Vũ Nguyễn Bình Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Nghị luận xã hội (2.0 điểm)
Đề bài: Suy nghĩ về nhận định: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.”
Đoạn văn tham khảo:
Trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Nhà giả kim", Paul Coelho đã đúc kết một chân lý sâu sắc: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần”. Câu nói không chỉ là một phép toán về sự kiên trì mà còn là bài học về bản lĩnh sống. "Ngã" chính là những thất bại, những lần vấp ngã hay sai lầm mà bất cứ ai cũng phải đối mặt trên hành trình chinh phục ước mơ. Tuy nhiên, bí mật của thành công không nằm ở việc ta chưa bao giờ thất bại, mà nằm ở hành động "đứng dậy". Con số "tám lần" đứng dậy so với "bảy lần" ngã khẳng định một tinh thần quyết tâm sắt đá: số lần ta nỗ lực bắt đầu lại phải luôn nhiều hơn số lần ta gục ngã. Thất bại thực chất là một phần tất yếu, là người thầy dạy cho ta những bài học mà thành công không bao giờ có được. Nó trui rèn ý chí, giúp con người trưởng thành và vững vàng hơn. Trong thực tế, những bậc vĩ nhân như Thomas Edison hay J.K. Rowling đều đã "ngã" vô số lần trước khi chạm đến vinh quang. Ngược lại, nếu sợ hãi vấp ngã mà không dám hành động, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ trong sự an toàn giả tạo. Là một người trẻ đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, chúng ta cần hiểu rằng vấp ngã không đáng sợ, đáng sợ nhất là khi ta từ bỏ quyền được đứng dậy. Hãy đón nhận thất bại như một bước đệm, để mỗi lần đứng dậy, ta lại mạnh mẽ và thông tuệ hơn.
Câu 2: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Đề bài: Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) của Nguyễn Trãi.
Bài viết tham khảo:
Nguyễn Trãi không chỉ là một người anh hùng dân tộc, một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một hồn thơ tinh tế, sâu sắc. Trong tập Quốc âm thi tập, chùm thơ Bảo kính cảnh giới (Gương báu răn mình) là nơi kết tinh những chiêm nghiệm về cuộc đời và cốt cách thanh cao của ông. Bài thơ số 33 là một minh chứng tiêu biểu cho tâm thế ung dung, lánh đục tìm trong của một bậc đại trí giữa thời thế nhiễu nhương.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi trực tiếp bày tỏ thái độ của mình trước chốn quan trường:
“Rộng khơi ngại vượt bể triều quan, Lui tới đòi thì miễn phận an.”
Hình ảnh "bể triều quan" là một ẩn dụ đầy sức gợi về chốn triều đình hiểm hóc, nơi đầy rẫy những sóng gió, bon chen và đố kỵ. Chữ "ngại" không phải là sự hèn nhát, mà là sự tỉnh táo của một người đã thấu tỏ nhân tình thế thái. Ông chọn lối sống "đòi thì" – tức là thuận theo thời thế, biết dừng lại đúng lúc để giữ gìn phẩm giá. "Miễn phận an" cho thấy một tâm thế bằng lòng với hiện tại, tìm thấy sự bình yên trong chính tâm hồn mình thay vì lao vào vòng xoáy danh lợi.
Rời xa chốn thị phi, nhà thơ tìm về với thiên nhiên bằng một tâm hồn nhạy cảm:
“Hé cửa đêm chờ hương quế lọt, Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.”
Đây là hai câu thơ đẹp nhất bài, vẽ nên bức tranh sinh hoạt thanh cao. Nhà thơ không ngủ để "chờ" hương quế, không nỡ "quét" vì sợ làm tan bóng hoa. Những động từ "hé", "chờ", "lệ" (sợ) cho thấy sự trân trọng nâng niu cái đẹp của thiên nhiên. Tâm hồn ức Trai lúc này thật tinh tế, ông giao hòa với đất trời một cách tuyệt đối, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị nhất.
