Lương Hữu Bằng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mỗi người chúng ta đều sở hữu một "khu vườn" cuộc đời với những hạt giống và thời gian nảy mầm hoàn toàn khác biệt. Giữa một xã hội vận động không ngừng, áp lực từ thành công của người khác dễ khiến ta lung lay, thì niềm tin "cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến" chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Sức mạnh của niềm tin này trước hết là nguồn năng lượng xoa dịu tâm trí, giúp ta thoát khỏi cái bẫy của sự đố kị và lo âu. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống không phải là một đường chạy đua cam go mà là một hành trình vạn dặm đầy kiên nhẫn. Như cây bằng lăng không ghen tị với hoa nghinh xuân, niềm tin ấy giúp ta thấu hiểu và tôn trọng nhịp điệu sinh trưởng của chính mình. Quan trọng hơn, niềm tin không phải là sự chờ đợi thụ động, mà là động lực bền bỉ thúc đẩy ta âm thầm "cắm rễ" sâu vào lòng đất, tích lũy tri thức, trải nghiệm và bản lĩnh vượt qua những "mùa đông" lạnh giá của thử thách. Khi có niềm tin vào ngày mai tươi sáng, ta sẽ ngừng nhìn ngó xung quanh để tập trung vun vén cho giá trị cốt lõi bên trong. Hãy kiên trì bước tiếp với tâm thế bình thản và một cái đầu lạnh, bởi chỉ cần bạn không bỏ cuộc, chắc chắn vào một ngày định mệnh, bông hoa của riêng bạn sẽ bung nở rực rỡ dưới ánh mặt trời.
Câu 2:
Mỗi người có một cách định nghĩa và cảm nhận riêng về Tổ quốc. Với nhà thơ Anh Ngọc trong bài thơ “Tổ quốc chân trời”, Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng, khô khan mà là một hành trình nhận thức đầy thiêng liêng, được bộc lộ qua những cung bậc cảm xúc sâu lắng, vừa hào hùng vừa thiết tha của nhân vật trữ tình.
Ngay từ những vần thơ mở đầu, nhân vật trữ tình đã định vị Tổ quốc bằng một cảm xúc vừa gần gũi, vừa bao la: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh / Tổ quốc nối với những miền xa vợi”. Cảm xúc của “anh” dịch chuyển từ cái cụ thể, thân thuộc dưới chân mình đến cái vô tận của không gian. Chính từ sự thức nhận “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” đã khơi dậy trong lòng người chiến sĩ một tâm thế kiêu hãnh, biến cuộc đời thành “một cuộc lên đường” không mệt mỏi. Đó là niềm khát khao được đi, được chiêm ngưỡng và thấu thị hình hài đất nước.
Cảm xúc ấy dần trở nên thành kính và xúc động nghẹn ngào khi nhân vật trữ tình đối diện với chiều dài lịch sử và chiều rộng của không gian nơi địa đầu Sa Vĩ:
“Chiều Sa Vĩ sóng chồm lên cột mốc
Cái tảng đá đứng ngàn năm thách thức
Như bài thơ tứ tuyệt của cha ông…”
Đứng trước cột mốc biên cương, lòng “anh” trào dâng niềm tự hào tự tôn dân tộc sâu sắc. Hình ảnh tảng đá ngàn năm thách thức sóng gió được ví như bài thơ tứ tuyệt của cha ông – mà cụ thể là âm vang của bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên “Nam quốc sơn hà”. Tiếng hát nghìn xưa hòa vào tiếng sóng biển hôm nay khiến nhân vật trữ tình không khỏi run rẩy, xúc động. Hành động “vốc nắm đất anh hình dung Tổ quốc” là một biểu hiện của tình yêu thương đầy nâng niu, trân trọng. Đối diện với cái vô biên của biển trời, “anh” thấy mình nhỏ bé như hạt cát, nhưng chính “hạt cát nào lay động tận hồn anh” đã khẳng định sự gắn kết máu thịt giữa cá nhân và vận mệnh đất nước. Tổ quốc đã thấm sâu vào tâm thức, trở thành một phần linh hồn của người lính.
