Nguyễn Thị Hà Vy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hà Vy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, có những người thầy không chỉ dạy kiến thức mà còn là người mở ra cánh cửa tâm hồn. Với em, cô Dung – cô giáo dạy Văn – chính là người "thắp lửa" cho tình yêu văn chương và dạy em biết cách yêu thương cuộc đời này một cách sâu sắc nhất. Ấn tượng đầu tiên về cô Dung chính là vẻ đẹp thanh nhã và phong thái nhẹ nhàng. Mỗi khi cô bước vào lớp trong tà áo dài thướt tha, bầu không khí dường như trở nên thư thái hơn. Cô có một giọng đọc thơ vô cùng truyền cảm; từng lời văn, ý thơ qua giọng nói của cô bỗng trở nên sống động như một bức tranh. Có những giờ học, cả lớp ngồi lặng phắc, bị cuốn theo dòng cảm xúc mà cô gửi gắm qua từng trang viết của các nhà văn, nhà thơ. Dưới sự dẫn dắt của cô Dung, môn Văn không còn là những bài phân tích dài dòng hay những con chữ khô khan trên mặt giấy. Cô dạy chúng em rằng văn chương là cuộc đời. Khi học về tình cảm gia đình, cô khơi gợi trong chúng em lòng biết ơn cha mẹ; khi học về tình yêu quê hương, cô đánh thức niềm tự hào dân tộc. Nhờ cô, em biết rung động trước một nhành hoa sớm mai, biết thấu cảm với những mảnh đời bất hạnh và biết dùng ngòi bút để bày tỏ tiếng lòng mình. Sự yêu quý em dành cho cô Dung còn đến từ sự tinh tế và tận tâm của một người mẹ. Em nhớ có lần mình làm bài tập làm văn với những suy nghĩ khá tiêu cực, cô đã không phê bình trước lớp mà lặng lẽ viết vào cuối bài những lời tâm tình đầy ấm áp. Cô gặp riêng em, kiên nhẫn lắng nghe và giúp em tìm lại sự lạc quan. Chính sự bao dung ấy của cô đã giúp em nhận ra văn chương còn có sức mạnh chữa lành và hướng con người ta đến cái Thiện. Cô Dung không chỉ dạy em cách viết một câu văn hay, mà còn dạy em cách sống một cuộc đời ý nghĩa. Hình ảnh cô đứng bên bảng đen, tay nhịp nhàng đưa từng dòng phấn trắng, đôi mắt lấp lánh niềm say mê đã khắc sâu vào tâm trí em. Với em, cô chính là người truyền cảm hứng lớn nhất, giúp em hiểu rằng mỗi người đều là một bài văn đẹp nếu biết sống bằng cả trái tim chân thành. Dù mai này có đi xa, rời khỏi mái trường thân yêu, nhưng những lời giảng ấm áp của cô Dung sẽ mãi là hành trang quý giá theo em suốt cuộc đời. Em luôn thầm hứa sẽ học tập thật tốt để trở thành một người có tâm hồn nhân hậu như chính cái cách mà cô đã dạy dỗ chúng em.