Ở phần luận, Nguyễn Trãi khẳng định lý tưởng sống và bản lĩnh của mình:
“Đời dùng người có tài Y, Phó, Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan.”
Dù ca ngợi những người có tài giúp nước như Y Doãn, Phó Duyệt, nhưng ông cũng khẳng định bản thân dù gặp cảnh "nhà ngặt" (nghèo khó) vẫn giữ vững đạo đức của tiền nhân (Khổng Tử, Nhan Hồi). Đây là vẻ đẹp của một nhân cách cứng cỏi, "bần tiện bất năng di" (nghèo khó không thay đổi được lòng dạ). Bài thơ khép lại bằng một lời khẳng định đầy tính triết lý:
“Kham hạ hiền xưa toan lẩn được, Ngâm câu: “danh lợi bất như nhàn””
Câu thơ kết sử dụng thể lục ngôn (6 chữ) tạo nên sự dồn nén, chắc khỏe. "Danh lợi bất như nhàn" – danh lợi không bằng sự thảnh thơi. Cái "nhàn" của Nguyễn Trãi không phải là lánh đời thoát tục một cách tiêu cực, mà là cái nhàn trong tư tưởng, nhàn để giữ mình trong sạch, để không bị cuốn vào vòng xoáy tầm thường của tiền tài và địa vị.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn xen lục ngôn một cách linh hoạt, tạo nhịp điệu độc đáo cho thơ Nôm. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính bác học với các điển tích (Y, Phó, Khổng, Nhan), vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, đối lập được sử dụng hiệu quả để làm nổi bật tâm trạng nhân vật trữ tình.
Tóm lại, bài thơ số 33 trong chùm Bảo kính cảnh giới không chỉ là lời răn mình mà còn là một bức chân dung tự họa về Nguyễn Trãi. Đó là một con người có tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết, một trí tuệ mẫn tiệp trước thời thế và một nhân cách cao thượng, luôn đặt đạo đức và sự bình yên của tâm hồn lên trên mọi danh lợi phù hoa.
Câu 1. Nghị luận về câu nói trong "Nhà giả kim" (2.0 điểm)
Đoạn văn tham khảo: Câu nói của Paul Coelho: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một bài học sâu sắc về bản lĩnh và sự kiên trì. "Ngã" tượng trưng cho những thất bại, sai lầm và khó khăn mà bất kỳ ai cũng phải đối mặt trên đường đời. Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở hành động "đứng dậy". Con số "bảy lần ngã" nhưng lại "tám lần đứng dậy" ngụ ý rằng: dù thất bại có nhiều đến đâu, số lần chúng ta quyết tâm bắt đầu lại phải luôn nhiều hơn thế. Sự kiên trì không chỉ giúp ta vượt qua nghịch cảnh mà còn trui rèn ý chí, giúp ta tích lũy kinh nghiệm quý báu để tiến gần hơn đến thành công. Với thế hệ trẻ ngày nay, trước những áp lực của học tập và cuộc sống, thay vì sợ hãi thất bại hay bỏ cuộc khi gặp trở ngại, chúng ta cần xem mỗi lần "ngã" là một bước đệm để đứng lên vững vàng hơn. Thất bại thực sự không phải là khi bạn vấp ngã, mà là khi bạn từ chối đứng dậy để tiếp tục hành trình của mình.
Câu 1. Ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ (khoảng 200 chữ)
Trong kỷ nguyên số hiện nay, tính sáng tạo không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo là khả năng tư duy, tìm ra những giải pháp mới, cách làm mới hiệu quả hơn thay vì đi theo lối mòn cũ. Đối với học sinh, sinh viên, sự sáng tạo giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên chủ động và thú vị hơn. Nó giúp chúng ta khác biệt giữa "biển người" và dễ dàng thích nghi với một thế giới luôn biến động. Hơn nữa, sáng tạo chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội; những ứng dụng tiện ích, những công nghệ đột phá đều bắt nguồn từ những bộ óc không ngừng đặt câu hỏi "tại sao" và "làm thế nào để tốt hơn". Tuy nhiên, sáng tạo cần đi đôi với thực tiễn và đạo đức. Tóm lại, trẻ mà không sáng tạo là tự đánh mất đi sức mạnh lớn nhất của lứa tuổi mình. Chúng ta cần dám nghĩ, dám làm và dám sai để tìm thấy bản sắc riêng và đóng góp giá trị cho cộng đồng.
Câu 2. Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo
Trong truyện ngắn Biển người mênh mông, Nguyễn Ngọc Tư đã phác họa nên những mảnh đời trôi dạt nhưng chứa đựng tình người sâu nặng. Qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, ta thấy hiện lên vẻ đẹp tâm hồn đặc trưng của con người Nam Bộ: bao dung, trọng tình nghĩa và luôn khắc khoải với những niềm riêng.
1. Con người trọng tình, trọng nghĩa và giàu lòng trắc ẩn: Nhân vật Phi hiện lên là một người chịu nhiều tổn thương từ nhỏ (không có cha, má đi bước nữa, bị cha dượng ghẻ lạnh). Thế nhưng, Phi không trở nên hận thù hay ích kỷ. Anh sống bao dung, chăm sóc bà ngoại cho đến khi bà nằm xuống. Sự gắn kết giữa Phi và ông Sáu Đèo – hai người xa lạ chỉ mới dọn đến ở cạnh nhau – cho thấy cái tình nghĩa xóm giềng nồng hậu. Phi sẵn sàng lắng nghe tâm sự, nhậu cùng ông lão và cuối cùng là nhận nuôi con bìm bịp – kỷ vật duy nhất của ông. Đó là biểu tượng của sự tiếp nối và sẻ chia giữa những tâm hồn cô đơn.
2. Sự chân chất, thẳng thắn và tấm lòng thủy chung: Ông Sáu Đèo là hình ảnh điển hình của những lão nông Nam Bộ: sống phiêu bạt trên sông nước, giản dị nhưng tâm hồn lại vô cùng sâu sắc. Cuộc đời ông là hành trình 40 năm "dời nhà 33 bận" chỉ để tìm lại vợ mình. Không phải tìm để bắt quay về, mà tìm để "xin lỗi". Lời thú nhận về sự nóng nảy của mình khi xỉn rượu cho thấy sự thẳng thắn, dám nhìn nhận lỗi lầm. Lòng thủy chung son sắt của ông giữa "biển người mênh mông" khiến người đọc xúc động về một tình yêu thầm lặng nhưng bền bỉ.
3. Tinh thần phóng khoáng, chấp nhận nghịch cảnh: Cả Phi và ông Sáu đều mang trong mình chất "giang hồ" (nghĩa là sống khoáng đạt, không câu nệ). Dù nghèo, dù sống trong căn nhà thuê, dù cuộc đời đầy những mất mát, họ vẫn đối xử với nhau bằng sự tin cậy tuyệt đối. Ông Sáu tin tưởng giao "gia sản" cuối cùng cho Phi, và Phi đón nhận nó như một trách nhiệm thiêng liêng. Cách xưng hô "qua", "chú em" vừa thân mật, vừa đậm chất Nam Bộ, xóa nhòa khoảng cách thế hệ.
Kết luận: Qua ngòi bút của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật Phi và ông Sáu Đèo không chỉ là những cá nhân đơn lẻ, mà là hiện thân cho vẻ đẹp của con người vùng đất chín rồng: dẫu cuộc đời có thăng trầm, dẫu thân phận có nhỏ bé giữa biển người, họ vẫn sưởi ấm cho nhau bằng hơi ấm của sự tử tế và lòng chung thủy.
Câu 1. Ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ (khoảng 200 chữ)
Trong kỷ nguyên số hiện nay, tính sáng tạo không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo là khả năng tư duy, tìm ra những giải pháp mới, cách làm mới hiệu quả hơn thay vì đi theo lối mòn cũ. Đối với học sinh, sinh viên, sự sáng tạo giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên chủ động và thú vị hơn. Nó giúp chúng ta khác biệt giữa "biển người" và dễ dàng thích nghi với một thế giới luôn biến động. Hơn nữa, sáng tạo chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội; những ứng dụng tiện ích, những công nghệ đột phá đều bắt nguồn từ những bộ óc không ngừng đặt câu hỏi "tại sao" và "làm thế nào để tốt hơn". Tuy nhiên, sáng tạo cần đi đôi với thực tiễn và đạo đức. Tóm lại, trẻ mà không sáng tạo là tự đánh mất đi sức mạnh lớn nhất của lứa tuổi mình. Chúng ta cần dám nghĩ, dám làm và dám sai để tìm thấy bản sắc riêng và đóng góp giá trị cho cộng đồng.
Câu 2. Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo
Trong truyện ngắn Biển người mênh mông, Nguyễn Ngọc Tư đã phác họa nên những mảnh đời trôi dạt nhưng chứa đựng tình người sâu nặng. Qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, ta thấy hiện lên vẻ đẹp tâm hồn đặc trưng của con người Nam Bộ: bao dung, trọng tình nghĩa và luôn khắc khoải với những niềm riêng.
1. Con người trọng tình, trọng nghĩa và giàu lòng trắc ẩn: Nhân vật Phi hiện lên là một người chịu nhiều tổn thương từ nhỏ (không có cha, má đi bước nữa, bị cha dượng ghẻ lạnh). Thế nhưng, Phi không trở nên hận thù hay ích kỷ. Anh sống bao dung, chăm sóc bà ngoại cho đến khi bà nằm xuống. Sự gắn kết giữa Phi và ông Sáu Đèo – hai người xa lạ chỉ mới dọn đến ở cạnh nhau – cho thấy cái tình nghĩa xóm giềng nồng hậu. Phi sẵn sàng lắng nghe tâm sự, nhậu cùng ông lão và cuối cùng là nhận nuôi con bìm bịp – kỷ vật duy nhất của ông. Đó là biểu tượng của sự tiếp nối và sẻ chia giữa những tâm hồn cô đơn.
2. Sự chân chất, thẳng thắn và tấm lòng thủy chung: Ông Sáu Đèo là hình ảnh điển hình của những lão nông Nam Bộ: sống phiêu bạt trên sông nước, giản dị nhưng tâm hồn lại vô cùng sâu sắc. Cuộc đời ông là hành trình 40 năm "dời nhà 33 bận" chỉ để tìm lại vợ mình. Không phải tìm để bắt quay về, mà tìm để "xin lỗi". Lời thú nhận về sự nóng nảy của mình khi xỉn rượu cho thấy sự thẳng thắn, dám nhìn nhận lỗi lầm. Lòng thủy chung son sắt của ông giữa "biển người mênh mông" khiến người đọc xúc động về một tình yêu thầm lặng nhưng bền bỉ.
3. Tinh thần phóng khoáng, chấp nhận nghịch cảnh: Cả Phi và ông Sáu đều mang trong mình chất "giang hồ" (nghĩa là sống khoáng đạt, không câu nệ). Dù nghèo, dù sống trong căn nhà thuê, dù cuộc đời đầy những mất mát, họ vẫn đối xử với nhau bằng sự tin cậy tuyệt đối. Ông Sáu tin tưởng giao "gia sản" cuối cùng cho Phi, và Phi đón nhận nó như một trách nhiệm thiêng liêng. Cách xưng hô "qua", "chú em" vừa thân mật, vừa đậm chất Nam Bộ, xóa nhòa khoảng cách thế hệ.
Kết luận: Qua ngòi bút của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật Phi và ông Sáu Đèo không chỉ là những cá nhân đơn lẻ, mà là hiện thân cho vẻ đẹp của con người vùng đất chín rồng: dẫu cuộc đời có thăng trầm, dẫu thân phận có nhỏ bé giữa biển người, họ vẫn sưởi ấm cho nhau bằng hơi ấm của sự tử tế và lòng chung thủy.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một nét văn hóa/địa điểm du lịch).
Câu 2. Hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương thú vị:
- Phương tiện: Người mua và người bán đều dùng xuồng (xuồng ba lá, ghe tam bản, tắc ráng...) để đi chợ. Những chiếc xuồng len lỏi khéo léo giữa hàng trăm ghe thuyền mà hiếm khi va quệt.
- Hàng hóa: Phong phú từ trái cây, rau củ đến hàng gia dụng, thậm chí bán cả... chính chiếc ghe đó.
- Lối "bẹo hàng" (rao hàng) bằng mắt: Dùng "cây bẹo" (sào tre) treo hàng hóa lên cao để khách nhìn thấy từ xa.
- Lối "bẹo hàng" bằng tai: Dùng âm thanh của các loại kèn (kèn nhựa, kèn cóc) hoặc lời rao lảnh lót, thiết tha của các cô gái bán đồ ăn thức uống.
Câu 3. Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh:
- Giúp người đọc hình dung cụ thể về quy mô và sự phân bố rộng khắp của hệ thống chợ nổi tại các tỉnh miền Tây.
- Tăng tính xác thực, độ tin cậy và giá trị thông tin cho bài viết.
- Gợi lên niềm tự hào về sự trù phú, đa dạng của văn hóa sông nước đồng bằng sông Cửu Long.
Câu 4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ (hình ảnh, cây bẹo, kèn...):
- Minh họa trực quan: Giúp văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn, giúp người đọc dễ dàng hình dung ra không khí sầm uất dù không có mặt tại đó.
- Thể hiện đặc trưng văn hóa: Cho thấy sự sáng tạo, thích nghi của người dân với môi trường sống trên sông nước.
- Tăng hiệu quả truyền đạt: Giúp việc mua bán diễn ra nhanh chóng, tiện lợi hơn trong không gian rộng lớn của sông nước.
Câu 5. Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây: Chợ nổi không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa, mà còn là:
- Hơi thở kinh tế: Nguồn sống chính của hàng ngàn hộ gia đình chuyên nghề sông nước.
- Bảo tàng văn hóa sống: Nơi lưu giữ những nét sinh hoạt, ngôn ngữ, tập quán độc đáo "không thể lẫn" của người dân Nam Bộ.
- Điểm tựa tinh thần: Sự gắn kết cộng đồng, tình làng nghĩa xóm trên những con sóng.
- Định nghĩa lại về "Chữ": Chữ trong thơ không chỉ là nghĩa từ điển mà là "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng". Nhà thơ làm việc với chữ như một "hoá trị" đặc biệt.
- Khẳng định bản chất của nghề thơ: Nghề thơ không có "chức vụ" vĩnh viễn hay nhiệm kỳ suốt đời. "Chữ" chính là cử tri công tâm nhất.
- Quá trình "tái cử": Mỗi bài thơ mới là một lần nhà thơ phải "ứng cử" lại. Nếu nhà thơ lười biếng, không trau dồi "nội lực của chữ", họ sẽ bị chữ "phiếu bầu" loại bỏ (dẫn chứng về Huy-gô).
- Kết luận về con đường thơ: Đó là sự tự nguyện làm "lão bộc trung thành của ngôn ngữ", biến ngôn ngữ chung thành đặc sản riêng của mình
- Định nghĩa lại về "Chữ": Chữ trong thơ không chỉ là nghĩa từ điển mà là "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng". Nhà thơ làm việc với chữ như một "hoá trị" đặc biệt.
- Khẳng định bản chất của nghề thơ: Nghề thơ không có "chức vụ" vĩnh viễn hay nhiệm kỳ suốt đời. "Chữ" chính là cử tri công tâm nhất.
