Bùi Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Mỗi người chúng ta đều sở hữu một "khu vườn" cuộc đời với những hạt giống và thời gian nảy mầm hoàn toàn khác biệt. Giữa một xã hội vận động không ngừng, áp lực từ thành công của người khác dễ khiến ta lung lay, thì niềm tin "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Sức mạnh của niềm tin này trước hết là nguồn năng lượng xoa dịu tâm trí, giúp ta thoát khỏi cái bẫy của sự đố kị và lo âu. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống không phải là một đường chạy đua cam go mà là một hành trình vạn dặm đầy kiên nhẫn. Như cây bằng lăng không ghen tị với hoa nghinh xuân, niềm tin ấy giúp ta thấu hiểu và tôn trọng nhịp điệu sinh trưởng của chính mình. Quan trọng hơn, niềm tin không phải là sự chờ đợi thụ động, mà là động lực bền bỉ thúc đẩy ta âm thầm "cắm rễ" sâu vào lòng đất, tích lũy tri thức, trải nghiệm và bản lĩnh vượt qua những "mùa đông" lạnh giá của thử thách. Khi có niềm tin vào ngày mai tươi sáng, ta sẽ ngừng nhìn ngó xung quanh để tập trung vun vén cho giá trị cốt lõi bên trong. Hãy kiên trì bước tiếp với tâm thế bình thản và một cái đầu lạnh, bởi chỉ cần bạn không bỏ cuộc, chắc chắn vào một ngày định mệnh, bông hoa của riêng bạn sẽ bung nở rực rỡ dưới ánh mặt trời.

Câu 2:

Mỗi người có một cách định nghĩa và cảm nhận riêng về Tổ quốc. Với nhà thơ Anh Ngọc trong bài thơ “Tổ quốc chân trời”, Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, khô khan mà là một hành trình nhận thức đầy thiêng liêng, được bộc lộ qua những cung bậc cảm xúc sâu lắng, vừa hào hùng vừa thiết tha của nhân vật trữ tình.


Ngay từ những vần thơ mở đầu, nhân vật trữ tình đã định vị Tổ quốc bằng một cảm xúc vừa gần gũi, vừa bao la: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh / Tổ quốc nối với những miền xa vợi”. Cảm xúc của “anh” dịch chuyển từ cái cụ thể, thân thuộc dưới chân mình đến cái vô tận của không gian. Chính từ sự thức nhận “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” đã khơi dậy trong lòng người chiến sĩ một tâm thế kiêu hãnh, biến cuộc đời thành “một cuộc lên đường” không mệt mỏi. Đó là niềm khát khao được đi, được chiêm ngưỡng và thấu thị hình hài đất nước.

Cảm xúc ấy dần trở nên thành kính và xúc động nghẹn ngào khi nhân vật trữ tình đối diện với chiều dài lịch sử và chiều rộng của không gian nơi địa đầu Sa Vĩ:


“Chiều Sa Vĩ sóng chồm lên cột mốc

Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức

Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”


Đứng trước cột mốc biên cương, lòng “anh” trào dâng niềm tự hào tự tôn dân tộc sâu sắc. Hình ảnh tảng đá ngàn năm thách thức sóng gió được ví như bài thơ tứ tuyệt của cha ông – mà cụ thể là âm vang của bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên “Nam quốc sơn hà”. Tiếng hát nghìn xưa hòa vào tiếng sóng biển hôm nay khiến nhân vật trữ tình không khỏi run rẩy, xúc động. Hành động “vốc nắm đất anh hình dung Tổ quốc” là một biểu hiện của tình yêu thương đầy nâng niu, trân trọng. Đối diện với cái vô biên của biển trời, “anh” thấy mình nhỏ bé như hạt cát, nhưng chính “hạt cát nào lay động tận hồn anh” đã khẳng định sự gắn kết máu thịt giữa cá nhân và vận mệnh đất nước. Tổ quốc đã thấm sâu vào tâm thức, trở thành một phần linh hồn của người lính.