Theo dòng chảy của thời gian, cảm xúc của nhân vật trữ tình mở rộng thành sự tự hào về sự trường tồn của đất nước và lý tưởng dấn thân của cả một thế hệ. Tổ quốc hiện lên đẹp đẽ, thơ mộng với “cánh buồm nâu”, “sắc biển xanh” và sự hùng vĩ của “những cánh rừng đi suốt đời không hết”. Trên cái nền bao la ấy, thế hệ của “anh” đã đi qua những năm tháng thanh xuân với tinh thần phơi phới: “Ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau / Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”. Lời thơ thoáng một chút ngỡ ngàng trước quy luật thời gian, nhưng tuyệt nhiên không có sự hối tiếc. Dù mái đầu đã bạc, lòng anh vẫn vẹn nguyên sự xao xuyến khi hướng về cái gốc tinh thần của dân tộc: “Nắng Ba Đình xao xuyến sáng Tuyên ngôn”. Ánh sáng của ngày độc lập mùng 2 tháng 9 mãi là nguồn mạch sưởi ấm, dẫn đường cho lý tưởng của anh.
Khép lại tác phẩm, cảm xúc của nhân vật trữ tình lắng đọng thành một niềm tin kiên định và một tình yêu bất diệt:
“Cả đời anh với khẩu súng lên đường
Trái tim đập trong bão giông lửa cháy
Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy
Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời.”
Trải qua bão giông lửa cháy của chiến tranh, đi qua bao thăng trầm của cuộc đời, tình yêu Tổ quốc trong “anh” không hề nguội tắt mà ngày càng nồng nàn, bền bỉ. Điệp khúc “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” một lần nữa vang lên như một lời khẳng định: Tổ quốc chỉ thực sự hiện hữu trọn vẹn khi con người biết cống hiến, biết đi và hòa mình vào dáng hình xứ sở.
Bằng thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ giàu tính hình tượng và giọng điệu tâm tình, sâu lắng, Anh Ngọc đã khắc họa thành công bức chân dung tinh thần của nhân vật trữ tình. Bài thơ “Tổ quốc chân trời” không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân, mà còn là bản tình ca của một thế hệ cầm súng – những con người luôn mang trong tim một tình yêu Tổ quốc thiêng liêng, rộng mở và luôn hướng về những chân trời cao đẹp của tương lai.
Câu 1:
Theo văn bản, để trồng một khu vườn, chúng ta cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thận:
- Mình sẽ trồng những loại cây nào.
- Sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn của mình.
Câu 2:
Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn là Nhân hóa (qua các từ ngữ chỉ hành động, tâm trạng của con người như: "ganh tị", "đối phương").
Câu 3:
- Trong đoạn (3), tác giả sử dụng bằng chứng về các loài hoa trong tự nhiên: Cây nghinh xuân bung nở vào mùa xuân, cây bằng lăng nở hoa vào mùa hè; chúng không ghen tị nhau mà lặng lẽ cắm rễ sâu dưới đất đóng băng để chờ thời điểm của riêng mình.
- Hiệu quả của bằng chứng này:
+) Về mặt biểu đạt (lập luận): Làm cho lí lẽ trở nên cụ thể, sinh động và giàu sức thuyết phục hơn. Thay vì chỉ nói lý thuyết suông, việc lấy hình ảnh thiên nhiên giúp người đọc dễ hình dung và tiếp nhận bài học.
+) Về mặt nội dung: Khẳng định quy luật của tự nhiên cũng chính là quy luật của cuộc sống con người. Mỗi người có một "mùa nở hoa" riêng (thời điểm thành công, tỏa sáng riêng), điều quan trọng là phải biết kiên nhẫn, tích lũy nội lực chứ không nên nôn nóng hay đố kị với người khác.
Câu 4:
Mục đích của người viết hướng tới qua văn bản là:
- Thức tỉnh và xoa dịu: Giúp người đọc giải tỏa tâm lý áp lực, bực bội hay tự ti khi vô tình so sánh hành trình của bản thân ("khu vườn" của mình) với sự thành công của người khác.
- Định hướng nhận thức và hành động: Khuyên con người cần có thái độ sống kiên nhẫn, tập trung vào việc hoàn thiện, phát triển bản thân ("bám rễ sâu", "tích lũy đủ thời gian") và tin tưởng rằng chỉ cần nỗ lực đúng hướng, ai cũng sẽ đến thời điểm gặt hái thành quả rực rỡ của riêng mình.
Câu 5:
- Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm trên.
