Vũ Giang Nam
Giới thiệu về bản thân
Trong suốt những năm tháng cắp sách đến trường, tôi đã gặp nhiều thầy cô, mỗi người đều để lại trong tôi những dấu ấn riêng. Nhưng người mà tôi luôn kính trọng và thương yêu nhất vẫn là cô giáo chủ nhiệm lớp em – người đã gieo vào lòng tôi niềm tin, sự ấm áp và những bài học mà tôi sẽ mang theo suốt cuộc đời.
Cô không quá nghiêm khắc cũng không quá mềm mỏng. Ở cô luôn có một sự cân bằng kỳ lạ: vừa đủ để chúng tôi nể phục, lại vừa đủ để chúng tôi có thể đến gần mà trải lòng. Mỗi sáng bước vào lớp, cô luôn nở nụ cười hiền hậu. Nụ cười ấy, nhẹ mà ấm, như xua tan hết những mệt mỏi hay lo âu tuổi học trò. Tôi vẫn nhớ dáng cô đi chậm rãi qua từng dãy bàn, đôi mắt luôn dõi theo từng gương mặt học sinh như muốn hỏi: "Hôm nay, các con có ổn không?"
Điều tôi yêu quý nhất ở cô chính là tấm lòng tận tụy và sự thấu hiểu. Có lần tôi bị điểm kém và buồn đến mức muốn bỏ cuộc. Lúc ấy, thay vì trách mắng, cô chỉ nhẹ nhàng gọi tôi ở lại cuối giờ. Cô hỏi han, động viên, rồi kể tôi nghe câu chuyện ngày xưa của mình – cũng từng vấp ngã, từng hoang mang, nhưng đã đứng dậy bằng niềm tin vào bản thân. Nghe cô nói, tôi như được tiếp thêm sức mạnh. Nhờ những lời giản dị mà chân thành của cô, tôi đã tìm lại được sự tự tin để cố gắng hơn.
Trong mỗi giờ học, cô luôn cẩn thận từng lời giảng, từng nét bảng. Có khi cô giảng say sưa đến mức quên cả thời gian; có khi cô dừng lại chỉ để chắc rằng một đứa học trò nào đó đã hiểu bài. Sự kiên nhẫn của cô khiến tôi cảm nhận được rằng trong từng khoảnh khắc đứng trên bục giảng, cô đều đặt tâm huyết của mình vào đó.
Nhưng điều khiến tôi cảm động hơn cả là tình yêu thương thầm lặng mà cô dành cho chúng tôi. Là những buổi chiều cô ở lại trường muộn để giúp vài bạn còn yếu. Là những lần cô lặng lẽ góp quỹ lớp hỗ trợ bạn có hoàn cảnh khó khăn. Là ánh mắt lo lắng của cô khi chúng tôi đứng trước kì thi, và nụ cười rạng rỡ khi mỗi đứa đạt được thành tích nhỏ bé nào đó. Tình yêu thương của cô không ồn ào, nhưng đủ để sưởi ấm trái tim từng học trò.
Năm tháng trôi đi, có thể tôi sẽ gặp nhiều người thầy, người cô khác nữa. Nhưng hình ảnh cô – người đã dạy tôi không chỉ kiến thức mà còn bài học làm người – sẽ mãi là ngọn lửa nhỏ soi sáng những bước đường sau này. Cô khiến tôi hiểu rằng lòng tốt có thể thay đổi một con người, và sự tận tâm có thể thay đổi cả một lớp học.
Mỗi khi nhớ đến cô, tôi lại thấy lòng mình dịu lại. Tôi thầm biết ơn cô – người đã gieo vào cuộc đời học trò nhỏ bé của tôi những điều đẹp đẽ nhất.
Nhắc đến lịch sử dân tộc Việt Nam, tôi không thể không nghĩ đến hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh – người đã dành trọn đời mình cho độc lập, tự do của đất nước. Trong biết bao sự kiện gắn với cuộc đời Bác, có lẽ khoảnh khắc ngày Người rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 là hình ảnh khiến tôi xúc động nhất. Đó không chỉ là bước chân của một người thanh niên rời quê hương, mà là bước khởi đầu của cả một hành trình cứu nước đầy gian lao nhưng rực rỡ.
Tôi tưởng tượng, sáng hôm ấy, giữa con tàu viễn dương to lớn và bến cảng xô bồ, bóng dáng chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành nhỏ bé mà kiên nghị. Người lặng lẽ nhìn về quê nhà – nơi có mái nhà đơn sơ, có mẹ tảo tần, cha nghiêm nghị, có những lũy tre làng gió thổi. Chắc hẳn trong lòng Người phải chứa biết bao nỗi bịn rịn. Nhưng trên hết, tôi tin rằng nỗi đau chia xa đã được thay thế bằng ngọn lửa quyết tâm cứu nước – một ngọn lửa mạnh đến mức giúp Người chấp nhận rời bỏ tất cả: quê hương, gia đình, tuổi trẻ và cả sự bình yên.
Hành trình của Bác đâu chỉ có vinh quang. Đó là chặng đường của những năm tháng bôn ba, làm đủ nghề để sống, chịu mọi thiếu thốn và hiểm nguy. Bác từng đứng trong bếp tàu, từng quét tuyết ở châu Âu, từng chịu rét mướt và bệnh tật giữa xứ người. Nhưng chưa một phút giây nào Bác quên lý tưởng: tìm con đường đưa dân tộc thoát khỏi ách nô lệ. Bác mang theo trong tim hình ảnh của quê hương Việt Nam – nghèo khó nhưng kiêu hùng – để làm động lực bước tiếp.
