Hoàng Thị Hoài Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Hoài Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tiêu chí

Tế bào nhân sơTế bào nhân thực

Kích thước

Nhỏ (≈ 1–10 µm)

Lớn hơn (≈ 10–100 µm)

Nhân

Chưa có nhân hoàn chỉnh (không có màng nhân)

Có nhân hoàn chỉnh, được bao bởi màng nhân

Vật chất di truyền

ADN dạng vòng, trần, nằm ở vùng nhân

ADN dạng thẳng, kết hợp protein, nằm trong nhân

Hệ thống nội màng

Không có

Có (lưới nội chất, bộ máy Golgi…)

Bào quan

Không có bào quan có màng (chỉ có ribosome)

Có nhiều bào quan có màng (ti thể, lục lạp…)

Đại diện

Vi khuẩn, vi khuẩn lam

Động vật, thực vật, nấm

Mặc dù cellulose là thành phần chính của rau và con người không tiêu hóa được, nhưng rau xanh không chỉ cung cấp cellulose. Các loại rau khác nhau còn cung cấp vitamin, muối khoáng, chất chống oxi hóa và nước rất cần cho cơ thể. Cellulose tuy không tiêu hóa nhưng đóng vai trò chất xơ, giúp kích thích nhu động ruột, phòng táo bón và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Vì vậy, nên ăn đa dạng các loại rau xanh để cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và bảo vệ sức khỏe.

Khi muối chua rau quả, người ta đổ ngập nước và đậy kín để tạo môi trường yếm khí, thuận lợi cho vi khuẩn lactic hoạt động. Vi khuẩn lactic lên men đường tạo axit lactic, giúp rau quả chua và bảo quản được lâu. Việc đậy kín còn ngăn vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc phát triển, tránh làm rau bị hỏng.

Tiêu chí

Pha sáng

Pha tối (chu trình Calvin)

Nơi diễn ra

Thylakoid (tilacoit) của lục lạp

Chất nền stroma của lục lạp

Điều kiện ánh sáng

Cần ánh sáng

Không cần ánh sáng

(dùng sản phẩm của pha sáng)

Nguyên liệu tham gia

Nước (H₂O), ADP + Pi, NADP⁺

CO₂, ATP, NADPH (sản phẩm pha sáng)

Sản phẩm tạo thành

O₂, ATP, NADPH

Glucose (C₆H₁₂O₆) hoặc các hợp chất hữu cơ khác

Nước muối sinh lí là dung dịch NaCl 0,9% có nồng độ tương đương với tế bào. Khi súc miệng, nó không làm tế bào niêm mạc mất nước hay co lại. Dung dịch này giúp rửa trôi mảng bám và vụn thức ăn. Muối còn có tác dụng sát khuẩn nhẹ, giảm viêm nướu và loét miệng. Vì đẳng trương nên an toàn, không gây kích ứng niêm mạc. Do đó, nước muối sinh lí là lựa chọn tốt để súc miệng.

a. ATP (Adenosine Triphosphate) gồm 3 thành phần chính:

  1. Adenin: một bazơ nito (một vòng purin).
  2. Ribose: đường 5 cacbon, liên kết với adenin tạo thành adenosine.
  3. Ba nhóm phosphate: gọi là α, β, γ từ gần đường ribose ra ngoài.
    • Các nhóm phosphate liên kết với nhau bằng liên kết phosphoanhydrit (P–O–P).

b.

  • Khả năng giải phóng năng lượng lớn
    • Khi ATP bị thủy phân (ATP → ADP + Pi hoặc ATP → AMP + PPi), các liên kết phosphoanhydrit bị phá vỡ → giải phóng nhiều năng lượng
  • Nguyên nhân hóa học
    • Ba nhóm phosphate mang điện tích âm gần nhau → đẩy nhau mạnh.
    • Liên kết giữa chúng căng và kém bền, nên khi phá vỡ sẽ giải phóng năng lượng tự do lớn.