Theo dòng chảy của thời gian, cảm xúc của nhân vật trữ tình mở rộng thành sự tự hào về sự trường tồn của đất nước và lý tưởng dấn thân của cả một thế hệ. Tổ quốc hiện lên đẹp đẽ, thơ mộng với “cánh buồm nâu”, “sắc biển xanh” và sự hùng vĩ của “những cánh rừng đi suốt đời không hết”. Trên cái nền bao la ấy, thế hệ của “anh” đã đi qua những năm tháng thanh xuân với tinh thần phơi phới: “Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau / Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”. Lời thơ thoáng một chút ngỡ ngàng trước quy luật thời gian, nhưng tuyệt nhiên không có sự hối tiếc. Dù mái đầu đã bạc, lòng anh vẫn vẹn nguyên sự xao xuyến khi hướng về cái gốc tinh thần của dân tộc: “Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn”. Ánh sáng của ngày độc lập mùng 2 tháng 9 mãi là nguồn mạch sưởi ấm, dẫn đường cho lý tưởng của anh.

Khép lại tác phẩm, cảm xúc của nhân vật trữ tình lắng đọng thành một niềm tin kiên định và một tình yêu bất diệt:


“Cả đời anh với khẩu súng lên đường

Trái tim đập trong bão giông lửa cháy

Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy

Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời.”


Trải qua bão giông lửa cháy của chiến tranh, đi qua bao thăng trầm của cuộc đời, tình yêu Tổ quốc trong “anh” không hề nguội tắt mà ngày càng nồng nàn, bền bỉ. Điệp khúc “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” một lần nữa vang lên như một lời khẳng định: Tổ quốc chỉ thực sự hiện hữu trọn vẹn khi con người biết cống hiến, biết đi và hòa mình vào dáng hình xứ sở.


Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ giàu tính hình tượng và giọng điệu tâm tình, sâu lắng, Anh Ngọc đã khắc họa thành công bức chân dung tinh thần của nhân vật trữ tình. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân, mà còn là bản tình ca của một thế hệ cầm súng – những con người luôn mang trong tim một tình yêu Tổ quốc thiêng liêng, rộng mở và luôn hướng về những chân trời cao đẹp của tương lai.

Câu 1:

Mỗi người chúng ta đều sở hữu một "khu vườn" cuộc đời với những hạt giống và thời gian nảy mầm hoàn toàn khác biệt. Giữa một xã hội vận động không ngừng, áp lực từ thành công của người khác dễ khiến ta lung lay, thì niềm tin "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Sức mạnh của niềm tin này trước hết là nguồn năng lượng xoa dịu tâm trí, giúp ta thoát khỏi cái bẫy của sự đố kị và lo âu. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống không phải là một đường chạy đua cam go mà là một hành trình vạn dặm đầy kiên nhẫn. Như cây bằng lăng không ghen tị với hoa nghinh xuân, niềm tin ấy giúp ta thấu hiểu và tôn trọng nhịp điệu sinh trưởng của chính mình. Quan trọng hơn, niềm tin không phải là sự chờ đợi thụ động, mà là động lực bền bỉ thúc đẩy ta âm thầm "cắm rễ" sâu vào lòng đất, tích lũy tri thức, trải nghiệm và bản lĩnh vượt qua những "mùa đông" lạnh giá của thử thách. Khi có niềm tin vào ngày mai tươi sáng, ta sẽ ngừng nhìn ngó xung quanh để tập trung vun vén cho giá trị cốt lõi bên trong. Hãy kiên trì bước tiếp với tâm thế bình thản và một cái đầu lạnh, bởi chỉ cần bạn không bỏ cuộc, chắc chắn vào một ngày định mệnh, bông hoa của riêng bạn sẽ bung nở rực rỡ dưới ánh mặt trời.

Câu 2:

Mỗi người có một cách định nghĩa và cảm nhận riêng về Tổ quốc. Với nhà thơ Anh Ngọc trong bài thơ “Tổ quốc chân trời”, Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, khô khan mà là một hành trình nhận thức đầy thiêng liêng, được bộc lộ qua những cung bậc cảm xúc sâu lắng, vừa hào hùng vừa thiết tha của nhân vật trữ tình.