Điều khiến tôi cảm phục nhất không chỉ là tầm nhìn của Bác, mà là sự hi sinh thầm lặng. Bác ra đi khi mới 21 tuổi – cái tuổi người trẻ thường nghĩ đến ước mơ riêng, còn Bác chỉ nghĩ đến vận mệnh nhân dân. Bác chưa kịp báo hiếu trọn vẹn, chưa kịp sống cho bản thân, nhưng lại dám sống cho cả dân tộc. Sự lựa chọn ấy vừa vĩ đại, vừa khiến ta nghẹn ngào.
Mỗi lần nghĩ đến ngày Bác bước lên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, tôi như thấy cả một trời thương nhớ và hy vọng gói trong đôi mắt Người. Nếu hôm ấy Bác không đi, liệu dân tộc Việt Nam có tìm được con đường đúng đắn để giành độc lập? Nếu hôm ấy Bác không đi, liệu chúng ta có thể có một cuộc sống hòa bình như hôm nay? Chính vì thế, sự ra đi ấy không còn là sự xa cách bình thường, mà trở thành một biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần hi sinh cao cả.
Dẫu thời gian trôi đi, ký ức bến cảng năm nào đã lùi xa hơn một thế kỷ, nhưng hình ảnh Người thanh niên dũng cảm rời quê hương để tìm đường cứu nước vẫn ở lại mãi trong lòng mỗi người Việt Nam. Nó nhắc tôi sống có trách nhiệm hơn, biết yêu đất nước bằng những hành động nhỏ bé mỗi ngày. Bởi lẽ, tình yêu nước mà Bác dành cả đời để nuôi dưỡng cũng đang được gửi gắm vào thế hệ hôm nay.
Trong kho tàng văn học viết về tình cảm gia đình, hình ảnh người phụ nữ tảo tần, nhẫn nại và lặng lẽ hi sinh luôn để lại trong lòng người đọc những rung động sâu xa. Đến với tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương, tôi đặc biệt xúc động trước nhân vật dì Bảy – người phụ nữ cả đời gắn bó với gian bếp, với hiên nhà, và với những đợi chờ không thành tiếng. Dì Bảy hiện lên không ồn ào, không rực rỡ, nhưng chính sự âm thầm của dì lại tỏa sáng một vẻ đẹp lung linh và nhân hậu.
Dì Bảy cả cuộc đời gần như chỉ quanh quẩn nơi mái nhà cũ kỹ, nơi chiếc hiên nhỏ là thế giới mà dì trọn vẹn cống hiến cho gia đình. Dì không có những ước mơ cho riêng mình, không giữ lại một phần thanh xuân cho cá nhân, mà dồn hết yêu thương vào những người mà dì gọi là thân thuộc. Khi tác giả rời quê đi học rồi đi làm, dì vẫn âm thầm dõi theo, vẫn kiên nhẫn ngồi trước hiên mỗi chiều, chỉ để kịp nhìn thấy bóng dáng đứa cháu quay về. Có lẽ, đối với dì, hạnh phúc chỉ đơn giản là được thấy người mình thương bình an.
Sự hi sinh của dì Bảy không nằm ở những hành động lớn lao, mà ở những điều bình dị nhất: “ngồi đợi”, “giữ lửa bếp”, “cất giọng gọi về ăn cơm”, và cả những lần lặng lẽ nhìn theo bóng người rời nhà. Dì không bao giờ đòi hỏi đáp đền. Dì cũng chẳng bao giờ nói những lời yêu thương trực tiếp. Tình cảm của dì đi theo con đường riêng của nó: âm thầm, bền bỉ, nhưng bủa vây người ta bằng sự ấm áp không thể nào quên.
Đọc tản văn, tôi cảm nhận được nỗi xót xa khi nhận ra bao năm qua, dì Bảy vẫn chỉ một mình ngồi trước hiên, chờ những người thân nay đã quen với nhịp sống nơi phố thị. Dì chờ không phải vì sự cô đơn, mà vì tình thương sâu nặng. Sự đợi chờ ấy giống như cây đèn nhỏ luôn cháy ở đầu hiên, âm ỉ nhưng không tắt, để bất cứ khi nào người đi xa trở về, họ vẫn nhìn thấy ánh sáng của quê hương, ánh sáng của tình thân.
Hình ảnh dì Bảy khiến tôi nghĩ đến biết bao người phụ nữ Việt Nam đã sống một đời trọn vẹn cho gia đình mà chưa một lần nghĩ đến bản thân. Dì Bảy là biểu tượng của sự hi sinh lặng lẽ – thứ hi sinh không dễ nhận ra ngay từ đầu, nhưng càng nghĩ càng thương, càng nhớ càng đau thắt trái tim.
Tản văn khép lại, nhưng hình ảnh dì Bảy vẫn ngồi nghiêng nghiêng trước hiên nhà như còn đọng mãi trong tôi. Dì gợi nhắc rằng trong cuộc đời hối hả này, có những tình yêu không bao giờ lên tiếng, nhưng vẫn là nơi nương tựa bền vững nhất. Và rằng, đôi khi, điều chúng ta cần làm là quay về nơi có người vẫn đang đợi, lặng lẽ mà bao dung – giống như dì Bảy đã đợi suốt cả đời mình.