Trong văn bản, quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai nhất quán, sâu sắc từ đầu đến cuối thông qua hệ thống lý lẽ và dẫn chứng đa dạng. Trước hết, tác giả khẳng định thơ không dựa vào “ý tại ngôn tại” như văn xuôi mà dựa vào “ý tại ngôn ngoại”, vì vậy mỗi chữ trong thơ phải cô đúc, đa nghĩa và mang sức gợi đặc biệt. Từ đó, ông nêu luận điểm: người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ, và nhà thơ phải lao động để tạo ra “ngôn ngữ đặc sản” từ chất liệu ngôn ngữ chung. Ở phần tiếp theo, tác giả phủ nhận quan niệm coi thơ chỉ là sự bốc đồng hay thiên phú, đồng thời khẳng định thơ hay là kết quả của một quá trình kiên trì, đắm đuối lao động với chữ nghĩa. Những nhà thơ sống chỉ bằng “vốn trời cho”, không rèn luyện chữ nghĩa, sẽ nhanh chóng “tàn lụi”, trong khi những nhà thơ lớn như Lý Bạch, Goethe, Tagore… vẫn làm mới thơ ở tuổi xế chiều nhờ nội lực chữ bền bỉ. Từ đó, tác giả dẫn lời Ét-mông Gia-bét để đúc kết: không có chức danh “nhà thơ suốt đời”, mà mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải “ứng cử” trước cử tri là chính những con chữ khắc nghiệt. Ngay cả Victor Hugo – thiên tài đồ sộ – cũng có lúc “không được tái cử” khi chữ không còn thừa nhận ông. Kết lại, tác giả mở rộng quan điểm bằng cách nhấn mạnh: dù con đường sáng tác mỗi người mỗi khác, nhà thơ vẫn phải suốt đời lao động chữ nghĩa, vì chính chữ – chứ không phải danh xưng hay tài năng bẩm sinh – mới là tiêu chuẩn tối hậu quyết định giá trị của một nhà thơ.

Trong đoạn 2, tác giả đã đưa ra nhiều lý lẽ và dẫn chứng thuyết phục để khẳng định rằng làm thơ cũng đòi hỏi một quá trình lao động nghiêm túc và bền bỉ không kém gì viết văn. Trước hết, tác giả so sánh công phu của nhà văn với nhà thơ bằng việc nhắc đến Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hòa bình hay Phlô-be cân nhắc từng chữ như thầy thuốc cân thuốc độc, từ đó đặt vấn đề: vì sao ít ai nói đến công sức của người làm thơ. Tác giả phản bác quan niệm ca tụng “nhà thơ thiên bẩm” và “làm thơ bốc đồng”, cho rằng trời cho thì trời cũng lấy đi, và cơn bốc đồng không thể kéo dài. Những câu thơ hay chỉ xuất hiện nhờ sự kiên trì, đắm đuối và lao động sáng tạo không mệt mỏi, chứ không phải may rủi. Tác giả cũng phê phán định kiến nhà thơ Việt Nam “chín sớm – tàn sớm”, coi đó là hậu quả của việc chỉ sống bằng năng khiếu trời cho, vốn không bền vững. Trái lại, ông đề cao những nhà thơ “một nắng hai sương”, lầm lũi lao động chữ nghĩa và nêu gương Lý Bạch, Saadi, Goethe hay Tagore – những người vẫn sáng tạo mạnh mẽ ngay cả khi về già. Cuối cùng, tác giả trích dẫn Picasso (“người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ”) và Ét-mông Gia-bét (“chữ bầu lên nhà thơ”) để khẳng định: mỗi bài thơ là một lần nhà thơ tự ứng cử lại với chính ngôn từ, và ngay cả thiên tài như Victor Hugo cũng có lúc “không được tái cử”. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng thơ ca không phải trò may rủi, mà là kết quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc và nội lực bền bỉ.

Câu văn "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ." cho ta một xúc cảm về hình ảnh một người nghệ sỹ, một nhà thơ vất vả, qua bao cung bậc cảm xúc mài dũa từng con chữ để đưa những thi phầm đến với người đọc, là một phần của kho tàng văn học ta. Nhà thơ trải qua những "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền", từ trải nghiệm, chiêm nghiệm của bản thân đã trải qua, từ những thăng trầm của cuộc đời đưa vào trong lời văn những ý tứ, những suy tư ẩn chứa đằng sau vẻ ngoài của tự nhiên. Đó là sự rèn luyện, mài dũa của thời giân để có được những thành quả như hôm nay, không như những " nhà thơ thần đồng", tự biết, tự viết bằng chính những gì mình biết. Chỉ một câu văn mà cũng đủ để ta cảm nhận được một người nghệ sỹ đầy nhiệt huyết, cũng như hiểu được tâm huyết của nhà thơ

tác giả:

+ ghét: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm; không mê những nhà thơ thần đồng

+ thích: ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ.