Đỗ Minh Anh
Giới thiệu về bản thân
Trong các truyền thuyết Việt Nam, Bánh Chưng, Bánh Dày không chỉ kể về một món ăn mà còn là câu chuyện về lòng hiếu thảo và sự sáng tạo của người Việt cổ.
Chuyện xảy ra vào đời Vua Hùng thứ 6. Khi nhà vua về già, muốn tìm người kế vị, ông đã cho mời 20 người con trai đến và truyền lệnh: "Ai tìm được thứ lễ vật dâng cúng tổ tiên và thần linh vừa ý ta nhất, người đó sẽ được ta truyền ngôi".Các hoàng tử thi nhau đi khắp nơi tìm kiếm sơn hào hải vị, vật phẩm quý hiếm. Riêng người con trai thứ 18 là Lang Liêu, một chàng trai hiền lành, nghèo khó, không có tiền bạc hay người giúp đỡ. Chàng buồn bã vì không biết làm lễ vật gì.Trong một đêm nằm mơ, Lang Liêu được thần linh mách bảo: "Trong trời đất, không gì quý bằng hạt gạo, vì lúa gạo nuôi sống con người. Con hãy lấy gạo nếp làm bánh, hình tròn và hình vuông. Hình tròn tượng trưng cho Trời, hình vuông tượng trưng cho Đất. Gói bánh bằng lá xanh, đặt nhân thịt, đỗ xanh bên trong để tượng trưng cho cỏ cây, muông thú nuôi dưỡng con người.".Lang Liêu tỉnh dậy, làm theo lời thần dạy. Chàng chọn gạo nếp thơm ngon, làm ra hai loại bánh:
Bánh Dày: Hình tròn, màu trắng tinh, tượng trưng cho Trời (Dương).
Bánh Chưng: Hình vuông, gói lá xanh, nhân thịt lợn, đỗ xanh, tượng trưng cho Đất (Âm).
Đến ngày dâng lễ, các hoàng tử khác mang đến những món ăn cầu kỳ, quý giá. Nhưng Vua Hùng chỉ chú ý đến mâm bánh của Lang Liêu, tuy đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện được sự kính trọng tổ tiên và biết ơn đất trời đã nuôi dưỡng con người.Vua Hùng rất hài lòng, khen ngợi Lang Liêu là người hiểu được ý trời và lòng dân. Cuối cùng, Vua truyền ngôi cho Lang Liêu.
Từ đó về sau, cứ đến Tết Nguyên Đán, người dân Việt Nam lại làm bánh chưng, bánh dày để cúng tổ tiên, nhắc nhở con cháu về truyền thống nông nghiệp và lòng biết ơn thiên nhiên.
Trong các truyền thuyết Việt Nam, Bánh Chưng, Bánh Dày không chỉ kể về một món ăn mà còn là câu chuyện về lòng hiếu thảo và sự sáng tạo của người Việt cổ.
Chuyện xảy ra vào đời Vua Hùng thứ 6. Khi nhà vua về già, muốn tìm người kế vị, ông đã cho mời 20 người con trai đến và truyền lệnh: "Ai tìm được thứ lễ vật dâng cúng tổ tiên và thần linh vừa ý ta nhất, người đó sẽ được ta truyền ngôi".Các hoàng tử thi nhau đi khắp nơi tìm kiếm sơn hào hải vị, vật phẩm quý hiếm. Riêng người con trai thứ 18 là Lang Liêu, một chàng trai hiền lành, nghèo khó, không có tiền bạc hay người giúp đỡ. Chàng buồn bã vì không biết làm lễ vật gì.Trong một đêm nằm mơ, Lang Liêu được thần linh mách bảo: "Trong trời đất, không gì quý bằng hạt gạo, vì lúa gạo nuôi sống con người. Con hãy lấy gạo nếp làm bánh, hình tròn và hình vuông. Hình tròn tượng trưng cho Trời, hình vuông tượng trưng cho Đất. Gói bánh bằng lá xanh, đặt nhân thịt, đỗ xanh bên trong để tượng trưng cho cỏ cây, muông thú nuôi dưỡng con người.".Lang Liêu tỉnh dậy, làm theo lời thần dạy. Chàng chọn gạo nếp thơm ngon, làm ra hai loại bánh:
Bánh Dày: Hình tròn, màu trắng tinh, tượng trưng cho Trời (Dương).
Bánh Chưng: Hình vuông, gói lá xanh, nhân thịt lợn, đỗ xanh, tượng trưng cho Đất (Âm).
Đến ngày dâng lễ, các hoàng tử khác mang đến những món ăn cầu kỳ, quý giá. Nhưng Vua Hùng chỉ chú ý đến mâm bánh của Lang Liêu, tuy đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện được sự kính trọng tổ tiên và biết ơn đất trời đã nuôi dưỡng con người.Vua Hùng rất hài lòng, khen ngợi Lang Liêu là người hiểu được ý trời và lòng dân. Cuối cùng, Vua truyền ngôi cho Lang Liêu.
Từ đó về sau, cứ đến Tết Nguyên Đán, người dân Việt Nam lại làm bánh chưng, bánh dày để cúng tổ tiên, nhắc nhở con cháu về truyền thống nông nghiệp và lòng biết ơn thiên nhiên.