Đào Văn Sơn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Văn Sơn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Dấu hiệu xác định ngôi kể

  • Dấu hiệu: Đoạn trích sử dụng ngôi kể thứ nhất.
  • Biểu hiện: Người kể chuyện xưng "tôi" (nhân vật Lâm), trực tiếp xuất hiện để kể lại câu chuyện, bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.

Câu 2. Chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê

Những chi tiết thể hiện sự thay đổi, chuyển dịch của làng quê:

  • Mảnh ruộng ít ỏi còn lại một năm hai vụ gieo cấy.
  • Người nông dân từ chỉ biết cấy lúa, trồng rau giờ chuyển sang làm thợ xây và làm thuê cho dự án.
  • Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay thế cho những lời hát ru con mỗi buổi trưa hè.
  • Những ngôi nhà trong làng đã khang trang, không khí khác trước nhiều lắm.

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ

Bạn có thể chọn phân tích một trong hai biện pháp tu từ nổi bật sau:

  • Cách 1: Biện pháp Hoán dụ / Nhân hóa ("Tháng năm") hoặc Biện pháp Đối lập / Phép đối giữa hai câu văn: "tiều tụy đi, yếu mòn đi" (thể chất) đối lập với "can trường và bền bỉ" (ý chí).
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời gian và những giông bão cuộc đời có thể bào mòn sức khỏe, diện mạo của con người (đặc biệt là người đàn bà như dì Lam). Đồng thời, khẳng định sức mạnh tinh thần, sự trưởng thành, kiên cường và bản lĩnh vững vàng của con người sau khi đi qua những nghịch cảnh, mất mát.
    • Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu suy tư, tăng tính triết lí và sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn.

Câu 4. Sự phù hợp của điểm nhìn trần thuật

  • Đoạn trích sử dụng điểm nhìn của nhân vật "tôi" (Lâm) – một người con của làng, một người cháu chứng kiến toàn bộ câu chuyện từ quá khứ đến hiện tại của mẹ và dì Lam.
  • Sự phù hợp trong việc thể hiện chủ đề:
    • Tính khách quan và chân thực: Vì là người trong cuộc, điểm nhìn mang lại sự chân thực, tự nhiên cho câu chuyện về gia đình và sự thay đổi của làng quê.
    • Chiều sâu cảm xúc: Giúp bộc lộ một cách tinh tế những rung động, sự thấu hiểu, trắc ẩn đối với số phận người phụ nữ (mẹ và dì).
    • Làm nổi bật chủ đề: Chủ đề về tình yêu thương, sự can trường của con người trước biến động thời cuộc và bi kịch cá nhân được soi chiếu qua lăng kính của một người trẻ trưởng thành, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và mang tính chiêm nghiệm, triết lí cao.

Câu 5. Suy nghĩ về sự thay đổi của làng quê hiện nay (5 – 7 dòng)

Sự thay đổi của các vùng nông thôn hiện nay là một xu thế tất yếu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Một mặt, sự chuyển dịch này mang lại diện mạo mới khang trang hơn, nâng cao đời sống vật chất và giảm bớt sự lam lũ cho người nông dân. Tuy nhiên, mặt trái của nó lại khiến nông thôn dần mất đi vẻ đẹp bình yên nguyên sơ, các giá trị văn hóa truyền thống (như lời ru, tình làng nghĩa xóm) có nguy cơ bị mai một bởi sự ồn ào, xô bồ của đô thị. Vì vậy, phát triển kinh tế cần phải đi đôi với việc gìn giữ, bảo tồn những nét đẹp văn hóa và tâm hồn cốt lõi của làng quê Việt Nam.



PHẦN II: LÀM VĂN

Trong đoạn trích "Thổn thức gió đồng", diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” khi đối mặt với sự thay đổi của làng quê và sự trở về của dì Lam được khắc họa vô cùng tinh tế và sâu sắc. Ban đầu, khi đi giữa làng quê đang đô thị hóa, “tôi” cảm thấy đầy bất an và hụt hẫng trước sự náo nhiệt, ồn ào đang dần thay thế cho không gian yên bình vốn có. Khi dì Lam đột ngột trở về, tâm trạng “tôi” chuyển từ thảng thốt, ngỡ ngàng sang thấu hiểu và trân trọng. Nhìn đứa trẻ đi cùng dì, “tôi” thoáng chút chạnh lòng, buồn thương cho cái tên "em Cải", nhưng ngay sau đó là sự cảm thông sâu sắc. “Tôi” lựa chọn không hỏi về quá khứ để giữ cho dì sự bình yên, đồng thời cảm nhận được niềm hạnh phúc làm mẹ thiêng liêng của dì. Đặc biệt, khi chứng kiến giọt nước mắt của mẹ – người vốn kiên cường trước mọi nhọc nhằn – “tôi” nhận ra đó không phải là sự oán trách mà là niềm xúc động nghẹn ngào của tình thâm cốt nhục. Cuối cùng, tâm trạng của “tôi” lắng kết lại bằng niềm tin và sự an yên khi nhận ra dì Lam đã thực sự can trường, buông bỏ được tổn thương để tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn. Qua diễn biến tâm lý ấy, nhân vật “tôi” hiện lên là một người con, người cháu có tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và vô cùng chín chắn.

