Trương Thị Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Thị Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu1

- Người kể chuyện xưng " Tôi" . Ngôi kể thứ nhất

câu 2

* Làng quê trải qua nhiều xáo trộn trong thời kì phát triển kinh tế.
* Người dân “bớt lam lũ”, có điều kiện hơn trước.
* Những ngôi nhà trong làng trở nên “khang trang”.
* Cuộc sống có nhiều đổi thay, không còn cảnh nghèo khó như xưa.
* Tuy nhiên, giữa làng quê vẫn xuất hiện cảm giác “bất an”, mất đi vẻ bình yên vốn có.



Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là phép đối lập:

* “tiêu tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”.

Tác dụng:

* Làm nổi bật sức mạnh của con người trước khó khăn, mất mát.
* Khẳng định nghịch cảnh không chỉ khiến con người đau khổ mà còn giúp họ trưởng thành, mạnh mẽ hơn.
* Tăng sức biểu cảm và chiều sâu triết lí cho câu văn.



Câu 4.
Điểm nhìn trần thuật ở ngôi thứ nhất (“tôi”) phù hợp với việc thể hiện chủ đề đoạn trích vì:

* Giúp câu chuyện mang tính chân thực, giàu cảm xúc.
* Người kể có thể trực tiếp hồi tưởng, bộc lộ những suy nghĩ về quê hương, con người và sự đổi thay của cuộc sống.
* Qua dòng hồi ức của nhân vật “tôi”, vẻ đẹp của tình người, sự bền bỉ trước mất mát và khát vọng bình yên được thể hiện sâu sắc hơn.
* Điểm nhìn này còn tạo sự gần gũi, đồng cảm với người đọc.

Câu 5.

Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang thay đổi từng ngày. Đường sá được mở rộng, nhà cửa khang trang hơn, đời sống vật chất của người dân cũng được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, nhiều giá trị bình dị của làng quê dần mai một, con người đôi khi trở nên xa cách hơn. Theo em, phát triển kinh tế là điều cần thiết nhưng vẫn phải giữ gìn nét đẹp truyền thống và sự gắn bó tình làng nghĩa xóm. Mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường sống và lưu giữ bản sắc quê hương. Chỉ như vậy, nông thôn mới phát triển bền vững và giàu ý nghĩa.


c2 Trong không khí hân hoan của lễ kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), khắp nơi đều ngập tràn sắc cờ đỏ sao vàng và niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng yêu nước, vẫn xuất hiện không ít hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng của một bộ phận giới trẻ như chen lấn, xả rác, nói tục, quay phim chụp ảnh bất chấp quy định hay thiếu ý thức giữ gìn trật tự. Điều đó khiến tôi suy nghĩ nhiều về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người giao tiếp, hành động và thể hiện thái độ của mình ở những không gian chung như trường học, công viên, lễ hội, đường phố hay các sự kiện cộng đồng. Một hành vi văn minh không chỉ thể hiện nhân cách cá nhân mà còn phản ánh bộ mặt của cả một thế hệ. Đối với người trẻ – lực lượng năng động và đại diện cho tương lai đất nước – văn hóa ứng xử càng có ý nghĩa quan trọng.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hiện nay có ý thức rất tốt. Trong dịp đại lễ vừa qua, tôi đã chứng kiến nhiều bạn tình nguyện hỗ trợ người lớn tuổi, nhặt rác sau chương trình, xếp hàng trật tự và cùng nhau lan tỏa tinh thần yêu nước đầy tích cực trên mạng xã hội. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng đẹp và đáng trân trọng, góp phần tạo nên hình ảnh một thế hệ trẻ văn minh, trách nhiệm.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng vẫn còn một bộ phận thanh niên có cách ứng xử thiếu chuẩn mực. Có người chen lấn chỉ để giành vị trí đẹp chụp ảnh, vô tư xả rác sau các sự kiện đông người, mở nhạc lớn nơi công cộng hay phát ngôn phản cảm trên mạng xã hội. Tôi từng chứng kiến sau một buổi xem bắn pháo hoa, nhiều khu vực ngập tràn chai nhựa, túi nilon dù thùng rác ở rất gần. Một số bạn còn cười đùa ồn ào, thiếu tôn trọng những người xung quanh. Những hành vi ấy không chỉ gây khó chịu cho cộng đồng mà còn làm xấu đi hình ảnh của giới trẻ Việt Nam.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do ý thức cá nhân còn hạn chế, một số người chỉ quan tâm đến cảm xúc và lợi ích của bản thân mà quên mất trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội cũng khiến nhiều bạn trẻ chạy theo “lượt thích”, thích thể hiện bản thân mà bỏ qua những chuẩn mực ứng xử cần thiết. Ngoài ra, giáo dục gia đình và nhà trường đôi khi còn chú trọng kiến thức mà chưa thật sự quan tâm rèn luyện kỹ năng sống và ý thức công dân cho giới trẻ.