Trong dòng chảy mênh mông của lịch sử dân tộc, có những khoảnh khắc đã trở thành vĩnh cửu, và có những con người đã trở thành huyền thoại. Với mỗi người dân Việt Nam, hình ảnh Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước tại bến cảng Nhà Rồng năm ấy không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là một biểu tượng thiêng liêng về lòng yêu nước và sự hy sinh vô bờ bến. Cứ mỗi lần nhắc đến ngày 5/6/1911, trong lòng tôi lại trào dâng một cảm xúc nghẹn ngào khó tả. Hãy thử hình dung về chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành năm ấy — mới ngoài đôi mươi, đôi bàn tay trắng nhưng mang trong mình một ý chí sắt đá. Người rời xa quê hương không phải để mưu cầu danh lợi cá nhân, mà vì nỗi đau xót trước cảnh lầm than của đồng bào, trước cái cúi đầu nhục nhã của một dân tộc mất nước. Sự hy sinh của Bác bắt đầu từ chính giây phút Người quyết định rời xa vòng tay gia đình, xa xứ sở thân yêu. Bước chân xuống con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, Bác chấp nhận dấn thân vào một hành trình vô định, đầy rẫy hiểm nguy và gian khổ. Tôi xúc động biết bao khi nghĩ về cảnh Người phải làm đủ mọi nghề để sống và học tập: từ phụ bếp, quét tuyết đến bồi bàn... Giữa cái lạnh giá của phương Tây hay những đêm dài nơi đất khách, trái tim Người vẫn luôn ấm nóng một ngọn lửa hướng về Tổ quốc. Điều làm tôi cảm phục nhất chính là tầm nhìn và bản lĩnh của Người. Trong khi nhiều bậc tiền bối chọn đi sang phương Đông, Bác lại chọn sang phương Tây – nơi khởi nguồn của những kẻ đang đô hộ nước mình – để tìm hiểu vì sao họ mạnh, để rồi tìm ra con đường giải phóng thực sự cho dân tộc. Đó là một sự lựa chọn dũng cảm, một trí tuệ phi thường vượt qua mọi định kiến thời đại. Bác đi để trở về, mang theo ánh sáng của tự do và độc lập. Ba mươi năm bôn ba, màu tóc đã bạc, dấu chân đã in khắp năm châu, nhưng tình yêu quê hương trong Người chưa bao giờ vơi cạn. Hình ảnh Bác đặt chân lên mảnh đất địa đầu Tổ quốc tại cột mốc 108 sau bao năm xa cách là một hình ảnh đẹp đến run người, đánh dấu bước ngoặt đưa dân tộc thoát khỏi đêm trường nô lệ. Ngắm nhìn chân dung Bác hôm nay, tôi hiểu rằng cuộc đời Người là một bài ca bất tận về đức hy sinh. Sự ra đi của Người năm ấy đã mở ra con đường sống cho cả một dân tộc. Bác không chỉ là một lãnh tụ vĩ đại, mà còn là người cha, người thầy kính yêu, người đã dạy cho chúng ta biết thế nào là lòng tự trọng dân tộc và khát vọng tự do. Học tập từ tấm gương của Bác, tôi tự hứa sẽ sống trách nhiệm hơn với chính mình và quê hương. Câu chuyện về chàng thanh niên ở bến cảng năm ấy sẽ mãi là ngọn đuốc soi sáng tâm hồn, nhắc nhở chúng ta rằng: khi ta có đủ tình yêu và ý chí, không có khó khăn nào là không thể vượt qua.

Bài tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của tác giả Huỳnh Như Phương là một nốt nhạc trầm buồn, chạm đến lòng người qua hình ảnh dì Bảy – người phụ nữ biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng và lòng thủy chung son sắt của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Đọc tác phẩm, tôi không khỏi xúc động trước hoàn cảnh trớ trêu của dì. Cưới nhau vỏn vẹn được bảy ngày, người chồng lên đường tập kết ra Bắc, để lại dì với lời hẹn ước ngày đoàn tụ. Bảy ngày hạnh phúc ngắn ngủi ấy phải đổi lấy hai mươi năm đằng đẵng đợi chờ, và rồi là cả một đời lẻ bóng. Dì Bảy đã dành trọn tuổi thanh xuân đẹp nhất của mình để "ngồi đợi trước hiên nhà", dõi mắt về phía xa xăm với một niềm tin cháy bỏng. Sự hy sinh của dì không ồn ào, không phô trương nhưng lại vô cùng lớn lao. Giữa những năm tháng bom đạn ác liệt, dì vừa tần tảo làm lụng nuôi gia đình, vừa kiên cường giữ trọn lòng thủy chung. Có những người ngỏ ý, muốn chăm sóc dì, nhưng dì từ chối tất cả. Dì chọn cách sống cô độc để bảo vệ vẹn nguyên lời thề nguyền năm ấy. Đó không chỉ là tình yêu, mà còn là bản lĩnh và phẩm giá cao quý. Cảm động nhất là hình ảnh dì Bảy nhận tin dữ. Chồng dì đã hy sinh ngay trước ngày giải phóng. Hòa bình lập lại, người ta đón nhau trong niềm vui vỡ òa, còn dì chỉ nhận về một tờ giấy báo tử và một niềm đau thắt nghẹn. Dì không khóc lóc ồn ào, mà nén nỗi đau vào lòng, tiếp tục sống cuộc đời lặng lẽ, như một chứng nhân cho những mất mát quá lớn của dân tộc. Dì Bảy chính là hiện thân của những "hòn vọng phu" thời hiện đại. Qua ngòi bút tinh tế của Huỳnh Như Phương, nhân vật dì Bảy gợi cho người đọc sự trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những người phụ nữ ở hậu phương. Họ đã hy sinh hạnh phúc cá nhân, hiến dâng cả đời mình cho sự nghiệp chung của đất nước một cách thầm lặng nhất. Khép lại trang văn, hình ảnh dì Bảy vẫn cứ ám ảnh trong tâm trí tôi. Bài văn không chỉ kể về một kiếp người, mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp vĩnh cửu của lòng trung trinh, nghĩa tình.

Truyện ngụ ngôn Đẽo cày giữa đường kể về một anh thợ mộc dốc hết vốn liếng mua gỗ về đẽo cày bán để làm giàu. Anh ta ngồi đẽo cày ngay bên vệ đường, ai đi qua góp ý gì anh cũng nghe theo và sửa lại theo ý kiến của họ. Lần đầu nghe lời người qua đường làm cày to, anh làm cày to. Lần sau nghe lời bác nông dân làm cày nhỏ hơn, anh lại sửa nhỏ hơn. Cuối cùng, anh nghe lời người khác làm cày cho voi cày. Cứ thế, số gỗ ban đầu dần dần hỏng hết vì liên tục bị sửa chữa, không làm ra được một chiếc cày nào hoàn chỉnh để bán, và anh ta mất cả cơ nghiệp. Câu chuyện mang đến bài học sâu sắc rằng trong cuộc sống, mỗi người cần phải có chính kiến và lập trường vững vàng. Không nên vội vàng tin hoặc làm theo mọi lời khuyên của người khác mà không có sự suy xét kỹ càng, nếu không sẽ thất bại và không đạt được kết quả gì. Việc tiếp thu ý kiến đóng góp là cần thiết, nhưng phải biết chắt lọc những điều hay lẽ phải, phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh của bản thân.

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, câu chuyện về chàng Thạch Sanh luôn là một trong những câu chuyện em yêu thích nhất. Chàng là người anh hùng dũng cảm, thật thà, chất phác và vô cùng nhân hậu. Ngày xưa, ở một miền quê nọ, có một người tiều phu tên là Thạch Sanh. Chàng mồ côi cha mẹ từ nhỏ, sống một mình trong túp lều dưới gốc đa, kiếm sống bằng nghề đốn củi. Tuy nghèo khó, nhưng Thạch Sanh có sức khỏe phi thường và một tấm lòng hiền lành, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Một hôm, có tên Lý Thông là hàng xóm sang rủ Thạch Sanh đi làm ăn xa. Thạch Sanh tin người nên đồng ý ngay. Nào ngờ, Lý Thông là kẻ mưu mô, độc ác. Hắn lừa Thạch Sanh thế mạng cho chằn tinh, cướp công chém chằn tinh, rồi lại lừa chàng thế mạng cho đại bàng để cứu công chúa. Thạch Sanh bị giam dưới hang sâu, nhưng nhờ có cây đàn thần của vua Thủy Tề tặng (sau khi chàng cứu con trai vua) mà giải oan, vạch mặt được Lý Thông gian ác. Sau đó, Thạch Sanh được nhà vua trọng dụng, cưới công chúa và trở thành phò mã. Khi giặc ngoại xâm đến đánh, chính tiếng đàn thần của Thạch Sanh đã làm cho quân giặc hoảng sợ, khiếp vía. Cuối cùng, chàng còn dùng niêu cơm thần thách ăn, khiến quân giặc phải bái phục và rút lui. Câu chuyện kết thúc có hậu, cái thiện chiến thắng cái ác. Thạch Sanh đại diện cho hình ảnh người anh hùng trong mơ của nhân dân, sống trung thực, dũng cảm và kiên cường. Em học được từ Thạch Sanh bài học về sự thật thà, lòng tốt và niềm tin vào công lý.