- Quá trình "tái cử": Mỗi bài thơ mới là một lần nhà thơ phải "ứng cử" lại. Nếu nhà thơ lười biếng, không trau dồi "nội lực của chữ", họ sẽ bị chữ "phiếu bầu" loại bỏ (dẫn chứng về Huy-gô).
- Kết luận về con đường thơ: Đó là sự tự nguyện làm "lão bộc trung thành của ngôn ngữ", biến ngôn ngữ chung thành đặc sản riêng của mình
- Định nghĩa lại về "Chữ": Chữ trong thơ không chỉ là nghĩa từ điển mà là "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng". Nhà thơ làm việc với chữ như một "hoá trị" đặc biệt.
- Khẳng định bản chất của nghề thơ: Nghề thơ không có "chức vụ" vĩnh viễn hay nhiệm kỳ suốt đời. "Chữ" chính là cử tri công tâm nhất.
- Quá trình "tái cử": Mỗi bài thơ mới là một lần nhà thơ phải "ứng cử" lại. Nếu nhà thơ lười biếng, không trau dồi "nội lực của chữ", họ sẽ bị chữ "phiếu bầu" loại bỏ (dẫn chứng về Huy-gô).
- Kết luận về con đường thơ: Đó là sự tự nguyện làm "lão bộc trung thành của ngôn ngữ", biến ngôn ngữ chung thành đặc sản riêng của mình
- Định nghĩa lại về "Chữ": Chữ trong thơ không chỉ là nghĩa từ điển mà là "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng". Nhà thơ làm việc với chữ như một "hoá trị" đặc biệt.
- Khẳng định bản chất của nghề thơ: Nghề thơ không có "chức vụ" vĩnh viễn hay nhiệm kỳ suốt đời. "Chữ" chính là cử tri công tâm nhất.
- Quá trình "tái cử": Mỗi bài thơ mới là một lần nhà thơ phải "ứng cử" lại. Nếu nhà thơ lười biếng, không trau dồi "nội lực của chữ", họ sẽ bị chữ "phiếu bầu" loại bỏ (dẫn chứng về Huy-gô).
- Kết luận về con đường thơ: Đó là sự tự nguyện làm "lão bộc trung thành của ngôn ngữ", biến ngôn ngữ chung thành đặc sản riêng của mình
Bài 3 (Câu 19)
Bài toán thực tế kéo dây điện
- Thiết lập mô hình:
- Gọi chân ngọn hải đăng là O.
- Khoảng cách OA=5 km.
- Chiều cao hải đăng OC=1 km.
- Điểm B nằm trên đoạn OA. Đặt độ dài AB=x km (0≤x≤5).
- Đoạn OB=5−x.
- Tính độ dài các đoạn dây:
- Đoạn AB=x.
- Đoạn BC=OB2+
- Thiết lập phương trình chi phí:
- Giá tiền kéo từ A đến B: 2x (tỉ đồng).
- Giá tiền kéo từ B đến C: 3x2−10x+26
- Tổng chi phí là 13 tỉ: 2x+3x2−10x+26
- Giải phương trình:
3x2−10x+26
Điều kiện: 13−2x≥0⇔x≤6.5 (Kết hợp x∈[0;5] nên điều kiện là 0≤x≤5).
Bình phương hai vế:
9(x2−10x+26)=(13−2x)2
9x2−90x+234=169−52x+4x2
5x2−38x+65=0
Nghiệm của phương trình là: x=5 hoặc x=2.6. - Tính tổng chiều dài dây dẫn (L=AB+BC):
- Trường hợp 1: x=5.
Khi đó B≡O, BC=02+12. Tổng dài: 5+1=6 km. - Trường hợp 2: x=2.6.
Khi đó BC=(2.6)2−10(2.6)+26
Tổng dài: 2.6+2.6=5.2 km.
- Trường hợp 2: x=2.6.
Đáp số: Tổng chiều dài dây điện có thể là 6 km hoặc 5.2 km.