- Vì khi chúng ta quá để ý đến ánh nhìn, sự phán xét hay thành tựu của người khác, chúng ta dễ rơi vào cái bẫy của sự đố kị, lo âu và đánh mất đi nhịp điệu sống của chính mình."Bắt chước thiên nhiên" nghĩa là tập trung quay về bên trong, thấu hiểu bản thân muốn gì và cần gì để lặng lẽ vun bồi nội lực. Mỗi người có một xuất phát điểm, một sứ mệnh và một thời điểm "nở hoa" khác nhau. Việc ngừng so sánh giúp chúng ta làm chủ hành trình của mình một cách bình yên, tự tại và đó mới chính là hạnh phúc đích thực của một "người làm vườn".
Câu 1:
Trong đoạn trích “Thổn thức gió đồng” của Dương Giao Linh, nhân vật “tôi” (Lâm) đã thể hiện một thế giới nội tâm đầy nhạy cảm, tinh tế và giàu tình trắc ẩn trước những biến đổi của quê hương và cuộc gặp gỡ đầy bất ngờ với dì Lam. Mở đầu đoạn trích, tâm trạng của Lâm bao trùm bởi cảm giác "đầy bất an". Trở lại với ruộng đồng, dù cuộc sống của người dân bớt lam lũ hơn nhờ làm thợ xây, làm thuê cho dự án, nhưng Lâm lại cảm thấy xa lạ khi tiếng còi xe, tiếng nhạc băng ầm ĩ đã thay thế cho những lời hát ru con ngọt ngào. Đó là nỗi xót xa, hoài niệm của một tâm hồn gắn bó sâu sắc với vẻ đẹp nguyên sơ, bình dị của làng quê. Đối diện với người mẹ tần tảo đêm đêm tết chổi rơm, Lâm trào dâng niềm thương xót cho "đôi bàn tay gầy rặt những xương" còn vương mùi rơm rạ, đồng thời trân trọng không gian "bình lặng và an yên" vững chãi của ngôi nhà mình giữa vòng xoáy đổi thay. Diễn biến tâm trạng của Lâm đạt đến cao trào khi dì Lam đột ngột trở về sau bao năm biệt xứ. Từ sự "thảng thốt", ngỡ ngàng ban đầu, Lâm nhanh chóng chuyển sang sự thấu hiểu, sẻ chia sâu sắc. Cậu không gặng hỏi về quá khứ giông bão của dì mà đón nhận em Cải bằng nụ cười, bằng sự chăm sóc ân cần (kéo gàu nước cho hai mẹ con rửa mặt). Lâm nhìn thấu niềm vui làm mẹ của dì, thấu hiểu cả sự đanh chắc, can trường nhưng đầy bình yên trong ánh mắt của người đàn bà đã "trải người". Đặc biệt, khi chứng kiến giọt nước mắt của mẹ – người chưa bao giờ khóc trước những nhọc nhằn, Lâm lặng lẽ bước đến đặt tay lên vai mẹ như một điểm tựa vững vàng. Tóm lại, qua ngòi bút tinh tế của tác giả, diễn biến tâm trạng của nhân vật "tôi" đi từ nỗi ưu tư trước thời cuộc đến sự ấm áp, bao dung trong tình cảm gia đình. Lâm chính là chiếc gương soi phản chiếu vẻ đẹp của tình yêu thương và sự trưởng thành.
Câu 2:
Dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước vừa qua là một cột mốc lịch sử thiêng liêng, khơi dậy mạnh mẽ lòng tự hào dân tộc trong triệu trái tim Việt Nam. Trên khắp các đường phố, quảng trường, hình ảnh những bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng hào hứng tham gia các hoạt động tri ân đã vẽ nên một bức tranh thanh xuân đầy nhiệt huyết. Thế nhưng, bên cạnh những khoảnh khắc đẹp đẽ ấy, góc tối về văn hóa ứng xử nơi công cộng của một bộ phận thế hệ trẻ lại vô tình lộ ra, để lại nhiều trăn trở về ý thức và lối sống của công dân hiện đại.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng được hiểu là hệ thống các chuẩn mực đạo đức, hành vi, lời nói và thái độ của cá nhân khi giao tiếp, xuất hiện ở những không gian chung như công viên, đường phố, nhà ga hay các sự kiện lớn. Đối với thế hệ trẻ – những người được tiếp cận với giáo dục hiện đại và công nghệ, văn hóa ứng xử không chỉ thể hiện học thức mà còn là thước đo nhân cách và lòng tự tôn dân tộc.