Theo tôi, để xây dựng văn hóa ứng xử đẹp nơi công cộng, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: biết nói lời cảm ơn, xin lỗi; xếp hàng nơi đông người; không xả rác bừa bãi; tôn trọng không gian chung và cư xử lịch sự với mọi người xung quanh. Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, đồng thời nêu gương bằng những hành động cụ thể. Các cơ quan chức năng cũng nên có biện pháp tuyên truyền và xử phạt nghiêm những hành vi thiếu văn minh nơi công cộng.

Là một người trẻ, tôi hiểu rằng văn hóa ứng xử không phải điều gì quá lớn lao mà được thể hiện qua từng hành động nhỏ mỗi ngày. Một xã hội văn minh sẽ được tạo nên từ những con người có ý thức và trách nhiệm. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay cần biết sống đẹp, cư xử văn minh để xứng đáng với sự hi sinh của cha ông và góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam hiện đại, nhân ái trong mắt bạn bè quốc tế.

c1

Trong đoạn trích của Dương Giao Linh, nhân vật “tôi” hiện lên là một con người giàu tình cảm, mang trong mình nỗi nhớ quê hương sâu nặng cùng những suy tư trước sự đổi thay của cuộc sống. Qua dòng hồi tưởng đầy cảm xúc của nhân vật, tác giả không chỉ tái hiện vẻ đẹp của làng quê và tình người mà còn gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về sự trưởng thành của con người sau mất mát.
Trước hết, nhân vật “tôi” là người gắn bó tha thiết với quê hương. Dù đã có quãng thời gian rời xa làng quê, “tôi” vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với những ký ức thân thuộc. Khi trở về, “tôi” cảm nhận rõ những thay đổi của quê hương: người dân đã “bớt lam lũ”, những ngôi nhà trở nên “khang trang” hơn. Tuy nhiên, bên trong sự đổi thay ấy, nhân vật vẫn cảm thấy “bất an” vì dường như nét bình yên, mộc mạc của làng quê đang dần mất đi. Điều đó cho thấy “tôi” không chỉ yêu quê hương bằng tình cảm gắn bó mà còn trân trọng những giá trị truyền thống giản dị của cuộc sống nông thôn.
Nhân vật “tôi” còn là người giàu lòng yêu thương và thấu hiểu những nhọc nhằn của mẹ. Hình ảnh người mẹ “đêm nào cũng đóng cửa ngồi tết chổi rơm đến muộn” hay “bàn tay gầy rặt những xương” đã khắc sâu vào tâm trí nhân vật. Đó là những chi tiết giàu sức gợi, cho thấy sự lam lũ, hi sinh của người mẹ nghèo nơi làng quê. Nhìn mẹ vất vả, “tôi” không chỉ xót xa mà còn thấm thía giá trị của tình thân và sự hi sinh âm thầm của mẹ dành cho con. Qua đó, người đọc cảm nhận được ở nhân vật “tôi” một trái tim giàu tình yêu thương, biết trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống.
Đặc biệt, nhân vật “tôi” là người sống sâu sắc, giàu cảm xúc trước cuộc gặp gỡ với dì Lam. Sau nhiều năm xa cách, hình ảnh dì Lam hiện lên với “hai gò má nhô cao lưa thưa những đốm tàn nhang”, ánh mắt vẫn đong đầy tình cảm khiến “tôi” bồi hồi, xúc động. Cuộc gặp gỡ ấy không chỉ đánh thức những kỉ niệm tuổi thơ mà còn khiến nhân vật nhận ra sự khắc nghiệt của thời gian và cuộc đời. Dì Lam từng là cô gái trẻ trung, tràn đầy sức sống, nhưng những biến cố và mất mát đã khiến dì trở nên từng trải, điềm tĩnh hơn. Từ đó, “tôi” hiểu rằng con người sau đau thương có thể trở nên mạnh mẽ, can trường và bình thản hơn trước cuộc sống.

Không chỉ giàu tình cảm, nhân vật “tôi” còn là người có chiều sâu suy tư và chiêm nghiệm. Những câu văn mang màu sắc triết lí như: “Tháng năm có thể khiến con người ta tiêu tụy đi, yếu mòn đi. Nhưng tháng năm lại khiến ý chí của con người ta can trường và bền bỉ” cho thấy nhân vật đã có cái nhìn sâu sắc về cuộc đời. “Tôi” nhận ra rằng thời gian và mất mát có thể để lại nhiều đau thương, nhưng cũng giúp con người trưởng thành hơn, biết sống mạnh mẽ và bao dung hơn. Đây cũng chính là thông điệp nhân văn mà tác giả muốn gửi gắm qua nhân vật.
Bằng ngôi kể thứ nhất cùng giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, Dương Giao Linh đã xây dựng thành công hình tượng nhân vật “tôi” – một con người giàu tình yêu quê hương, giàu lòng yêu thương và có những suy tư sâu sắc về cuộc sống. Qua nhân vật ấy, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của tình người mà còn hiểu hơn giá trị của ký ức, của sự trưởng thành sau những biến động của cuộc đời