Ngô Thị Mai Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Thị Mai Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản: Văn bản thông tin (thông tin khoa học). Câu 2: Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh Câu 3: Nhận xét về cách đặt nhan đề: Nhan đề: "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất". Nhận xét: Nhan đề ngắn gọn, rõ ràng, nêu bật được nội dung chính của văn bản (phát hiện khoa học mới). Sử dụng cụm từ "hệ sao láng giềng" tạo sự gần gũi, khơi gợi sự tò mò, thu hút người đọc. Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung về hệ sao, khoảng cách giữa các hành tinh và ngôi sao mẹ, làm tăng tính trực quan, sinh động và độ tin cậy cho thông tin khoa học được nhắc đến.

Câu 5: Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản: Tính chính xác: Văn bản đưa ra số liệu cụ thể (4 hành tinh, 6 năm ánh sáng, 20-30% khối lượng trái đất) và trích dẫn nguồn uy tín (báo cáo đăng trên chuyên san The Astrophysical Journal Letters, Đài Thiên văn Gemini, VLT). Tính khách quan: Văn bản tường thuật lại báo cáo của nhà nghiên cứu một cách khách quan, sử dụng ngôn ngữ khoa học, không đưa quan điểm cá nhân của người viết vào. Kết luận: Văn bản đảm bảo cao tính chính xác và khách quan của một bản tin khoa học.

Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin (hoặc văn bản thuyết minh). Dấu hiệu: Cung cấp tri thức khách quan về một hiện tượng văn hóa (chợ nổi), có sử dụng các đề mục, số liệu và hình ảnh minh họa. Câu 2. Liệt kê một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi. Cách giao thương trên chợ nổi có nhiều nét độc đáo như sau: Phương tiện đi lại: Người bán và người mua đều dùng xuồng (ba lá, năm lá), ghe tam bản, tắc ráng, ghe máy. Cách rao hàng bằng "cây bẹo": Dùng sào tre cắm đứng trên ghe, treo mặt hàng cần bán lên cao để khách nhìn thấy từ xa. "Bẹo" bằng âm thanh: Sử dụng tiếng kèn (kèn nhựa bấm tay, kèn cóc đạp chân) để thu hút sự chú ý. Tiếng rao lảnh lót: Các cô gái bán đồ ăn thức uống dùng lời rao thiết tha, ngọt ngào (ví dụ: "Ai ăn chè đậu đen... hôn?"). Biển bán ghe đặc biệt: Treo tấm lá lợp nhà lên cây bẹo là dấu hiệu rao bán chính chiếc ghe đó.

Câu 3. Nêu tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên. Tạo độ tin cậy: Khẳng định tính xác thực của thông tin về các địa điểm có thật tại miền Tây. Cung cấp kiến thức: Giúp người đọc hình dung được quy mô và mạng lưới chợ nổi trải rộng khắp các tỉnh (Tiền Giang, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, Cà Mau). Tôn vinh văn hóa địa phương: Thể hiện sự phong phú, đa dạng của văn hóa sông nước tại từng vùng miền cụ thể.

Câu 4. Nêu tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên. Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây bao gồm hình ảnh minh họa (Chợ nổi Ngã Bảy) và các tín hiệu thị giác/thính giác (cây bẹo, tiếng kèn): Đối với người trong cuộc (người mua/bán): Giúp việc nhận diện hàng hóa từ xa dễ dàng hơn trong không gian sông nước rộng lớn, ồn ào. Đối với người đọc văn bản: Giúp hình dung sinh động, trực quan về khung cảnh sầm uất của chợ nổi. Làm tăng tính hấp dẫn, giúp văn bản bớt khô khan và dễ tiếp nhận hơn.

Câu 5. Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây. Chợ nổi đóng vai trò vô cùng quan trọng: Kinh tế: Là nơi giao thương, tiêu thụ nông sản chủ yếu, giúp người nông dân ổn định sinh kế. Văn hóa: Là "linh hồn" của vùng sông nước, lưu giữ những nét sinh hoạt, tập quán đặc trưng không nơi nào có được. Du lịch: Trở thành điểm đến hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh con người và thiên nhiên miền Tây đến bạn bè quốc tế. Kết nối cộng đồng: Là không gian giao lưu, thắt chặt tình cảm xóm giềng của cư dân vùng sông nướ

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả Lê Đạt triển khai bằng cách phân tích hai loại "chữ" trong thơ: "nghĩa tiêu dùng" (ngôn ngữ thông thường) và "ngôn ngữ nghệ thuật" (ngôn ngữ độc đáo, mang phong cách riêng của tác giả). Để trở thành nhà thơ thực thụ, người nghệ sĩ phải vượt qua "nghĩa tiêu dùng" bằng cách lao động miệt mài, trăn trở với con chữ để tạo ra "ngôn ngữ đặc sản" độc đáo, thể hiện tiếng lòng của mình và làm phong phú cho tiếng mẹ đẻ. 

Trong phần 2 của bài viết "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả đưa ra các lý lẽ và dẫn chứng để phản bác định kiến về các nhà thơ "chín sớm", đó là: sử dụng gương mặt các nhà thơ lớn như Lý BạchXa-a-điGớtTa-go để minh chứng cho sự nỗ lực bền bỉ của họ. Tác giả cũng dẫn quan niệm của nhà thơ gốc Pháp, Gia-bét, rằng "không có chức nhà thơ suốt đời" và mỗi bài thơ là một "cuộc bầu cử khắc nghiệt của cử tri chữ". 

Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là hình ảnh ẩn dụ sâu sắc về quá trình sáng tạo thơ ca của những nhà thơ chân chính, đòi hỏi sự lao động miệt mài, bền bỉ, gian khổ chứ không chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm

Tác giả ghét định kiến thơ chín sớm tàn lụi sớm và không mê những nhà thơ thần đồng, ngược lại, ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, chăm chỉ và tận tụy trên cánh đồng chữ. 
  • Không thích/Ghét:
    • Định kiến "nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm".
    • Những nhà thơ thần đồng Yêu thích/Ưa:
    • Những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền".
    • Những nhà thơ lao động miệt mài và tận tụy với ngôn ngữ và con chữ