động "vốc nắm đất" trở thành một nghi thức đầy xúc động. Giữa cái vô biên của biển cả, một hạt cát nhỏ nhoi bỗng có sức nặng kì diệu, "lay động tận hồn anh". Đó là sự tự ý thức về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước sự trường tồn của dân tộc. ​Theo dấu chân người lính, không gian Tổ quốc tiếp tục mở ra theo chiều kích của vũ trụ, vừa thơ mộng vừa hùng vĩ. Hình ảnh "cánh buồm nâu", "sắc biển xanh", "chiếc lá bồng bềnh" tạo nên một bức tranh thanh bình nhưng đầy sức sống. Tổ quốc hiện lên là nơi "nối trời với biển", là những cánh rừng, những con đường "đi suốt đời không hết". Trên những nẻo đường dài rộng ấy, cảm xúc cá nhân hòa chung với cảm xúc thế hệ: "Thế hệ anh nối nhau mải miết / Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau". Cái nhìn đầy tự hào về một thế hệ hiến dâng tuổi xuân cho đất nước được thể hiện qua hình ảnh chiếc ba lô người lính – biểu tượng của lý tưởng và trách nhiệm. ​Ở những khổ thơ cuối, mạch cảm xúc lắng đọng lại trong sự chiêm nghiệm về thời gian và lịch sử. Quy luật của đời người là "tóc đã bạc lúc nào", nhưng tình yêu và sự đau đáu hướng về đất nước thì "lòng không nguôi những chân mây góc biển". Điểm tựa tinh thần lớn nhất, thiêng liêng nhất giữ cho tâm hồn người lính luôn trẻ trung chính là lịch sử hào hùng: "Xanh trên đầu vẫn sắc trời tháng chín / Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn". Sắc nắng Ba Đình năm 1945 như một nguồn sáng vĩnh cửu, xua tan mọi dông bão, thắp sáng niềm tin trong lòng nhân vật trữ tình. ​Bài thơ khép lại bằng sự khẳng định một tư thế sống kiên định: "Cả đời anh với khẩu súng lên đường / Trái tim đập trong bão giông lửa cháy". Điệp khúc "Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy" được lặp lại như một lời thề, một triết lý sống bất biến. ​Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh và giọng điệu vừa hào hùng vừa thiết tha, tự sự, Anh Ngọc đã khắc họa thành công một tượng đài về tình yêu Tổ quốc của thế hệ người lính. Khép lại trang sách, "Tổ quốc chân trời" không chỉ là tiếng lòng của tác giả, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay về một thái độ sống dấn thân, không ngừng hướng tới những "chân trời" cống hiến để làm giàu đẹp thêm cho đất nước.

Câu 1:

Trong đoạn trích “Thổn thức gió đồng”, tâm trạng của nhân vật “tôi” có nhiều chuyển biến tinh tế và sâu sắc. Ban đầu, “tôi” mang tâm trạng trăn trở, bất an trước sự đổi thay của quê hương. Dù cuộc sống vật chất khá hơn nhưng những âm thanh quen thuộc của làng quê thanh bình đã bị thay thế bởi “tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ”, khiến “tôi” tiếc nuối vẻ đẹp bình dị ngày xưa. Khi dì Lam trở về, “tôi” vô cùng bất ngờ, xúc động và thảng thốt sau bao năm xa cách. Nhìn dì Lam cùng con gái nhỏ, “tôi” cảm nhận được niềm vui và sự bình yên trong cuộc sống của dì nên không hỏi về những đau khổ trong quá khứ. Chứng kiến cuộc gặp gỡ giữa mẹ và dì Lam, “tôi” lại càng xúc động trước tình cảm gia đình thiêng liêng. Đồng thời, “tôi” còn dành cho dì Lam sự cảm phục, yêu thương và thấu hiểu khi nhận ra dì đã trở nên mạnh mẽ, bình thản sau những biến cố cuộc đời. Qua diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với tình thân, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người và cuộc sống.