Nhìn vào thực tế, phần lớn người trẻ hiện nay sở hữu lối ứng xử văn minh, lịch sự. Trong các đại lễ lớn, chúng ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh các tình nguyện viên trẻ tuổi miệt mài nhặt rác, hướng dẫn giao thông, hay những dòng người xếp hàng ngay ngắn, trang nghiêm vào lăng viếng Bác. Họ biết cúi đầu chào người lớn tuổi, biết nói lời cảm ơn, xin lỗi và lan tỏa những thông điệp tích cực trên mạng xã hội. Đó là biểu hiện rực rỡ của một thế hệ trẻ năng động, văn minh và giàu lòng nhân ái.
Tuy nhiên, "một con sâu làm rầu nồi canh", sự kiện kỉ niệm lớn vừa qua cũng bộc lộ không ít hành vi lệch chuẩn, thiếu văn hóa của một bộ phận người trẻ. Tại các điểm bắn pháo hoa hay không gian đi bộ, sau khi đám đông giải tán, thứ để lại là những "biển rác" khổng lồ gồm túi nilon, chai nhựa, hộp thức ăn thừa. Nhiều bạn trẻ thản nhiên chen lấn, xô đẩy, chen ngang khi xếp hàng, tạo nên khung cảnh hỗn loạn. Đáng buồn hơn, tại những không gian tâm linh, di tích lịch sử thiêng liêng đòi hỏi sự tôn nghiêm, vẫn có những thanh niên mặc trang phục hở hang, cười đùa oang oang, thậm chí leo trèo lên hiện vật, công trình công cộng chỉ để chụp một bức ảnh "sống ảo" câu view. Sự vô cảm, ích kỷ này không chỉ bôi bẩn cảnh quan công cộng mà còn xúc phạm đến giá trị lịch sử và công sức của những người xung quanh.
Nguyên nhân của thực trạng này trước hết xuất phát từ ý thức cá nhân còn kém, lối sống ích kỷ, buông thả, xem nhẹ lợi ích cộng đồng của một số người trẻ. Bên cạnh đó, sự buông lỏng trong giáo dục gia đình và nhà trường – khi đôi khi quá chú trọng vào điểm số, kiến thức mà quên đi việc rèn luyện kỹ năng sống, đạo đức ứng xử – cũng là một lỗ hổng lớn. Tâm lý đám đông và sự dung túng, thờ ơ của những người xung quanh trước cái xấu cũng vô tình làm cho những hành vi lệch chuẩn này tiếp diễn mà không bị lên án kịp thời.
Để xây dựng một không gian công cộng văn minh, thay đổi nhận thức và hành động của thế hệ trẻ là điều cấp thiết. Bản thân mỗi người trẻ cần phải tự nâng cao ý thức, hiểu rằng "mình vì mọi người", học cách tôn trọng không gian chung từ những việc nhỏ nhất như bỏ rác đúng nơi quy định, biết xếp hàng theo thứ tự và giữ gìn sự im lặng cần thiết. Nhà trường và gia đình cần phối hợp chặt chẽ để giáo dục học sinh về lòng trắc ẩn, ý thức công dân thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế chứ không chỉ qua sách vở lý thuyết. Đồng thời, xã hội cần có những chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi hủy hoại cảnh quan, gây mất trật tự nơi công cộng.
Qua đó ta rút ra một thông điệp, lòng yêu nước hay sự văn minh không phải là điều gì đó quá cao siêu, nó được phản chiếu rõ nhất qua cách chúng ta đối xử với môi trường xung quanh và với những người xa lạ nơi công cộng. Thế hệ trẻ ngày nay là chủ nhân tương lai của đất nước. Hãy để mỗi hành vi ứng xử của chúng ta nơi công cộng trở thành một đại sứ văn hóa, góp phần xây dựng một Việt Nam không chỉ giàu mạnh về kinh tế mà còn đẹp đẽ, thanh lịch trong mắt bạn bè quốc tế.
Câu 1:
- Văn bản trên được kể theo ngôi thứ nhất.
- Dấu hiệu nhận biết: Người kể chuyện tự xưng là “tôi” (nhân vật Lâm), trực tiếp xuất hiện để kể lại câu chuyện, bộc lộ tâm tư, tình cảm và những gì mình chứng kiến.