Ngay từ những vần thơ mở đầu, nhân vật trữ tình đã định vị Tổ quốc bằng một cảm xúc vừa gần gũi, vừa bao la: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh / Tổ quốc nối với những miền xa vợi”. Cảm xúc của “anh” dịch chuyển từ cái cụ thể, thân thuộc dưới chân mình đến cái vô tận của không gian. Chính từ sự thức nhận “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” đã khơi dậy trong lòng người chiến sĩ một tâm thế kiêu hãnh, biến cuộc đời thành “một cuộc lên đường” không mệt mỏi. Đó là niềm khát khao được đi, được chiêm ngưỡng và thấu thị hình hài đất nước.

Cảm xúc ấy dần trở nên thành kính và xúc động nghẹn ngào khi nhân vật trữ tình đối diện với chiều dài lịch sử và chiều rộng của không gian nơi địa đầu Sa Vĩ:


“Chiều Sa Vĩ sóng chồm lên cột mốc

Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức

Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”


Đứng trước cột mốc biên cương, lòng “anh” trào dâng niềm tự hào tự tôn dân tộc sâu sắc. Hình ảnh tảng đá ngàn năm thách thức sóng gió được ví như bài thơ tứ tuyệt của cha ông – mà cụ thể là âm vang của bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên “Nam quốc sơn hà”. Tiếng hát nghìn xưa hòa vào tiếng sóng biển hôm nay khiến nhân vật trữ tình không khỏi run rẩy, xúc động. Hành động “vốc nắm đất anh hình dung Tổ quốc” là một biểu hiện của tình yêu thương đầy nâng niu, trân trọng. Đối diện với cái vô biên của biển trời, “anh” thấy mình nhỏ bé như hạt cát, nhưng chính “hạt cát nào lay động tận hồn anh” đã khẳng định sự gắn kết máu thịt giữa cá nhân và vận mệnh đất nước. Tổ quốc đã thấm sâu vào tâm thức, trở thành một phần linh hồn của người lính.

Theo dòng chảy của thời gian, cảm xúc của nhân vật trữ tình mở rộng thành sự tự hào về sự trường tồn của đất nước và lý tưởng dấn thân của cả một thế hệ. Tổ quốc hiện lên đẹp đẽ, thơ mộng với “cánh buồm nâu”, “sắc biển xanh” và sự hùng vĩ của “những cánh rừng đi suốt đời không hết”. Trên cái nền bao la ấy, thế hệ của “anh” đã đi qua những năm tháng thanh xuân với tinh thần phơi phới: “Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau / Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”. Lời thơ thoáng một chút ngỡ ngàng trước quy luật thời gian, nhưng tuyệt nhiên không có sự hối tiếc. Dù mái đầu đã bạc, lòng anh vẫn vẹn nguyên sự xao xuyến khi hướng về cái gốc tinh thần của dân tộc: “Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn”. Ánh sáng của ngày độc lập mùng 2 tháng 9 mãi là nguồn mạch sưởi ấm, dẫn đường cho lý tưởng của anh.

Khép lại tác phẩm, cảm xúc của nhân vật trữ tình lắng đọng thành một niềm tin kiên định và một tình yêu bất diệt:


“Cả đời anh với khẩu súng lên đường

Trái tim đập trong bão giông lửa cháy

Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy

Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời.”


Trải qua bão giông lửa cháy của chiến tranh, đi qua bao thăng trầm của cuộc đời, tình yêu Tổ quốc trong “anh” không hề nguội tắt mà ngày càng nồng nàn, bền bỉ. Điệp khúc “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” một lần nữa vang lên như một lời khẳng định: Tổ quốc chỉ thực sự hiện hữu trọn vẹn khi con người biết cống hiến, biết đi và hòa mình vào dáng hình xứ sở.


Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ giàu tính hình tượng và giọng điệu tâm tình, sâu lắng, Anh Ngọc đã khắc họa thành công bức chân dung tinh thần của nhân vật trữ tình. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân, mà còn là bản tình ca của một thế hệ cầm súng – những con người luôn mang trong tim một tình yêu Tổ quốc thiêng liêng, rộng mở và luôn hướng về những chân trời cao đẹp của tương lai.

