Nguyễn Tuấn Hùng
Giới thiệu về bản thân
Trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Nhà giả kim", Paul Coelho đã đúc kết một triết lý sống sâu sắc: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần". Câu nói là một thông điệp mạnh mẽ về tinh thần kiên trì và bản lĩnh đối mặt với nghịch cảnh. Trong cuộc đời, "ngã" chính là những thất bại, những lần ta vấp ngã trước thử thách hay sự nghiệt ngã của số phận. Ngược lại, "đứng dậy" biểu tượng cho ý chí, sự dũng cảm và quyết tâm không từ bỏ. Con số "tám lần" lớn hơn "bảy lần" khẳng định một chân lý: chỉ cần số lần ta đứng lên nhiều hơn số lần ta ngã xuống, chúng ta sẽ không bao giờ thất bại hoàn toàn. Thất bại thực chất không phải là dấu chấm hết, mà là một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Mỗi lần vấp ngã là một bài học quý giá, giúp ta rèn luyện sự can trường và tích lũy kinh nghiệm để vững vàng hơn. Nếu không có thất bại, ta sẽ khó lòng trân trọng được giá trị của thành công. Những người vĩ đại trên thế giới như Thomas Edison hay Walt Disney đều đã "ngã" vô số lần trước khi chạm đến đỉnh vinh quang. Vì vậy, thay vì sợ hãi hay trốn tránh khó khăn, mỗi chúng ta cần học cách đón nhận thất bại với tâm thế chủ động, biến nó thành đòn bẩy để vươn lên. Hãy nhớ rằng, bí mật của thành công không nằm ở việc chưa bao giờ vấp ngã, mà nằm ở chỗ không bao giờ đầu hàng số phận.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là bản tin khoa học/báo chí). Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản. Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh. Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề của tác giả. Văn bản gốc có nhan đề là: "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của trái đất". Nhận xét: Nhan đề ngắn gọn, rõ ràng, chứa đựng thông tin cốt lõi (sự kiện phát hiện hành tinh mới). Nó có tác dụng thu hút sự chú ý của độc giả và giúp người đọc nắm bắt ngay nội dung chính mà văn bản muốn truyền tải. Câu 4. Chỉ ra phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản và phân tích tác dụng. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng (trong bài báo gốc là hình ảnh sao Barnard và các hành tinh) hoặc các con số thống kê (20%, 30%, 6 năm ánh sáng). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung về các hành tinh và ngôi sao vốn xa lạ. Tăng tính xác thực, sinh động và làm cho các thông tin khoa học khô khan trở nên trực quan, dễ hiểu hơn. Câu 5. Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản. Văn bản có tính chính xác và khách quan cao vì: Trích dẫn thông tin từ các nguồn uy tín (Báo Thanh Niên, các đài thiên văn quốc tế). Sử dụng các số liệu cụ thể, định lượng (khối lượng 20-30% so với Trái Đất, cách 6 năm ánh sáng). Ngôn ngữ trung hòa, thuật lại sự việc dựa trên các báo cáo khoa học (trích dẫn ý kiến của chuyên gia Basant) thay vì đưa ra quan điểm cá nhân cảm tính.
Trong kỷ nguyên số phát triển không ngừng, tính sáng tạo đóng vai trò là yếu tố sống còn đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ đơn thuần là tạo ra cái mới, mà còn là khả năng tư duy khác biệt, tìm ra những giải pháp tối ưu cho các vấn đề thực tiễn. Đối với mỗi cá nhân, sự sáng tạo giúp người trẻ khẳng định bản sắc riêng, thoát khỏi những khuôn mẫu cũ kỹ và linh hoạt thích nghi với sự biến đổi chóng mặt của xã hội. Nó là "chìa khóa" giúp chúng ta tự tin đối mặt với thách thức từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nơi mà các công việc lặp đi lặp lại đang dần bị thay thế bởi máy móc. Hơn thế nữa, sức sáng tạo của thanh niên chính là động lực quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ của cộng đồng và sự phát triển bền vững của đất nước. Một thế hệ dám nghĩ khác, làm khác sẽ tạo ra những giá trị đột phá, mang lại lợi ích to lớn cho xã hội. Tuy nhiên, sáng tạo không phải là năng khiếu bẩm sinh mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức, lòng dũng cảm và khát vọng vươn lên. Tóm lại, rèn luyện tư duy sáng tạo chính là hành trang thiết yếu nhất để thế hệ trẻ làm chủ tương lai và góp phần xây dựng thế giới tốt đẹp hơn.
