Lê Thị Chúc
Giới thiệu về bản thân
Kích thước | Nhỏ, điển hình từ$0.1 - 5 \mu m$. | Lớn hơn, điển hình từ$10 - 100 \mu m$. |
Nhân | Không có nhân hoàn chỉnh (vùng nhân không có màng bao bọc). | Có nhân hoàn chỉnh (được bao bọc bởi màng nhân kép). |
Vật chất di truyền | Thường là một phân tử DNA vòng, nằm trong vùng nhân. | DNA dạng sợi thẳng (nhiễm sắc thể) và được tổ chức phức tạp với protein Histone; nằm gọn trong nhân. |
Hệ thống nội màng | Không có (Không có lưới nội chất, bộ Golgi, hay lysosome). | Có (Bao gồm lưới nội chất, bộ Golgi, lysosome, không bào, và màng nhân). |
Bào quan | Chỉ có Ribosome (loại 70S), không có bào quan có màng bao bọc. | Có nhiều loại bào quan có màng bao bọc (ty thể, lục lạp, lysosome, v.v.) và Ribosome (loại 80S). |
Đại diện | Vi khuẩn, Vi khuẩn cổ (Archaea). | Động vật nguyên sinh, Nấm, Thực vật, Động vật. |
, chúng ta ăn rau xanh không chỉ vì năng lượng (mà Cellulose không cung cấp) mà chủ yếu là để hấp thụ các vi chất dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và tận dụng lợi ích của chất xơ đối với hệ tiêu hóa. Đa dạng hóa nguồn rau là cách tối ưu để bảo vệ sức khỏe.
Quá trình muối chua rau quả là ứng dụng của hiện tượng Lên men Lactic, một quá trình hô hấp kỵ khí do các vi khuẩn lactic thực hiện. Việc đổ ngập nước và đậy kín nhằm tạo ra môi trường lý tưởng để quá trình này diễn ra thành công và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối |
Nơi diễn ra | Màng thylakoid của lục lạp | Chất nền của lục lạp |
Điều kiện ánh sáng | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng |
Nguyên liệu tham gia | H2O, NADP+, ADP | ATP, CO2, NADPH |
Sản phẩm tạo thành | NADPH, ATP, O2 | Chất hữu cơ (C6H12O6), ADP, NADP+ |
Nước muối sinh lí được sử dụng để súc miệng vì nó có khả năng sát khuẩn, làm sạch khoang miệng, và tạo môi trường kiềm ngăn vi khuẩn phát triển
a,Phân tử ATP (ađênôzin triphôtphat) có cấu tạo gồm ba thành phần chính: bazơ nitơ ađênin, đường ribôzơ và ba nhóm phôtphat.
b,Liên kết giữa các nhóm phôtphat được gọi là liên kết cao năng vì nó chứa một lượng lớn năng lượng tiềm tàng và rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng.
Tác giả triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" bằng cách khẳng định vai trò quyết định của ngôn ngữ nghệ thuật đối với nhà thơ, và nhà thơ phải lao động sáng tạo để biến ngôn ngữ đó thành của riêng mình. Ông bác bỏ quan điểm làm thơ chỉ dựa vào cảm xúc bộc phát, cho rằng đó chỉ là những cơn bốc đồng ngắn ngủi. Thay vào đó, ông nhấn mạnh trách nhiệm của nhà thơ là dồn hết tâm trí để "dùi mài chữ nghĩa" và tạo ra ngôn ngữ độc đáo, thể hiện phong cách và cá tính riêng biệt.
Trong phần 2 của bài thơ "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả Lê Đạt tranh luận về vai trò của lao động và năng khiếu trong sáng tạo thơ, đưa ra các lý lẽ và dẫn chứng để bác bỏ quan niệm "thơ chỉ cần cảm xúc bộc phát" và "thơ là do năng khiếu đặc biệt". Tác giả phản bác lý lẽ "thơ gắn liền với cảm xúc bộc phát, bốc đồng" bằng cách cho rằng những cơn bốc đồng chỉ là ngắn ngủi, và đưa ra dẫn chứng về sự lao động miệt mài của các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Gớt, Ta-go để khẳng định thơ ca đòi hỏi sự trau dồi không ngừng.
Ý kiến "một nắng hai sương lầm lũi Lực Điền trên cánh đồng giấy đổ bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là ẩn dụ cho quá trình lao động sáng tạo đầy vất vả và kiên trì của nhà thơ để tạo ra tác phẩm. "Lực Điền" (người nông dân khỏe mạnh, cần cù) trên "cánh đồng giấy" (bài viết, trang giấy) không chỉ đơn thuần là cảm hứng mà là một quá trình miệt mài, gian khổ "đổ bát mồ hôi" để tìm ra "từng hạt chữ" (những con chữ đắt giá, tinh túy
ác giả “rất ghét” cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. - Tác giả “không mê” những nhà thơ thần đồng. - Tác giả “ưa” những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.