Phần 2: viết

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích có diễn biến tâm trạng rất tinh tế và giàu cảm xúc khi trở về quê hương sau nhiều năm xa cách. Trước hết, “tôi” mang tâm trạng bồi hồi, xúc động khi nhìn thấy sự thay đổi của làng quê. Quê hương giờ đây đã phát triển hơn trước: người dân không còn chỉ gắn bó với ruộng đồng mà còn đi làm nhiều nghề khác, nhà cửa cũng trở nên khang trang hơn. “Tôi” cảm thấy vui vì cuộc sống của người dân đã đỡ vất vả, lam lũ. Tuy nhiên, xen lẫn niềm vui ấy là cảm giác tiếc nuối trước những nét đẹp bình dị của làng quê xưa đang dần mất đi. Những lời hát ru thân thuộc đã bị thay bằng tiếng còi xe và âm thanh ồn ào của cuộc sống hiện đại. Điều đó cho thấy nhân vật “tôi” là người rất yêu quê hương và luôn trân trọng những giá trị truyền thống. Khi gặp lại Di Lam, tâm trạng của nhân vật “tôi” càng trở nên xúc động hơn. Ban đầu là sự ngỡ ngàng, bất ngờ trước sự thay đổi của người con gái năm xưa. Di Lam không còn là cô bé hồn nhiên, vô tư như trước mà đã trở thành một người phụ nữ từng trải, điềm tĩnh sau nhiều biến cố của cuộc đời. Nhìn ánh mắt bình thản nhưng chất chứa nhiều nỗi niềm của Di Lam, “tôi” cảm thấy thương cảm và xót xa cho số phận của cô. Nhân vật dường như hiểu rằng những đau khổ và mất mát đã khiến Di Lam trưởng thành, mạnh mẽ hơn. Chính vì thế, “tôi” càng thêm trân trọng nghị lực sống và sự hi sinh thầm lặng của người phụ nữ ấy. Đặc biệt, khi chứng kiến mẹ khóc lúc gặp lại Di Lam, nhân vật “tôi” vô cùng xúc động. “Tôi” nhận ra rằng đằng sau vẻ ngoài bình thản của mẹ là tình yêu thương con sâu sắc cùng những nỗi đau âm thầm mà người mẹ đã cất giấu suốt bao năm. Khoảnh khắc ấy khiến nhân vật càng thấm thía giá trị của tình mẫu tử và tình cảm gia đình. Qua diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện tình yêu quê hương tha thiết, sự đồng cảm với số phận con người và niềm trân trọng đối với những tình cảm giản dị nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.

Câu 2:

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là một trong những yếu tố thể hiện trình độ văn minh của mỗi cá nhân và của cả xã hội. Đó là cách con người giao tiếp, hành động và cư xử đúng mực ở những nơi có nhiều người như trường học, bệnh viện, công viên, bến xe hay các khu du lịch. Một lời nói lịch sự, một hành động nhỏ như xếp hàng đúng quy định, bỏ rác đúng nơi hay biết nhường ghế cho người già cũng góp phần tạo nên môi trường sống văn minh hơn. Trong xã hội hiện nay, văn hóa ứng xử nơi công cộng của giới trẻ đang là vấn đề được nhiều người quan tâm bởi bên cạnh những hình ảnh đẹp vẫn còn tồn tại không ít hành vi thiếu ý thức.


Hiện nay, nhiều bạn trẻ có những hành động đẹp và đáng khen ngợi. Chúng ta có thể bắt gặp những bạn học sinh giúp đỡ người già qua đường, nhường ghế cho phụ nữ mang thai trên xe buýt, tham gia dọn rác hay các hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng. Những việc làm ấy tuy nhỏ nhưng thể hiện ý thức, trách nhiệm và lòng nhân ái của giới trẻ. Không chỉ vậy, các hành động đẹp còn góp phần lan tỏa tinh thần tích cực và xây dựng hình ảnh người trẻ văn minh, lịch sự trong xã hội hiện đại.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn nhiều hành vi thiếu văn hóa diễn ra ở nơi công cộng. Một số người nói tục, chửi bậy, chen lấn khi xếp hàng, xả rác bừa bãi hay bật nhạc lớn gây ảnh hưởng đến người xung quanh. Nhiều bạn trẻ còn vô tư quay phim, chụp ảnh người khác rồi đăng lên mạng xã hội mà chưa được cho phép. Ở các lễ hội hay sự kiện đông người vẫn thường xảy ra tình trạng xô đẩy, mất trật tự. Những hành vi ấy không chỉ gây khó chịu cho mọi người mà còn làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ hiện nay.


Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do ý thức cá nhân của một bộ phận giới trẻ còn hạn chế. Nhiều người chỉ quan tâm đến bản thân mà quên mất trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường đôi khi chưa chú trọng giáo dục đầy đủ về văn hóa ứng xử. Mạng xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ khi nhiều người thích thể hiện bản thân theo hướng tiêu cực để thu hút sự chú ý. Ngoài ra, việc nhắc nhở và xử lí những hành vi thiếu ý thức ở nơi công cộng đôi khi chưa đủ nghiêm khắc.


Văn hóa ứng xử nơi công cộng có vai trò vô cùng quan trọng. Một người có cách cư xử lịch sự sẽ nhận được sự tôn trọng và yêu quý từ mọi người xung quanh. Đồng thời, những hành động đẹp còn giúp xây dựng môi trường sống an toàn, thân thiện và văn minh hơn. Ngược lại, hành vi thiếu ý thức có thể gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và làm giảm giá trị của bản thân. Vì vậy, mỗi người cần tự rèn luyện ý thức và học cách cư xử đúng mực trong cuộc sống hằng ngày.


Là học sinh, em nhận thấy bản thân cần có trách nhiệm xây dựng hình ảnh đẹp của giới trẻ bằng những hành động thiết thực như giữ gìn vệ sinh chung, nói năng lịch sự và tôn trọng mọi người xung quanh. Chỉ khi mỗi người đều có ý thức tốt thì xã hội mới ngày càng văn minh và tốt đẹp hơn.




Phần 2: viết

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích có diễn biến tâm trạng rất tinh tế và giàu cảm xúc khi trở về quê hương sau nhiều năm xa cách. Trước hết, “tôi” mang tâm trạng bồi hồi, xúc động khi nhìn thấy sự thay đổi của làng quê. Quê hương giờ đây đã phát triển hơn trước: người dân không còn chỉ gắn bó với ruộng đồng mà còn đi làm nhiều nghề khác, nhà cửa cũng trở nên khang trang hơn. “Tôi” cảm thấy vui vì cuộc sống của người dân đã đỡ vất vả, lam lũ. Tuy nhiên, xen lẫn niềm vui ấy là cảm giác tiếc nuối trước những nét đẹp bình dị của làng quê xưa đang dần mất đi. Những lời hát ru thân thuộc đã bị thay bằng tiếng còi xe và âm thanh ồn ào của cuộc sống hiện đại. Điều đó cho thấy nhân vật “tôi” là người rất yêu quê hương và luôn trân trọng những giá trị truyền thống. Khi gặp lại Di Lam, tâm trạng của nhân vật “tôi” càng trở nên xúc động hơn. Ban đầu là sự ngỡ ngàng, bất ngờ trước sự thay đổi của người con gái năm xưa. Di Lam không còn là cô bé hồn nhiên, vô tư như trước mà đã trở thành một người phụ nữ từng trải, điềm tĩnh sau nhiều biến cố của cuộc đời. Nhìn ánh mắt bình thản nhưng chất chứa nhiều nỗi niềm của Di Lam, “tôi” cảm thấy thương cảm và xót xa cho số phận của cô. Nhân vật dường như hiểu rằng những đau khổ và mất mát đã khiến Di Lam trưởng thành, mạnh mẽ hơn. Chính vì thế, “tôi” càng thêm trân trọng nghị lực sống và sự hi sinh thầm lặng của người phụ nữ ấy. Đặc biệt, khi chứng kiến mẹ khóc lúc gặp lại Di Lam, nhân vật “tôi” vô cùng xúc động. “Tôi” nhận ra rằng đằng sau vẻ ngoài bình thản của mẹ là tình yêu thương con sâu sắc cùng những nỗi đau âm thầm mà người mẹ đã cất giấu suốt bao năm. Khoảnh khắc ấy khiến nhân vật càng thấm thía giá trị của tình mẫu tử và tình cảm gia đình. Qua diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện tình yêu quê hương tha thiết, sự đồng cảm với số phận con người và niềm trân trọng đối với những tình cảm giản dị nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.

Câu 2:

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là một trong những yếu tố thể hiện trình độ văn minh của mỗi cá nhân và của cả xã hội. Đó là cách con người giao tiếp, hành động và cư xử đúng mực ở những nơi có nhiều người như trường học, bệnh viện, công viên, bến xe hay các khu du lịch. Một lời nói lịch sự, một hành động nhỏ như xếp hàng đúng quy định, bỏ rác đúng nơi hay biết nhường ghế cho người già cũng góp phần tạo nên môi trường sống văn minh hơn. Trong xã hội hiện nay, văn hóa ứng xử nơi công cộng của giới trẻ đang là vấn đề được nhiều người quan tâm bởi bên cạnh những hình ảnh đẹp vẫn còn tồn tại không ít hành vi thiếu ý thức.


Hiện nay, nhiều bạn trẻ có những hành động đẹp và đáng khen ngợi. Chúng ta có thể bắt gặp những bạn học sinh giúp đỡ người già qua đường, nhường ghế cho phụ nữ mang thai trên xe buýt, tham gia dọn rác hay các hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng. Những việc làm ấy tuy nhỏ nhưng thể hiện ý thức, trách nhiệm và lòng nhân ái của giới trẻ. Không chỉ vậy, các hành động đẹp còn góp phần lan tỏa tinh thần tích cực và xây dựng hình ảnh người trẻ văn minh, lịch sự trong xã hội hiện đại.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn nhiều hành vi thiếu văn hóa diễn ra ở nơi công cộng. Một số người nói tục, chửi bậy, chen lấn khi xếp hàng, xả rác bừa bãi hay bật nhạc lớn gây ảnh hưởng đến người xung quanh. Nhiều bạn trẻ còn vô tư quay phim, chụp ảnh người khác rồi đăng lên mạng xã hội mà chưa được cho phép. Ở các lễ hội hay sự kiện đông người vẫn thường xảy ra tình trạng xô đẩy, mất trật tự. Những hành vi ấy không chỉ gây khó chịu cho mọi người mà còn làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ hiện nay.


Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do ý thức cá nhân của một bộ phận giới trẻ còn hạn chế. Nhiều người chỉ quan tâm đến bản thân mà quên mất trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường đôi khi chưa chú trọng giáo dục đầy đủ về văn hóa ứng xử. Mạng xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ khi nhiều người thích thể hiện bản thân theo hướng tiêu cực để thu hút sự chú ý. Ngoài ra, việc nhắc nhở và xử lí những hành vi thiếu ý thức ở nơi công cộng đôi khi chưa đủ nghiêm khắc.


Văn hóa ứng xử nơi công cộng có vai trò vô cùng quan trọng. Một người có cách cư xử lịch sự sẽ nhận được sự tôn trọng và yêu quý từ mọi người xung quanh. Đồng thời, những hành động đẹp còn giúp xây dựng môi trường sống an toàn, thân thiện và văn minh hơn. Ngược lại, hành vi thiếu ý thức có thể gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và làm giảm giá trị của bản thân. Vì vậy, mỗi người cần tự rèn luyện ý thức và học cách cư xử đúng mực trong cuộc sống hằng ngày.


Là học sinh, em nhận thấy bản thân cần có trách nhiệm xây dựng hình ảnh đẹp của giới trẻ bằng những hành động thiết thực như giữ gìn vệ sinh chung, nói năng lịch sự và tôn trọng mọi người xung quanh. Chỉ khi mỗi người đều có ý thức tốt thì xã hội mới ngày càng văn minh và tốt đẹp hơn.