Câu 1. Xác định kiểu văn bản của ngữ liệu trên. Kiểu văn bản: Văn bản thuyết minh (kết hợp với yếu tố biểu cảm). Câu 2. Liệt kê một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi. Cách rao hàng độc đáo bằng những lời rao ngọt ngào, mời mọc: "Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn...?", "Ai ăn bánh bò hôn...?" Những tiếng rao "lảnh lót, thiết tha" mang đậm nét văn hóa vùng sông nước. Câu 3. Nêu tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên. Giúp người đọc xác định rõ không gian, địa điểm cụ thể được nhắc tới (vùng đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ). Tăng tính xác thực, tin cậy cho thông tin của văn bản. Gợi sự gần gũi, gắn liền với niềm tự hào về vẻ đẹp văn hóa của một vùng miền cụ thể. Câu 4. Nêu tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên. Lưu ý: Trong đoạn trích này, phương tiện phi ngôn ngữ có thể hiểu là các hình ảnh trực quan (nếu có trong bản gốc) hoặc các yếu tố như cử chỉ, hành động "bẹo hàng" được mô tả. Tác dụng: Giúp việc truyền tải thông tin trở nên sinh động, trực quan hơn; làm nổi bật nét đặc sắc, khác biệt của văn hóa chợ nổi so với chợ trên đất liền. Câu 5. Anh/Chị có suy nghĩ gì về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây? Về kinh tế: Là nơi giao thương, trao đổi hàng hóa nông sản chủ yếu, tạo ra thu nhập và công ăn việc làm cho người dân. Về văn hóa: Là "linh hồn", là biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng sông nước Cửu Long, thể hiện nếp sống sinh hoạt và tâm hồn đôn hậu của người dân nơi đây. Về du lịch: Trở thành điểm đến hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh con người và thiên nhiên miền Tây ra thế giới.
Gọi là chân ngọn hải đăng ( ). Ta có tam giác vuông tại ( km, là đoạn dây ngầm/đất, km). Đặt (km) ( ). Suy ra (km). Đoạn (dây treo) tính theo Pitago: . Tổng chi phí: . Giải phương trình: Nghiệm: (loại vì sẽ quá dài) hoặc . Tại (đoạn ): (km). Tổng chiều dài: km. Tuy nhiên, dựa trên các tài liệu giải bài tập này, đáp án thường được tìm theo dạng căn thức tối ưu hoặc đáp số cụ thể là km.
- Vectơ pháp tuyến của là .
- Vectơ pháp tuyến của là .
- Công thức tính góc giữa hai đường thẳng:
- .
- Kết quả: .
- Đường tròn có tâm và bán kính .
- Đường thẳng song song với nên có dạng: ( ).
- tiếp xúc khi và chỉ khi khoảng cách từ đến bằng : .
- .
- Kết quả: Có hai đường thẳng thỏa mãn: và .
Xét phương trình bậc hai: .
Chia cả hai vế cho , ta được: .
Phương trình có dạng , nên có hai nghiệm:
2. Xét dấu và kết luận
Tam thức bậc hai có hệ số .
Theo quy tắc "trong khác, ngoài cùng", khi nằm trong khoảng giữa hai nghiệm.
Vậy tập nghiệm của bất phương trình là: .
b) Giải phương trình 1. Đặt điều kiện có nghĩa
Để phương trình có nghiệm, vế phải phải không âm:
2. Bình phương hai vế
Với điều kiện , bình phương hai vế của phương trình ta được:
3. Giải phương trình hệ quả
Chuyển các hạng tử về một vế:
Suy ra hoặc . 4. Đối chiếu điều kiện
- Với : Không thỏa mãn điều kiện (Loại).
- Với : Thỏa mãn điều kiện (Nhận).
- a) Tập nghiệm của bất phương trình là
.
b) Nghiệm của phương trình là
.
Đăng linh tinh đâu bn 😒😒
Tác giả đã đưa ra các lí lẽ và dẫn chứng sau để tranh luận về quan điểm "Chữ bầu nên nhà thơ":
Lý lẽ 1: Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý ở trong lời), còn thơ khác với văn xuôi ở chỗ nó có "hồn" và dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời).
Lý lẽ 2: "Ý tại ngôn ngoại" của thơ cần phải cô đúc và đa nghĩa.
Lý lẽ 3: Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ. Điều này có nghĩa là chữ trong thơ không chỉ đơn thuần là phương tiện biểu đạt ý nghĩa mà còn có giá trị tự thân.
Lý lẽ 4: Nhà thơ làm chủ chữ không phải ở "nghĩa tiêu dùng" mà ở "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong trường quan hữu cơ với câu, bài thơ".
Nhận xét:
Các lí lẽ và dẫn chứng mà tác giả đưa ra có tính thuyết phục cao, giúp làm rõ quan điểm về vai trò của chữ trong thơ ca. Tác giả đã phân biệt rõ ràng giữa văn xuôi và thơ, nhấn mạnh đặc trưng của thơ là "ý tại ngôn ngoại" và khẳng định chữ là yếu tố quan trọng nhất, tạo nên "hồn" của bài thơ.
Đoạn văn bản thảo luận về quan điểm "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đối bắt mồ hôi lấy từng hạt chữ".
Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý có sẵn trong lời nói).
Thơ khác với văn xuôi, đòi hỏi "ý tại ngôn ngoại" (ý ngoài lời nói), phải có tính đúc kết và đa nghĩa.
Người làm thơ không phải chỉ dựa vào ý mà phải dựa vào chữ.
Chữ trong thơ không chỉ có "nghĩa tiêu dùng" mà còn có diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gói cảm.