câu 2

Mỗi dịp đất nước hướng về các ngày lễ lớn, đặc biệt là đại lễ kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), lòng tự hào dân tộc trong mỗi người Việt lại được thắp sáng rực rỡ. Bên cạnh những hình ảnh đẹp đẽ của hàng triệu người trẻ thành kính tri ân cha anh đi trước, vẫn còn đó những mảng màu xám xịt từ các hành vi ứng xử lệch chuẩn tại nơi công cộng. Thực trạng này đặt ra một hồi chuông cảnh báo về văn hóa ứng xử nơi công cộng của thế hệ trẻ ngày nay.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng được hiểu là hệ thống các chuẩn mực đạo đức, hành vi, lời nói và thái độ của cá nhân đối với mọi người, đối với môi trường xung quanh tại các không gian chung như công viên, quảng trường, di tích lịch sử hay ngay cả trên không gian mạng. Đối với thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước, cách ứng xử nơi công cộng không chỉ là tấm gương phản chiếu nhân cách cá nhân mà còn là thước đo văn minh của cả một thế hệ.

Nhìn vào thực tế, chúng ta không thể phủ nhận đại bộ phận thanh thiếu niên hiện nay có ý thức rất cao. Họ biết xếp hàng văn minh khi mua vé, nhường ghế cho người già trên xe buýt, tham gia nhặt rác bảo vệ môi trường, hay trang nghiêm mặc áo cờ đỏ sao vàng đi viếng nghĩa trang liệt sĩ. Đó là những đốm sáng của một thế hệ trẻ năng động, tri thức và giàu lòng trắc ẩn. Tuy nhiên, mặt tối của bức tranh ấy vẫn đang diễn ra nhức nhối. Tại các không gian công cộng trong những ngày lễ hội, không khó để bắt gặp hình ảnh các bạn trẻ chen lấn, xô đẩy, thản nhiên xả rác ngay dưới chân mình sau khi xem pháo hoa. Đáng buồn hơn, tại những nơi tôn nghiêm như đài tưởng niệm hay di tích lịch sử, một số người trẻ vẫn vô tư cười đùa lớn tiếng, diện những trang phục thiếu vải, thậm chí trèo lên hiện vật hay tạo dáng phản cảm để "sống ảo", câu tương tác trên mạng xã hội.

Nguyên nhân của những hành vi lệch chuẩn này trước hết xuất phát từ nhận thức hời hợt, lối sống ích kỷ, coi cái tôi cá nhân cao hơn lợi ích cộng đồng của một bộ phận giới trẻ. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ và tâm lý chạy theo "trend" đám đông đã khiến họ quên đi các giá trị đạo đức cốt lõi. Ngoài ra, việc giáo dục kỹ năng sống, ý thức công dân từ gia đình và nhà trường đôi khi còn mang tính lý thuyết suông, thiếu đi sự nghiêm khắc và các chế tài xử phạt đủ sức răn đe từ xã hội.

Hậu quả của lối ứng xử thiếu văn hóa là vô cùng lớn. Nó không chỉ làm xấu đi hình ảnh cá nhân của người trẻ, gây ô nhiễm môi trường sống mà còn làm tổn thương đến sự tôn nghiêm của các giá trị lịch sử, truyền thống dân tộc. Để khắc phục tình trạng này, giải pháp tiên quyết phải đến từ sự tự ý thức của mỗi cá nhân. Người trẻ cần học cách "kính trên nhường dưới", hiểu rõ ranh giới giữa tự do cá nhân và chuẩn mực cộng đồng. Đồng thời, nhà trường và xã hội cần tăng cường giáo dục thực chất, kết hợp với việc xử phạt hành chính nghiêm khắc các hành vi bôi bẩn, phá hoại nơi công cộng để làm gương.

Văn hóa ứng xử không phải là điều gì quá cao siêu, nó bắt đầu từ chiếc rác bỏ đúng nơi quy định, từ cái cúi đầu trang nghiêm trước đài tưởng niệm lịch sử. Thế hệ trẻ ngày nay – những người đang được thừa hưởng thành quả 50 năm hòa bình, độc lập – cần hiểu rằng: gìn giữ văn hóa ứng xử nơi công cộng chính là cách thiết thực nhất để thể hiện lòng yêu nước và lòng tự hào dân tộc chân chính.