Câu 2:
- Những chi tiết tái hiện sự chuyển mình, thay đổi của làng quê nhân vật “tôi” bao gồm:
+ Diện tích đất canh tác thu hẹp: “những mảnh ruộng ít ỏi còn lại”.
+ Sự chuyển dịch nghề nghiệp: Người nông dân vốn chỉ biết cấy lúa, trồng rau giờ chuyển sang “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”.
+ Đời sống vật chất cải thiện: “Cuộc sống bớt lam lũ và cơ cực hơn”, “Những ngôi nhà trong làng đã khang trang”.
+ Không gian âm thanh thay đổi: “tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho những lời hát ru con mỗi buổi trưa hè”.
Câu 3:
- Trong hai câu văn, tác giả đã sử dụng thành công biện pháp tu từ Phép đối (Tương phản) kết hợp với Điệp ngữ ("tháng năm", "khiến con người ta").
“Tháng năm có thể khiến con người ta tiều tụy đi, yếu mòn đi. Nhưng tháng năm lại khiến ý chí của con người ta can trường và bền bỉ.”
- Nội dung đối lập: Đối lập giữa sự hao mòn, suy giảm về thể chất, diện mạo bên ngoài (tiều tụy đi, yếu mòn đi) với sự mạnh mẽ, lớn lao về thế giới tinh thần, nghị lực bên trong (can trường và bền bỉ) dưới tác động của thời gian.
- Tác dụng:
+ Về nghệ thuật: Tạo nên cấu trúc câu cân đối, nhịp nhàng, tăng sức gợi hình và đậm chất triết lý, suy nghiệm.
+ Về nội dung: Nhấn mạnh bản lĩnh sống phi thường và sự trưởng thành vượt bậc của con người (đặc biệt là nhân vật dì Lam). Sóng gió và thời gian có thể làm phai nhạt nhan sắc, thể xác nhưng lại là lò luyện giúp ý chí thêm kiên cường, đanh thép để tự vệ và tìm thấy sự bình an đích thực trong tâm hồn.
Câu 4:
- Điểm nhìn trần thuật ở đây được đặt vào nhân vật "tôi" (Lâm) — một người con của làng, một người cháu thấu hiểu sâu sắc những biến cố của gia đình. Sự lựa chọn điểm nhìn này vô cùng phù hợp và đắc địa trong việc thể hiện chủ đề nhờ các lý do sau:
+ Tăng tính chân thực và truyền cảm: Câu chuyện được kể qua lăng kính trải nghiệm, quan sát và cảm xúc trực tiếp của Lâm nên trở nên gần gũi, tự nhiên, dễ chạm đến trái tim người đọc hơn là một người kể chuyện giấu mặt.
+ Làm nổi bật chủ đề về số phận và vẻ đẹp người phụ nữ: Qua cái nhìn đầy yêu thương và thấu cảm của Lâm, chân dung dì Lam và người mẹ hiện lên vừa nhọc nhằn, bất hạnh trước định kiến, số phận, nhưng lại vừa ngời sáng vẻ đẹp của lòng vị tha, tình mẫu tử và bản lĩnh kiên cường, tự tìm lại sự "an yên" sau giông bão.
+ Thể hiện sâu sắc sự trăn trở trước thời cuộc: Điểm nhìn của một người trẻ chứng kiến quê hương thay đổi giúp bộc lộ rõ nét chủ đề phụ nhưng quan trọng: sự bất an, luyến tiếc những giá trị tinh thần xưa cũ đang dần bị làn sóng hiện đại hóa khỏa lấp.
Câu 5:
Sự thay đổi của nông thôn hiện nay là một xu thế tất yếu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Về mặt tích cực, nó mang lại diện mạo mới khang trang, nâng cao đời sống vật chất và giảm bớt sự cơ cực cho người nông dân nhờ sự đa dạng hóa ngành nghề. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều nỗi lo khi những giá trị văn hóa truyền thống như không gian thanh bình, tình làng nghĩa xóm hay những lời ru ngọt ngào dễ bị mai một bởi nhịp sống xô bồ, ồn ã. Vì vậy, phát triển kinh tế ở nông thôn cần phải đi đôi với việc gìn giữ bản sắc văn hóa và bảo vệ những giá trị tinh thần cốt lõi của làng quê.