Câu2:

Trong dịp lễ kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), khắp nơi tràn ngập không khí tự hào dân tộc. Hàng triệu người dân xuống đường hòa chung niềm vui của đất nước, nhiều bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng, tham gia các hoạt động tri ân đầy ý nghĩa. Tuy nhiên, bên cạnh những hình ảnh đẹp ấy vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu văn hóa nơi công cộng như chen lấn, xả rác, nói tục, leo trèo lên các công trình công cộng để chụp ảnh hay vô ý thức khi tham gia giao thông. Điều đó khiến chúng ta phải suy nghĩ nghiêm túc về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay. Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người cư xử, giao tiếp và thể hiện ý thức của mình ở những nơi chung như đường phố, trường học, công viên, khu di tích hay các sự kiện đông người. Một hành vi đẹp không chỉ thể hiện nhân cách của mỗi cá nhân mà còn góp phần tạo nên hình ảnh văn minh của cả cộng đồng. Đối với thế hệ trẻ – lực lượng đại diện cho tương lai đất nước – văn hóa ứng xử lại càng quan trọng hơn bao giờ hết. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hiện nay có ý thức rất tốt. Trong dịp đại lễ vừa qua, em đã thấy nhiều bạn chủ động nhặt rác sau chương trình, xếp hàng trật tự, giúp đỡ người lớn tuổi và giữ gìn cảnh quan chung. Trên mạng xã hội cũng lan tỏa nhiều hình ảnh đẹp về tinh thần yêu nước văn minh của giới trẻ. Những hành động nhỏ nhưng đầy ý nghĩa ấy cho thấy thế hệ trẻ hôm nay không thờ ơ với cộng đồng mà đang dần ý thức được trách nhiệm của mình đối với xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn không ít bạn trẻ có cách ứng xử thiếu văn hóa. Một số người chỉ mải chụp ảnh “sống ảo” mà chen lấn, xô đẩy người khác; có người vô tư xả rác dù thùng rác ở ngay gần; thậm chí có những phát ngôn phản cảm trên mạng xã hội để câu sự chú ý. Những hành vi ấy không chỉ gây ảnh hưởng đến người xung quanh mà còn làm xấu đi hình ảnh của tuổi trẻ Việt Nam trong mắt cộng đồng.Theo em, tình trạng đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là do ý thức cá nhân còn hạn chế, nhiều người chưa hiểu rằng nơi công cộng là không gian chung cần được tôn trọng. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội cũng khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo lượt thích, lượt xem mà quên đi các chuẩn mực ứng xử. Ngoài ra, sự thiếu quan tâm từ gia đình và nhà trường trong việc giáo dục đạo đức, kĩ năng sống cũng là một nguyên nhân đáng chú ý.

Câu 1. Dấu hiệu để xác định ngôi kể trong đoạn trích là người kể chuyện xưng “tôi”. Nhân vật “tôi” trực tiếp kể lại những điều mình chứng kiến, cảm nhận và suy nghĩ như: “Tôi trở lại với ruộng đồng”, “Tôi thương đôi bàn tay gầy rặt những xương của mẹ”, “Tôi thảng thốt: – Dì Lam!”. Câu 2. Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống: Người dân không chỉ làm nông mà còn “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”. “Cuộc sống bớt lam lũ và cơ cực hơn”. “Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho những lời hát ru con mỗi buổi trưa hè”. “Những ngôi nhà trong làng đã khang trang”. → Làng quê có sự đổi thay về kinh tế, đời sống vật chất nhưng cũng mất dần vẻ yên bình, mộc mạc xưa. Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng là điệp từ (“tháng năm”, “khiến”) kết hợp với phép đối lập (“tiều tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”). Tác dụng: Nhấn mạnh tác động của thời gian đối với con người. Thể hiện nghịch lí của cuộc sống: tháng năm có thể làm con người đau khổ, hao mòn về thể xác nhưng lại giúp con người trưởng thành, mạnh mẽ hơn về ý chí. Qua đó làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường của dì Lam sau những biến cố cuộc đời. Câu 4. Đoạn trích được kể theo điểm nhìn của nhân vật “tôi” – người cháu trong gia đình. Điểm nhìn này phù hợp vì giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc. Nhân vật “tôi” vừa là người chứng kiến sự thay đổi của làng quê, vừa trực tiếp cảm nhận được những biến chuyển trong cuộc đời dì Lam và tình cảm gia đình. Qua đó, chủ đề của đoạn trích được thể hiện sâu sắc hơn: sự đổi thay của quê hương, những mất mát của con người và giá trị của sự bình yên, tình thân trong cuộc sống. Câu 5. Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang thay đổi từng ngày theo hướng hiện đại hơn. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện, nhà cửa khang trang, nhiều cơ hội việc làm hơn trước. Tuy nhiên, cùng với đó là sự mai một của những nét đẹp truyền thống và không gian yên bình của làng quê. Vì vậy, theo em, phát triển kinh tế là cần thiết nhưng cũng cần giữ gìn những giá trị văn hóa, tình làng nghĩa xóm và vẻ đẹp bình dị vốn có của nông thôn Việt Nam.